| 13801 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 20, 26, 35, 103, sâu 20m bám đường của các thửa: 31, 43, 54, 85, 101) - Phường Bến Thủy |
Mương số 2 - TT nhà máy sợi
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13802 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 12, 44, 48, 55, 56, 61, 62, 67, 80, 177, 433, 434) - Phường Bến Thủy |
Ông Kỳ - Ông An
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13803 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 7 (lô góc)) - Phường Bến Thủy |
Ông Hồng
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13804 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 73, 74, 81) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Hân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13805 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 49, 50, 57, 63, 68) - Phường Bến Thủy |
Ông Phúc - Ông Hùng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13806 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 92, 98) - Phường Bến Thủy |
Ông Chinh - Ông Tuấn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13807 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 22, thửa: 34, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 46, 47, 52, 53, 59, 60, 65, 66, 70, 71, 77, 78, 79, 86, 90, 95, 96, 97, 178, 431, 432 ) - Phường Bến Thủy |
Ông Tường - Ông Toản
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13808 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, phần còn lại củ thửa 46 tờ số 23) - Phường Bến Thủy |
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13809 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 84, 93, 94, 99, 100, 180) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Nhượng
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13810 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 134) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13811 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Đức
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13812 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 111, 116, 151, 152, 160, 175) - Phường Bến Thủy |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13813 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 173) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông Cường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13814 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 106, 162) - Phường Bến Thủy |
Ông Cương - Ông Truyền
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13815 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 107, 108, 109, 110, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 125, 126, 127, 128, 142, 161, 168, 174) - Phường Bến Thủy |
Ông Tùng - Bà Mai
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13816 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 112, 113, 114, 115, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 163, 164, 165, 166, 167, 169, 170, 171, 172, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Long - Bà Sâm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13817 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 33, 38, phần còn lại các thửa 31, 43, 54, 85, 101) - Phường Bến Thủy |
Ông Hiệp - Bà Huệ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13818 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 27) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyết
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13819 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 88, 89) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Đồn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13820 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 5, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 104, 105, 176, 429, 430) - Phường Bến Thủy |
Ông Phước - Bà Minh
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13821 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 46 (20m bám đường Phong Đình Cảng)) - Phường Bến Thủy |
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13822 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 13, 14, 146, 147, 156, 198) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Phong
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13823 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 3) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13824 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 18, 19, 25, 28, 29, 30, 36, 39, 45, 51, 60, 61, 68, 69, 75, 87, 104, 115, 122, 137, 149, 200, 201, 206, 224) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Thái
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13825 |
Thành phố Vinh |
Đường Tạ Quang Bửu - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 15, 20, 22, 32, 37, 40, 41, 47, 52, 62, 81, 84, 96, 97, 119, 153, 161, 165, 176, 177, 197, 217, 222, 223, 227, 238...240) - Phường Bến Thủy |
Ông Hành - Ông Khâm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13826 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 133, 134, 142, 143, 144, 145, 172, 173, 174, 175, 179, 180, 181, 182, 183, 199) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Ông Thái
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13827 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 171, 184) - Phường Bến Thủy |
Ông Bang - Bà Hồng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13828 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 16, 17, 21, 23, 24, 27, 33, 34, 35, 38, 42, 43, 44, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 63, 64, 65, 66, 67, 71, 72, 73, 76, 85, 106, 107, 114, 120, 121, 131, 132, 136, 138, 139, 140, 141, 150, 151, 152, 154, 155, 157, 158, 159, 160, 164, 202, 203, 204, 205, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 218, 219, 220, 221, 225, 226) - Phường Bến Thủy |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13829 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 7, 8, 9, 26, 31, 162, 163) - Phường Bến Thủy |
Ông Nghi - Nhà thờ Nguyễn Hữu
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13830 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 74, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, 148) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngọc - Ông Nuôi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13831 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: phần còn lại thửa: 46, 166, 167, 168, 169, 170, 178, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196) - Phường Bến Thủy |
Ông Bạt - Ông Việt
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13832 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 83, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 95, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13833 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 71, 77, 88, 94, 95, 111, 112, 116, 181) - Phường Bến Thủy |
Ông Hưng - Bà Hồng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13834 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 237, 238) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13835 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 20, 21, 22, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 46, 49, 51, 52, 53, 59, 166, 193, 194, 195, 201, 202, 203, 204, 205, 209, 210) - Phường Bến Thủy |
Ông Khánh - Ông Yên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13836 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 41 (lô góc), 180) - Phường Bến Thủy |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13837 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 44, 48, 58, 70, 75, 76, 85, 86, 87, 90, 91, 92, 100, 101, 102, 109, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 173, 186, 187, 208, 215, 226, 227) - Phường Bến Thủy |
Bà Khương - Ông Lục
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13838 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 126, 207) - Phường Bến Thủy |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13839 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 143, 144, 154, 158, 159) - Phường Bến Thủy |
Ông Thắng - Ông Thanh
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13840 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 135) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyền
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13841 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 131, 136, 137, 138, 124, 125, 128, 110, 183, 184, 185, 214, 223, 224, 225) - Phường Bến Thủy |
Ông Dị - Ông Lương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13842 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 222) - Phường Bến Thủy |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13843 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 26, 45, 47, 50, 55, 56, 57, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 72, 73, 74, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 89, 96, 97, 98, 99, 103, 104, 105, 107, 108, 113, 117, 164, 165, 167, 172, 174, 175, 176, 177, 178, 182, 192, 196, 197, 198, 199, 200, 206, 211, 213, 216, 217, 218, 219...221, 228...236) - Phường Bến Thủy |
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13844 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 2, 6, 7, 18, 23) - Phường Bến Thủy |
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13845 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 3, 8, 19, 24, 25, 212) - Phường Bến Thủy |
|
2.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13846 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 93, 114, 115, 129, 132, 133, 134, 139, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 155, 160, 161, 162, 163, 168, 169, 170, 171, 179, 188, 189, 190) - Phường Bến Thủy |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13847 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 25, thửa: 13, 14, 15) - Phường Bến Thủy |
Ông Sắc
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13848 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 80) - Phường Bến Thủy |
Ông Tân - Ông Xuyên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13849 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 18, 30, 31, 39, 40, 41, 42, 43, 69, 76, 77) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang - Bà Lý
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13850 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 21, 25, 26, 27, 28, 29, 36 (s©u 20m), 37, 38, 70) - Phường Bến Thủy |
Ông Đạm - Ông Canh
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13851 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: Cá lô góc 19, 20, 22, 32, 51) - Phường Bến Thủy |
Bà Mừng - Ông Châu
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13852 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 8, 9, 10, 73, ) - Phường Bến Thủy |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13853 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 52, 63, 71) - Phường Bến Thủy |
Ông Thìn - Thanh Nhàn
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13854 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Thìn - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 60, 61, 62, 68, ) - Phường Bến Thủy |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13855 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 33, 34, 35, 44, 45, 46, 47, 48, 53, 56, 64, 65, 72, 75, 79) - Phường Bến Thủy |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13856 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 28, thửa: phần còn lại của thửa: 36, 49, 54, 55, 57, 58, 59, 67, 74, 78, 81, 82) - Phường Bến Thủy |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13857 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê tông - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 1) - Phường Bến Thủy |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13858 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 3, 15, 25) - Phường Bến Thủy |
Ông San - Bà Tịnh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13859 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 36, 40, 41, 42, 43, 46, 50, 51, 52, 53, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Đoan - Ông Thảo
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13860 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 108, 112) - Phường Bến Thủy |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13861 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 85 ( 20m bám đường), 109, 110, 111, 113, 114) - Phường Bến Thủy |
CT CP VT biển - Bà Phước
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13862 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 97, 98, 99, 100, 101, 102, 105, 106, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 124, 125, 126, 134, 139, 142) - Phường Bến Thủy |
Ông Lâm - Ông Long
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13863 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 115) - Phường Bến Thủy |
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13864 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 128, 135, 136, 137) - Phường Bến Thủy |
ốt phường - Ông Căn
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13865 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 29, 39, 45, 49, 55, 60, 65, 66, 73, 78, 83, 84, 89, 90, 94, 96, 103, 104, 107, 127, 145, 146, 147, 148, 150) - Phường Bến Thủy |
Bà Nga - Ông Nghị
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13866 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 37, 47, 153) - Phường Bến Thủy |
Ông Thuần - Ông Điếm
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13867 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 56, 61, 62, 68, 155, 156) - Phường Bến Thủy |
Ông Trường - Ông Hiếu
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13868 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 9, 16, 21, 22, 26) - Phường Bến Thủy |
Ông Thiệu - Ông Quyền
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13869 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp nhà ông Hợi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 70, 74, 75, 79, 80, 86, 91, 92, 140, 141, 144, 152) - Phường Bến Thủy |
Ông Hoàng - Ông Ấn
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13870 |
Thành phố Vinh |
Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 122, 129, 130) - Phường Bến Thủy |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13871 |
Thành phố Vinh |
Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 131) - Phường Bến Thủy |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13872 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 24, 30, 31, 32, 35, 149) - Phường Bến Thủy |
Ông Viên - Ông Trinh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13873 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, phần còn lại thửa 35) - Phường Bến Thủy |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13874 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 6, 7, 10, 11, 17, 18, 23, 27, 33, 34, 38, 44, 48, 54, 57, 58, 59, 63, 64, 69, 71, 72, 76, 77, 81, 82, 87, 88, 93, 95, 138, 143, 151, 154, 157, 158) - Phường Bến Thủy |
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13875 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 123, 132, 133) - Phường Bến Thủy |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13876 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 88) - Phường Bến Thủy |
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13877 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 3, 4, 5, 6, 8, 9) - Phường Bến Thủy |
Bà Đào - Ông Lạc
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13878 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 30, thửa: 7) - Phường Bến Thủy |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13879 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 190) - Phường Bến Thủy |
Ông Khương - Ông Vượng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13880 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 22, 25, 34, 40, 47, 57, 62, 63, 71, 78, 79, 83, 98, 99) - Phường Bến Thủy |
Bà Hóa - Ông Định
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13881 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 1, 9) - Phường Bến Thủy |
Bà Cúc - Ông Hợp
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13882 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 17, 26, 35, 41, 42, 48, 53, 58, 64, 65, 80, 84, 85, 89, 92, 93, 100, 105, 106, 113, 114, 125, 129, 139, 155, 166, 169, 174) - Phường Bến Thủy |
Ông Liêm - Bà Thái
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13883 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 81, 82, 86, 90, 91, 94, 95, 101, 102, 107, 109, 110, 115, 116, 126, 145, 149, 153, 156, 162, 170, 178, 183) - Phường Bến Thủy |
Ông Khương - Ông Vượng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13884 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông khối 10 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 24, 31, 32, 46, 51, 56, 69, 76, 140, 141, 142, 151, 152, 157, 159, 160, 161, 168, 171, 175, 176, 177, 184, 185) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngự - Ông Kỳ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13885 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 72, 73, 88) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Chắt
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13886 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 124) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Chắt
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13887 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 108, 112, 120, 122, 123, 135, 136) - Phường Bến Thủy |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13888 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông Khối 10 (Tờ 31, thửa: 117, 121, 127, 130, 131, 132, 133, 137, 150, 188, 189) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13889 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông Khối 10 (Tờ 31, thửa: 8, 12, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 36, 37, 38, 43, 44, 45, 49, 50, 52, 54, 55, 59, 61, 66, 67, 68, 70, 74, 75, 77, 87, 96, 97, 103, 111, 118, 119, 128, 134, 138, 143, 144, 146, 147, 148, 153, 154, 156, 158, 163, 164, 165, 167, 172, 173, 179, 180, 181, 182, 186, 187, 206, 207) - Phường Bến Thủy |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13890 |
Thành phố Vinh |
Khu QH - xí nghiệp 1 - Cty6 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 186....200) - Phường Bến Thủy |
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13891 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 1, 2) - Phường Bến Thủy |
Ông Vinh - Ông Phương
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13892 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 3, 4, 21, 22, 23, 38, 39, 44, 45, 182, 183) - Phường Bến Thủy |
Bà Huê - Ông Đợi
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13893 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 5, 24, 30, 31, 40, 47, 58, 66, 67, 73, 81, 82, 87, 94, 95, 166, 177, 184, 185) - Phường Bến Thủy |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13894 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 33, 50, 61, 157, 161, 165, 176) - Phường Bến Thủy |
Bà Nhiệm - Ông Tuấn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13895 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông từ nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 6, 7, 8, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 29, 32, 37, 41, 46, 48, 49, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 64, 65, 68, 71, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 83, 86, 91, 92, 93, 97, 154, 155, 156, 160, 163, 164, 168, 170) - Phường Bến Thủy |
TTXN I - Bà Nhỏ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13896 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 178) - Phường Bến Thủy |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13897 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 35, thửa: 88, 89, 167, 179) - Phường Bến Thủy |
Ông Bá - Bà Yến
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13898 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 134, 140, 141, 148) - Phường Bến Thủy |
Ông Quúy - Ông Minh
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13899 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: 10 (DT góc sâu 20 m)) - Phường Bến Thủy |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 13900 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Du - Khối 11 (Tờ 35, thửa: sâu 20 m bám đường của các thửa 62, 90, 106) - Phường Bến Thủy |
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |