| 11401 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Giếng Dừa - Đồng Chăn Nuôi
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11402 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Nhà Sứ , Bị Cung - Đồng Đàm
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11403 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Bờ Vùng - Đồng Kim Cương, Đ. Sân Bay
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11404 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Chia - Đông Chợ
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11405 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cao - Thánh giá
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11406 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Nhà Mờ - Đằng Tây Ngơ
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11407 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cửa ông Lộc - Đồng Bói
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11408 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Bàu Hằng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11409 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Bói - Đồng Tran
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11410 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cơn Dầu - Đồng Cơn Chuối
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11411 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Sau - Đồng Bàu Ba
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11412 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cửa Trên - Đồng Cửa Dưới
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11413 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Các vị trí còn lại trên địa bàn
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 11414 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng cơn pheo - Đồng Đầu Làng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11415 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Thâu Đâu, Đầu làng - Đồng Nhà Diên
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11416 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Bàu Ba Dìa - Đồng Cao Tây, Đồng Nhà Vịt
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11417 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng cữa Mộc - Đồng Cơn gôm Đồng mu môc
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11418 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Bàu Quan - Bàu Đông Chợ sáng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11419 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Bàu mụ dui - Đồng Cửa dưới
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11420 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cữa Đình - Đồng Mô cung
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11421 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng kẻ rạng đông - Đòng Mũ Nút
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11422 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Giếng Dừa - Đồng Chăn Nuôi
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11423 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Nhà Sứ , Bị Cung - Đồng Đàm
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11424 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Bờ Vùng - Đồng Kim Cương, Đ. Sân Bay
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11425 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Chia - Đông Chợ
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11426 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cao - Thánh giá
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11427 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Nhà Mờ - Đằng Tây Ngơ
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11428 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cửa ông Lộc - Đồng Bói
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11429 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Bàu Hằng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11430 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Bói - Đồng Tran
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11431 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cơn Dầu - Đồng Cơn Chuối
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11432 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Sau - Đồng Bàu Ba
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11433 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Đồng Cửa Trên - Đồng Cửa Dưới
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11434 |
Thành phố Vinh |
Xã Nghi Phú |
Các vị trí còn lại trên địa bàn
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11435 |
Thành phố Vinh |
Phường Quán Bàu |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11436 |
Thành phố Vinh |
Phường Quán Bàu |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11437 |
Thành phố Vinh |
Phường Quán Bàu |
Toàn phường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11438 |
Thành phố Vinh |
Phường Quán Bàu (Đất ở vườn ao liền kề) |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 11439 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 (Thửa 58, 59, 60, 61, 67, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 82, 84, 85, 86, 87, 98, 100, 111, 179, 180, 181, 287 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11440 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối 14 (Thửa 256, 258, Lô 2 mặt đường Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11441 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối 14 (Thửa 252, 253, 254, 255, 262, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11442 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 13, 26, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11443 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 278, 281 Lô 2 mặt đường Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11444 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 265, 270, 271, 272, 276, 277, 282, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11445 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tống Duy Tân - Khối 14 (Thửa 81, 95 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11446 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH khu goldencity - Khối 14 (Thửa 52, 68, 250, 251, 273, 274, 275, 280, 283, 284, 259, 260, 266, 267, 268, 279 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11447 |
Thành phố Vinh |
Đ. QH khu goldencity - Khối 14 (Thửa 257, 261, 285, 286 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11448 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 54, 55, 56, 62, 63, 64, 65, 66, 70, 71, 162, 164, 288 Lô 2 mặt đường Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11449 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quang Khải - Khối 14+16+17 (Thửa 101, 102, 116, 117, 118, 119, 139, 140, 141, 163, 172, 182, 185, 189, 289 Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11450 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 + 17 (Thửa 1, 2, 5, 8, 9, 15, 16, 17, 18, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 173, , 21, 22, 23, 27, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 45, 47, 48, 49, 50, 53, 66 (20m), 90, 91, 92, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 142, 143, 144, 145, 165, 166, 167, 168, 175, 184, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - ông Sỹ
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11451 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 + 17 (Thửa 19, 20, 33, 34, 94, 127, 136, 137, 146, 147, 148, 149, 150, 159, 160, 161, 169, 170, 171, 183, 186, 187, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
ông Phái - ông Bình
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11452 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 14 (Thửa 6, 7, 10, 136, 174, Tờ 33) - Phường Hà Huy Tập |
ông Nam - ông Khang
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11453 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 88, 99 Lô 2 mặt đường Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11454 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98 Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11455 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối Y Sơn
+ T Hòa (Thửa 5, 14, 17, 30, 67, 111, 112, 135 Lô 2 mặt đường Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11456 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối Y Sơn
+ T Hòa (Thửa 4, 9, 10, 15, 16, 23, 24, 25, 63, 68, 69, 136 Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11457 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân +
Đ. Quy Hoạch 15m - Khối T Hoà (Thửa 48 (20m), 79, 80, 100, 123, 124 Lô 2 mặt đường Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11458 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tô Ngọc Vân +
Đ. Lê Văn Miến +
Đ. Quy Hoạch 12m - Khối T Hoà (Thửa 27, 31, 35, 38, 44, 47, 66, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 85, 86, 87, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 137, 145 Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11459 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 8. Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11460 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 17+Y Sơn (Thửa 33, 45, 64, 146, 147, 54, 55, 56, 57, 60, 61, 65, 138, 146, 147, 148, 149 Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thanh - bà Lương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11461 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 17 (Thửa 3, 26, 34, 62, 140, 141, 142, 143, 144, Tờ 34) - Phường Hà Huy Tập |
ông Kanh - bà Thu
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11462 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 23, 30 (20m) Lô 2 mặt đường Tờ 35) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11463 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 1 (20m), 4 (20m), 26 (20m), Lô 2 mặt đường Tờ 35) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng
|
16.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11464 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 3, 5, 6, 8, 29 Tờ 35) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11465 |
Thành phố Vinh |
Đ. Nguyễn Trường Khoát - Khối Y Hoà (Thửa 31 (20m) Tờ 35) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. Tuệ Tĩnh - Đ. Lê Nin
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11466 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà (Thửa 15, 44, 48, 59, 72, 87, 158 Lô 2 mặt đường Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11467 |
Thành phố Vinh |
Đ. Tuệ Tĩnh - Khối Y Hoà (Thửa 23, 24, 32, 39, 52, 60, 73, 74, 75, 85, 86, 119, 120, 121, 124, 125 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11468 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà (Thửa 2, 4, 7, 8, 9, 10, 16, 46, 114, 116, 128, 129 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
bà Châu - ông Tiến
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11469 |
Thành phố Vinh |
Đ, Nguyễn Trường Khoát - Khối Y Hòa (Thửa 37, 43, 45, 49, 50, 101, 102, 107 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
bà Châu - ông Tiến
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11470 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà (Thửa 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 33, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 76, 88, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 103, 104, 105, 108, 110, 115, 118, 130, 131 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
ông An - ông Luyện
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11471 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà (Thửa 55, 63, 68, 69, 70, 71, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 89, 90, 123, 126, 127 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
ông Dũng - bà Định
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11472 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối Y Hoà (Thửa 51, 54, 56, 57, 61, 62, 64, 84, 106, 109, 111, 112, 113, 117, 122, 123, 132, 133 Tờ 36) - Phường Hà Huy Tập |
ông Xuân - ông Vinh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11473 |
Thành phố Vinh |
Đ. Mai Hắc Đế - Khối 9 (Thửa 5, 16, 21 (20m), 11, 13 Lô 2 mặt đường Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11474 |
Thành phố Vinh |
Đ. Mai Hắc Đế - Khối 9 (Thửa 9, 32 (20m), Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga
|
14.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11475 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 44 Lô 2 mặt đường Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11476 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11477 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 (Thửa 1, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 30, 31, 33, 34, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
ông Đắc - ông Cường
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11478 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 (Thửa 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75 Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập |
ông Toan - ông Tuấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11479 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 15, 42, 69, 92, 285, 288 Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11480 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 13, 14, 39, 55, 93, 124, 125, 157, 158 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11481 |
Thành phố Vinh |
Đ. Lý Tự Trọng nối dài - Khối 9 (Thửa 10 (20m) Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. M H Đế - Đ. H H Tập
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11482 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 + 10 (Thửa 46, 57, 58, 76, 78, 104, 107, 175, 176, 204, 205, 227, 229, 260, 274, 310, Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11483 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 + 10 (Thửa 1, 2, 3, 19, 21, 22, 44, 45, 73, 74, 75, 103, 105, 132, 133, 134, 135, 136, 197, 216, 225, 228, 230, 240, 242, 243, 244, 258, 259, 273, 275, 278, 306, 307, 308, 309, 316, 317, 338, 339, 340, 341 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11484 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 (Thửa 68, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 119, 137, 138, 139, 140, 141, 282 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. P T Thông - Đ. Kênh Bắc
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11485 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 + 10 (Thửa 12, 16, 17, 18, 20, 37, 38, 43, 52, 59, 66, 67, 70, , 94, 95, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 142, 143, 144, 145, 146, 147, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 170, 171, 172, 173, 174, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 196, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 217, 220, 221, 222, 223, 224, 226, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 241, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 254, 255, 256, 261, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 269, 270, 271, 272, 276, 279, 280, 281, 284, 286, 287, 289, 300, 301, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 302, 303, 304, 305, 311, 313, 314, 319, 320, 323, 324, 325, 328, 329, 6, 56, 154, 155, 156, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 218, 219, 253, 268, 322, 331, 336, 337, 342, 343, 344 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hợp - ông Tuấn
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11486 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 9 + 10 (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 47, 48, 49, 50, 51, 60, 61, 62, 63, 65, 71, 72, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 96, 106, 118, 120, 121, 122, 123, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 162, 163, 164, 198, 199, 200, 245, 253, 268, 277, 283, 286, 287, 312, 315, 318, 319, 321, 322, 326, 327, 330, 332, 333, 334, 335, 342, 343 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập |
ông Thắng - ông Nam
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11487 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 10, 11, 28, 52, 53, 84, 85, 100, 129, 169, 220, 264, 272 Lô 2 mặt đường Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
13.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11488 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 9, 12, 29, 30, 31, 49, 50, 51, 64(20m), 65(20m) 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 86, 87, 88, 99, 101, 102, 112, 130, 131, 151, 152, 170, 171, 172, 218, 222, 224, 238, 241, 243, 245 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11489 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 + 11 (Thửa 74, 118, 139, 143, 163, 181, 208, 215, 234, 265 Lô 2 mặt đường Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11490 |
Thành phố Vinh |
Đ. Kênh Bắc - Khối 10 + 11 (Thửa 89, 90, 106, 141, 164, 183, 204, 205, 207, 213, 214, 219, 225, 232, 233, 281, 282 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11491 |
Thành phố Vinh |
Đ. Phan Cảnh Quang - Khối 10 (Thửa 114, 132, 133, 134, 135, 153, 154, 155, 156, 173, 188, 189, 190, 212, 229, 263, 293, 294 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11492 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 10 + 11 (Thửa 1, 2, 3, 5, 13, 14, 15, 16, 23, 24, 32, 33, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 54, 59, 60, 62, 73, 79, 80, 93, 94, 95, 96, 107, 108, 109, 111, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 136, 137, 138, 145, 146, 147, 148, 149, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 165, 167, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 192, 193, 194, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 223, 228, 230, 231, 236, 237, 244, 246, 247, 248, 250, 254, 255, 256, 257, 258, 260, 261, 266, 267, 271, 277, 284, 286, 289, 290, 292, 295, 298, 301, 21, 22, 34, 37, 38, 39, 50, 51, 52, 53, 56, 57, 58, 61, 64, 65, 98, 104, 113, 142, 168, 186, 187, 209, 210, 211, 216, 242, 245, 249, 251, 276, 288, 291, 302, 305, 306, 307, 308, 309 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
ông Hải - bà Xuân
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11493 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 11 + 13 (Thửa 4, 6, 7, 8, 19, 20, 25, 26, 27, 45, 46, 47, 48, 49, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 91, 92, 97, 105, 110, 120, 121, 144, 150, 166, 168, 184, 217, 221, 226, 235, 239, 240, 252, 253, 259, 262, 268, 269, 273, 274, 275, 278, 279, 280, 283, 285, 287, 303, 304 Tờ 39) - Phường Hà Huy Tập |
bà Tức - ông Tiệng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11494 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 13 (Thửa 163 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11495 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 82, 109, 126, 127, 140, 141, 201, 247 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11496 |
Thành phố Vinh |
Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 93, 94, 139, 142, 143, 159, 160, 161, 162, 166, 182, 186, 197, 240, 267, 268 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Ngã 3 QB - Cầu KB
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11497 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 72 (20m) 120, 122, 132, 134, 144, 146, 147, 148, 208, 210, 225, 242, 261, 262 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11498 |
Thành phố Vinh |
Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 106, 107, 108, 117, 118, 119, 121, 135, 149, 150, 151, 164, 167, 168, 169, 189, 195, 203, 209, 232, 233, 244, 250, 261, Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. H H Tập - Nghi Phú
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11499 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 4, 5, 24, 42, 58, 81, 92, 191, 229 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 11500 |
Thành phố Vinh |
Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 23, 69, 70, 71, 79, 80, 103, 104, 105, 187, 211, 212, 213, 214, 221, 234, 275, 276 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập |
Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |