| 2601 |
Huyện Hải Hậu |
Xã Hải Bắc |
Từ cầu Sắt (mới) qua cầu Hải Bắc - đến giáp Hải Trung
|
1.200.000
|
700.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2602 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Bắc |
|
1.200.000
|
700.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2603 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xóm - Xã Hải Bắc |
|
900.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2604 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Bắc |
Khu vực 1: Xóm 8, Giáp Nội, Đông Biên, xóm 4
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2605 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Bắc |
Khu vực 2: Xóm 10, An Lộc. Triệu Thông A, Triệu Thông B
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2606 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Bắc |
Khu vực 3 : Các thôn, xóm còn lại
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2607 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Vân |
Từ bảng đường Hải Vân - đến cầu chợ Trâu
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2608 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 489 (Đường 51 cũ) - Xã Hải Vân |
Từ giáp Quốc lộ 21B - đến giáp Hải Nam
|
3.600.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2609 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Vân |
|
1.600.000
|
800.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2610 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xóm - Xã Hải Vân |
|
1.200.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2611 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 1: Xóm 3, 6, 7, 8 - Xã Hải Vân |
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2612 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 2 : Xóm 5, 4, 2, 1 - Xã Hải Vân |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2613 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 3 : Các thôn, xóm còn lại - Xã Hải Vân |
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2614 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 37B ( Đường tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Xã Hải Phúc |
Từ giáp xã Hải Hà - đến cầu Hà Lạn
|
3.800.000
|
1.900.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2615 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Phúc |
|
1.200.000
|
700.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2616 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xóm - Xã Hải Phúc |
|
900.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2617 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 1: Xóm 11, 12, 13, 14 - Xã Hải Phúc |
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2618 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 2: Xóm 7, 8, 9, 10, 15 - Xã Hải Phúc |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2619 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 3 : Các thôn, xóm còn lại - Xã Hải Phúc |
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2620 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 37B (Đường TL 486B, 56 cũ) - Xã Hải Trung |
Từ giáp Hải Phương - đến giáp Hải Anh
|
4.600.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2621 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Đông sông Múc - Xã Hải Trung |
Từ cống Múc 1 - đến giáp xã Hải Bắc
|
3.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2622 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Tây sông Múc - Xã Hải Trung |
Từ cầu Mộng chè qua cầu ông Chung - đến giáp Hải Bắc
|
2.000.000
|
1.100.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2623 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Trung Hòa - Xã Hải Trung |
Từ cầu Đông - đến giáp Hải Anh
|
2.600.000
|
1.300.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2624 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Trung |
|
1.200.000
|
700.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2625 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xóm - Xã Hải Trung |
|
900.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2626 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 1 : Xóm 10,11,12,14,15,16 - Xã Hải Trung |
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2627 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 2 Xóm 4,5,6,7,13 - Xã Hải Trung |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2628 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 3 : Các thôn, xóm còn lại - Xã Hải Trung |
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2629 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xã - Xã Hải Long |
Đường Long Sơn
|
1.500.000
|
800.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2630 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Long |
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2631 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xóm - Xã Hải Long |
|
900.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2632 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 1: Xóm 2, 3 - Xã Hải Long |
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2633 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 2 : Xóm 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17 - Xã Hải Long |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2634 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 3 : Các thôn, xóm còn lại - Xã Hải Long |
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2635 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C (Đường 50 cũ) - Xã Hải Sơn |
Từ giáp TT Cồn - đến giáp Hải Cường
|
2.900.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2636 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Long Sơn - Xã Hải Sơn |
Từ giáp QL 37B - đến giáp Hải Sơn
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2637 |
Huyện Hải Hậu |
Đường An Đông - Xã Hải Sơn |
Từ giáp Hải Đường - đến giáp Hải Tân
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2638 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Sơn |
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2639 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xóm - Xã Hải Sơn |
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2640 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 1 : Xóm 10,11 - Xã Hải Sơn |
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2641 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 2 : Xóm 1, 2, 3, 5, 7 - Xã Hải Sơn |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2642 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 3 : Các thôn, xóm còn lại - Xã Hải Sơn |
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2643 |
Huyện Hải Hậu |
Đường QL 21 - Xã Hải Triều |
Từ giáp Hải Xuân - đến Cống Xuân Hường
|
3.600.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2644 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Triều |
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2645 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xóm - Xã Hải Triều |
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2646 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 1: X. Tân Thịnh, X.Tân Minh, X. Tân Phong, X. Việt Tiến, X. Xuân Hương - Xã Hải Triều |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2647 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 2: Các thôn, xóm còn lại - Xã Hải Triều |
|
550.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2648 |
Huyện Hải Hậu |
Đường QL 21 - Xã Hải Xuân |
Từ giáp Hải Chính - đến giáp Hải Hòa
|
3.600.000
|
1.700.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2649 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Xuân |
|
1.300.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2650 |
Huyện Hải Hậu |
Đường liên xóm - Xã Hải Xuân |
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2651 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 1: X. Tây, X.Trung, X. Bắc, X. Xuân Lập - Xã Hải Xuân |
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2652 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực 2: Các thôn, xóm còn lại - Xã Hải Xuân |
|
550.000
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2653 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21B (Đường 488C cũ) - Xã Hải Giang |
Từ giáp Hải Phong - đến giáp đê Sông Ninh Cơ
|
2.500.000
|
1.300.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2654 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Xuân |
|
1.300.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2655 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Xuân |
Khu vực 1: xóm Mỹ Đức, Mỹ Hòa, Ninh Đông, Ninh Thành
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2656 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Xuân |
Khu vực 2: xóm Mỹ Thọ 1,2 Mỹ Đức, Mỹ Tiến, Mỹ Thuận, Ninh Giang, Ninh Trung
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2657 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Xuân |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2658 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21B - Xã Hải Ninh |
Giáp xã Hải Giang - đến giáp xã Hải Châu
|
3.000.000
|
1.500.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2659 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Ninh |
Đường từ cầu Đen - đến cống Huyện
|
2.000.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2660 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Ninh |
Trục xã từ cầu cửa hàng - đến cầu trạm y tế
|
1.600.000
|
800.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2661 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã còn lại - Xã Hải Ninh |
|
1.200.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2662 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Ninh |
Khu vực 1: xóm 1, 2, 6, 7, 10
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2663 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Ninh |
Khu vực 2: xóm 3, 4, 5, 8, 9, 11
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2664 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Ninh |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2665 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C (Đường An Đông) - Xã Hải An |
Từ giáp Hải Toàn - đến đê sông Ninh Cơ
|
2.100.000
|
1.100.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2666 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải An |
|
1.200.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2667 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải An |
Khu vực 1: xóm 3, 4, 6, 8
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2668 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải An |
Khu vực 2: xóm 10, 7, 14
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2669 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải An |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2670 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C - Xã Hải Toàn |
Từ giáp Hải An - đến giáp Hải Phong
|
2.100.000
|
1.000.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2671 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Toàn |
|
1.400.000
|
800.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2672 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Toàn |
Khu vực 1: xóm 1, 2, 3, 4, 6, 7, 10
|
900.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2673 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Toàn |
Khu vực 2: xóm 8, 9, 11
|
800.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2674 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Toàn |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2675 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Quốc lộ 21 - Xã Hải Châu |
Từ giáp Hải Hòa - đến giáp TT Thịnh Long
|
3.800.000
|
1.900.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2676 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21B ( Đường 488C cũ) - Xã Hải Châu |
Từ giáp Hải Phú - đến giáp đường QL 21A
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2677 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Châu |
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2678 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Châu |
Khu vực 1: xóm 3, 4, 6, 7, 10, 11 Phú Văn Nam. Xóm 8, 9, 10, 11 Phú Lễ
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2679 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Châu |
Khu vực 2: xóm 1, 2, 5, 7, 9 Phú Văn Nam, xóm 1, 3, 4, 5, 6, 7 Phú Lễ
|
800.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2680 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Châu |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2681 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Quang |
Từ giáp Hải Hưng - đến giáp Hải Tây
|
3.600.000
|
1.800.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2682 |
Huyện Hải Hậu |
Đường 488C ( Đường 50 cũ) - Xã Hải Quang |
Từ giáp Hải Hà - đến giáp Hải Đông
|
2.100.000
|
1.100.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2683 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Quang |
Đường trục xã
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2684 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Quang |
Khu vực 1: Xóm 11,12,13
|
900.000
|
600.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2685 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Quang |
Khu vực 2: Xóm 7,8,9,10,18
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2686 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Quang |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2687 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 21 - Xã Hải Thanh |
Phía Đông đường Quốc lộ 21 (Từ giáp Hải Nam - đến chợ Cầu)
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2688 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 37B (Đường tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Xã Hải Thanh |
Từ Cầu chợ Cầu - đến giáp Hải Hà
|
5.000.000
|
2.500.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2689 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Thanh |
Từ giáp Quốc Lộ 37B - đến UBND
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2690 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Thanh |
Các đoạn đường trục xã còn lại
|
1.200.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2691 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Thanh |
Khu vực 1: xóm Nguyễn Hoằng, Nguyễn Quất, Xướng Cau
|
900.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2692 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Thanh |
Khu vực 2: xóm Vĩnh Hiệp, Thức Thới, Ba Loan, Vĩnh Hiệp
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2693 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Thanh |
Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2694 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 37B (Tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Xã Hải Phương |
Từ cầu nhà xứ - đến cầu nghĩa trang (hết sân vận động)
|
6.000.000
|
3.000.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2695 |
Huyện Hải Hậu |
Quốc lộ 37B (Tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Xã Hải Phương |
Từ cầu nghĩa trang - đến giáp Hải Long
|
4.500.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2696 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Tây sông Múc - Xã Hải Phương |
Từ giáp TT Yên Định - đến đập Hai Đồng
|
3.800.000
|
1.900.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2697 |
Huyện Hải Hậu |
Đường Tây sông Múc - Xã Hải Phương |
Từ đập Hai Đồng - đến giáp Hải Tân
|
2.800.000
|
1.400.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2698 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Phương |
Đường QL 37B - đến trường PTCS
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2699 |
Huyện Hải Hậu |
Đường trục xã - Xã Hải Phương |
Các đoạn đường trục xã còn lại
|
1.300.000
|
600.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2700 |
Huyện Hải Hậu |
Khu vực - Xã Hải Phương |
Khu vực 1: xóm 2, 3, 4, 9, 10, 11
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |