| 10701 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Trường học ấp 5 - Cầu Bà Nhan
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10702 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Cầu Bà Nhan - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10703 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Liên ấp 1 -2 |
Cầu Bà Nhan - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10704 |
Huyện Đức Huệ |
Đường về Biên giới |
ĐT 838C - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10705 |
Huyện Đức Huệ |
Đường về Biên giới |
ĐT 838C - Cầu Thanh Niên (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10706 |
Huyện Đức Huệ |
Nhánh rẽ Đường Giồng Nhỏ - Mỹ Bình |
Dường Giồng Nhỏ Mỹ Bình - Cầu kênh Bàu Sấu (củ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10707 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10708 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10709 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10710 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10711 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10712 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10713 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10714 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10715 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hòa Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thanh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hòa Bắc |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10716 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hòa Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thanh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hòa Bắc |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10717 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp đường)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10718 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Đường giao thông khác nền đường từ 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Phía tiếp giáp kênh)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10719 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Bến phà |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10720 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) |
ĐT 839 - Trạm bơm
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10721 |
Huyện Đức Huệ |
Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ) |
ĐT 839 – Chợ Rạch Gốc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10722 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10723 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 1 (Khu E, D)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10724 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 (Khu E, F)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10725 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 (Khu C, D, A)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10726 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 2 - Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10727 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 5 (Khu P, O)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10728 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10729 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 13 (Khu D)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10730 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 14 (Khu N)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10731 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 15 (Khu M, N)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10732 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 16 (Khu M)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10733 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 17 (Khu G)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10734 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành |
Đường số 18 (Khu E)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10735 |
Huyện Đức Huệ |
Tuyến dân cư xã Mỹ Thạnh Bắc |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10736 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Cụm Trung tâm xã
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10737 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10738 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây |
Tuyến dân cư ấp Dinh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10739 |
Huyện Đức Huệ |
Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây |
Ấp 4
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10740 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10741 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Hòa Bắc |
Ấp Tân Hòa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10742 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam |
Ngã 5
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10743 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam |
Kênh Thanh Hải
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10744 |
Huyện Đức Huệ |
Khu dân cư xã Bình Hòa Nam |
Trung tâm xã
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10745 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Thành |
Cụm Trung tâm xã
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10746 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Thành |
Ngã 5
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10747 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Thành |
Giồng Ông Bạn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10748 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10749 |
Huyện Đức Huệ |
Cụm dân cư xã Mỹ Bình |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10750 |
Huyện Đức Huệ |
Khu chợ xã Bình Hòa Nam |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10751 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10752 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10753 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Vị trí tiếp giáp sông Vàm Cỏ Đông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10754 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Vị trí tiếp giáp các sông, kênh còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10755 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Vị trí tiếp giáp các sông, kênh còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10756 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Vị trí tiếp giáp các sông, kênh còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10757 |
Huyện Đức Huệ |
Thị trấn Đông Thành |
Các khu vực còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10758 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc |
Các khu vực còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10759 |
Huyện Đức Huệ |
Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành |
Các khu vực còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 10760 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Chính |
Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10761 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Chính |
Ranh khu dân cư công viên Thị trấn Đông thành - Vòng xoay (Phía công viên)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10762 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Nguyễn Văn Chính |
Ranh khu dân cư công viên Thị trấn Đông thành - Vòng xoay (Phía đối diện Khu dân cư Công viên)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10763 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Cầu rạch cối - Km9
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10764 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10765 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Ngã 3 ông Tỵ - cầu Bà Vòm
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10766 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10767 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10768 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Ngã 4 nhà ông Trị - cầu Mỹ Bình
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10769 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Cầu Mỹ Bình - Kênh Tỉnh
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10770 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Kênh Tỉnh - Cống Bàu Thúi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10771 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838 |
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10772 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838B |
Hết ranh cụm dân cư - Hết ĐT 838B (Phía tiếp giáp đường)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10773 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838B |
Hết ranh cụm dân cư - Hết ĐT 838B (Phía tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10774 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838C |
ĐT 838 - Kênh Quốc phòng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10775 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 838C |
Kênh Quốc phòng - Ngã rẽ Sơ Rơ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10776 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Đường đi ấp 2 - Cầu Mỏ Heo (Phía tiếp giáp đường)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10777 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Đường đi ấp 2 - Cầu Mỏ Heo (Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10778 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Cầu Mỏ Heo - Ranh đất trạm xăng Hòa Tây - Bình Hòa Bắc (Phía tiếp giáp đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10779 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Cầu Mỏ Heo - Ranh đất trạm xăng Hòa Tây - Bình Hòa Bắc (Phía tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10780 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Ranh đất trạm xăng Hòa Tây - Kênh lô 9 (Phía tiếp giáp đường)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10781 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Ranh đất trạm xăng Hòa Tây - Kênh lô 9 (Phía tiếp giáp kênh)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10782 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Kênh lô 9 - Cống Hai Quang (Phía tiếp giáp đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10783 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Kênh lô 9 - Cống Hai Quang (Phía tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10784 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Cống Hai Quang - Cầu T62
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10785 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Cầu T62 - hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10786 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 839 |
Hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng - Hết ranh đất huyện Đức Huệ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10787 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 816 (Đường Cây Điệp và đường về xã Bình Hòa Nam) |
ĐT 839 - cầu Trà Cú (Phía tiếp giáp đường)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10788 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 816 (Đường Cây Điệp và đường về xã Bình Hòa Nam) |
ĐT 839 - cầu Trà Cú (Phía tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10789 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 816 (Đường Cây Điệp và đường về xã Bình Hòa Nam) |
Cầu Trà Cú - Giáp ranh Thạnh Lợi huyện Bến Lức (Phía tiếp giáp đường)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10790 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 816 (Đường Cây Điệp và đường về xã Bình Hòa Nam) |
Cầu Trà Cú - Giáp ranh Thạnh Lợi huyện Bến Lức (Phía tiếp giáp kênh)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10791 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 818 |
Ranh Thủ Thừa - Ngã 5 Bình Thành
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10792 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 818 |
Ngã 5 Bình Thành - ĐT839
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10793 |
Huyện Đức Huệ |
ĐT 818 |
Ngã 5 Bình Thành - ĐT816
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10794 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) |
Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Vòng xoay (Phía công viên)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10795 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) |
Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Vòng xoay (Phía đối diện Khu dân cư Công viên)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10796 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) |
Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10797 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) |
Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10798 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) |
Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10799 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) |
Km3 - cua ấp 6
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 10800 |
Huyện Đức Huệ |
Đường Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) |
Cua ấp 6 - Cầu Rạch Cối (Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |