| 19001 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 13- lô 24 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19002 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 1 (Lô 01- lô 12 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình ông Lợi - đến gia đình ông Tuấn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19003 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Nghĩa Hưng (Thửa 56,57,52-55,49-51,46-48,41-43,39,58,73,38,36,71,69 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình ông Hạnh - đến gia đình ông Mão
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19004 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 70,62,63,56,57,31,40,41,32-34,23,16,17,10,11,1. Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình bà Bích - đến gia đình ông Cường
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19005 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Nghĩa Hưng (Thửa 30-35,72,29,28,93,83,81-83,26,76.165,25,16,59,60-65, 27, 59, 67, Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình bà Hương - đến gia đình ông Tùng
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19006 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Tân Hợp+Phú Thành (Thửa 192193186169170 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình Bà Biểu - đến gia đình ông bà Hồng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19007 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 185,187,174,175,176,163,164,165,153-155,140-142,130-132,122,123,111,112,105-108 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19008 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 114,115,109,.110,134,135,143-145,156-158,166,167,168,177-180,187,128,117,129,130,127,126,116,117,120,120. Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19009 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 201,204,205,202,203,194-196,183-185,171-173,160-162,149-152,138. Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19010 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm 2 (Thửa 188,189,200,191-193,180-182,168,158,143-148,136,137 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình bà Diệu đến - giáp đất xã Tây Hiếu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19011 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành (Thửa 38, 39, 130, 206, 55(242,246,247), 169(223), 279,280 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Tuyết Thu - Nhà bà Hà Thị Biểu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19012 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TL 545 - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 13, 14, 17, 20, 21, 23, 24, 29, 30, 31, 35, 36, 37, 38, 42, 43, 44, 45, 47, 48, 53, 54, 84 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Đàm Thị Liên - Nhà bà Nguyễn Thị Diệu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19013 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành + xóm 1 + xóm 2 (Thửa 8, 17 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Đức Vượng - Nhà ông Đàm Văn Kỷ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19014 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Hưng Bắc (Thửa 3, 8, 10, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 39, 40, 41, 46, 47, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 65, 66, 67, 72, 79, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 93, 9(101), 18(96-98), 29(102), 31(99,100), 71(103,104), có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Nguyễn Thị Xuân - Nhà bà Nguyễn Thị Hồng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19015 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 4, 5, 6, 7, 14, 15, 21, 31, 32, 36, 37, 42, 43, 47, 48, 49, 50, 51, 55, 56, 57, 65, 66, 81, 97, 98, 105, 113, 114, 115, 116, 127, 128, 129, 139, 140, 141, 144, 145, 146, 151, 152, 153, 159, 160, 161, 162, 163, 166, 167, 168, 169, 171, 173, 175, 177, 179, 181, 182, 183, có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Trần Thị Lý - Nhà ông Hoàng Văn Truyền
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19016 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - XómáTan Hợp + xóm Nghĩa Hưng (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9 (75,76), 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, có đường quy hoạch, sót 73, 73(79), sót 74, 74(80) Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Trung - Nhà ông Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19017 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12(234), 13, 14, 15, 18, 20, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Văn Bằng (lan) - nhà ông Phan Thanh Thưởng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19018 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 194, 195, 196 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Nhà ông Nguyễn Văn Thái(văn)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19019 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 197(243), 198, 199, 200, 197(243) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Đinh Kim Thông - Nhà ông Nguyễn Trọng Ngọc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19020 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 159, 145, 140, 131, 117, 110. Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình ông Trần Minh Hiền - Đến gia đình ông Vũ tiến Lợi
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19021 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 7, 8, 9, 12, 22, 36, 37, 48, 49, 60, 61, 67, 73, 74, 78, 89, 96, 97, 98, 101, 102, 110, 118, 132, 133, 207, 208, 68(226,227), 88(225) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lê Văn Tính(Tâm), Đinh Thị Tám (Hưng Phú) - Nhà ông Nguyễn Xuân Trường, Hoàng Văn Hà
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19022 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành - xóm Tân Hợp (Thửa 146, 147, 153, 154, 160, 161, 167, 178, 179, 180, 181, 198, 190, 201, 202 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Vũ Mạnh Hải, Nguyễn Quốc Tuấn - Nguyễn Thị Phượng, Trần Minh Đức
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19023 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 91, 92, 99, 100, 103, 104, 106, 107, 113, 114, 115, 116, 205, 211 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Võ Trọng Đức, Nguyễn Văn Thìn - Nhà bà Nguyễn Thị Kim Thanh,Phạm Bá Lộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19024 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp- xóm Phú Thành (Thửa 129, 144, 152, 168, 281, 282, 286 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Văn Tuyến - nhà bà Trần Thị Chung
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19025 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 166, 171, 173, 174, 175, 177, 187, 176(229-233), 172(228,248) Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Nguyễn Thị Nữ, Võ Thành Tâm - Nhà ông Nguyễn Văn Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19026 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 24, 25, 35, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 55(242,246,247), 58, 59, 64, 65, 66, 71, 72, 77, 84, 85, 86, 94, 212, 213, 214 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Nguyễn Thị Thu Mỹ,Nguyễn Thị Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Hiền, Võ Đức Quang
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19027 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 50, 69 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Đình Hà - Nhà ông Phan Văn Nghĩa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19028 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 112, 121, 122, 123, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142, 148, 149, 150, 155, 156, 157, 162, 163, 182 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Khắc Sửu, Nguyễn Thị Len - Nhà ông Lê Văn Công, Nguyễn Thị Hòa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19029 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp+ Xóm Phú Thành (Thửa 125, 126, 127, 139, 143, 151 (221,222), 184 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Võ Tiến Quang, Lê Văn Hạnh - Nhà bà Nguyễn Thị Út
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19030 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 103, 121, 113, 104, 106, 211, 107, 108, 109, 114-116 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ gia đình ông Võ Trọng Đức - Đến Gia đình ông Phạm Bá Lộc
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19031 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 210, 209, 134, 148, 162, 140, 150, 155, 163, 122, 135 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Khu dân cư - Khu dân cư
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19032 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Tân Hợp (Thửa 141, 142, 156, 157, 136-138, 129, 205, 91, 100, 99 Tờ bản đồ số 33) - Xã Nghĩa Tiến |
Khu dân cư - Khu dân cư
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19033 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 15, 18, 19, 22, 26, 27, 28, 77 Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn, bà Nguyễn Thị Hương Hoa - Nhà ông Ngô Sỹ Ân và ông Phan Đình Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19034 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 8, 12, 25, 32, 33, 34, 39, 40, 45, 49, 50, 51, 55, 56, 58, 59, 62, 80, 90, 91, 92, 58(90) Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Chu Đình Mai - Nhà bà Ngô Thị Hồng Cử
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19035 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1, xóm 2 (Thửa 41, 51, 52, 57, 60, 63, 64, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75, 76, 78, 79, 82, 83, 84, 85, 86, 89, 95, 96, 97, 98, 99, 101, 102, 74, (93,94,95,96,97,98), 102, 103, 104. Tờ bản đồ số 35) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lê Văn An, Đào Minh Trị - Nhà ông Phạm Đức Âu, ông Vũ Văn Nguyên
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19036 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 9, 18, 19, 20, 71, 81, 82 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Thanh Hòa, Đào Thị Kim Thuận - Nhà ông Bùi Tất Thắng, Võ Đại Thắng (xóm 1)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19037 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 1, 2, 3, 4, 10, 11 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Đinh Kim Nhân, Đào Quang Dũng - Nhà ông Nguyễn Hữu Ngọ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19038 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 83, 84, 85, 88, 93, 94, 95, 96, 101, 102, 103, 199 Tờ bản đồ số ) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Tạ Quang Quyền, Trần Minh Sơn - Nhà bà Cao Thị Bé, Nguyễn Thị Hiền
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19039 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 105,106,112,118,120,130, 362-368 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Phan Văn Dương, Nguyễn Ngọc Hòa - Nhà ông Đậu Minh Tiến, Nguyễn Thị cát
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19040 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành + Xóm 1 (Thửa 24, 25, 36, 41, 42, 44, 51, 60, 62, 66, 72, 73, 74, 79, 61(211), 67(206), 89(209) Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lê Anh Tuấn - Bạch Sỹ Kỷ - Nhà ông Nguyễn Văn Hải - Nguyễn Hồng Kỳ (Xóm 1)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19041 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 12, 31, 391-394, có đường Quy hoạch Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Trần Hồng Điệp - Nhà ông Võ Công Tri
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19042 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 29, 38, 47, 53, 54, 77, 86, 91, 63(207,208) Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hà Văn Hạnh - Nhà ông Nguyễn Đình Thân
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19043 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 32, 33, 49, 57, 58, 65, 68, 69, 78, 87, 92, 100, 109, 200, 78(210) Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Lê Thị Hồng Phương - Nhà bà Hoàng Thị Thế
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19044 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 72, 110, 111, 117, 126, 127, 128, 129, 137, 138, 139, 149, 150, 151, 156, 157, 165, 166, 167, 173, 180, 187, 188, 193, 198, 201 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Minh - Hoàng Công Bắc - Nhà ông Lương Văn Thành - Vũ Đức Tài
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19045 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 99, 107, 108, 115, 116, 124, 125, 144 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Phan Văn Khôi - Nhà ông Trần Minh Trường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19046 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 113, 114, 121, 122, 133, 134, 135, 136, 145, 146, 147, 148, 154(214), 155 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Hoài - Nhà ông Phan Văn Thiêm, Phan Văn Tuyến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19047 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 160, 161, 162, 164, 168, 169, 170, 171, 183, 185, 186, 190, 191, 192, 196, 197, 203, 163(212) Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Lê Thị Danh, Lê Văn Nghị - Nhà ông Phạm Đình Tuấn, Hoàng Thị Tình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19048 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 140(225-228), 158, 174, 181, 194 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Đức Thuận - Nhà ông Nguyễn Văn Dụ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19049 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- xóm 2 (Thửa 131, 132, 141, 142, 143, 152, 153, 159, 175, 176, 182, 189, 195, 340, 387, 388 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Lê Thị Tình- Nguyễn Ngọc Giang - nhà ông Phạm Xuân Huyền, Âu Xuân Toàn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19050 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm 1- Xóm Hiếu Thành (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21-25 Tờ bản đồ số 37) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Đình Thắng xóm 1 - Nhà ông Nguyễn Văn Tuất
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19051 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 8, 9, 10, 14, 18, 19, 20, 29, 56, 57, 71, 79, 85, 86, 87, 88, 89 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Võ Thị Xuân - Nhà ông Phạm Văn Tri
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19052 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 3, 12, 19, 20, 25, 35, 41, 47, 54, 63, 72, 73,79, 80, 85, 87, 88, 92, 93, 94, 95, 96, 100, 101, 102, 103, 104, 108, 111, 112, 120,121, 122, 124, 125, 126, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 148, 149, 150, 156, 157, 158, 165 62(193), 73(195), 107(215-217), 138(203), 155(202) Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Trương Công Phụng - Nhà ông Lê Hồng Vệ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19053 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 14, 15, 30, 22, 5, 39, 6, 7, 3 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
Gia đình bà Vị - Gia đình ông Thành
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19054 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Phú Thành (Thửa 4, 8, 9, 11, 12, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 34, 35 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Trần Doạn Thành - Đến gia đình ông Lê Bá Hiếu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19055 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 1, 2, 6, 11, 12, 17 có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Trương Công Trung - Nhà ông Đoàn Mạnh Dung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19056 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Xóm Bắc Ninh (Thửa 3, 4, 5, 7, 10, 12, 14, 42, 43, 45, 47, 11(59), 44(54), 46(55) Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Hoàng Thị Nga - Nhà ông Trần Văn Diệu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19057 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm Bắc Ninh (Thửa 2, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 29, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 48, 49, 50, 51, 52, 1(62-66), 27(58-61), 28 (56,57) có đường quy hoạch Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Nguyễn Thị Đôn - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19058 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 28, 39, 44, 45, 51, 53, 60, 33(62,63), 34(61), 57(60) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Sầm Văn Cát - Nhà ông Phạm Đức Goòng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19059 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 4, 5, 6, 11, 20, 36, 37, 38, 40, 42, 46, 48, 49, 52, 56, 58, 60 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Dinh - Nhà ông Hồ Hồng Phương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19060 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 5, 9, 13 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Trần Văn Thành - Nhà bà Hồ Thị Nghi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19061 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 + Xóm Hưng Lập (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 11, 12, 14, 16, 17, 19, 21 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Huyền - Nhà ông Hồ Văn Mùi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19062 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Lý
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19063 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 5 +Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 27, 29, 30, 31, 33, 35, 37, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 53, 54, 57, 58, 59, 60, 62, 63, 65, 66, 73, 4(73), 8(79,80), 10(74), 12(72,85), 41(71,76,77,78), 42(70), 55(68), 56(69), 61(75), 68(81-4), 98, 99,28 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Cao Văn Xuân - Nhà ông Hồ Linh Chi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19064 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Đong - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 28 Tờ bản đồ số 38) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Chức - Nhà ông Hồ Văn Ất
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19065 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 4 (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 31, 32 Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Truyền - Nhà ông Hồ Văn Tiến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19066 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 10, 16, 20, 23, 24, 27, 29, 30, 46, 113, 114 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Nguyễn Văn Quang - Nhà ông Vũ Xuân Sâm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19067 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 2, 3, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 22, 25, 28, 40, 41, 42, 43, 44, 47, 48, 49, 52, 53, 1(54), 4(55,56), 8(52,53), 18(50,51), 54 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Lê Thị Danh, Ngô Thị Kim Quy - Nhà ông Vũ Trung Hiếu, Ngô Văn Lai
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19068 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 31, 32, 33, 334(57,58,89,60), 35, 36, 37, 38, 39 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Vũ Thị Khoa - Nhà ông Phạm Văn Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19069 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 1, 2, 3, 9, 10, 11, 19, 23, 24, 25, 30, 32, 36, 37, 38, 41, 42, 43, 45, 46, 50, 51, 52, 53, 55, 59, 92, 18(100-106), 31(99), 54(94-98), 178, 479, 180 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Vũ Văn Đường, Nguyễn Đình Tý - Nhà bà Vũ Thị Phương Anh, nhà văn hóa xóm 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19070 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 2 (Thửa 58, 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Văn Mộng - Nhà ông Vũ Văn In
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19071 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 1 + Xóm 2 + Xóm 3 (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 40, 42, 48, 49, 56, 57, 60, 63, 65, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 80, 81, 83, 84, 88, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 41) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà bà Âu Thị Sâm - Nhà bà Hoàng Thị Dung
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19072 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 2, 6, 8, 9, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Thị Hiền - Nhà ông Hoang Văn Sơn, Phạm Đình Khánh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19073 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 1(24,28), 3, 4, 5, 7, 10, 15, 17, 19, 20 Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Ngô Sỹ Tuấn - Nhà ông Nguyễn Văn Chất
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19074 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 27, 32, 38, 46, 49, 55, 56, 78, 85, 86 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lương Quốc An, Ngô Sỹ Bình - Nhà ông Phạm Đình Phúc, Phạm Xuân Cường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19075 |
Thị xã Thái Hòa |
Vùng Bồi - Xóm 3 (Thửa 3, 12, 24, 28, 33, 40 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Phạm Văn Hòa - Nhà Phạm Đình Tân, Nguyễn Như Quang
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19076 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 6 - Xóm 3 (Thửa 1, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1 20, 23, 26, 29, 30, 34, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44, 47, 48, 50, 51, 53, 54, 57, 58, 59, 61, 62, 63, 64, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 81 ,82, 83, 84, 19(85,86), 25(88), 31(83,87), 65(92), 107, 108, 104, 105, 106 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Lý Thái Thìn - Nhà ông Phạm Văn Luân
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19077 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm Hưng Lập (Thửa 365, 370, 375, 379, 380, 388, 417 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Xuân Huế - Nhà ông Vũ Huy Sơn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19078 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 54, 94, 165 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19079 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 71, 73, 75 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà Bà Bằng - Nhà ông Thuận
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19080 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 5 - Xóm 4 (Thửa 31 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
Hồ Văn Quyền
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19081 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 4 - Xóm 5 (Thửa 2, 3, 6, 7, 18, 20, 23, 28, 55, 59, 60 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Dương Văn Hướng - Nhà ông Hồ Sỹ Điều
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19082 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 4 (Thửa 21, 22, 23, 24, 26, 29, 33, 41, 42, 43, 49 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Hồ Văn Dần - Nhà ông Nguyễn Văn Minh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19083 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm 8 Yên Bình - Xóm 8 Yên Bình (Thửa 60, 66, 67, 70, 71, 76, 80, 81, 82, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà ông Vi Bá Hồng - Nhà ông Kiều Đình Sơn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19084 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 4, 9, 10….15, 18, 19 Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19085 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 6, 7, 9, 11, 16, 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 3) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19086 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 1, 5, 7, 10…12, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26…29, 31, 36, 39, 41...43, 50…57 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19087 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 59, 69…71, 77, 89…91, 94, 95, 103, 105…107, 118…120, 122, Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19088 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 134…138, 151, 153, 154, 167…169, 177, 178, 194…197, 236…238, Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19089 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 253…256, 272, 285, 305, 340, 357, 374, 387, 400; Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19090 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 5 (Thửa 423, 446, 447, 458, 472…475, 485…489, 502…507, 524, 544, 545, 595, 767, 691, 692, 712, 743….780. Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Tiến |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19091 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 1…3, 6…19, 21, 22, 24…30, 32…34, 36…38, 40, 42…44, 58, 88, 101, 450……454 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19092 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 102…104, 112, 127, 130, 135…138, 143, 152, 153, 167, 168, 184, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19093 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 4 (Nay là Xóm 6) (Thửa 196…198; Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 6 - Xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19094 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 213, 214, 186, 201, 202, 154, 218…221, 231…234, 239, 240, 242, 249, 448, 449 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19095 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 250, 255, 256, 266…268, 278…281, 288, 291, 297, 298, 307…313, 744 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19096 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 318…321, 328…333, 342…348, 355, 369, 272, 273, 381, 382, 387, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19097 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 Xóm 5b (Nay là Xóm 6) (Thửa 394…396, 406…410, 422…426, 435, 437, 438, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19098 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 6 (Thửa 3, 15, 26 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 6 - xóm 6
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19099 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 97 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 19100 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 11(nay là Xóm 4) (Thửa 7, 9, 10, 13…20, 22, 25, 26, 28…30, 33, 34, 36, 37, 38, 39, 41, 44, 47, 48, 50, 137….140 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Tiến |
Xóm 4 - Xóm 4
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |