| 14001 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14002 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185, 214 ) - Phường Vĩnh Tân |
Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14003 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân |
Vũ đức Minh - Trần Khắc Bính
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14004 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14005 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51, 53, 93, 94, 95, 96, 97, 103, 104) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14006 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63, 64, 89, 90, 92, 98, 99, 100, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14007 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14008 |
Thành phố Vinh |
Đường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14009 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14010 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14011 |
Thành phố Vinh |
Đường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân |
Cụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14012 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150, 157, 158, 162, 165, 167, 169, 170, 180, 183, 184, 185, 186, 189, 194, 197, 198, 199) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14013 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14014 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14015 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14016 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14017 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14018 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, 18, 17) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14019 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14020 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14021 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14022 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14023 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14024 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14025 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 10, 20, 11, 19, 18, 26, 29, 43, 45, 46, 47, 27, 13, 7, 6, 5, 14, 15, 16, 2, 1, 3, 4) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14026 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 68, 75, 74, 90, 89, 88, 95, 92, 93, 94, 112, 113, 114, 121, 122, 123, 142, 143) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14027 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58, 59, 60, 61, 67, 66, 65, 76, 78, 77, 78, 87, 96, 97, 111, 110, 125, 126, 134, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14028 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14029 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130, 131, 132, 133, 109, 108, 128, 140, 141) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14030 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51, 117, 118, 1, 23, 25, 39, 40, 43, 63, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14031 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 72, 71, 70, 117, 118) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14032 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 12, 13, 17, 16, 15, 14) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14033 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 35, 39, 44, 45, 46) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14034 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 86, 92, 91, 113, 114, 115, 116, 126, 125, 124, 152, 153, 154, 156, 155, 32, 167, 32, 31, 168, 35, 47, 46, 45, 57, 69, 68, 67, 66, 82, 186, 83, 185, 184, 94, 93, 109, 110, 112, 128, 127, 148, 149, 150, 151, 157, 187, 188, 208, 209, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14035 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 24, 183, 198, 199, 201, 202, 203, 205, 183, 206, 213, 214, 215, 216) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14036 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14037 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, 145, 146, 147, 159, 158, 56, 55, 54, 49, 51, 34, 117, 171, 172, 173, 174, 175, 98, 106, 107, 132, 177, 178, 179, 143, 144, 77, 76, 75, 70, 71, 53, 52, 189, 190, 191, 192, 193) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14038 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 182, 139, 162, 102, 101, 137, 163) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14039 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74, 75, 86, 85, 95, 109, 110, 111, 125, 124, 123, 149, 148, 158, 4, 5, 6, 15, 16, 185, 23, 36, 37, 46, 64, 63, 72, 89, 87, 94, 93, 112, 122, 121, 152, 151, 150, 153) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14040 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, 54, 53, 78, 77, 79, 81, 82, 76, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 80, 103, 104, 134, 187, 188, 194, 195) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14041 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144, 143, 142, 141, 140, 139, 137, 135, 136, 159) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14042 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14043 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175, 168, 114, 189, 190, 198) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14044 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179, 180, 181, 71, 66, 65, 90, 191, 192, 193) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14045 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14046 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18, 20, 24, 23, 22, 25, 34, 33, 32, 31, 30, 26, 27, 29, 53, 52, 51, 50, 49, 48, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 41, 40, 39, 38, 54, 55) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14047 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, 34, 42, 41, 51, 52, 53, 67, 68, 84, 85, 94, 93, 99, 100, 101, 98, 95, 96, 82, 81, 80, 75, 76, 65, 57, 58, 48, 103, 104, 31, 43, 10, 107, 108, 30, 106, 114, 115, 116, 117, 124, 125) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14048 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 54, 55, 87, 88, 89, 92, 91, 90, 102, 79, 78, 77, 57, 66) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14049 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14050 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14051 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14052 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14053 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, 54, 37, 38, 26, 25, 24, 10, 12, 74, 69, 68, 65, 66, 53, 52, 51, 39, 40, 41, 23, 22, 21, 13, 14, 43, 15, 48, 47, 80, 45, 67, 68, 82, 94, 95, 98, 99, 102, 103, 104, 105, 106) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14054 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14055 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14056 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73, 87, 103, 118, 117, 145, 146, 147, 156, 184, 183, 190, 219, 223, 222, 221, 220, 287, 189, 188, 186, 184, 153, 155, 149, 148, 116, 105, 106, 74, 206, 75, 36, 37, 38, 30, 8, 9, 10, 7, 72, 228, 241, 242) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14057 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 70, 69, 68, 67, 66, 64, 63, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 71, 102, 101, 100, 98, 97, 96, 95, 94, 93, 89, 88, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 144, 143, 140, 141, 139, 138m, 137, 136, 135, 134, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 173, 172, 175, 174, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 204, 205, 218, 217, 216, 215, 214, 213, 211, 210, 209, 208, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 243, 246, 247, 248) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14058 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14059 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112, 114, 152, 151, 115) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14060 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 55, 56, 57, 65, 63, 62, 61, 60, 59, 69, 68, 67, 66, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 106, 107, 108, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 139, 140, 146, 145, 141, 142, 143, 144, 148, 149, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14061 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 28, 29, 30) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14062 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14063 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, 49, 80, 81, 82, 83) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14064 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 28, 24, 26, 27, 36, 35, 33, 34, 18, 23, 17, 16, 15, 13, 25, 39, 38, 40, 41, 54, 53, 43, 37, 44, 52, 51, 45, 46, 73, 74, 75, 78, 79) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14065 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 116, 115, 125, 4, 3, 2, 1, 36, 37, 38, 68, 77, 82, 81, 91, 92, 92, 110, 109, 112, 114, 113, 126, 129, 150, 151, 152) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14066 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 61, 62, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 54, 53, 139, 140, 144, 145, 146, 153, 154) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14067 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90, 98, 105, 118, 130, 124, 123, 122, 121, 120, 132, 67, 67, 66, 64, 80, 79, 138, 93, 133, 111, 134, 135, 136, 147, 80, 155) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14068 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 47, 46, 55, 54, 53, 52, 51, 50, 49, 48, 43, 44, 45, 57, 58, 59, 60, 61, 62) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14069 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 93, 94, 97, 96, 95, 121, 2, 11, 12, 14, 68, 122, 145, 152, 153, 154, 155, 159, 160) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14070 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34, 37, 44, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 32, 31, 30, 29, 28, 27, 26, 144, 59, 65, 64, 63, 62, 61, 60, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 109, 87, 88, 89, 90, 105, 106, 107, 108, 73, 74, 92, 91, 99, 100, 101, 102, 104, 103, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 120, 119, 118, 125, 126, 127, 132, 130, 129, 144, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 156, 157, 162, 161) - Phường Vĩnh Tân |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14071 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131, 140, 141, 142, 143) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 14072 |
Thành phố Vinh |
Phường Bến Thủy |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14073 |
Thành phố Vinh |
Phường Bến Thủy |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14074 |
Thành phố Vinh |
Phường Bến Thủy |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14075 |
Thành phố Vinh |
Phường Bến Thủy (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14076 |
Thành phố Vinh |
Phường Cửa Nam |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14077 |
Thành phố Vinh |
Phường Cửa Nam |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14078 |
Thành phố Vinh |
Phường Cửa Nam |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14079 |
Thành phố Vinh |
Phường Cửa Nam (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14080 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14081 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14082 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14083 |
Thành phố Vinh |
Phường Đội Cung (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14084 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14085 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14086 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14087 |
Thành phố Vinh |
Phường Đông Vĩnh (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14088 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14089 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14090 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14091 |
Thành phố Vinh |
Phường Hà Huy Tập (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14092 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14093 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14094 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14095 |
Thành phố Vinh |
Phường Hồng Sơn (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14096 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 14097 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 14098 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14099 |
Thành phố Vinh |
Phường Hưng Bình (Đất vườn ao liền kề đất ở) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 14100 |
Thành phố Vinh |
Xóm 1, 2, 3 - Xã Hưng Chính (tờ bản đồ 1) |
Vùng Đồng Chiêm ngoài phía Tây, phía Đông kênh 15 từ thửa 390 theo đường giao thông - đến thửa 447 trở ra phía Bắc giáp xã Hưng Tây thửa 109 đến thửa 25
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp |