| 7901 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) |
Cầu Cà Nhíp – Hết ranh Thị trấn
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7902 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 |
Hết ranh Thị trấn - Cầu Bằng Lăng
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7903 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 |
Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7904 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 |
Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7905 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 |
Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7906 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 |
Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7907 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 |
Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7908 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 |
Hết ranh đất ông Năm Tùng - UBND xã Hậu Thạnh Tây
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7909 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 |
UBND xã Hậu Thạnh Tây - Kinh Ranh Tháp Mười
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7910 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Đường Hùng Vương (Đường 30 tháng 4 cũ)
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7911 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 (nhánh rẽ) |
Đường Hùng Vương - đường số 3
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7912 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) |
Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7913 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường tỉnh 819 (Lộ 79 cũ) |
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7914 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) |
QL 62 - Kênh Thanh Niên
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7915 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) |
Kênh Thanh Niên - Kênh Cò
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7916 |
Huyện Tân Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) |
Kênh Cò - Hết ranh huyện Tân Thạnh
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7917 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Bằng Lăng |
ĐT 837 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7918 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Bằng Lăng |
Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7919 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Bằng Lăng |
Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7920 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Bằng Lăng |
Cầu 5000 - Hai Hạt
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7921 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Bùi Mới |
ĐT 837 - Hai Hạt
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7922 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Cà Nhíp |
Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7923 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Cà Nhíp |
Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7924 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Tân Hòa |
ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7925 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Phụng Thớt |
ĐT837 - Cầu Đường Cắt
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7926 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Phụng Thớt |
Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7927 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Phụng Thớt |
Cầu kênh 5000 - Kênh 1000
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7928 |
Huyện Tân Thạnh |
Lộ Phụng Thớt |
Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7929 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) |
Ranh thị trấn Kiến Bình - Kênh Xẻo Điển
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7930 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) |
Kênh Xẻo Điển - Chân cầu Tân Thạnh
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7931 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) |
Chân cầu Tân Thạnh – Hết nhà ông Lê Kim Kiều
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7932 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) |
Nhà ông Lê Kim Kiều – Kênh 12 (Cầu Kênh 12)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7933 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) |
Kênh 12 (Cầu Kênh 12) – Hết nhà ông Chín Dũng
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7934 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) |
Nhà ông Chín Dũng – Ranh xã Kiến Bình
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7935 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) |
Đường 2 tháng 9 – Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7936 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) |
Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ)– đường Lê Duẩn
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7937 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường 30 tháng 4 (Lê Văn Trầm) |
Đường 2 tháng 9 – đường Lê Duẩn
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7938 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) |
Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên.
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7939 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) |
Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7940 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) |
Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7941 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) |
Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7942 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) |
Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7943 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Lê Duẩn (Lộ Hiệp Thành) (trừ đoạn qua KDC Hiệp Thành) |
Đường tỉnh 829 - Đường 30 tháng 4
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7944 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Phạm Ngọc Thạch |
Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7945 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Bắc Đông |
Quốc lộ 62- Kênh Xáng Cụt (trừ đoạn đi qua khu dân cư Sân Máy Kéo)
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7946 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Bắc Đông |
Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7947 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Tháp Mười (đường vào khu dân cư tam giác) |
QL 62 - đường Dương Văn Dương
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7948 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 3 |
QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7949 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 3 |
Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7950 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 1 (đường vào cụm DCVL số 1 thị trấn) |
Đường Dương Văn Dương - đường Nguyễn Thị Định (đường số 5)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7951 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 4 |
Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7952 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường vào Khu Trung tâm Thương Mại dịch vụ Hoàng Hương |
ĐT 829 - Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7953 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường bờ Bắc Kênh số 2 |
ĐT 829 - Đường số 3
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7954 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Tây Cầu Vợi |
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7955 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường vào Cụm DCVL xã Hậu Thạnh Đông |
ĐT 837 - Cụm DCVL xã Hậu Thạnh Đông
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7956 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Bờ Bắc kênh 5000, đường bờ Nam kênh 5000 |
Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7957 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Phạm Hùng (đường vào chợ mới Tân Thạnh) |
Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7958 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) |
Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7959 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Cầu kênh 1000 Nam
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7960 |
Huyện Tân Thạnh |
Thị trấn Tân Thạnh |
Đường giao thông nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bê tông hoặc nhựa
|
124.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7961 |
Huyện Tân Thạnh |
Các xã Tân Hòa, Nhơn Ninh, Tân Ninh, Tân Thành |
Đường giao thông nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7962 |
Huyện Tân Thạnh |
Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa |
Đường giao thông nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7963 |
Huyện Tân Thạnh |
Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình |
Đường giao thông nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7964 |
Huyện Tân Thạnh |
Dãy phố 2 - Chợ Tân Thạnh |
Nhà 2 Nhiêu - Cuối Dãy phố 2 (Nhà Ba Trọng)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7965 |
Huyện Tân Thạnh |
Trần Công Vịnh - Chợ Tân Thạnh |
Nhà bà Bảnh – Nhà Sơn Ngọ
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7966 |
Huyện Tân Thạnh |
Trần Công Vịnh - Chợ Tân Thạnh |
Nhà Ngọc Anh - Nhà ông Lành
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7967 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Tôn Đức Thắng (Nguyễn Văn Khánh) - Chợ Tân Thạnh |
Nhà Sáu Hằng – Ngã ba bến xe
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7968 |
Huyện Tân Thạnh |
Nhà ông Sáu Bảnh - nhà ông Mai - Chợ Tân Thạnh |
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7969 |
Huyện Tân Thạnh |
Chợ Hậu Thạnh Đông |
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7970 |
Huyện Tân Thạnh |
Chợ Nhơn Ninh |
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7971 |
Huyện Tân Thạnh |
Chợ Tân Ninh |
Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7972 |
Huyện Tân Thạnh |
Chợ Tân Ninh |
Các đường còn lại
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7973 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7974 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Đinh Văn Phu (đường số 7) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7975 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Võ Thị Sáu (đường số 2) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7976 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Phạm Hùng (đường số 3) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7977 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Đỗ Văn Bốn (đường số 8) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7978 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7979 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (đường số 12) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7980 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Hồ Ngọc Dẫn (đường số 10) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7981 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường số 1) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7982 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Trần Công Vịnh (đường số 11), đường Nguyễn Bình (đường số 13, 4) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7983 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Đoạn từ Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) đến đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7984 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Đoạn từ đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) đến đường Trần Công Vịnh (đường số 11) - Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7985 |
Huyện Tân Thạnh |
Các đường còn lại - Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7986 |
Huyện Tân Thạnh |
Cụm DCVL số 1 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền loại 3
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7987 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Lê Hữu Nghĩa (đường số 2) - Cụm DCVL số 2 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7988 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Lê Văn Trầm (đường số 3 cũ) - Cụm DCVL số 2 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7989 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Trà (đường số 6) - Cụm DCVL số 2 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7990 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 9 - Cụm DCVL số 2 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7991 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Trung Trực - Cụm DCVL số 2 thị trấn Tân Thạnh |
Đường Hùng Vương - Đường số 3 (Các lô nền, trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7992 |
Huyện Tân Thạnh |
Các đường còn lại - Cụm DCVL số 2 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7993 |
Huyện Tân Thạnh |
Cụm DCVL số 2 thị trấn Tân Thạnh |
Các lô nền loại 3
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7994 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 1 - Cụm DCVL xã Tân Ninh |
Đường số 4 - Đường số 5 (Các lô nền loại 1,2)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7995 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 2 - Cụm DCVL xã Tân Ninh |
Đường số 4 - Đường số 6 (Các lô nền loại 1,2)
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7996 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 4 - Cụm DCVL xã Tân Ninh |
Các lô nền loại 1,2
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7997 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 5 - Cụm DCVL xã Tân Ninh |
Các lô nền loại 1,2
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7998 |
Huyện Tân Thạnh |
Đường số 6 - Cụm DCVL xã Tân Ninh |
Các lô nền loại 1,2
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 7999 |
Huyện Tân Thạnh |
Các đường còn lại chưa có số - Cụm DCVL xã Tân Ninh |
Các lô nền loại 1,2
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 8000 |
Huyện Tân Thạnh |
Cụm DCVL xã Tân Ninh |
Các lô nền loại 3
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |