| 2001 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Long |
Đoạn từ cầu ông Hoàn xóm 8 - đến ngã ba ông Mầu
|
1.100.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2002 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Long |
Khu vực 1 (xóm: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2003 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Long |
Khu vực 2 (xóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 20, 21, 22)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2004 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Long |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2005 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã, liên xã - Xã Bạch Long |
Đoạn từ cổng chào xã - đến ngã tư cống Kem
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2006 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã, liên xã - Xã Bạch Long |
Đoạn từ ngã tư cống Kem - đến giáp thổ ông Chiểu đội 5
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2007 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã, liên xã - Xã Bạch Long |
Đoạn từ thổ ông Chiểu đội 5 - đến hết thổ ông Thơ đội 5
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2008 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã, liên xã - Xã Bạch Long |
Đoạn từ ngã tư cống Kem - đến giáp thổ ông Huệ đội 10
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2009 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã, liên xã - Xã Bạch Long |
Đoạn từ hết thổ ông Huệ đội 10 - đến trường Mầm non Sơn Ca
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2010 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Bạch Long |
Khu vực 1 (xóm: Liên Hoan, Liên Hải, Hải Ninh, Trung Đường, Xuân Ninh)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2011 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Bạch Long |
Khu vực 2 (xóm: Hoành Tiến, Hải Yến, Thành Tiến)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2012 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Bạch Long |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2013 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Thịnh - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ giáp xã Giao Tiến (xóm 10) - đến giáp trường Tiểu học
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2014 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Thịnh - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ trường Tiểu học - đến cầu ông Bách xóm 6
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2015 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Thịnh - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ cầu ông Bách xóm 6 - đến giáp xã Giao Thịnh
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2016 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Thịnh - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ cầu chợ xã - đến ngã ba ông Vận
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2017 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Thịnh - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ ngã ba ông Vận - đến giáp xã Giao Yến
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2018 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên xã - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ cầu Lò Ngói - đến xóm 12 giáp xã Giao Yến
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2019 |
Huyện Giao Thủy |
Đường liên thôn - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ ngã ba ông Vận - đến ngã ba ông Cường xóm 12
|
1.200.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2020 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục thôn - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ máy xát ông Lai xóm 6 - đến đê 50
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2021 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục thôn - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ cống bà tròn - đến đê 50
|
1.000.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2022 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục thôn - Xã Bạch Tân |
Đoạn từ trạm y tế xã - đến trạm điện số 1
|
1.500.000
|
800.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2023 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Bạch Tân |
Khu vực 1 (xóm 6, 8)
|
900.000
|
700.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2024 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Bạch Tân |
Khu vực 2 (xóm 1, 7, 10,11, 12)
|
700.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2025 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Bạch Tân |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
600.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2026 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489B -Xã Giao Thịnh |
Đoạn từ cầu Thức Khóa - đến giáp đến giáp cống Khoáy
|
2.100.000
|
1.050.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2027 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489B -Xã Giao Thịnh |
Đoạn từ cống Khoáy - đến khu vực ngã ba Giao Thịnh - Quất Lâm
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2028 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B -Xã Giao Thịnh |
Đoạn từ giáp xã Giao Phong - đến ngã ba Giao Thịnh - Quất Lâm
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2029 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B -Xã Giao Thịnh |
Đoan từ giáp TT Quất Lâm - đến cầu Hà Lạn
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2030 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã -Xã Giao Thịnh |
Đoạn từ xóm 1 giáp xã Giao Tân - đến xóm 6, 7
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2031 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã -Xã Giao Thịnh |
Đoạn đường trục xóm 8
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2032 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã -Xã Giao Thịnh |
Đoạn trung tâm xóm 9 và đường trục ra chợ bến Giao Phong
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2033 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã -Xã Giao Thịnh |
Đoạn đường xóm 10 - đến giáp TT Quất Lâm
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2034 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã -Xã Giao Thịnh |
Đoạn từ ngã tư trường Tiểu học - đến giáp xã Giao Phong
|
720.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2035 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã -Xã Giao Thịnh |
Đoạn cống lò vôi giáp TT. Quất Lâm - đến giáp đường QL 37B
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2036 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã -Xã Giao Thịnh |
Đoạn từ nhà thờ Thức Khóa - đến giáp Tỉnh lộ 489B
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2037 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh |
Khu vực 1 (xóm: 8, 9, 10, 15, 16)
|
660.000
|
480.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2038 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh |
Khu vực 2 ( xóm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14)
|
540.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2039 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại -Xã Giao Thịnh |
Khu vực 3 (Các xóm còn lại)
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2040 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến |
Từ cầu Nam Điền B - đến giáp cầu Thọ Nghiệp
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2041 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến |
Từ cầu Thọ Nghiệp - đến hết Trạm điện 35kv
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2042 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Tiến |
Từ Trạm điện - đến giáp Hoành Sơn
|
1.500.000
|
750.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2043 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Tiến |
Đoạn ngã ba Hoành Nha - đến giáp ngã ba ông Điển (xóm 5 Quyết Tiến)
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2044 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ ngã ba ông Điển (xóm 5 Quyết Tiến) giáp Hoành Sơn
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2045 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Long - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ cầu Nam Điền B - đến cầu Bà Lệ
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2046 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Long - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ cầu Bà Lệ - đến hết trường Mầm Non
|
1.500.000
|
750.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2047 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Long - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ hết trường Mầm Non - đến giáp Giao Châu
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2048 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Thịnh - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ cầu ông Phóng - đến cầu Bà Mót
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2049 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Thịnh - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ cầu Bà Mót - đến cầu Đất
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2050 |
Huyện Giao Thủy |
Đường Tiến Thịnh - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ cầu Đất - đến giáp xã Giao Tân
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2051 |
Huyện Giao Thủy |
Các tuyến đường khác - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ cây xăng ông Dũng - đến cầu Đôi
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2052 |
Huyện Giao Thủy |
Các tuyến đường khác - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ ngã ba ông Điển (xóm 5 Quyết Tiến) - đến gốc Đề
|
1.500.000
|
750.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2053 |
Huyện Giao Thủy |
Các tuyến đường khác - Xã Giao Tiến |
Đoạn từ Đầu Voi ( xóm 1 Quyết Thắng) - đến cầu Tiến Châu
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2054 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Tiến |
Khu vực 1 ( Hùng Tiến: xóm 8; Quyết Tiến: xóm 6,7, 8)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2055 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Tiến |
Khu vực 2 ( Hùng Tiến: xóm 3, 4, 5, 9, 10; Quyết Tiến: xóm 5, 6, 7; Quyết Thắng: xóm 3, 7,8)
|
480.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2056 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu vực dân cư còn lại - Xã Giao Tiến |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2057 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ giáp xã Giao Tiến - đến giáp XN Máy kéo
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2058 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ XN Máy Kéo - đến giáp cầu ông Bảng
|
2.100.000
|
1.050.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2059 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ cầu ông Bảng - đến giáp TT Ngô Đồng
|
2.700.000
|
1.350.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2060 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ cầu Xuất Khẩu - đến giáp cầu Giao Hà
|
4.920.000
|
2.460.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2061 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ cầu Giao Hà - đến giáp trường Dân lập
|
5.100.000
|
2.550.000
|
1.290.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2062 |
Huyện Giao Thủy |
Quốc lộ 37B - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ trường Dân lập - đến giáp Giao Nhân
|
3.500.000
|
1.700.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2063 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ giáp xã Giao Tiến - đến giáp cống Hoành Thu
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2064 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ cống Hoành Thu - đến giáp đình Hoành Lộ
|
1.500.000
|
750.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2065 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ đình Hoành Lộ - đến giáp xã Giao Nhân
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2066 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ Cầu Xuất Khẩu - đến hàng ông Hà xóm 12
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2067 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến đường Tỉnh lộ 488
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2068 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hanh xóm 12 - đến hết nhà ông Huỳnh xóm 12
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2069 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến cầu ông Giám xóm 12
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2070 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ đường TL 488 - đến cầu UBND xã
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2071 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Hoành Sơn |
Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến hết nhà bà Sinh xóm 12
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2072 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Hoành Sơn |
Khu vực 1 (xóm: 11, 12, 13, 14, 15, 16)
|
600.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2073 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Hoành Sơn |
Khu vực 2 ( xóm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 17)
|
480.000
|
360.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2074 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Hoành Sơn |
Khu vực 3 (các xóm còn lại)
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2075 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Hồng Thuận |
Đoạn từ cống Cồn Nhất - đến cống Cồn Nhì
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2076 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Hồng Thuận |
Đoạn từ hết cống Cồn Nhì - đến giáp UBND xã
|
1.500.000
|
750.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2077 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Hồng Thuận |
Đoạn từ UBND xã - đến giáp nhà ông Thành xóm 6
|
1.500.000
|
750.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2078 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Hồng Thuận |
Đoạn từ xóm 6 - đến giáp trường THPT Giao Thủy C
|
2.100.000
|
1.050.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2079 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 -Xã Hồng Thuận |
Đường từ trường THPT Giao Thủy C - đến cầu đa khoa Đại Đồng đi Giao Thanh
|
2.700.000
|
1.350.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2080 |
Huyện Giao Thủy |
Xã Hồng Thuận |
Đoạn từ ngã ba Đại Đồng đi cầu ông Biều sang Giao Lạc
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2081 |
Huyện Giao Thủy |
Xã Hồng Thuận |
Đoạn từ cầu Đa khoa Đại Đồng đi Giao Thanh
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2082 |
Huyện Giao Thủy |
Xã Hồng Thuận |
Đoạn từ trường THPT Giao Thủy C đi xóm 4
|
1.500.000
|
750.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2083 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại -Xã Hồng Thuận |
Khu vực 1 ( xóm 1, 4, 5, 6, 7, 8)
|
540.000
|
420.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2084 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Hồng Thuận |
Khu vực 2 ( xóm 2, 3, 9, 10, 14, 15, 16)
|
420.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2085 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Hồng Thuận |
Khu vực 3 ( các xóm còn lại)
|
360.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2086 |
Huyện Giao Thủy |
Tỉnh lộ 489 - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu Giao Thanh - đến giáp Giao An
|
2.100.000
|
1.100.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2087 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến giáp trường Mầm non
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2088 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ trường mầm non - đến cầu CA7
|
1.500.000
|
750.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2089 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu CA7 - đến cầu CA5 (giáp nghĩa địa)
|
2.100.000
|
1.050.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2090 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu CA5 (giáp nghĩa địa) đi Giao Hương
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2091 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu chợ CA7 - đến hết nhà Thắm Ninh (xóm Thanh Nhân)
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2092 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ nhà Hường Tùng (xóm Thanh Nhân) đi xóm Thanh Minh
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2093 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu chợ CA7 - đến cầu Thanh Giáo
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2094 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ giáp xã Hồng Thuận - đến hết xóm Thanh Giáo
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2095 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ Tỉnh lộ 489 - đến cống CA9
|
900.000
|
480.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2096 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ cầu chợ CA7 - đến hết nhà Thành Hạnh xóm Thanh Tân
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2097 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn từ nhà Việt Huyền xóm Thanh Nhân - đến hết nhà Cảng Tơ xóm Thanh Nhân
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2098 |
Huyện Giao Thủy |
Đường trục xã - Xã Giao Thanh |
Đoạn đường bờ hồ trung tâm xã
|
1.500.000
|
750.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2099 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Thanh |
Khu vực 1 (xóm Thanh Long, xóm Thanh Hùng, xóm Thanh Tân, xóm Thanh Nhân)
|
540.000
|
420.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2100 |
Huyện Giao Thủy |
Các khu dân cư còn lại - Xã Giao Thanh |
Khu vực 2 (xóm Thanh An, xóm Thanh Châu, xóm Thanh Mỹ)
|
420.000
|
300.000
|
270.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |