Bảng giá đất Tại Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Huyện Tân Kỳ Nghệ An

Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
Căn cứ pháp lý: Ban hành kèm theo văn bản số 57/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh Nghệ An được sửa đổi bổ sung bởi văn bản số 05/2021/QĐ-UBND ngày 14/01/2021 của UBND tỉnh Nghệ An
3

Mua bán nhà đất tại Nghệ An

Xem thêm Mua bán nhà đất tại Nghệ An
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất xem ngay...
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Loại đất
101 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 291, 351, 352, 358, 360...362, 367...371, 373, 377, 379, 380, 381, 383...389, 391...394, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
102 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 401, 402, 404...407, 409...411, 417 ...431, 444...447, 461...474, 494...506, 529, 536, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
103 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 537, 538, 547, 612, 613, 618,390 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
104 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 113, 114, 118, 132, 134, 135, 136, 147...150, 158, 161 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
105 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 4, 5, 6, 76...88, 94, 110 ...116, 167, 179 ...188, 225 ... 228, 296, 331, 333, 334, 363, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
106 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 366, 367, 397, 403, 428, 429,300, 322, 402, 368, 223 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
107 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1, 2, 9, 10, 14...24, 26, 27, 30...34 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
108 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 90, 129, 10, 9, 12, 1, 27, 88, 26, 87,2 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
109 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 36; gồm các thửa: 95...100, 102, 103 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
110 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 28, 42...46, 49, 51...60, 67...78, 81...85, 87...99, 101, 102, 105...108, 116, 118...144, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
111 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 146...150, 152...158, 160, 162...175, 177...191, 193...214, 216...235, 237, 238, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
112 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 246...262, 270 ...279, 281...285, 290, 291, 294...303 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
113 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 41; gồm các thửa: 4, 14, 23...27, 32 ...34, 43, 44, 62...65, 74 ...80, 82, 83, 87, 89, 90, 93 ...95, 97 ...167, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
114 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 41; gồm các thửa: 170, 173, 191...197, 200 ...221, 223, 224, 243, 244, 246...254,85, 42 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
115 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 338, 340, 341, 343, 352...357, 391...396, 416...419, 421, 422, 445, 446, 447, 449, 450, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
116 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 451, 469, 470, 471, 473...477, 494...501, 504...507, 531...541, 543, 544, 545, 578, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
117 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 579, 582...586, 593, 596...599, 628...631, 633...635, 638...640, 642, 643, 671, 672, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
118 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 680, 681, 685, 726, 730, 753, 763, 764,786, 787, 788, 796 , 822...825, 833, 867, 868, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
119 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 919, 272, 301, 303, 304, 305, 335, 336, 337, 360...363, 390, 542, 577, 580, 581, 600, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
120 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 601, 603, 604, 622...627, 644...649, 666...670, 674, 675, 682, 684, 686...694, 29.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
121 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 246, 248, 251...260, 264 ...280, 285, 288 ...295, 297...299, 301...306, 308...312, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
122 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 316 ...330, 336...347, 351...362, 369, 370, 371, 373, 375, 379, 381, 399, 481, 482, 483 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
123 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 3, 4, 5, 6, 11, 12 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
124 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 15, 100, 104, 109...117, 145, 151, 159, 161, 192, 293 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
125 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 41; gồm các thửa: 61, 91, 169, 174...183, 185...189, 222, 225...241, 245 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
126 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 3; gồm các thửa: 1, 2, 5 ...16, 18, 20 ... 33, 36, 37, 39 ...57, 59, 61...63, 65, 68, 71 ...75, 77, 79, 80, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
127 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 3; gồm các thửa: 82...91, 93 ...100, 102...108,4, 19, 35, 34, 92, 17, 78, 64, 67, 69, 66, 70 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
128 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 4; gồm các thửa: 2, 3, 5, 6, 7, 9, 11,10 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
129 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 10; gồm các thửa: 36, 29, 43, 44, 45, 37 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
130 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 1, 2, 6...15, 17...34, 38 ...40, 42...46, 49, 53, 54, 56...62, 64, 65, 67, 69...73, 75...81, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
131 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 83, 84, 86, 89, 90...93, 95, 96, 99 ...115, 119...135, 137...144, 146...150, 153 , 156, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
132 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 157, 159...169, 171, 172, 174, 180...183, 185...212, 219...258, 268, 270...273, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
133 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 275...292, 298...318, 322...351, 353, 354, 358, 359, 361...364, 368...379, 381...390, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
134 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 1, 7...12, 15, 17, 18, 20...23, 25...34, 37...44, 47...51, 53...64, 70...73, 75...80, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
135 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 84...89, 91...93, 95, 96, 102...108, 114, 115, 119...123, 125...129, 136...143, 150, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
136 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 154...157, 159...162, 164...169, 172, 174, 180, 185...187, 189, 190, 199, 191, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
137 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 203...208, 212, 219...228, 240...258, 270...273, 275, 276, 289...292, 298...300, 312, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
138 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 313, 323, 326, 330, 337, 340, 343, 349, 353, 354, 358, 369, 394, 395, 396 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
139 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 11; gồm các thửa: 392...395 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
140 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 12; gồm các thửa: 21, 27 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
141 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 291, 351, 352, 358, 360...362, 367...371, 373, 377, 379, 380, 381, 383...389, 391...394, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
142 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 401, 402, 404...407, 409...411, 417 ...431, 444...447, 461...474, 494...506, 529, 536, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
143 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 17; gồm các thửa: 537, 538, 547, 612, 613, 618,390 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
144 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 18; gồm các thửa: 113, 114, 118, 132, 134, 135, 136, 147...150, 158, 161 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
145 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 4, 5, 6, 76...88, 94, 110 ...116, 167, 179 ...188, 225 ... 228, 296, 331, 333, 334, 363, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
146 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 22; gồm các thửa: 366, 367, 397, 403, 428, 429,300, 322, 402, 368, 223 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
147 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 23; gồm các thửa: 1, 2, 9, 10, 14...24, 26, 27, 30...34 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
148 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 29; gồm các thửa: 90, 129, 10, 9, 12, 1, 27, 88, 26, 87,2 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
149 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 36; gồm các thửa: 95...100, 102, 103 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
150 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 28, 42...46, 49, 51...60, 67...78, 81...85, 87...99, 101, 102, 105...108, 116, 118...144, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
151 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 146...150, 152...158, 160, 162...175, 177...191, 193...214, 216...235, 237, 238, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
152 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 37; gồm các thửa: 246...262, 270 ...279, 281...285, 290, 291, 294...303 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
153 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 41; gồm các thửa: 4, 14, 23...27, 32 ...34, 43, 44, 62...65, 74 ...80, 82, 83, 87, 89, 90, 93 ...95, 97 ...167, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
154 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 41; gồm các thửa: 170, 173, 191...197, 200 ...221, 223, 224, 243, 244, 246...254,85, 42 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
155 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 338, 340, 341, 343, 352...357, 391...396, 416...419, 421, 422, 445, 446, 447, 449, 450, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
156 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 451, 469, 470, 471, 473...477, 494...501, 504...507, 531...541, 543, 544, 545, 578, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
157 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 579, 582...586, 593, 596...599, 628...631, 633...635, 638...640, 642, 643, 671, 672, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
158 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 680, 681, 685, 726, 730, 753, 763, 764,786, 787, 788, 796 , 822...825, 833, 867, 868, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
159 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 919, 272, 301, 303, 304, 305, 335, 336, 337, 360...363, 390, 542, 577, 580, 581, 600, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
160 Huyện Tân Kỳ Vĩnh Đồng - Xã Tân Xuân Tờ bản đồ 15; gồm các thửa: 601, 603, 604, 622...627, 644...649, 666...670, 674, 675, 682, 684, 686...694, 4.000 - - - - Đất rừng sản xuất
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...
Cảnh báo Bảng giá đất đang xem đã hết hiệu lực, xem bảng giá đất mới 2026 thay thế mới nhất, xem ngay...