| 15301 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 + 10 (Thửa 12, 16, 17, 18, 20, 37, 38, 43, 52, 59, 66, 67, 70, , 94, 95, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 170, 171, 172, 173, 174, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 196, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 217, 220, 221, 222, 223, 224, 226, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 241, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 254, 255, 256, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 269, 270, 271, 272, 276, 279, 280, 281, 284, 286, 287, 289, 300, 301, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 302, 303, 304, 305, 311, 313, 314, 319, 320, 323, 324, 325, 328, 329, 6, 56, 154, 155, 156, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 218, 219, 253, 268, 322, 331, 336, 337, 342, 343, 344 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hợp - ông Tuấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15302 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 + 10 (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 47, 48, 49, 50, 51, 60, 61, 62, 63, 65, 71, 72, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 96, 106, 118, 120, 121, 122, 123, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 162, 163, 164, 198, 199, 200, 245, 253, 268, 277, 283, 286, 287, 312, 315, 318, 319, 321, 322, 326, 327, 330, 332, 333, 334, 335, 342, 343 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thắng - ông Nam
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15303 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 10, 11, 28, 52, 53, 84, 85, 100, 129, 169, 220, 264, 272 Lô 2 mặt đường Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15304 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 9, 12, 29, 30, 31, 49, 50, 51, 64(20m), 65(20m) 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 86, 87, 88, 99, 101, 102, 112, 130, 131, 151, 152, 170, 171, 172, 218, 222, 224, 238, 241, 243, 245 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15305 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 + 11 (Thửa 74, 118, 139, 143, 163, 181, 208, 215, 234, 265 Lô 2 mặt đường Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15306 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 + 11 (Thửa 89, 90, 106, 141, 164, 183, 204, 205, 207, 213, 214, 219, 225, 232, 233, 281, 282 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15307 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 114, 132, 133, 134, 135, 153, 154, 155, 156, 173, 188, 189, 190, 212, 229, 263, 293, 294 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15308 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 + 11 (Thửa 1, 2, 3, 5, 13, 14, 15, 16, 23, 24, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 54, 59, 60, 62, 73, 79, 80, 93, 94, 95, 96, 107, 108, 109, 111, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 136, 137, 138, 145, 146, 147, 148, 149, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 165, 167, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 192, 193, 194, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 223, 228, 230, 231, 236, 237, 244, 246, 247, 248, 250, 254, 255, 256, 257, 258, 260, 261, 266, 267, 271, 277, 284, 286, 289, 290, 292, 295, 298, 301, 21, 22, 34, 37, 38, 39, 50, 51, 52, 53, 56, 57, 58, 61, 64, 65, 98, 104, 113, 142, 168, 186, 187, 209, 210, 211, 216, 242, 245, 249, 251, 276, 288, 291, 302, 305, 306, 307, 308, 309 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - bà Xuân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15309 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 11 + 13 (Thửa 4, 6, 7, 8, 19, 20, 25, 26, 27, 45, 46, 47, 48, 49, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 91, 92, 97, 105, 110, 120, 121, 144, 150, 166, 168, 184, 217, 221, 226, 235, 239, 240, 252, 253, 259, 262, 268, 269, 273, 274, 275, 278, 279, 280, 283, 285, 287, 303, 304 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
bà Tức - ông Tiệng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15310 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 13 (Thửa 163 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15311 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 82, 109, 126, 127, 140, 141, 201, 247 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15312 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 93, 94, 139, 142, 143, 159, 160, 161, 162, 166, 182, 186, 197, 240, 267, 268 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15313 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 72 (20m) 120, 122, 132, 134, 144, 146, 147, 148, 208, 210, 225, 242, 261, 262 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15314 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 106, 107, 108, 117, 118, 119, 121, 135, 149, 150, 151, 164, 167, 168, 169, 189, 195, 203, 209, 232, 233, 244, 250, 261, Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15315 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 4, 5, 24, 42, 58, 81, 92, 191, 229 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15316 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 23, 69, 70, 71, 79, 80, 103, 104, 105, 187, 211, 212, 213, 214, 221, 234, 275, 276 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15317 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 125, 153, 154, 165, 170, 173, 174, 175, 176, 178, 179, 180, 181, 192, 202, 204, 205, 226, 245, 252, 253, 263, 264 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
bà Thủy - bà Tâm
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15318 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 13 + 15 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 123, 124, 128, 129, 130, 131, 136, 137, 138, 145, 152, 155, 157, 171, 177, 183, 184, 185, 188, 190, 193, 194, 196, 198, 199, 200, 206, 207, 215, 218, 219, 220, 222, 223, 224, 227, 228, 230, 231, 235, 236, 237, 238, 239, 241, 243, 246, 247, 248, 249, 251, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 265, 266, 271, 272, 273, 274 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
ông Khanh - ông Quang
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15319 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 9 (20m), 10 Lô 2 mặt đường Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15320 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 11, 20, 29, 30, 33, 35 (20m), 43, 44, 55, 64, 78, 80, 81, 240 Lô 2 mặt đường Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15321 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 + 15 (Thửa 18, 28, 31, 32, 40, 41, 42, 45, 46, 51, 53, 54, 56, 57, 58, 65, 66, 67, 79, 82, 206, 217, 239, 246, 247 Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15322 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 16 (Thửa 21, 50 ( góc 2 mặt đường) Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15323 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 49, 154, 156, 165, 166, 167, 183, 186, 188, 243, 250, 251 Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
bà Tuyết - bà Yến
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15324 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 2, 3, 5, 6, 13, 14, 15, 16, 34, 47, 48, 59, 60, 61, 63, 71, 72, 74, 75, 76, 77, 89, 90, 91, 94, 105, 106, 107, 108, 112, 123, 124, 127, 128, 129, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 149, 150, 151, 153, 157, 158, 160, 161, 162, 163, 164, 168, 170, 171, 172, 173, 174, 178, 181, 187, 190, 193, 195, 196, 197, 199, 202, 203, 204, 205, 210, 213, 218, 219, 220, 224, 225, 227, 233, 234, 235, 241, 242 Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
ông Lương - ông Quý
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15325 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 1, 4, 8, 19, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 38, 39, 49, 62, 69, 70, 73, 85, 86, 87, 88, 92, 93, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 126, 130, 131, 132, 133, 136, 137, 159, 175, 176, 177, 182, 185, 189, 191, 198, 200, 207, 208, 209, 211, 212, 214, 215, 216, 221, 222, 226, 228, 229, 231, 232, 236, 237, 238, 244, 245, 248 Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
ông Tài - ông Sơn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15326 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 7, 12, 17, 36, 83, 84, 122, 125, 134, 135, 148, Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập |
ông Khôi - ông Hán
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15327 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 9, 11, 23, 25, 38, 39, 56, 57, 80, 81, 96, 97, 173, 246, 291 Lô 2 mặt đường Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15328 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 8, 24, 53, 54, 55, 68, 69, 175, 178, Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15329 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 43, 44, 61, 73, 86, 101, 113, 114, 131, 143, 145, 170, 171, 180, 251, 205, 207, 224, 231, 232, 245, 288, 289 Lô 2 mặt đường Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15330 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 15 + 16 (Thửa 16, 42, 59, 60, 71, 72, 83, 84, 85, 102, 103, 130, 144, 146, 147 (20m) 156, 157, 158, 159, 160, 161 (20m), 166, 167, 168, 260, Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15331 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 82, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 206, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 261, 280, 281, 284, 285 Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
ông Lan - ông Thắng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15332 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 (Thửa 36, 48, 49, 50, 51, 52, 64, 65, 74, 75, 76, 87, 126, 127, 139, 164, 177, 186, 187, 192, 193, 255, 259, 263, 268, 290 Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thắng - Bà Nga
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15333 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 40, 41, 46, 47, 58, 62, 63, 66, 67, 70, 77, 78, 79, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 148, 149, 163, 172, 174, 179, 181, 182, 183, 185, 188, 189, 190, 236, 240, 241, 242, 243, 244, 247, 248, 249, 250, 252, 253, 256, 262, 264, 265, 266, 267, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 277, 278, 279, 129, 141, 142, 152, 153, 162, 165, 165A, 176, 233, 234, 235, 238, 239, 254, Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hanh - ông Huy
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15334 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 15 + 16 (Thửa 112, 124, 125, 128, 140, 149, 150, 151, 154, 155, 191, 237, 257, 258, 275, 276, 282, 283 Tờ 42) - Phường Hà Huy Tập |
ông Nguyễn - ông Hùng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15335 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân - Khối T Hoà (Thửa 160, 172, 188, 192, 193, 197, 204, 205, 234, 238, 239 (20m), 254 Lô 2 mặt đường Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15336 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân +
Đ. Lê Văn Miến +
Đ. Quy Hoạch 12m - Khối T Hoà (Thửa 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 189, 190, 191, 194, 195, 196, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 231, 232, 233, 235, 236, 237, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 304 Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15337 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân - Khối 17+ T Hòa (Thửa 79, 92, 93, 94, 110, 111, 281, 300, 301 Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15338 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 31, 39, 53, 60, 61, 71, 82, 100, 101, 124, 168, 268, 292, 297, 299 Lô 2 mặt đường Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15339 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 50, 51, 52, 70, 83, 84, 96, 97, 98, 99, 115, 116, 117, 171, 129, 283, 298 Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15340 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 47, 48, 49, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 62, 63, 66, 67, 69, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 81, 86, 87, 88, 90, 95, 102, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 112, 118, 119, 120, 122, 123, 125, 126, 127, 128, 130, 169, 170, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 265, 266, 267, 269, 270, 271, 272, 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 293, 294, 295, 296, 302, 303 Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
ông Quang - ông Hậu
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15341 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 3, 4, 65, 68, 89, 91, 103, 113, 114, 264, 280, 282, Tờ 43) - Phường Hà Huy Tập |
ông Quang - bà Lục
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15342 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 12 (20m), 128 (20m), 109, 119 Lô 2 mặt đường Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15343 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 1 (20m), 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 129 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15344 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH 12 m - Khối T Hoà (Thửa 28, 108, (góc 2 mặt đường) Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. Lê Nin - Đ. T N Vân
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15345 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH 12 m - Khối T Hoà (Thửa 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. Lê Nin - Đ. T N Vân
|
5.775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15346 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân - Khối T Hoà (Thửa 77, 89, 123 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15347 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung Yên - Khối Y Hòa (Thửa 7, 8, 13, 14, 20, 21, 22, 25, 26, 31, 32, 39, 98 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15348 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà (Thửa 9, 10, 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 73, 74, 75, 76, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 85, 86, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 120, 122, 124, 125, 126 Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
ông Tình - ông Cường
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15349 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối T Hoà
+ Y Hòa (Thửa 4, 5, 59, 60, 70, 71, 72, 82, 83, 84, 95, 99, 121, Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập |
bà Minh - ông Thắng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15350 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối Tr Hòa (Thửa 224, 235 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15351 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phùng Chí Kiên - Khối Tr Hòa (Thửa 190. Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ.H H Tập - Đ. Tuệ Tĩnh
|
6.930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15352 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà
+Tr Hoà (Thửa 9, 10, 28, 29, 48, 69, 71, 72, 91, 92, 129, 197, 210, 253, 254, 264 Lô 2 mặt đường Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15353 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà
+Tr Hoà (Thửa 11, 27, 30, 49, 50, 70, 93, 94, 112, 113, 199, 202, 206, 233, 265 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15354 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà
+ Tr Hoà (Thửa 14, 260 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thụ - bà Mai
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15355 |
Thành phố Vinh |
Đường Trung Yên - Khối Y Hoà
+ Tr Hoà (Thửa 74, 95, 114, 131, 132, 147, 148, 161, 162, 174, 175, 176, 184, 201, 203, 204, 211, 221, 222, 226, 227, 228, 231, 232, 240, 241, 242, 258 Tờ 45) - Phường Hà Huy Tập |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 15356 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 150, 151, 152, 153, 193, 195, 196) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15357 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 149 162, 190, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15358 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59, 60, 61, 63, 64, 71, 72) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15359 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15360 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56, 67, 68, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Tùng - Lê Quang Tú
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15361 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 73, 74) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15362 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15363 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 79, 80, 81, 82) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15364 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61, 76, 77, 78) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15365 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63, 64, 65, 68, 83, 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15366 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151, 152, 153, 164, 176, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15367 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 54, 57, 58, 60, 62, 66, 67, 72, 100, 104, 105, 120, 121, 124, 126, 127, 128, 135, 137, 138, 140, 141, 142, 143, 147, 148, 155, 156, 158, 154, 157, 161, 162, 163, 165, 166, 167, 168, 170, 171, 175, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15368 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15369 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc |
Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15370 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15371 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15372 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15373 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15374 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 116, 119) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15375 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15376 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15377 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh Tân |
Chung cư Lũng lô
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15378 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh Tân |
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15379 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27) - Phường Vĩnh Tân |
Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15380 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh Tân |
Cty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15381 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí
|
4.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15382 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 135, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15383 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15384 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường Vĩnh Tân |
Đàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15385 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ Thị Châu - Trần Đình Văn
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15386 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 116, 117, 118, 119, 121, 123, 125, 122, 151, 157, 159, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15387 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Minh Mẫn - Trần phúc Tân
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15388 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15389 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15390 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15391 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 44, 48, 89, 194, 220, 234, 235, 262) - Phường Vĩnh Tân |
Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15392 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh
|
2.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15393 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15394 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Thị Thanh - Phạm Văn Bé
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15395 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15396 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 71, 72, 73, 80, 81, 195, 209, 212, 223, 224, 215, 255, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15397 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259, 265, 266, 272, 273) - Phường Vĩnh Tân |
Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15398 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh Tân |
Hà Huy Tuấn - Lê Thế Cường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15399 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 102, 104, 106, 111, 112, 215, 216, 217, 221, 228, 229, 230, 256, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Văn Minh - Lê Thị Châu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 15400 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172, 173, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 210, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |