| 11801 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 131, 157, 158, 159, 160, 161, 179, 180, 181, 182, 183, 201, 202, 203, 204, 205, 221, 222, 252) - Phường Cửa Nam |
Thửa 131 - Thửa 252
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11802 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 224, 225, 226, 227, 253, 254) - Phường Cửa Nam |
Thửa 224 - Thửa 253
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11803 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 250, 251) - Phường Cửa Nam |
Thửa 251 - Thửa 250
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11804 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 25, 26, 27, 28, 58, 287, 288) - Phường Cửa Nam |
Thửa 25 - Thửa 288
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11805 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 23, 24, 52, 53, 54, 69, 70) - Phường Cửa Nam |
Thửa 23 - Thửa 70
|
4.444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11806 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 65, 77, 78, 79, 80, 275, 277, 286) - Phường Cửa Nam |
Thửa 77 - Thửa 275
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11807 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 7 (Tờ 38, thửa: 33, 64, 66, 67, 268) - Phường Cửa Nam |
Thửa 33 - Thửa 66
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11808 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 38, thửa: 211, 212, 223, 269, 270, 271, 272, 273) - Phường Cửa Nam |
Thửa 211 - Thửa 273
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11809 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 26, 53, 79, 108, 109, 112) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
28.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11810 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 4, 165) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
29.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11811 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Phan Đình Phùng - Khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 52, 67, 68, 84, 85) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
24.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11812 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khói 5 (Tờ 39, thửa: 8, 13, 158) - Phường Cửa Nam |
Các thửa góc
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11813 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đình Phùng - khối 5, 6A (Tờ 39, thửa: 48, 49, 50, 51, 58, 59, 60, 62, 65, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 80, 81, 83, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 106, 107, 156, 208) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11814 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 19, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 205, 209) - Phường Cửa Nam |
Các thửa còn lại
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11815 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A, 5 (Tờ 39, thửa: 47, 76, 78, 171, 176) - Phường Cửa Nam |
Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11816 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quốc Hoàn - Khối 5 (Tờ 39, thửa: 3, 14, 16, 17, 27, 28, 29, 38, 39, 40, 54, 55, 56, 204, 207) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11817 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 122, 123, 124, 125, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11818 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 127, 128, 264) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11819 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 39, thửa: 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 149, 150, 151, 152) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11820 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 114, 115, 116, 117, 126, 129, 113, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 265, 266, 267, 268, 269, 270, 271) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11821 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238) - Phường Cửa Nam |
Khu quy hoạch dân cư Tập thể Công ty Hữu
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11822 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 5 (Tờ 39, thửa: 20, 21, 30, 31, 32, 167, 168, 169, 170, 172, 173, 174, 175) - Phường Cửa Nam |
Thửa 20 và thửa 1 - Thửa 175
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11823 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Bá Ôn - khối 5 (Tờ 39, thửa: 9, 10, 11, 12, 23, 24, 25, 33, 34, 35, 36, 37) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11824 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 5 (Tờ 39, thửa: 41, 42, 43, 44, 63, 64, 66, 94, 95, 96, 97, 98) - Phường Cửa Nam |
Thửa 41 - Thửa 97
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11825 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 130, 131, 132, 133, 134, 135, 144, 145, 146, 147, 148, 153, 154, 155, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11826 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 118, 119, 120, 121) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11827 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 39, thửa: 45, 61) - Phường Cửa Nam |
Đặng Thái Thân - Phan Đình Phùng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11828 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 10 (Tờ 40, thửa: 5) - Phường Cửa Nam |
Nằm độc lập sát bờ sông
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11829 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 26, 28, 30, 32, 33, 34) - Phường Cửa Nam |
Thửa 26 - Thửa 38
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11830 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hán Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 24, 25, 27, 41) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11831 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 3, 4, 5) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11832 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 12, 14, 22, 23, 45, 46, 47, 48) - Phường Cửa Nam |
Thửa 14 - Thửa 48
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11833 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Hấn Thương - Khối 6B (Tờ 42, thửa: 21, 49) - Phường Cửa Nam |
Thửa 19 - Thửa 49
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11834 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 46, 70) - Phường Cửa Nam |
Các lô góc
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11835 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 47, 48, 49, 51, 53, 55, 57, 59, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 93) - Phường Cửa Nam |
Thửa 48 - Thửa 82
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11836 |
Thành phố Vinh |
Đường Đề Thám - Khối 6A, 6B (Tờ 43, thửa: 9, 10, 11, 29, 30, 31, 43, 44, 45, 61, 62, 63, 71, 99) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
9.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11837 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 43, thửa: 12, 13, 14, 15) - Phường Cửa Nam |
Phan Đình Phùng - Hồng Sơn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11838 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 6B (Tờ 43, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 50, 52, 54, 56, 58, 60, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 94, 95, 97, 98, 100, 101) - Phường Cửa Nam |
Thửa 1 - Thửa 98
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11839 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 55, 56) - Phường Cửa Nam |
Thửa góc 2 đường
|
18.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11840 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 81) - Phường Cửa Nam |
Thửa góc 2 đường
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11841 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Xuân Hương - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 68, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80) - Phường Cửa Nam |
Thửa 68 - Thửa 81
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11842 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Sơn - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 9, 27, 52, 53, 54, 57, 58, 59, 60, 61, 64) - Phường Cửa Nam |
Hồ Xuân Hương - Nhà thờ Cầu rầm
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11843 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 6A (Tờ 44, thửa: 3, 4, 5, 6, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 45, 46, 47, 48, 82, 83) - Phường Cửa Nam |
Thửa 3 - Thửa 82
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11844 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 44, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 39, 40, 41, 49, 50, 51) - Phường Cửa Nam |
Thửa 8 - Thửa 49
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11845 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - khối 6A (Tờ 44, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 28, 29, 30, 31, 43, 44, 65) - Phường Cửa Nam |
Thửa 2 - Thửa 43
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11846 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 6M - Khối 7 (Tờ 1, thửa: 13, 28, 59, 60, 61, 62, 63, ) - Phường Đội Cung |
Nhà ông Quế - Nhà ông Hải
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11847 |
Thành phố Vinh |
Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 18 và 26 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11848 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 180, 181 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11849 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 179, 182 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11850 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 340, 341, 342, 343, 175. 176, Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11851 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 174, 177 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng |
Vòng xuyến - Vinamilk
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11852 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 96 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11853 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 18, 45, 44, 50, 49, 48, 56, 55, 59, 66, 65, 80, 79 (20 m bám đường), 152, 153, 154 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 8 - Thửa 79
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11854 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 23, 29, 37 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11855 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 3, 4, 9, 10, 13, 20, 21, 24, 25 (20m bám đường), 43 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 7 - Thửa 8
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11856 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 12 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 87
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11857 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 31, 32, 38, 46, 60, 61, 62, 67, 69, 70, 71, 76, 78, 84, 85, 100, 105, 108, 110, 115, 117, 120, 121, 136, 137, 138, 139, 155, 156 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 100 - Thửa 115
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11858 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 39, 40, 47, 52, 63, 129, 130, 131, 140, 141, 142 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 83
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11859 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 5a, 11, 14, 15, 22, 53, 81, 109, 111, 112, 114, 116, 118, 126, 127, 128, 148, 149, 157, 158, 145, 146, 151, 150, 144, 160 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 5 - Thửa 83
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11860 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 116, 159 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 116 - Thửa 159
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11861 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối Tân Lộc (Thửa 106, 1, 2, 5, 6, 18 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11862 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 19, 26, 33, 73, 75, 83, 86, 93, 99, 113, 119, 122, 123., 30, 132, 133, 134, 135 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11863 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 89, 92, 97, 103, 124, 125 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng |
Thử 86 - Thửa 114
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11864 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Lộc (Thửa 2, 9, 8, 16, 22, 26, 32, 42, 49, 50, 53, 58, 59, 60, 66, 67, 68, 71, 75, 80, 90, 102, 114, 130, 131, 137, 138, 176, 177, 178, 185, 186, 187, 188 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 2 - Thửa 131
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11865 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 12, 133, 142 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11866 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 33, 119, 120, 121, 127, 129, 134, 160 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11867 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 1, 3, 10, 11, 14, 23, 17, 35, 36, 40, 41, 43, 47, 48, 57, 70, 123, 125, 135, 143, 144, 150, 159, 161, 163, 164, 165, 175, 181 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 3 - Thửa 125
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11868 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 98, 107, 145, 146 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11869 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 45, 46, 51, 55, 61, 62, 69, 72, 73, 103, 117, 139, 147, 148, 149, 152 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11870 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 78, 79, 81, 83, 85, 87, 88, 92, 93, 94, 95, 99, 108, 109, 110, 113, 115, 136, 154, 155, 158, 171, 172, 189, 190 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 74 - Thửa 113
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11871 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 52, 56, 63, 64, 65, 76, 77, 84, 86, 89, 91, 101, 104, 105, 106, 112, 116, 118, 122, 124, 126, 128, 141, 157, 166, 167, 168, 183, 184, 170, 179, 180 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 52 - Thửa 112
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11872 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 162 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 52 - Thửa 112
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11873 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 27, 38, 44, 54 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 52 - Thửa 112
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11874 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 100, 156 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11875 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 4, 5, 6, 7, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 34, 39, 132, 140, 151, 153, 182 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 4 - Thửa 29
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11876 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 27 (20m bám đường), 43, 48, 64.(góc hai đường Nguyễn Duy Trinh), 133, 180 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 27 - Thửa 133
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11877 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 13, 12, 19, 20, 21, 31, 33, 39, 40 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 130
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11878 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 54, 58, 69, 70, 71, 77 (20m bám đường), 78, 130, 134, 152, 153, 154 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 54 - Thửa 134
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11879 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 3, 4, 9, 10, 18, 26, 38, 151 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11880 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 52, 53, 57, 62, 81, 85, 89, 90, 91, 98, 100, 110, 106, 138, 123, 124, 125, 131, 140, 145, 163, 178, 197, 198 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 52 - Thửa 138
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11881 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Phúc (Thửa 117, 164 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11882 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 14 (20m bám đường), 132, 141, 142, 143, 144. Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11883 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Tiến (Thửa 73, 76 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11884 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 44, 55, 60, 65, 72, 75, 80, 135, 147, 155, 160, 161 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11885 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 79, 84, 88, 99, 150, 159, 170, 171, 172, 179, 59, 188, 189 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11886 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Phúc (Thửa 94, 97, 146, 149, 162, 169 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 94 - Thửa 105
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11887 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 82, 92, 136, 139, 157, 158, 184, 185 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11888 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 156, 199, 201, 202, 203 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11889 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 93, 102, 103, 104, 107, 113, 114, 115, 116, 121, 181, 186, 187, Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11890 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 95, 96, 101, 111, 112, 119, 127, 120, 165, 166 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11891 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 174, 175, 176, 177 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11892 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 16, 17, 25, 30, 36, 37, 173 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 73
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11893 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 5, 15, 22, 23, 24, 28, 29, 32, 34, 35, 41, 45, 46, 50, 56, 61, 67, 68, 126, 128, 129, 137, 148 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 129 - Thửa 61
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11894 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 42, 47, 51, 168 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11895 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 4, 5, 6, (20mbám đường thửa 11, 17, 27), 92, 93, 99, 122, 123 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 7
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11896 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 40, 41, 46, 55, 57 (20m bám đường), 63, 64, 65, 73, 74, 75, 81, 103, 117, 118, 119, 120, 121, 128, 135, 136, 138, 139, 158, 159, 160 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 40 - Thửa 81
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11897 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 76, 100, 101, 51, 59, 68, 77, 87, 21, 28, 33, 34, 35, 106, 108, 109, 110, 111, 112, 125, 126, 127, 143, 156, 157 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 32 - Thửa 83
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11898 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 32, 47, 48, 42, 96, 97, 98, Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 32 - Thửa 83
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11899 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 15, 19, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 36, 37, 38, 39, 43, 44, 45, 49, 50, 52, 53, 54, 60, 61, 62, 70, 71, 72, 80, 84, 83, 85, 88, 89, 90, 91, 95, 94, 102, 105, 113, 137, 140, 141, 142, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11900 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 78, 79, 86, Tờ 43) - Phường Hưng Dũng |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |