| 14401 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 107, 108, 123, 124, 109, 104, 112, 111 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 113 - Thửa 108
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14402 |
Thành phố Vinh |
Đường Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 110, 126, 125, 127, 128, 129, 130, 131, 132, Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 110 - Thửa 132
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14403 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 22 (Thửa 26, 69, 35, 34, 133, 148 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 26 - Thửa 34
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14404 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 22 (Thửa 58, 73, 85, 92, 101 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 58 - Thửa 101
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14405 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 19 (Thửa 57, 71, 70, 74, 84, 91, 103, 142, 143, 144, 105, 106, 102 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 57 - Thửa 102
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14406 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối 19 (Thửa 6, 7, 14, 15, 16, 25, 45, 56, 55, 147 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 147
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14407 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 22 (Thửa 86, 87, 88, 89, 90, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 14999, 100, 135, 75, 146, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 72 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 86 - Thửa 72
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14408 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 22 (Thửa 136, 137, 138, 139, 140, 141, Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 136 - Thửa 141
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14409 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 145, 150 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 145
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14410 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 46 - Thửa 54
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14411 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 69, 75, 76, 82, 18, 60, 79, 188 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 82
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14412 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 70, 71, 72, 73, 74, 77, 89, 66, 80, 81, 86 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 70 - Thửa 86
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14413 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 78, 65, 68, 187 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 78 - Thửa 68
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14414 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 23 (Thửa 1, 5, 13, 15, 19, 20, 25, 27, 28, 34, 41, 40, 47, 51, 50, 57, 63 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 63
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14415 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 231, 241, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 213 - Thửa 219
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14416 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 212, 204 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 212 và 204
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14417 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 23 (Thửa 195, 205 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 195 và 205
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14418 |
Thành phố Vinh |
Đường khối + Đường quy hoạch - Khối 23 (Thửa 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 206, 207, 208, 209 210, 211 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 196 - Thửa 211
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14419 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 m - Khối 23 (Thửa 381, 380, 379, 378, 388, 390 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 381 - Thửa 390
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14420 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối 23 (Thửa 387, 383, 384, 385, 386 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 387 - Thửa 386
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14421 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 14, 16, 21, 23, 26, 30, 29, 33, 35, 43, 42, 48, 53, 52, 59, 58, 64 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 14 - Thửa 64
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14422 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 22 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 22
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14423 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 61, 55, 56, 67, 62, 87, 39, 38, 45, 49, 54, 44, 36, 37, 32, 24, 17, 11, 46, 90, 185, 186 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 61 - Thửa 90
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14424 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 6, 178, 12, 13, 19, 25, 31, 32, 33, 40, 41, 47, 56, 57, 58, 67, 68, 77, 78, 88, 98, 99, 109, 116, 127, 128, 133, 134, 135, 141, 142, 152, 185, 153, 156, 172, 157, 184, 191, 192, 195, 196, 197 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 191
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14425 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 46 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 46
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14426 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 173 (20 m bám đường) Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
22.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14427 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 154159169170 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14428 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 171, 155, 174, 175, 183, 186 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 160 - Thửa 186
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14429 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối 23 (Thửa 298, 299, 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 298 - Thửa 310
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14430 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 144, 151, 124, 123, 131, 130, 190 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 190
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14431 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 145, 146, 147, 181, 148, 149, 140, 150, 139, 132, 125, 177, 24, 18, 180, 179, 188, 193, 194 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 145 - Thửa 188
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14432 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 107, 115, 122, 95, 106, 86, 85, 75, 187 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 107 - Thửa 187
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14433 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 1, 7, 6, 5, 2 Tờ 36) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 2
|
19.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14434 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối Liên Cơ (Thửa 3, 4 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 4
|
26.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14435 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 8
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14436 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 149, 150, 151, 167, 168, 169, 170, 171, 172 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 149 - Thửa 172
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14437 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 155, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 155 - Thửa 166
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14438 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 13, 16, 23, 22, 17, 25, 18, 32, 33, 42, 44, 50,
51, 91, 98 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 13 - Thửa 98
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14439 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 104, 14, 19, 101 Tờ 15) - Phường Hưng Bình |
Thửa 104 - Thửa 101
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14440 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Tân Yên (Thửa 231, 232, 233, 131, 132, 133, 125, 116, 117, 103, 113, 114, 115, 105, 98, 85, 76, 86, 107, 66, 87, 88, 77, 78, 67, 53, 37, 38, 39, 30, 68, 54, 239, 55, 56, 57, 40, 41, 42, 8, 9, 2, 106, 229, 31, 247, 258, 268, 269, 277, 278, 279, 280, 281 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 231 - Thửa 258
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14441 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 97, 61, 48, 49, 32, 25, 24, 15, 16, 196, 208, 230, 259,
260, 264, 270, 271 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
đường Đốc Thiết - Chợ Cửa Bắc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14442 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 33, 26, 17, 217, 18, 11, 20, 19, 27, 34, 44,
220, 223, 50, 1, 12, 21, 45, 35, 36, 46,
13, 14, 22, 243, 250, 253, 43, 62, 63, 222, 74, 83, 84, 282, 283, 284, 285, 288, 289, 296, 297 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 33 - Thửa 253
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14443 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Tuân - Khối Tân Yên
+ Quang Tiến (Thửa 79, 90, 91, 101, 102, 124, 129, 130, 224, 89, 100, 109, 110, 122, 123, 139, 140, 149, 150, 158, 159, 216, 248, 290, 291, 300, 301 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 79 - Thửa 248
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14444 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến - Khối Quang Tiến (Thửa 213, 120, 137, 147, 165, 172, 99, 219, 108, 121, 138, 148, 157, 166, 167, 174, 175, 173, 225, 183, 212, 189, 221, 244, 260, 257, 256, 255, 262, 263, 266, 274, 275, 186, 187 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 255
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14445 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Quang Tiến
+ Tân Yên (Thửa 128, 126, 127, 135, 145, 136, 155, 146, 163, 170, 156, 177, 164, 211, 178, 241, 171, 182, 226, 179, 188, 194, 202, 195, 205, 206, 207, 241, 246, 251, 181, 254, 265, 267, 272, 273, 276, 295 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 254
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14446 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến, Tân Yên - Khối Quang Tiến
(Thửa 118 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 118
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14447 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 151, 234, 235, 236, 240, 237, 238 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 238
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14448 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 142, 134, 143, 152, 153, 154, 168, 160, 169, 176, 215, 186, 199, 227, 204, 185, 184, 192, 197, 20, 198, 242, 197, 245, 249, 203, 252, 298, 299 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 252
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14449 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 228, 190, 191 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 228 - Thửa 191
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14450 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến - Khối Quang Tiến (Thửa 47, 58, 59, 70, 71, 81 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Đường Đốc Thiết - Thửa 81
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14451 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên (Thửa 6, 28, 29, 255, 209, 193, 201, 200, 187, 218, 180, 161, 162, 144, 141, 73, 261, 60, 72, 95, 82, 96, 104, 181 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 209 - Thửa 181
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14452 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 3, 4, 7, 10, 112, 93, 80, 69, 111,
75, 65, 45, 23, 94, 256 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 196 - Thửa 256
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14453 |
Thành phố Vinh |
Các vị trí còn lại thuộc khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 5, 51, 52, 64, 210, 214 Tờ 16) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5 - Thửa 214
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14454 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Quang Tiến - Khối Quang Tiến (Thửa 30, 40, 189, 190, 60, 71, 45, 185, 46, 52, 66, 78, 85, 126, 131, 136, 142, 165, 138, 130, 144, 164, 42, 34, 35, 27, 16, 17, 54, 43, 36, 28, 10, 175, 4, 214, 216, 217, 5, 6, 171, 172, 18, 19, 20, 21, 7, 196, 199, 29, 202, 192, 173, 209, 221, 222, 233, 234, 235, 236, 251, 252, 257, 258 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 30 - Thửa 209
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14455 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 99, 107, 115, 128, 161, 166, 160, 158, 140, 135, 137, 177, 174, 150, 152, 155, 126, 143, 139, 154, 153, 37, 44, 57, 163, 63, 69, 76, 89, 98, 75, 176, 68, 56, 49, 134, 108, 92, 116, 109, 100, 187, 198, 211, 206, 194, 218, 219, 231, 232, 140, 141, 242, 243, 244, 245, 246, 253, 254, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 99 - Thửa 194
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14456 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, Vinh Quang các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 59, 168, 65, 70, 77, 84, 191, 83, 123, 183, 91, 117, 118, 124, 129, 145, 145, 200, 210, 220, 39, 50, 51, 58, 64, 55, 179, 82, 87, 81, 125, 159, 186, 95, 96, 97, 88, 105, 3, 9, 15, 26, 25, 167, 13, 14, 170, 2, 101, 110, 119, 169, 182, 188, 38, 156, 213, 212, 237, 238, 239, 249, 250, 259, 260 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 59 - Thửa 210
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14457 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Tuân - Khối Quang Tiến (Thửa 141, 151 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14458 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối Quang Tiến + Vinh Quang (Thửa 22, 31, 41, 47, 61, 79, 86, 162, 93, 111, 178, 132, 146, 184, 12, 24, 32, 33, 102, 215, 93
48, 53, 181, 180, 62, 67, 73, 74, 80,
94, 121, 72, 195, 103, 203, 204, 208. 207, 201, 205, 225, 226, 255, 256 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 22 - Thửa 205
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14459 |
Thành phố Vinh |
Đường Đốc Thiết - Khối Quang Tiến (Thửa 1, 11, 167 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 167
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14460 |
Thành phố Vinh |
Khối Quang Tiến, các vị trí còn lại - Khối Quang Tiến (Thửa 122, 112, 113, 114, 106, 90, 193, 197, 229, 230, 247, 248 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 122 - Thửa 197
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14461 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối Quang Tiến (Thửa 127133 Tờ 17) - Phường Hưng Bình |
Thửa 127 - Thửa 133
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14462 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối K.20 (Thửa 46, 84, 36, 32, 29, 30, 26, 14, 11, 4, 21, 81, 38, 37, 39, 47, 54, 89, 20, 43, 94, 95, 99, 101, 89, 110, 115, 116, 125, 126 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 46 - Thửa 101
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14463 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối K.20 (Thửa 41, 42, 52, 53 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14464 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối K.20 (Thửa 79, 75, 92 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 79 - Thửa 92
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14465 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối Yên Phúc A (Thửa 161 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14466 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Yên Phúc A (Thửa 192, 194, 195, 200, 201, 202, 203, 208, 209, 211, 212, 215, 217, 220, 221, 225 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 192 - Thửa 225
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14467 |
Thành phố Vinh |
Đường K.20 - Khối Yên Phúc A (Thửa 150, 151, 152, 156, 157, 158, 162 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1153 - Thửa 214
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14468 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối K.20 (Thửa 66, 77, 78 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 66 - Thửa 78
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14469 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 34, 27, 19, 7, 8, 9, 24, 28, 35, 16, 90, 102, 104 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 34 - Thửa 104
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14470 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 121, 122, 93 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 121 - Thửa 93
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14471 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 105, 73, 107, 109, 111, 112, 113, 114 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 105, Thửa 73
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14472 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 3, 31, 82, 98 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 98
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14473 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 20 - Khối K.20 (Thửa 87, 18, 17, 85, 23, 33, 83, 25, 74, 91, 76, 61, 55, 68, 69, 70, 86, 63, 49, 58, 65, 74, 103, 100, 106, 108, 44, 96, 48, 56, 57, 62, 71, 72, 117, 118, 119, 120, 123, 124 Tờ 18) - Phường Hưng Bình |
Thửa 87 - Thửa 100
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14474 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối Yên Phúc A (Thửa 1, 10, 19, 29, 41, 42, 53, 65, 66,
88, 89, 101, 117, 125, 126, 127, 135, 144, 151, 158, 163, 164, 167, 28, 168, 173, 179, 180, 191, 192, 197, 198, 204, 214, 217, 218, 219 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 214
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14475 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối Yên Phúc A (Thửa 319, 320, 324, 325, 329, 330, 331, 337, 338, 344, 345, 349 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 319 - Thửa 349
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14476 |
Thành phố Vinh |
Đường k. Yên phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 321, 322, 223, 226, 227, 228, 232, 233, 235, 236, 239, 240, 241, 242, 243, 246, 247, 248 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 322 - Thửa 348
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14477 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thường Kiệt - Khối Yên Phúc A (Thửa 350, 351, 352, 353 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 350 - Thửa 353
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14478 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 178, 185, 190, 108, 116, 87, 76, 77, 78, 64, 209, 210, 213, 216 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 178 - Thửa 213
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14479 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Yên Phúc A - Khối Yên Phúc A (Thửa 40, 39, 38, 50, 62, 74, 63, 51, 52, 75, 100, 85, 86, 99, 115, 134, 143, 150, 156, 157, 203, 212, 215, 207 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 40 - Thửa 207
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14480 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Quốc Trị - Khối 20 +
Yên Phúc A (Thửa 9, 18, 17, 27, 26, 208, 211 Tờ 19) - Phường Hưng Bình |
Thửa 9 - Thửa 211
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14481 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Lợi - Khối 18 (Thửa 1, 2, 6, 10, 13, 12, 18, 24, 29, 49 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 01 - Thửa 49
|
26.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14482 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 14, 15, 11, 7, 63, 62, 19, 20, 3, 4
16, 17, 67 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 67
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14483 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 5 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14484 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khối Tân Yên
+ 18 (Thửa 42, 36, 37, 38, 39, 35, 33, 34, 68, 69 31, 32, 56, 50, 51, 66, 44, 41, 61, 30 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Lê Lợi - Thửa 30
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14485 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 18, Tân Yên - Khối 18 (Thửa 40, 48, 54, 55, 8, 9, 65, 23 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Đường Võ Nguyên Hiến - Thửa 55
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14486 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 64, 25, 26, 27, 28 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 28
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14487 |
Thành phố Vinh |
Khối 18, các vị trí còn lại - Khối 18 (Thửa 43, 46, 47, 53, 59, 52, 45, 57, 58, 60, 22, 21, 70, 71, 72 Tờ 22) - Phường Hưng Bình |
Thửa 43 - Thửa 21
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14488 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Nguyên Hiến - Khối Tân Yên (Thửa 144, 145, 136, 135, 125, 126, 127, 116,
108, 109, 98, 99, 91, 82, 83, 69, 123,
124, 200, 96, 107, 97, 90, 81, 73, 68,
206, 53, 36, 26, 16, 17, 4, 10, 19,
18, 28, 27, 37, 43, 54, 239, 240, 254, 255, 256, 257, 264, 265 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Đường Lý Thường Kiệt (quy hoạch)
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14489 |
Thành phố Vinh |
Đường Tân Yên, khối 18, Tân Tiến - Khối Tân Yên (Thửa 12, 13, 23, 30, 32, 40, 45, 57, 63, 64, 65, 79, 106, 205, 95, 105, 89, 199, 2, 14, 15, 34, 24, 25, 7, 35, 48, 216, 8, 34, 214, 225, 146, 155, 164, 174, 184, 137, 138, 209, 147, 156, 185, 175, 192, 193, 215, 233, 234, 235, 244, 245, 246, 249, 250, 251, 252, 253, 266. 267 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 30 (nhà ông Dương) - Thửa 214
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14490 |
Thành phố Vinh |
Đường Tân Yên - Khối Tân Yên (Thửa 21, 22, 208, 1, 6, 33, Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 21 - Thửa 33
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14491 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, Tân Tiến, 18, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên, 19
Tân Tiến (Thửa 115, 72, 66, 51, 226, 227, 189, 190, 191, 117, 140, 166, 176, 177, 157, 150, 149, 13, 5, 220, 224, 261, 262, 263 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 115 - Thửa 51
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14492 |
Thành phố Vinh |
Khối Tân Yên, các vị trí còn lại - Khối Tân Yên (Thửa 31, 41, 42, 46, 47, 58, 59, 203, 52, 67, 80, 241, 242 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 31 - Thửa 80
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14493 |
Thành phố Vinh |
Khối 18+Khối Tân Tiến, các vị trí còn lại - Khối 19+18
Tân Tiến (Thửa 154, 163, 162, 172, 173, 183, 128, 76, 3, 9, 39, 50, 55, 61, 71, 77, 88, 100, 111, 110, 118, 139, 133, 204, 202, 217, 148, 121, 165, 198, 223, 167, 178, 49, 38, 160, 161, 170, 171, 181, 182, 210, 188, 219, 153, 232 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 154 - Thửa 178
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14494 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Tiến - Khối Tân Tiến (Thửa 84, 92, 101, 93, 129, 102, 113, 130, 120,
141, 142, 212, 213, 151, 131, 211, 158,
143, 152, 159, 134, 169, 180, 187, 195,
168, 179, 186, 194, 218, 207, 221, 100, 228, 60, 70, 197, 222, 74, 75, 85, 86, 87, 94, 103, 104, 114, 122, 196, 231, 236, 237, 247, 248, 258, 259, 260 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 84 - Thửa 100
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14495 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Tiến- Quang Tiến - Khối Quang Tiến
+Tân Tiến (Thửa 5, 20, 11, 29, 44, 201, 56, 62 Tờ 23) - Phường Hưng Bình |
Thửa 20 - Thửa 62
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14496 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối 20 (Thửa 186, 187, 36, 56, 253, 254, 255, 256, 188 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Trường mầm non - Thửa 188
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14497 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xuân Ôn - Khối 20 (Thửa 49, 56 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 49 - Thửa 56
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14498 |
Thành phố Vinh |
Đường Kim Đồng - Khối 20 (Thửa 68 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa góc 2 mặt đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14499 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 80, 79, 78, 86, 85, 94, 87, 88, 71, 72, 220, 67, 212, 20, 19, 29, 28, 27, 217, 43, 46, 57, 17, 26, 5, 213, 294, 18, 6, 7, 306 Tờ 44) - Phường Hưng Bình |
Thửa 80 - Thửa 7
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14500 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Tuân, K19 - Khối Quang Tiến
19 (Thửa 3, 15, 205, 16, 21, 25, 26, 31, 40, 193, 41, 46, 54, 62, 207, 8, 206, 17, 22, 32, 35, 42, 43, 48, 55, 64, 47, 204, 257, 209, 217, 111, 112, 103, 104, 105, 106, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 230, 231, 232, 233, 234 Tờ 24) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 257
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |