| 12601 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường (Thị trấn Hiệp Hòa) |
Cổng công ty đường - nhà ông Tiền
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12602 |
Huyện Đức Hòa |
Đường sau chợ cũ (đường số 1 và đường số 2) - Thị trấn Hiệp Hòa |
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12603 |
Huyện Đức Hòa |
Đường kênh Tư Thượng - Xã Đức Hòa Hạ |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12604 |
Huyện Đức Hòa |
Đường kênh Tám Chiếu - Xã Đức Hòa Hạ |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12605 |
Huyện Đức Hòa |
Đường vào công ty Tường Phong - Xã Đức Hòa Hạ |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12606 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Hai Lít - Xã Đức Hòa Hạ |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12607 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Sáu Lộc - Xã Đức Hòa Hạ |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12608 |
Huyện Đức Hòa |
Đường kênh ranh Cầu Đôi - Xã Đức Hòa Hạ |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12609 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Nguyễn Thị Hạnh - Xã Đức Lập Thượng |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12610 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường (Xã Đức Lập Thượng) |
Nguyễn Thị Hạnh - đường Tân Hội
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12611 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Đức Ngãi - Xã Đức Lập Thượng |
Đoạn QL N2 - Văn phòng ấp Đức Ngãi
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12612 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Đức Ngãi - Xã Đức Lập Thượng |
Đoạn Văn phòng ấp Đức Ngãi - UBND xã Đức Lập Thượng
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12613 |
Huyện Đức Hòa |
Đường Kênh N3 - Xã Đức Lập Hạ |
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12614 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường - Xã Đức Lập Hạ |
QL N2 - Ba Sa
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12615 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường - Xã Đức Lập Hạ |
Nhà 4 Nhu - đường cặp UBND xã Đức Lập Hạ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12616 |
Huyện Đức Hòa |
Đường GTNT xã Đức Hòa Thượng |
Đoạn nhà ông Ba Hai – Ngã 3 Giồng Lớn
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12617 |
Huyện Đức Hòa |
Đường cặp UBND xã Đức Hòa Thượng |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12618 |
Huyện Đức Hòa |
Đường vào Khu dân cư Cát Tường - Xã Đức Hòa Thượng |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12619 |
Huyện Đức Hòa |
Đoạn đường (Xã Mỹ Hạnh Nam) |
Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12620 |
Huyện Đức Hòa |
Đường vào khu dân cư Cát Tường - Xã Mỹ Hạnh Bắc |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12621 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Đức Hòa |
Các đường nhựa, bê tông có nền đường ≥3m còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12622 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Đức Hòa |
Các đường đá xanh, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12623 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Đức Hòa |
Các đường đất có nền đường ≥3m còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12624 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Đức Hòa |
Các đường giao thông có nền đường từ 2 đến < 3m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12625 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa |
Các đường nhựa, bê tông có nền đường ≥3m còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12626 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa |
Các đường đá xanh, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12627 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa |
Các đường đất có nền đường ≥3m còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12628 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa |
Các đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12629 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường nhựa, bê tông có nền đường ≥3m còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12630 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường đá xanh, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12631 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường đất có nền đường ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12632 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12633 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam |
Đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12634 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ |
Đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12635 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh |
Đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12636 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây |
Đường giao thông nhựa, bê tông, trải đá, sỏi đỏ có nền đường ≥3m còn lại
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12637 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam |
Đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12638 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ |
Đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12639 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh |
Đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12640 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây |
Đường giao thông có nền đường bằng đất ≥3m còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12641 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Đức Hòa Hạ, Đức Hòa Đông, Mỹ Hạnh Nam |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12642 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng và Đức Lập Hạ |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12643 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông và Hựu Thạnh |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12644 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Hòa Khánh Nam, An Ninh Đông, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Tây |
Đường giao thông có nền đường từ 2 đến <3m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12645 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa |
ĐT 822
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12646 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa |
ĐT 822 - UBND Thị trấn Hiệp Hòa
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12647 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa |
Các đường còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12648 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ An Ninh Tây |
Đường An Ninh Tây
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12649 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ An Ninh Tây |
Các đường còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12650 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú |
ĐT 830 nối dài
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12651 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú |
Các đường còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12652 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Kênh 2 xã Hòa Khánh Tây |
ĐT 830 nối dài
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12653 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Kênh 2 xã Hòa Khánh Tây |
Các đường còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12654 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Hòa Khánh Nam |
ĐT 830 nối dài
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12655 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Hòa Khánh Nam |
Các đường còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12656 |
Huyện Đức Hòa |
Chợ Hòa Khánh Nam, xã Hòa Khánh Nam |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12657 |
Huyện Đức Hòa |
Khu tái định cư Xuyên Á do Công ty Cổ phần Ngọc Phong làm chủ đầu tư |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12658 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa Hạ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12659 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Hựu Thạnh |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12660 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu chợ, cửa hàng dịch vụ, nhà phố, chung cư (Công ty CP Địa Ốc Cát Tường Đức Hòa đầu tư), xã Mỹ Hạnh Nam |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12661 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ cụm dân cư ấp Mới 1 (Công ty CP Địa ốc Cát Tường Thảo Nguyên đầu tư) Đường nội bộ cụm dân cư Mới 2 (Công ty CP Địa ốc Mỹ Hạnh Đức Hòa đầu tư), xã Mỹ Hạnh Nam |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12662 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Tân Đức, Hải Sơn, Ngọc Phong, Tân Đô, Resco (trừ các thửa tiếp giáp QL N2) |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12663 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư Trần Anh xã Mỹ Hạnh Nam |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12664 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư xã Đức Hòa Thượng |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12665 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Hồng Đạt xã Đức Lập Hạ |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12666 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa, xã Đức Hòa Hạ |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12667 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư và Viện dưỡng lão, xã Mỹ Hạnh Nam |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12668 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Võ Tấn Tài (thị trấn Đức Hòa) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12669 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Cát Tường (Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12670 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân Tây Sài Gòn (Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12671 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư Đức Hòa Hạ (xã Đức Hòa Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12672 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Hiển Vinh (Đức Hòa Đông) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12673 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Mai Phương (Tân Mỹ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12674 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Khu dân cư Phúc Khang (Làng Sen) xã Đức Hòa Đông |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12675 |
Huyện Đức Hòa |
Khu nhà ở, nhà cho thuê Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12676 |
Huyện Đức Hòa |
Cụm nhà ở, nhà cho thuê Bảo Ngọc (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12677 |
Huyện Đức Hòa |
Nhà ở, nhà cho thuê Mỹ An (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12678 |
Huyện Đức Hòa |
Khu nhà ở Mỹ Vượng (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12679 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư thương mại dịch vụ Phúc An (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12680 |
Huyện Đức Hòa |
Khu dân cư - Nhà ở công nhân Trần Anh (xã Mỹ Hạnh Nam) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12681 |
Huyện Đức Hòa |
Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia (xã Đức Lập Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12682 |
Huyện Đức Hòa |
Khu nhà ở chuyên gia KCN Đức Hòa III (xã Đức Lập Hạ) |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12683 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ cụm công nghiệp Hoàng Gia, xã Mỹ Hạnh Nam |
Các tuyến đường nội bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12684 |
Huyện Đức Hòa |
Đường nội bộ Cụm công nghiệp Đức Hòa Đông (chỉnh trang) |
Các tuyến đường nội bộ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12685 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Hựu Thạnh |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12686 |
Huyện Đức Hòa |
Xã Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Tây, Tân Phú và thị trấn Hiệp Hòa |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12687 |
Huyện Đức Hòa |
Xã An Ninh Tây, Lộc Giang |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12688 |
Huyện Đức Hòa |
Kênh An Hạ |
Vị trí tiếp giáp kênh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12689 |
Huyện Đức Hòa |
Kênh Thầy Cai và Kênh ranh 364 |
Vị trí tiếp giáp kênh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12690 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa, Thị trấn Đức Hòa, các xã Mỹ Hạnh Nam, Đức Hòa Đông và Đức Hòa Hạ |
Vị trí tiếp giáp kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12691 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng, Đức Lập Hạ, Hựu Thạnh |
Vị trí tiếp giáp kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12692 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông |
Vị trí tiếp giáp kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12693 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Thị trấn Hiệp Hòa, Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Tây, Tân Phú, An Ninh Đông và An Ninh Tây |
Vị trí tiếp giáp kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12694 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hậu Nghĩa, thị trấn Đức Hòa, các xã Đức Hòa Đông và Đức Hòa Hạ, Mỹ Hạnh Nam |
Khu vực còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12695 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Mỹ Hạnh Bắc, Đức Lập Thượng, Đức Lập Hạ, Đức Hòa Thượng, Hòa Khánh Đông |
Khu vực còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12696 |
Huyện Đức Hòa |
Các xã Tân Mỹ, Hựu Thạnh, Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Tây |
Khu vực còn lại
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12697 |
Huyện Đức Hòa |
Thị trấn Hiệp Hòa và các xã Hiệp Hòa, Lộc Giang, Tân Phú, An Ninh Đông và An Ninh Tây |
Khu vực còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 12698 |
Huyện Đức Hòa |
QL N2 |
Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12699 |
Huyện Đức Hòa |
QL N2 |
Cách 150m ngã tư Đức Lập (phía Củ Chi) - Cách 150m xã tư Đức Lập (hướng Hậu Nghĩa)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12700 |
Huyện Đức Hòa |
QL N2 |
Cách 150m ngã tư Đức Lập đến giao điểm với đường tỉnh 823
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |