| 2301 |
Huyện Giao Thủy |
Đường kết nối với Tỉnh lộ 489 - Xã Hồng Thuận |
Đoạn từ xóm 6 - đến giáp trường THPT Giao Thủy C
|
800.000
|
400.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2302 |
Huyện Giao Thủy |
Xã Hồng Thuận |
Đất ngoài đê Hữu Hồng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2303 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu Giao Thanh - đến giáp Giao An
|
1.925.000
|
963.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2304 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến giáp trường Mầm non
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2305 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ trường mầm non - đến cầu CA7
|
1.375.000
|
688.000
|
358.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2306 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu CA7 - đến cầu CA5 (giáp nghĩa địa)
|
1.925.000
|
963.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2307 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu CA5 (giáp nghĩa địa) đi Giao Hương
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2308 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu chợ CA7 - đến hết nhà Thắm Ninh (xóm Thanh Nhân)
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2309 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ nhà Hường Tùng (xóm Thanh Nhân) đi xóm Thanh Minh
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2310 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu chợ CA7 - đến cầu Thanh Giáo
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2311 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ giáp xã Hồng Thuận - đến hết xóm Thanh Giáo
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2312 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến cống CA9
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2313 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu chợ CA7 - đến hết nhà Thành Hạnh xóm Thanh Tân
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2314 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ nhà Việt Huyền xóm Thanh Nhân - đến hết nhà Cảng Tơ xóm Thanh Nhân
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2315 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn đường bờ hồ trung tâm xã
|
1.375.000
|
688.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2316 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Thanh |
Khu vực 1 (xóm Thanh Long, xóm Thanh Hùng, xóm Thanh Tân, xóm Thanh Nhân)
|
495.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2317 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Thanh |
Khu vực 2 (xóm Thanh An, xóm Thanh Châu, xóm Thanh Mỹ)
|
385.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2318 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Thanh |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2319 |
Huyện Giao Thủy |
Đường xóm kết nối với Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ giáp xã Hồng Thuận - đến hết xóm Thanh Giáo
|
550.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2320 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Giao An |
Đoạn từ giáp xã Giao Thanh - đến giáp trường Mầm non xóm 2
|
1.650.000
|
825.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2321 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Giao An |
Đoạn từ trường Mầm non xóm 2 - đến đê Trung ương
|
1.375.000
|
688.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2322 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục I - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đoạn từ cầu giáp xã Giao Thiện - đến cầu trường Tiểu học A
|
1.375.000
|
688.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2323 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục I - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đoạn từ cầu trường Tiểu học A - đến cầu UBND xã Giao An
|
1.925.000
|
963.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2324 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục I - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đoạn từ cầu UBND xã Giao An - đến cầu giáp xã Giao Lac
|
1.375.000
|
688.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2325 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục II - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đoạn từ cầu ông Toản xóm 12 - đến cầu ông Khắc xóm 9
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2326 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục II - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đoạn từ cầu ông Khắc xóm 9 - đến cầu ông Hậu xóm 9
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2327 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục II - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đoạn từ cầu ông Hậu xóm 9 - đến từ nhà bà Mô xóm 1
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2328 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục II - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đường trục III từ nhà ông Phương xóm 22 - đến hết nhà ông Công xóm 19
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2329 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục II - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đường làng Ấp Lũ ( đoạn từ cầu giáp TL 489 - đến ngã 3 nhà ông Tứ xóm 3)
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2330 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục II - Đường trục xã - Xã Giao An |
Đê trung ương (đoạn từ giáp xã Giao Thiện - đến giáp xã Giao Lạc)
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2331 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao An |
Khu vực 1 ( xóm 2, 3, 4, 6, 7, 8, 11, 13, 14)
|
495.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2332 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao An |
Khu vực 2 ( xóm 1, 5, 9, 12, 16, 10, 15)
|
385.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2333 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao An |
Khu vực 3 ( các xóm còn lại)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2334 |
Huyện Giao Thủy |
Đường ven sông Hàng Tổng 1 - Xã Giao An |
|
800.000
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2335 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Nhân |
Đoạn giáp Hoành Sơn - đến giáp dong ông Giao xóm Nhân Thắng
|
3.300.000
|
1.650.000
|
688.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2336 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ dong ông Giao xóm Nhân Thắng - đến ngã tư chợ Bể
|
3.025.000
|
1.513.000
|
770.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2337 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ ngã tư chợ Bể - đến giáp dong ông Thu xóm Duyên Sinh
|
2.970.000
|
1.485.000
|
715.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2338 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ dong ông Thu xóm Duyên Sinh - đến giáp xã Giao Châu
|
2.640.000
|
1.320.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2339 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ giáp Hoành Sơn - đến giáp cầu Vòm
|
1.650.000
|
825.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2340 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ cầu Vòm - đến giáp đập Chợ Bể
|
1.925.000
|
963.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2341 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ Đập Chợ Bể - đến hết nhà bà Du (xóm 8)
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2342 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Nhân |
Đoạn từ nhà ông Thấn (xóm 8) - đến giáp Giao Hải
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2343 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Nhân |
Khu vực 1 ( xóm: Nhân Thắng, Duyên Sinh, Duyên Trường, Duyên Hồng)
|
495.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2344 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Nhân |
Khu vực 2 ( xóm: Nhân Tiến, Duyên Hòa)
|
385.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2345 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Nhân |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2346 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Châu |
Đoạn giáp Giao Nhân - đến giáp dong ông Tới xóm Tiên Long
|
2.475.000
|
1.238.000
|
633.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2347 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Châu |
Đoạn từ dong ông Tới xóm Tiến Long - đến giáp cầu Sa Châu
|
2.860.000
|
1.430.000
|
715.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2348 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Châu |
Đoạn từ cầu Sa Châu - đến giáp xã Giao Yến
|
2.475.000
|
1.238.000
|
633.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2349 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã Tiến Long - Xã Giao Châu |
Đoạn giáp xã Giao Tiến - đến giáp nhà ông Nam
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2350 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã Tiến Long - Xã Giao Châu |
Đoạn từ nhà ông Nam - đến hết trạm điện Tân Châu
|
1.375.000
|
688.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2351 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã Tiến Long - Xã Giao Châu |
Đoạn từ cầu Chưởng mới - đến giáp xã Giao Long
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2352 |
Huyện Giao Thủy |
Các điểm dân cư còn lại - Xã Giao Châu |
Khu vực 1 (xóm: Tiên Hưng, Tiên Long, Lạc Thuần, Mỹ Bình, Thành Thắng)
|
495.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2353 |
Huyện Giao Thủy |
Các điểm dân cư còn lại - Xã Giao Châu |
Khu vực 2 (xóm: Tiên Thủy, Tiên Thành, Đông Sơn, Tây Sơn)
|
440.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2354 |
Huyện Giao Thủy |
Các điểm dân cư còn lại - Xã Giao Châu |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2355 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Yến |
Đoạn từ Giao Châu - đến giáp UBND xã Giao Yến
|
2.475.000
|
1.238.000
|
633.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2356 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Yến |
Đoạn từ UBND xã - đến giáp Trường PTTH Giao Thủy B
|
3.025.000
|
1.513.000
|
770.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2357 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Yến |
Đoạn từ Trường THPT Giao Thủy B - đến cây xăng nhà ông Hiền
|
2.200.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2358 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Yến |
Đoạn từ cây xăng nhà ông Hiền - đến giáp Giao Phong
|
1.925.000
|
963.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2359 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Yến |
Đường đi xã Bạch Long: đoạn từ ngã tư - đến chợ Vọng
|
1.980.000
|
990.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2360 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Yến |
Đoạn từ chợ Vọng - đến cổng chào xã Bạch Long
|
1.375.000
|
688.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2361 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Yến |
Đường QL 37B đi xã Giao Tân xóm 5
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2362 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Yến |
Đường liên xóm từ giáp xã Giao Châu - đến đường dong nhà ông Trà xóm 15
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2363 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Yến |
Khu vực 1 ( xóm: 1, 2, 4, 5, 6, 10, 11, 12)
|
495.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2364 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Yến |
Khu vực 2 ( xóm: 7, 8, 9, 13, 14, 15)
|
385.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2365 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Yến |
Khu vực 3 ( các xóm còn lại)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2366 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Phong |
Đoạn giáp xã Giao Yến - đến hết thổ ông Khoa xóm Lâm Quan
|
1.650.000
|
825.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2367 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Phong |
Đoạn từ thổ ông Tuyên Lâm Hoan - đến hết thổ bà Bách xóm Lâm Tiến
|
1.925.000
|
963.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2368 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Phong |
Đoạn từ thổ ông Tuấn xóm Lâm Tiến - đến hết thổ ông Thư xóm Lâm Phú
|
1.650.000
|
825.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2369 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Giao Phong |
Đoạn từ thổ bà Lâm xóm Lâm Phú - đến giáp xã Giao Thịnh, TT Quất Lâm (QL 37B)
|
1.925.000
|
963.000
|
495.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2370 |
Huyện Giao Thủy |
Xã Giao Phong |
Đoạn từ QL 37B - đến giáp đường vào Chợ Bến
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2371 |
Huyện Giao Thủy |
Xã Giao Phong |
Đoạn từ QL 37B - đến giáp đường Thống Nhất
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2372 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Thống Nhất - Xã Giao Phong |
Đoạn từ giáp xã Bạch Long - đến giáp TT.Quất Lâm)
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2373 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Phong |
Khu vực 1 ( xóm Lâm Hoan, xóm Lâm Trụ)
|
550.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2374 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Phong |
Khu vực 2 ( xóm Lâm Tiến, xóm Lâm Hồ, xóm Lâm Quan, xóm Lâm Bồi, xóm Lâm Phú, xóm Lâm Hào, xóm Lâm Đình)
|
440.000
|
330.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2375 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Phong |
Khu vực 3 ( các xóm còn lại)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2376 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ Giao Nhân - đến hết nhà ông Huyến xóm 16
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2377 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Chư xóm 16 - đến hết xóm 18
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2378 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Cồn xóm 14 - đến hết nhà ông Ba xóm 12
|
1.375.000
|
688.000
|
358.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2379 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Giao xóm 12 - đến giáp đê dự phòng
|
935.000
|
468.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2380 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Hải |
Đoạn từ đê dự phòng - đến đê Trung ương
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2381 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Dương xóm 12 - đến cầu xóm 6
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2382 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hải |
Đoạn từ UBND xã - đến nhà ông Tuấn xóm 3
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2383 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Sơn xóm 6 - đến hết nhà ông Quang xóm 4
|
825.000
|
440.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2384 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Hải |
Đoạn từ nhà ông Tuấn xóm 3 - đến hết nhà ông Hiển xóm 3
|
825.000
|
440.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2385 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hải |
Khu vực 1 ( xóm 3, 12, 14, 18)
|
495.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2386 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hải |
Khu vực 2 ( xóm 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13)
|
440.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2387 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Hải |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
330.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2388 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu Diêm - đến giáp cầu ông Nhuệ xóm 2
|
1.375.000
|
688.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2389 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu ô Nhuệ xóm 2 - đến giáp cầu ông Vững xóm 5
|
1.100.000
|
550.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2390 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu ô Vững xóm 5 - đến giáp cầu Thống Nhất
|
825.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2391 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Lạc - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu ông Ngọc xóm 16 - đến giáp nhà ông Sao xóm 15
|
715.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2392 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Lạc - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ hết nhà ông Sao xóm 15 - đến giáp cầu ông Nhàn xóm 11
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2393 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên thôn - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ nhà ông Ngội - đến xóm 3 đến giáp cầu ông Phán xóm 15
|
660.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2394 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên thôn - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu ông Phán xóm 15 - đến đường Bình Lạc
|
605.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2395 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên thôn - Xã Bình Hòa |
Đoạn từ cầu Diêm - đến giáp cầu ông Ngọc xóm 16
|
935.000
|
440.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2396 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Bình Hòa |
Khu vực 1: Xóm 1
|
495.000
|
385.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2397 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Bình Hòa |
Khu vực 2: Xóm 2, 3, 4, 5, 6, 7, 13, 14, 15, 16
|
385.000
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2398 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Bình Hòa |
Khu vực 3: Các xóm còn lại
|
275.000
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2399 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Giao Xuân |
Đoạn từ cầu Thống Nhất - đến giáp Thị Tứ (nhà ông Cửu)
|
1.375.000
|
688.000
|
385.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2400 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Bình Xuân - Xã Giao Xuân |
Đoạn Thị tứ (từ nhà ông Cửu - đến Trạm xá, từ ngã tư đến cây Đề)
|
1.925.000
|
935.000
|
413.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |