| 13801 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Thinh |
Đường Bà Kiểu - cầu Trâm Bầu
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13802 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Tiết |
ĐT 835B - Ranh Hưng Long
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13803 |
Huyện Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh |
Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m
|
5.265.000
|
4.212.000
|
2.633.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13804 |
Huyện Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh |
Còn lại
|
3.160.000
|
2.528.000
|
1.580.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13805 |
Huyện Cần Giuộc |
Nguyễn Thị Bẹ |
Trọn đường
|
3.960.000
|
3.168.000
|
1.980.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13806 |
Huyện Cần Giuộc |
Trần Văn Nghĩa |
QL50 - Đê Trường Long
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13807 |
Huyện Cần Giuộc |
Đê Trường Long |
Đường Nguyễn An Ninh - ĐT 830
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13808 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm |
|
710.000
|
568.000
|
355.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13809 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13810 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Bài |
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13811 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chánh Nhất - Chánh Nhì |
ĐT 830 - Đường Chánh Nhì
|
1.050.000
|
840.000
|
525.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13812 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Trường Long |
Cống Mồng Gà - ĐT 830
|
800.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13813 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đê Trường Long |
ĐT 830 - ranh xã Tân Lân (Cần Đước)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13814 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Bào - Xã Mỹ Lộc |
QL 50 - Sông Mồng Gà
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13815 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 8 - ấp kế Mỹ - Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm – Ruộng /Cầu Quay
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13816 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Văn Thôi - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13817 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Thiên Mụ - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Nguyễn Thị Bầy
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13818 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 (Ranh thị trấn) - Đường Ngô Thị Xứng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13819 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lương Văn Tiên - Xã Mỹ Lộc |
ĐH 20 - Cầu Bà Tiên
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13820 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Hai - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13821 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Văn Hoá Lộc Trung - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13822 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Hậu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13823 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ngô Thị Xứng - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Đường Lương Văn Tiên
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13824 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Tôn Thạnh - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Ranh Thị trấn
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13825 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Bầy - Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng đồng Lộc Hậu - Đường Đoàn Văn Diệu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13826 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Miễu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT835 - Đường Lương Văn Tiên
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13827 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp Văn hóa Lộc Tiền - Xã Mỹ Lộc |
ĐT835 - ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13828 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Đồng - Xã Mỹ Lộc |
Đường Cộng Đồng Lộc Trung - ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13829 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Cầu Hai Sang - Xã Mỹ Lộc |
Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu Đường Cộng Đồng Lộc Trung
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13830 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường kênh Giáp Me - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13831 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Văn Diệu - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Mỹ Lộc Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13832 |
Huyện Cần Giuộc |
Nguyễn Thị Phu - Xã Mỹ Lộc |
Mỹ Lộc Phước Hậu - Kênh Rạch chanh Trị Yên (Ranh xã Qui Đức – huyện Bình Chánh)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13833 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mỹ Lộc – Phước Lâm - Xã Mỹ Lộc |
ĐT 835 - Rạch Bà Nhang
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13834 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Hùng (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Đê Trường Long - Nhà Dân
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13835 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Lò Rèn - Xã Long An |
QL 50 - Đường Đê Trường Long
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13836 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Chiến (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13837 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Chùa Từ Phong (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13838 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trường Tiểu Học (đường <3m) - Xã Long An |
ĐT 830 - Hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13839 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Liên Ấp 1-2 - Xã Long An |
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13840 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m) - Xã Long An |
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13841 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường đê bao Rạch Cát - Xã Long An |
Ranh H.Cần Đước - ĐT 830
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13842 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường GTNT ấp 3 - Xã Long An |
Ranh xã Thuận Thành - Đường Đê Trường Long
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13843 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Khu Dân Cư Thuận Nam
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13844 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Dương Thị Ngọc Hoa - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13845 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Khu Dân Cư Thuận Nam - Xã Thuận Thành |
Ranh Mỹ Lệ - Cần Đước Đường Nguyễn Thị Năm
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13846 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Năm - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Ranh Xã Mỹ Lệ Cần Đước
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13847 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Minh Hoàng - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành Long An
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13848 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Phát Thành - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13849 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Đại Hội - Xã Thuận Thành |
Ranh huyện Cần Đước - Đường QL50
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13850 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Cung - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13851 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Học (đường <3m) - Xã Thuận Thành |
QL 50 - Hết đường
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13852 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thuận Thành - Long An - Xã Thuận Thành |
QL 50 - ĐH 20
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13853 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 25/04 - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Thuận Thành Long An
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13854 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Hữu Hớn (đường <1m) - Xã Thuận Thành |
ĐT 830 - Đường Kên Đại Hội
|
530.000
|
424.000
|
265.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13855 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng - Xã Thuận Thành |
ĐH 20 - Ranh Phước Lâm
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13856 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mai Văn É - Xã Thuận Thành |
Đường ĐT830 - Kênh Xáng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13857 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Tư Tứ - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13858 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Hai Thảo - Xã Thuận Thành |
Đường Kênh Sáng - Đường Kênh Đại Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13859 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Luông - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - ranh Mỹ Lộc
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13860 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng - Xã Phước Lâm |
ĐH 20, ấp Phước Thuận - Kênh Sáng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13861 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Kênh Xáng A - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Thầy Cai (Ranh Thuận Thành)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13862 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Lê Thị Lục - Xã Phước Lâm |
HL 20 - Cống Cầu Hội
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13863 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Kiều - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Ranh xã Trường Bình
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13864 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Y Tế B - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - đường Huỳnh Thị Luông
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13865 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Đức - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Cầu Hội (Trường Bình)
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13866 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Xã Phước Lâm |
ĐT 835B - ĐH.11 xã Hưng Long
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13867 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Chữ - Xã Phước Lâm |
ĐH 20 - Hết đường
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13868 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Văn Chép - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - nối ra đường Cầu Ông Chủ Rạch Bà Nhang
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13869 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ba Tân - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Thuận Thành
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13870 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phạm Thị Cầm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - giáp khu dân cư
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13871 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trang Văn Học - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - kênh Xáng
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13872 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Trọng - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Kênh Xáng B
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13873 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Năm Để - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Phước Hậu
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13874 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Phước Hậu - Phước Lâm - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13875 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Võ Thị Tốt - Xã Phước Lâm |
ĐT 835A - ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13876 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Sáng - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - cầu Thầy Cai
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13877 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Đực Hùng (đường Mười Bảnh cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - đường Kênh Xáng A
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13878 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ca Thị Thạch (đường Mười Chữ cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐH20 - 1200m
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13879 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Nguyễn Thị Cang (đường Ba Tân cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Thuận Thành
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13880 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Đoàn Thị Khéo (đường Năm Để cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13881 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Dung (đường Hai Trọng cũ) - Xã Phước Lâm |
ĐT 835 - Đường kênh xáng B
|
700.000
|
560.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13882 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Chùa - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - KCN Hải Sơn
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13883 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Quỳnh Văn Tiết (đường Bờ Đình cũ) - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Ranh Hưng Long
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13884 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Thất Cao Đài- Long Thới - Xã Long Thượng |
Cây Lựu - Tư Hỷ (Tân Điền)
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13885 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Vĩnh - Xã Long Thượng |
ĐH 14 - Ranh Hưng Long
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13886 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bờ Kênh 7 Nghiêm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13887 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Trần Thị Non - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13888 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Hỷ - Xã Long Thượng |
ĐH.14 - Ranh xã Hưng Long, huyện Bình Chánh, TP HCM
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13889 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bà Râm - Xã Long Thượng |
Đường Lê Thị Tám - Đường Trần Thị Non
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13890 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Huỳnh Thị Dậu - Xã Long Thượng |
Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13891 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Hai Tặng - Xã Long Thượng |
Đường Bờ Kênh 7 Nghiêm - ĐườngBà Râm
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13892 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Ấp VH Long Hưng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Út Khánh
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13893 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 8 Tiên (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Ranh xã Phước Lý
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13894 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Mười Ghe (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13895 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 3 Bông - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Ranh xã Tân Quí Tây
|
740.000
|
592.000
|
370.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13896 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 5 Hiển (đường <3m) - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh – Long Hưng
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13897 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 9 Cóng - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Kênh Rạch Chanh – Trị Yên
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13898 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Bảy Thợ - Xã Long Thượng |
ĐT 835 B - Hết đường
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13899 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường 6 Tề - Xã Long Thượng |
ĐT 835B - Hết đường
|
880.000
|
704.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13900 |
Huyện Cần Giuộc |
Đường Tư Tiết (đường <3m) - Xã Long Thượng |
Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường
|
620.000
|
496.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |