| 19001 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 25, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19002 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 424507555573 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19003 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 27, 28, 30, 24, 21, 22, 17, 14, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19004 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 12, 10, 6, 4, 2, 1 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19005 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 18, 22, 32 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19006 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 3, 8, 7, 16, 19, 25 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19007 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 29, 32, 34, 38, 42, 48, 49 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19008 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 3, 5, 9, 12, 15, 18, 2 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19009 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 01 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19010 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 36, 37, 41, 43 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19011 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 1, 4, 7, 8, 11, 13, 30, 16, 19, 21 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19012 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 22, 23, 25, 26, 29, 24, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19013 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 43, 47, 33, 39, 49, 51, 53 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19014 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 11, 9, 10, 15, 16, 4, 5, 14, 13, 8 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lập - Ông Tần
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19015 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 20, 16, 18, 19, 14, 17, 15, 13, 11, 8, 21, 29 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lập - Ông Tần
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19016 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 17, 18, 21, 24, 25, 27, 30, 34, 35 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19017 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 31, 29, 28, 20, 22, 23, 2, 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19018 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 255377375 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19019 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 15, 21, 22, 23, 30, 31 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19020 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 37, 38, 36, 32, 41, , 50, 45, 42, 61, 62, 63 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19021 |
Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35, 36, 40, 1, 2, 3, 7, 44, 60 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19022 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm Đông Hoà (Thửa 43, 47, 51, 53, 33, 39, 49 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lý - Bà Thọ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19023 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18…20, 16, 24…28, 12, 13, 14, 10 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Chung - Bà Nhung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19024 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 68, 80, 79, 67, 65, 66, 78, 79, 27 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Chung - Bà Nhung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19025 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 1, 3, 5, 6, 7, 14, 15, 19…24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hiếu - Anh Hoà
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19026 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 39, 47, 54, 64, 73, 77, 83, 86, 4, 10 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Ông Hinh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19027 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 31, 32, 37, 38, 45, 46, 52, 53, 57, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19028 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 62, 72, 71, 82, 84, 85, 87 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19029 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 89 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19030 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18, 30, 35, 36, 43, 44, 51, 56, 60 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19031 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 61, 69, 70, 74, 76, 81 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19032 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35 (tách từ thửa số 13) Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19033 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 33, 34, 41, 49, 50, 55, 59, 16, 12, 8, 25, 29, 26, 17 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Đông Hoà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19034 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 42, 28 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Đông Hoà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19035 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 5, 10, 11, 17, 81, 89, 74, 82, 70, 75, 76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19036 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 56, 57, 66, 43, 50, 34, 29, 30, 21, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19037 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 17, 22, 7, 58 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19038 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 46 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19039 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 101 (tách từ thửa số 05) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19040 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 102 (tách từ thửa số 58) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19041 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 103 (tách từ thửa số 26) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19042 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 77, 71, 86, 83, 92, 80, 68 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba rác thải - nhà bà thuỷ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19043 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 59, 72 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba rác thải - nhà bà thu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19044 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35, 45, 52, 60, 53, 61, 73, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Xuân - Nhà ông Trung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19045 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 23, 37, 38 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Hội Quán - Nhà ông Lộc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19046 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 1…4 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lợi - Nhà ông Lương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19047 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 15, 16, 19 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Đồng - Nhà ông Hưng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19048 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 26, 27, 32, 49, 42, 42 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Trung - Nhà ông Tiếu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19049 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55, 64, 65, 80, 68, 48, 47, 88 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuấn - Nhà Bà Thành
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19050 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 6, 8, 14, 18, 14 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19051 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 8, 14, 18 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19052 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 31, 40, 25, 100, 101, 103, 102 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Huấn - Nhà bà Thường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19053 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 46, 63, 100 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông khánh - Nhà bà Niềm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19054 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 12, 24, 39, 62, 79, 84, 85, 29, 92 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Cừu - Nhà bà Thêm
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19055 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2, 30…33, 1, 56, 8, 7, 5 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Du - Nhà ông Hùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19056 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 10, 12, 15, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuân - Nhà Ông Tý
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19057 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 13, 14, 15, 20, 42 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19058 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 25, 28, 23, 22 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19059 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35 (tách từ thửa số 02) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19060 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55…59, 57, 60, 49, 7, 10, 26. Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19061 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 36 (tách từ thửa số 34) Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19062 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 6...22 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19063 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19064 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19065 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 19 lô
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19066 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 19 lô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19067 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 20 ……...39, lô 40 ……..55 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 70 lô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19068 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 13...19, 56...70 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 70 lô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19069 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 01, 02, 03, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19070 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04 …….09, 13………19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19071 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19072 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 9, 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19073 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04, 05, 06, 07, 08, 13, 14, 15, 16, 17. Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19074 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A1, A2, A3 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 7 lô
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19075 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5, A6, A7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 7 lô
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19076 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 92, 102, 109, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng (Ông Đài) - Xóm Nghĩa Dũng (Bà Liên)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19077 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A1, A17, B8, C9, C11, C18, D20, E1, E24, F12, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19078 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A9,B13, D6, E12, F22 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19079 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A2…A8, A17, B9…B12, B14…B19, C2…C8, C10, D2…D5, D14..D19, E2…E11, F14…F21 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19080 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A10, B1, C18, E13, F1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19081 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A11…A16, B2…B7, C12…C17, D7…D12, E14…E22, F2…F11, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19082 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô F13 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19083 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô C1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19084 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1096, 1097, 1094, 1284, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng(Bà Bốn) - Xóm Nghĩa Dũng (Ông Luyến)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19085 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 753, 785 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Mai - Nhà ông Sáu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19086 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1146 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Quế
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19087 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 740, 844, 896, 942 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc (Ông Lương) - Xóm TiênPhúc(Ông Đức)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19088 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 4, 107, 7, 106, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc(Ông Triều ) - Xóm Tiên Phúc(Ông Thọ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19089 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 42, 41, 43, 45, 53, 54, 55, 65, 64, 68, 78, 66, 67 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ |
Đường 48 (Ông Lập) - Đường Vực dồng
khe son, Xóm nại (Ông Liệu)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19090 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 159, 160, 161, 161, 162 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Trí - Bà Cương
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19091 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 8, 9, ,134 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19092 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 143, 231, 312, 232, 309, 313, 404, 510, 1524, 1525, 1673, 2220 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thảo - Nhà ông Thành Trung Yên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19093 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1465, 1591, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Bình - Nhà Ông Tú
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19094 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Xuân Yên(Ông Lại) (Thửa 2042, 2097, 2099, 2098, 2100 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thắng - Nhà ông Xinh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19095 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường Liên Thôn - Xóm Trung Yên (Thửa 1526, 1528, 1671, 1744, 1749, 1808, 1811, 1812, 1886, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Yên - Xóm Xuân Yên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19096 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 534, 644, 677, Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Tiếu - Nhà ông Năm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19097 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Yên (Thửa 1, 9, 10, 19, 20, 29, 39, 38, 41, 47, 85, 90, 99, 105, Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Yên - Xóm Trung Yên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19098 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 176, 178, 186, 189, 193, 195, 198, Tờ bản đồ số 14) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19099 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Thịnh Mỹ (Thửa 92, 145, 173, 1, 19, 40, 33, 36 Tờ bản đồ số 16) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Thịnh Mỹ - Xóm Thịnh Mỹ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 19100 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Trung Long (Thửa 2…5, 7…12, Tờ bản đồ số 18) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Trung Long - Xóm Trung Long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |