| 11801 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 181, 182, 183, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 207, 224, 242, 253, 254, 261, 265, 266, 293, 312, 316, 343, 346, 347, 366, 392, 396. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11802 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 177, 178, 179, 180, 163, 164, 165, 166, 167, 326, 520, 521, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11803 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 547, 548, 660, 661 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11804 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 532, 543, 544, 545, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11805 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 572, 582, 611, 621, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11806 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 573, 574, 575, 576, 577, 578, 579, 580, 581, 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11807 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 571, 583, 612, 620, 560, 568, 593, 600, 497. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Lô góc
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11808 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12 m - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 613, 614, 615, 616, 617, 618, 619, 561, 562, 563, 564, 565, 566, 567, 594, 595, 596, 597, 598, 599. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11809 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 7- 9m - Xóm Mỹ Thượng (Thửa (Đất QH) 557, 558, 559, 569, 570, 601, 602, 603. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11810 |
Thành phố Vinh |
Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 454, 491, 492, 503, 532, 533, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11811 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 522, 523, 524, 525, 526, 527, 528, 529, 530, 531, 534, 535, 537, 538, 539, 540, 541, Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11812 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 499, 500, 501, 504, 505, 506, 507, 508, 509, 510, 511, 512, 513, 514, 515, 516, 517, 518, 519. Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11813 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 7- 9m - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 145, 152, 664, 666 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11814 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 493, 494, 495, 496, 622, 623, 624, 625, 626, 627, 628, 629, 630, 632, 633 Tờ 5) - Xã Hưng Lộc |
Từ thửa 22, tờ 5 - Giáp Nghi Đức
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11815 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 655, 656, 657, 658, 661, 649, 650, 651, 707 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Khánh Dư - Trường Dầu khí
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11816 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Thọ (Thửa 654659660662 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Khánh Dư - Trường Dầu khí
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11817 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 84, 135, 214, 233, 234, 247, 248, 249, 263, 264, 279, 280, 281, 292, 293, 306, 307, 308, 323, 324, 325, 341, 342, 356, 403, 404, 683, 684, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11818 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 01, 06, N-01, N-06 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11819 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 02, 03, 04, 05, N-02, N-03, N-04, N -05 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11820 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 8, 36 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11821 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 07, 13, 14, 32, N-12, N-13 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11822 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 21, 27, 33, 34, 35, N-23, N -24, N - 27, 494, 499, 623 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11823 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 15, 16, 17, 19, 20, N-26 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11824 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 10, 11, 12, N-07, N-08, N-09, N 10, N - 11, N -14, N-15, N- 16, N-17 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11825 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31, N 18, N-19, N -20, N-22 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11826 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 09, 18, 26, N-25, N-28, 665, 666, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Khu QH Hải Quân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11827 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 53, 70, 71, 72, 86, 100, 101, 208, 226, 227, 228, 243, 261, 276, 322, 339, 340, 382, 383, 384, 387, 390, 391, 412, 414, 490, 491, 497, 498, 669, 671, 677, 678, 679, 689, 703, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Thửa 208, tờ 6
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11828 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 43, 54, 55, 56, 74, 102, 103, 75, 87, 145, 123, 162, 178, 260, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 400, 406, 407, 413, 493, 670, 690, 691, 692, 693, 694, 695, 704, 705, 706, 648, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Trường CĐSP) - Thửa 208, tờ 6
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11829 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 73, 76, 291, 304, 319, 320, 337, 338, 389, 399, 401, 420, 421, 422, 426, 495, 496, 701, 702, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Thửa 208, tờ 7 - Ngã tư đường nhánh
(thửa 273, tờ 7)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11830 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Mỹ Trung - Xóm Mỹ Trung (Thửa 278, 281, 305, 358. Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (thửa 358, tờ 6) - Ngã tư ao cá
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11831 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 180, 195, 246, 309 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11832 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 179, 194, 265, 277, 282, 295, 296, 312, 321, 322, 327, 339, 340, 342, 344, 355, 359, 381, 386, 405, 415, 416, 417, 667, 668, 696, 697, 698, 699, 700, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11833 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 209, 210, 211, 213, 230, 231, 244, 262, 310, 326, 343, 353, 360, 385, 388, 402, 409, 410, 411, 418, 419, 423, 424, 492, 500, 680, 681, 682, 685, 686, 687, 688, 663, 664, Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11834 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Mỹ Trung (Thửa 245, 354, 366. Tờ 6) - Xã Hưng Lộc |
Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11835 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 790, 792, 796, 797, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11836 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 727, 729, 763, 772, 773, 774 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT
(Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường
(thửa 152 tờ 7)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11837 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255 Tờ 31) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 249 - Thửa 253
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11838 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 8, 16, 22, 27, 49, 58, 184, 188, 203 và 17 (20m bám đường) Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 58
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11839 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 6, 7, 12, 15, 21 và 11 (20m bám đường) Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 32 - Thửa 72
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11840 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 40, 47, 48, 56, 57, 72, 98, 194, 204 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11841 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 32 (góc, 20m bám đường) Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11842 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Lộc (Thửa 23, 33, 41, 50, 59, 60, 61, 73, 74, 75, 76, 81, 82, 86, 92, 102, 110, 111, 117, 148, 152, 175, 177, 182, 215, 228, 229, 230 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 41 - Thửa 152
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11843 |
Thành phố Vinh |
Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Lộc (Thửa 121, 126, 127, 128, 135, 137, 144, 153, 191, 192, 196, 211, 227 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 121 - Thửa 144
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11844 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 34, 80, 87, 90, 91, 93, 99, 101, 109, 116, 119, 120, 125, 129, 130, 131, 133, 159, 160, 161, 162, 164, 167, 168, 169, 170, 178, 179, 180, 183, 185, 186, 187, 189, 190, 134, 138, 141, 142, 143, 145, 147, 154, 155, 156, 171, 172, 181, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 205, 206, 207, 216, 217, 218, 223, 224, 225, 226 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 34 - Thửa 164
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11845 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 5, 10, 13, 14, 19, 24, 25, 29, 30, 42, 43, 44, 52, 63, 68, 69, 149, 158, 222 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 13 - Thửa 69
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11846 |
Thành phố Vinh |
Ngô Quyền - Khối Văn Tiến (Thửa 83, 78, 176, 67, 88, 89, 94, 95, 96, 104, 105, 165, 232, 233 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11847 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 3 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 1
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11848 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 31, 38, 39, 45, 53, 54, 55, 64, 65, 70, 157, 219, 220 Tờ 32) - Phường Hưng Dũng |
Thửa 1 - Thửa 1
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 11849 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung |
QH KTT ăn uống Quang Trung
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11850 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung |
Góc các mặt đường
|
53.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11851 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
52.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11852 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11853 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Nghiễm - Thửa 34
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11854 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11855 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung |
Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11856 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 14 - Thửa 35
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11857 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung |
Thửa 146 - Thửa 152
|
52.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11858 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 141 - Thửa 153
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11859 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung |
Lụ gúc
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11860 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 138 - Thửa 144
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11861 |
Thành phố Vinh |
Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11862 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung |
A2
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11863 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11864 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11865 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, 134, 142, 143, 170) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11866 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11867 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11868 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
31.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11869 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 140, 162, ......., 169) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11870 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11871 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11872 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11873 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11874 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11875 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11876 |
Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đường Quang Trung và Trần Phú)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
60.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11877 |
Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung |
Giáp ba mặt đường
|
60.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11878 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung |
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11879 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung |
Thái Phiên
|
53.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11880 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung |
Quang Trung
|
31.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11881 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
42.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11882 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
41.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11883 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34, 35, 39, 18 sâu 20m, 40 sâu 20m. 42, 43) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11884 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi |
Mương số 2 - Thửa số 10
|
34.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11885 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11886 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11887 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa 38
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11888 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 39
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11889 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 43
|
34.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11890 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 43
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11891 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi |
Thửa số 33 - Thửa số 37
|
8.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11892 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi |
các lô ngõ
|
9.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11893 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
41.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11894 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11895 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114, 115, 116, 171, 172, 173, 191, 192, 193, 194, 212, 235, 128, 130, 131, 132, 148, 168, 187, 190, 210, 211 221, 222. 263, 264) - Phường Trường Thi |
Thửa số 14 - Thửa số 211
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11896 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 241, 242, 243, 250) - Phường Trường Thi |
Thửa số 58 - Thửa số 243
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11897 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175, 227, 237.260, 261, 262, 267, 268) - Phường Trường Thi |
Thửa số 44 - Thửa số 234
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11898 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi |
Thửa số 152 - Thửa số 216
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11899 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120, 140, 141, 142, 143, 144, 154, 155, 156, 157, 165, 166, 167, 186, 209, 224, 225, 226, 228, 234, 238, 102, 121, 122, 202, 239. 245, 265) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 11900 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi |
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |