| 14901 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 72, 71, 70, 117, 118) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14902 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 12, 13, 17, 16, 15, 14) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14903 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 35, 39, 44, 45, 46) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14904 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 86, 92, 91, 113, 114, 115, 116, 126, 125, 124, 152, 153, 154, 156, 155, 32, 167, 32, 31, 168, 35, 47, 46, 45, 57, 69, 68, 67, 66, 82, 186, 83, 185, 184, 94, 93, 109, 110, 112, 128, 127, 148, 149, 150, 151, 157, 187, 188, 208, 209, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14905 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 24, 183, 198, 199, 201, 202, 203, 205, 183, 206, 213, 214, 215, 216) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14906 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14907 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, 145, 146, 147, 159, 158, 56, 55, 54, 49, 51, 34, 117, 171, 172, 173, 174, 175, 98, 106, 107, 132, 177, 178, 179, 143, 144, 77, 76, 75, 70, 71, 53, 52, 189, 190, 191, 192, 193) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14908 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 182, 139, 162, 102, 101, 137, 163) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14909 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74, 75, 86, 85, 95, 109, 110, 111, 125, 124, 123, 149, 148, 158, 4, 5, 6, 15, 16, 185, 23, 36, 37, 46, 64, 63, 72, 89, 87, 94, 93, 112, 122, 121, 152, 151, 150, 153) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14910 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, 54, 53, 78, 77, 79, 81, 82, 76, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 80, 103, 104, 134, 187, 188, 194, 195) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14911 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144, 143, 142, 141, 140, 139, 137, 135, 136, 159) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14912 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14913 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175, 168, 114, 189, 190, 198) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14914 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179, 180, 181, 71, 66, 65, 90, 191, 192, 193) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14915 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14916 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18, 20, 24, 23, 22, 25, 34, 33, 32, 31, 30, 26, 27, 29, 53, 52, 51, 50, 49, 48, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 41, 40, 39, 38, 54, 55) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14917 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, 34, 42, 41, 51, 52, 53, 67, 68, 84, 85, 94, 93, 99, 100, 101, 98, 95, 96, 82, 81, 80, 75, 76, 65, 57, 58, 48, 103, 104, 31, 43, 10, 107, 108, 30, 106, 114, 115, 116, 117, 124, 125) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14918 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 54, 55, 87, 88, 89, 92, 91, 90, 102, 79, 78, 77, 57, 66) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14919 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14920 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14921 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14922 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14923 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, 54, 37, 38, 26, 25, 24, 10, 12, 74, 69, 68, 65, 66, 53, 52, 51, 39, 40, 41, 23, 22, 21, 13, 14, 43, 15, 48, 47, 80, 45, 67, 68, 82, 94, 95, 98, 99, 102, 103, 104, 105, 106) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14924 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14925 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14926 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73, 87, 103, 118, 117, 145, 146, 147, 156, 184, 183, 190, 219, 223, 222, 221, 220, 287, 189, 188, 186, 184, 153, 155, 149, 148, 116, 105, 106, 74, 206, 75, 36, 37, 38, 30, 8, 9, 10, 7, 72, 228, 241, 242) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14927 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 70, 69, 68, 67, 66, 64, 63, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 71, 102, 101, 100, 98, 97, 96, 95, 94, 93, 89, 88, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 144, 143, 140, 141, 139, 138m, 137, 136, 135, 134, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 173, 172, 175, 174, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 204, 205, 218, 217, 216, 215, 214, 213, 211, 210, 209, 208, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 243, 246, 247, 248) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14928 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14929 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112, 114, 152, 151, 115) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14930 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 55, 56, 57, 65, 63, 62, 61, 60, 59, 69, 68, 67, 66, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 106, 107, 108, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 139, 140, 146, 145, 141, 142, 143, 144, 148, 149, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14931 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 28, 29, 30) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14932 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14933 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, 49, 80, 81, 82, 83) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14934 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 28, 24, 26, 27, 36, 35, 33, 34, 18, 23, 17, 16, 15, 13, 25, 39, 38, 40, 41, 54, 53, 43, 37, 44, 52, 51, 45, 46, 73, 74, 75, 78, 79) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14935 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 116, 115, 125, 4, 3, 2, 1, 36, 37, 38, 68, 77, 82, 81, 91, 92, 92, 110, 109, 112, 114, 113, 126, 129, 150, 151, 152) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14936 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 61, 62, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 54, 53, 139, 140, 144, 145, 146, 153, 154) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14937 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90, 98, 105, 118, 130, 124, 123, 122, 121, 120, 132, 67, 67, 66, 64, 80, 79, 138, 93, 133, 111, 134, 135, 136, 147, 80, 155) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14938 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 47, 46, 55, 54, 53, 52, 51, 50, 49, 48, 43, 44, 45, 57, 58, 59, 60, 61, 62) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14939 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 93, 94, 97, 96, 95, 121, 2, 11, 12, 14, 68, 122, 145, 152, 153, 154, 155, 159, 160) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14940 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34, 37, 44, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 32, 31, 30, 29, 28, 27, 26, 144, 59, 65, 64, 63, 62, 61, 60, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 109, 87, 88, 89, 90, 105, 106, 107, 108, 73, 74, 92, 91, 99, 100, 101, 102, 104, 103, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 120, 119, 118, 125, 126, 127, 132, 130, 129, 144, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 156, 157, 162, 161) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14941 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131, 140, 141, 142, 143) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14942 |
Thành phố Vinh |
Phường Bến Thủy |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14943 |
Thành phố Vinh |
Phường Bến Thủy |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14944 |
Thành phố Vinh |
Phường Bến Thủy |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14945 |
Thành phố Vinh |
Phường Bến Thủy (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14946 |
Thành phố Vinh |
Phường Cửa Nam |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14947 |
Thành phố Vinh |
Phường Cửa Nam |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14948 |
Thành phố Vinh |
Phường Cửa Nam |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14949 |
Thành phố Vinh |
Phường Cửa Nam (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14950 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14951 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14952 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14953 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14954 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14955 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14956 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14957 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14958 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14959 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14960 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14961 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14962 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14963 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14964 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14965 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14966 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14967 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14968 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14969 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14970 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Chiêm ngoài phía Tây, phía Đông kênh 15 từ thửa 390 theo đường giao thông - đến thửa 447 trở ra phía Bắc giáp xã Hưng Tây thửa 109 đến thửa 25
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14971 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Phía Đông từ Đồng rấy ra Biền lở, phía Đông đường ra xã Hưng Tây từ thửa 406 xuống 293 trở ra giáp Hưng Tây thửa 15 xuống thửa 03
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14972 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Chiêm trên, Đồng Hoang, Đìa ve giáp Hưng Thái, Hưng Tây. Từ thửa 463 lên theo đường giao thông - đến thửa 543 ra phía Bắc đến thửa 306 vòng ra xã Hưng Tây thửa 75
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14973 |
Thành phố Vinh |
Xóm 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đầu Miều lên Đồng Nấm từ thửa 470 lên thửa 526 vòng theo mương về thửa 727 theo đường giao thông xuống thửa 751
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14974 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Mũi nhọn về Cửa ghè xuống bờ sông từ thửa 454 theo đường giao thông vào thửa 752 giáp Bưu Điện xuống thửa 737 - đến 429
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14975 |
Thành phố Vinh |
Xóm 2, 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Nấm lên Lùng, Đồng Hoang từ thửa 774 ra theo đường mương - đến thửa 525 lên theo đường giao thông đến Đồng Hoang
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14976 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Cần Gác lên Đồng Nấm trong xuống Bưu Điện từ thửa 833, 834 ra 753, 763, 784 lên 760 vòng về 793, 810 - đến 852
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14977 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Dăm De trên, từ thửa Ao 792 lên Lùng ngoài thửa 800, 825
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14978 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Vùng Biền lở xóm 1, xóm 2 từ thửa 27 - đến thửa 20 trở ra thửa số 06 đến số 01
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14979 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Vùng Cồn Quanh từ đất lò gạch anh Tám trở vào Dăm Gò, đất lát thửa 184, 185 xuống thửa 175, 176, 782
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14980 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 2) |
Từ đội Cửa Ghè thửa 198 xuống thửa 180, 181, 183 vào Dăm Đầm thửa 321 lên thửa 305, 291
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14981 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Vùng Sào Họ thửa 07, 08 lên thửa 32 theo đường vào - đến ruộng ông Thanh Quang thửa 478 vòng theo đường Kênh 15 về Đầu Cồn
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14982 |
Thành phố Vinh |
Xóm 3, 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Đội Đồng Giao từ thửa 509 lên theo mương thửa 453 ra theo đường giao thông - đến thửa 03 vòng về thửa 13
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14983 |
Thành phố Vinh |
Xóm 4 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Vùng Lùng trong từ thửa 26 lên thửa 21, 22 về Nghĩa địa thửa 536 lên 498
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14984 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 4, 8 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 3) |
Đồng giao trong, Dăm Vội, thửa 505 theo mương xuống thửa 553 vòng về thửa 541 - đến 417 trở vào khu vực dân cư xóm 8, xóm 1, xóm 2
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14985 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 4) |
Các thửa vùng đất sau xóm 1, xóm 2, xóm 3 thuộc tờ bản đồ số 04
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14986 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 8 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 5) |
Vùng Cố Bợ, Cửa chợ, Nam Bàu Vàn, Đội đồng xóm 8 thuộc tờ bản đồ số 5
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14987 |
Thành phố Vinh |
Xóm 4, 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Đội Kênh xóm 4 theo Sông Đào khu vực xóm 6 lên giáp khu dân cư xóm 6
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14988 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Cửa Chợ, Mỏ hạc, Đồng tráo (Giáp đân cư xóm 4) - đến giáp khu dân cư hoàn chỉnh xóm 5
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14989 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 6) |
Vùng Trọt cửa, Trạm Điện
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14990 |
Thành phố Vinh |
Xóm 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 7) |
Vùng Biền vậy, Biền ngang, Đồng trọt thuộc tờ bản đồ số 7
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14991 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 8) |
Vùng từ đất Dăm dài lên bờ đê từ thửa 342 vòng theo mương - đến thửa 36 theo đường lên bờ đê thửa 46 trở lên vùng sông thửa 21, 31
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14992 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 8) |
Vùng Tây giang, Tạnh, Bốm, Dăm dài
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14993 |
Thành phố Vinh |
Xóm 5, 6, 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 9) |
Vùng Đồng tạnh thuộc tờ bản đồ số 9
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14994 |
Thành phố Vinh |
Xóm 7 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 9) |
Vùng Đồi trông, Biền ngan, Đồng mốt, Nghĩa địa xóm 7
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14995 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Chính |
các xứ đồng còn lại
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14996 |
Thành phố Vinh |
Xã Hưng Chính (Đất Ao, Vườn liền kề đất ở) |
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14997 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 01; gồm các thửa: 9, 10, 2, 1, 4, ……) |
Thửa 09 - Thửa 01
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14998 |
Thành phố Vinh |
Xóm Mỹ Hậu - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 02; gồm các thửa: 2, 3, 4, 10, ….) |
Thửa 10 - Thửa 03
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 14999 |
Thành phố Vinh |
Xóm Đông Vinh - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 02; gồm các thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 17, 18, …) |
Thửa 7 - Thửa 138
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |
| 15000 |
Thành phố Vinh |
Xóm Vinh Xuân - Xã Hưng Đông (tờ bản đồ 03; gồm các thửa: 1, 2, 3, …) |
Thửa 01 - Thửa 213
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |