| 3101 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Tây sông Múc - Xã Hải Phương |
Từ giáp TT Yên Định - đến đập Hai Đồng
|
2.090.000
|
1.045.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3102 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Tây sông Múc - Xã Hải Phương |
Từ đập Hai Đồng - đến giáp Hải Tân
|
1.540.000
|
770.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3103 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Phương |
Đường QL 37B - đến trường PTCS
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3104 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Phương |
Các đoạn đường trục xã còn lại
|
715.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3105 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phương |
Khu vực 1: xóm 2, 3, 4, 9, 10, 11
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3106 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phương |
Khu vực 2: xóm 1, 6, 7, 8, 12
|
385.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3107 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phương |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3108 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21B (Đường Trái Ninh – 488 cũ) - Xã Hải Phong |
Từ giáp Đường 488C (Đường 50A cũ) - đến giáp Trực Thắng
|
1.650.000
|
825.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3109 |
Huyện Hải Hậu |
Tỉnh lộ 488C - Xã Hải Phong |
Từ giáp Hải Phú - đến giáp Hải Giang
|
1.375.000
|
715.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3110 |
Huyện Hải Hậu |
Đường An Đông - Xã Hải Phong |
Từ giáp Hải Toàn - đến giáp Hải Đường
|
1.100.000
|
600.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3111 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Phong |
|
825.000
|
440.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3112 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phong |
- Khu vực 1 (Xóm 4A, Xóm 4B, Xóm 9A, Xóm 8B, Xóm 5A, Xóm 5B, Xóm 6B, Xóm 1A, Xóm 6C)
|
495.000
|
330.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3113 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phong |
- Khu vực 2 (Xóm 6A, , Xóm 1B, Xóm 3A, Xóm 3B)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3114 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phong |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3115 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C - Xã Hải Phú |
Từ giáp xã Hải Cường - đến giáp xã Hải Phong
|
1.540.000
|
770.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3116 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Trung Hòa - Xã Hải Phú |
Từ nhà ông Đặng - đến giáp Hải Đường
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3117 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xã - Xã Hải Phú |
Từ cống bà Riệm đi Hải Ninh - đến giáp Hải Châu
|
880.000
|
440.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3118 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Phú |
|
825.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3119 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phú |
Khu vực 1 gồm các xóm: ( Phạm Thoại, Hoàng Thức, Văn Khoa, Phạm Ruyến, Lưu Rong)
|
495.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3120 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phú |
Khu vực 2 gồm các xóm: (Trần Hộ, Bình Khanh, Mai Quyền, Trần Hòa, Nguyễn Trung)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3121 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phú |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3122 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc Lộ 21 - Xã Hải Chính |
Từ thị trấn Cồn - đến giáp Hải Xuân
|
2.035.000
|
1.045.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3123 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Chính |
|
880.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3124 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Chính |
Khu vực 1: gồm các xóm: Tây Sơn, Xóm 3, Xóm 4
|
495.000
|
358.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3125 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Chính |
Khu vực 2: gồm các xóm: Trung Châu, Tây Ninh, Sơn Đông
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3126 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Chính |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3127 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Lộc |
Từ giáp Hải Hà - đến Hải Đông
|
660.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3128 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Lộc |
Khu vực 1: gồm các xóm: 4, 6, 7, 8
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3129 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Lộc |
Khu vực 2: gồm các xóm: 1, 2, 3
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3130 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Lộc |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3131 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C - Xã Hải Đông |
Từ UBND xã Hải Đông - đến giáp xã Hải Quang
|
1.320.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3132 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C - Xã Hải Đông |
Từ giáp xã Hải Tây - đến UBND xã Hải Đông
|
1.320.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3133 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Đông |
|
825.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3134 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Đông |
Khu vực 1: gồm các xóm: Tây Cáp, Đông Châu, Nam Giang, Xuân Hà
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3135 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Đông |
Khu vực 2: gồm các xóm: Trung Đông, Hải Điền, Trần Phú
|
440.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3136 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Đông |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3137 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc Lộ 21 - Xã Hải Hòa |
QL 21B Từ giáp Hải Xuân - đến giáp Hải Châu
|
2.090.000
|
1.045.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3138 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xã - Xã Hải Hòa |
từ giáp Hải Cường - đến QL21B
|
770.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3139 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Hòa |
từ giáp QL21B - đến cầu trước UBND
|
935.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3140 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã còn lại - Xã Hải Hòa |
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3141 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hòa |
Khu vực 1: gồm các xóm: Xuân Phong, Xuân Hòa Đông, Xuân Hòa Tây, Xuân Thịnh
|
495.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3142 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hòa |
Khu vực 2: gồm các xóm: Tân Hùng, Xuân Đài Tây, Xuân Hà, Xuân Trung
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3143 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hòa |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3144 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 37B (Tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Xã Hải Anh |
Từ giáp Hải Trung - đến giáp Trực Đại
|
2.310.000
|
1.155.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3145 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Trung Hòa - Đường liên xã - Xã Hải Anh |
Từ giáp Hải Trung - đến giáp đường Quốc lộ 37B
|
1.100.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3146 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Anh |
|
880.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3147 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Anh |
Khu vực 1 (Xóm 13, 16, 17, 18, 19)
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3148 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Anh |
Khu vực 2 (Xóm 3, 4A, 5, 6, 10, 12, 14)
|
440.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3149 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Anh |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3150 |
Huyện Hải Hậu |
Đường An Đông - Xã Hải Đường |
Đoạn từ giáp Hải Sơn - đến giáp Hải Phong
|
1.320.000
|
660.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3151 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Trung Hòa - Đường liên xã - Xã Hải Đường |
Từ giáp Hải Anh - đến giáp Hải Phú
|
990.000
|
495.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3152 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Đường |
Khu vực 1: Xóm 4, 8B, 10, 14, 16, 19, 22, 24, 25
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3153 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Đường |
Khu vực 2: Xóm 1, 2, 6, 7, 9, 11, 13, 17, 18, 21, 23
|
440.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3154 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Đường |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3155 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Minh |
Từ cầu Hải Minh - đến qua cầu xóm 6 đến hết HTX Tân Tiến
|
1.210.000
|
605.000
|
303.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3156 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Minh |
Từ cống nhà Ông Giáp, qua cầu chùa - đến xóm 9 Tân Bồi
|
1.210.000
|
605.000
|
303.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3157 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã còn lại - Xã Hải Minh |
|
880.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3158 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Minh |
Khu vực 1: các xóm 1, 2B, 4A, 4B, 35, 37, 10 Tân Tiến, 9 Liên Minh, 9 Tân Tiến, 3B
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3159 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Minh |
Khu vực 2: xóm 34, 33, 31, 2A, 3 Liên Minh, 6, 7A
|
440.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3160 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Minh |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3161 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Tây sông Múc - Xã Hải Tân |
Từ giáp Hải Phương - đến giáp thị trấn Cồn
|
1.320.000
|
660.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3162 |
Huyện Hải Hậu |
Đường An Đông - Xã Hải Tân |
Từ giáp Hải Sơn - đến cầu Thống Đường
|
1.320.000
|
660.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3163 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Tân |
|
880.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3164 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Tân |
Khu vực 1: Xóm Đỗ Đăng, Lâm Liết, Trần Tiếp, Nguyễn Đào, Lê Đê
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3165 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Tân |
Khu vực 2: Xóm Phạm Giảng, Trần Thuần, Phạm Tăng, Nguyễn Ước
|
440.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3166 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Tân |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3167 |
Huyện Hải Hậu |
Xã Hải Tân |
Đường hiện trạng có chiều rộng ≥ 5m kết nối với đường Tây Sông Múc
|
900.000
|
500.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3168 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Tây |
Từ giáp Hải Quang - đến giáp thị trấn Cồn
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3169 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C (đường An Đông cũ) - Xã Hải Tây |
Từ Quốc lộ 21B - đến giáp Hải Đông
|
1.320.000
|
660.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3170 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Tây |
Khu vực 1: Xóm 7, 12, 14
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3171 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Tây |
Khu vực 2: Xóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 13, 15
|
440.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3172 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Tây |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3173 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Nam |
Từ cầu chợ Trâu - đến giáp Hải Thanh
|
2.475.000
|
1.265.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3174 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 489 (Đường 51 cũ) - Xã Hải Nam |
Từ giáp Hải Vân - đến cầu Thức Khóa
|
1.650.000
|
825.000
|
825.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3175 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Nam |
|
770.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3176 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Nam |
Khu vực 1: gồm các xóm: 9, 12, 13, 14
|
385.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3177 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Nam |
Khu vực 2: gồm các xóm: 1, 4, 5, 11, 15
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3178 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Nam |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3179 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Hưng |
Từ giáp Xuân Ninh - đến hết nghĩa trang Hải Hưng
|
3.300.000
|
1.650.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3180 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Hưng |
Từ nghĩa trang H.Hưng - đến giáp đường vào UBND xã
|
3.300.000
|
1.650.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3181 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Hưng |
Từ đường vào UBND xã - đến giáp thị trấn Yên Định
|
4.950.000
|
2.750.000
|
1.375.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3182 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Hưng |
Từ giáp thị trấn Yên Định - đến giáp Hải Quang
|
2.750.000
|
1.375.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3183 |
Huyện Hải Hậu |
Đường tránh Yên Định - Xã Hải Hưng |
Từ giáp thị trấn Yên Định - đến giáp đường Quốc lộ 21B
|
2.475.000
|
1.265.000
|
605.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3184 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Hưng |
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3185 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hưng |
Khu vực 1: gồm các xóm: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3186 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hưng |
Khu vực 2: gồm các xóm: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 , 11, 12, 13
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3187 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hưng |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3188 |
Huyện Hải Hậu |
Đường kết nối với Quốc lộ 21 - Xã Hải Hưng |
Đoạn từ giáp Xuân Ninh - đến nghĩa trang Hải Hưng
|
900.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3189 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 37B (Đường tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Xã Hải Hà |
Từ giáp Hải Thanh - đến giáp Hải Phúc
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3190 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C (Đường 50B cũ) - Xã Hải Hà |
Từ ngã ba giáp đường quốc lộ 37B - đến giáp Hải Quang
|
1.320.000
|
660.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3191 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Hà |
|
660.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3192 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hà |
Khu vực 1: gồm các xóm: 1, 2, 5, 9
|
495.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3193 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hà |
Khu vực 2: gồm các xóm: 3, 6, 8, 11, 12
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3194 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Hà |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3195 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C (Đường 50A cũ) - Xã Hải Lý |
Từ giáp thị trấn Cồn - đến nhà ông Tuấn
|
1.375.000
|
660.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3196 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C (Đường 50A cũ) - Xã Hải Lý |
Từ giáp nhà ông Tuấn - đến đê biển
|
935.000
|
495.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3197 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Lý |
Khu vực 1: gồm các xóm: Xóm 3, 7, 6, 9, 10, Văn Lý
|
495.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3198 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Lý |
Khu vực 2: gồm các xóm: 4, 5, 8, Tây Cát, E, D
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3199 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Lý |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3200 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C (Đường 50A cũ) - Xã Hải Cường |
Từ giáp Hải Sơn - đến giáp Hải Phú
|
1.430.000
|
715.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |