| 1401 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Cụm dân cư Thị Trấn - Cụm dân cư liên xã Tân Thành
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1402 |
Huyện Thủ Thừa |
Đoạn đường |
Mố cầu An Hòa - Cầu ông Cửu (phía Nam)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1403 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Ranh thị trấn Thủ Thừa -Cầu An Hòa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1404 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1405 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa |
Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn - Cụm dân cư xã Tân Thành
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1406 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Vàm Kinh |
Các đoạn khu tam giác Vàm Thủ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1407 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Vàm Kinh |
Ngã 3 Miếu - Cống rạch đào
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1408 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ đê Vàm Cỏ Tây |
UBND xã Bình An - Ranh thành phố Tân An
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1409 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) |
QL 62 - Kênh Láng Cò
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1410 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) |
Kênh Láng Cò – Kênh Nhị Mỹ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1411 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Cầu dây Mỹ Phước |
QL 62 - Cầu dây Mỹ Phước
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1412 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ nối ĐT 818 – ĐH 7 |
ĐT 818 – ĐH 7
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1413 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường vào Chợ Cầu Voi |
Không tính tiếp giáp QL1A
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1414 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Bình Cang |
QL 1A – Chùa Kim Cang
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1415 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ làng số 5 |
Đường dẫn vào cầu An Hòa - Ngã ba Bà Phổ
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1416 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ UBND xã Tân Long (Kênh 10) |
QL N2 - Cụm dân cư Tân Long
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1417 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ UBND xã Tân Long (Kênh 10) |
Cụm dân cư Tân Long - Kênh Trà Cú
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1418 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Bờ Cỏ Sã |
ĐT 834 - QL 1A
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1419 |
Huyện Thủ Thừa |
Kênh xáng Bà Mía (Bờ Nam kênh T3) |
Lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây đến kênh Bo Bo
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1420 |
Huyện Thủ Thừa |
Cầu Mương Khai - Cụm dân cư Mỹ Thạnh |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1421 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường dẫn vào cầu An Hòa ( xã Bình Thạnh) |
ĐT 834 – Ranh thị trấn Thủ Thừa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1422 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Công vụ |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1423 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến nhánh ĐT 817 |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1424 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1425 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường trục giữa |
Cụm dân cư Vượt lũ liên xã - Kênh T5
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1426 |
Huyện Thủ Thừa |
Đường Âu Tàu |
Chân Âu Tàu - Âu Tàu
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1427 |
Huyện Thủ Thừa |
Lộ Đăng Mỹ |
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1428 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1429 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1430 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1431 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1432 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1433 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1434 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1435 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1436 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1437 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1438 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1439 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1440 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1441 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1442 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1443 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1444 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1445 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1446 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1447 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1448 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1449 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1450 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1451 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1452 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1453 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1454 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1455 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông khác có nền đường 2m đến < 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1456 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1457 |
Huyện Thủ Thừa |
Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1458 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1459 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1460 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1461 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Nam) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1462 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Bình An (phía Bắc) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1463 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Đông) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1464 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ An (phía Tây từ rạch Hàng Bần - Tiền Giang) |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1465 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Mỹ Phú |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1466 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Thành |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1467 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1468 |
Huyện Thủ Thừa |
Các xã Long Thuận, Long Thạnh |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1469 |
Huyện Thủ Thừa |
Xã Tân Long |
Đường giao thông đất có nền đường ≥ 3m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1470 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Cặp lộ đê Vàm Cỏ Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1471 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1472 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1473 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Cặp lộ cụm dân cư – Mương Khai
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1474 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1475 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1476 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Cặp lộ bờ nam – kênh T3
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1477 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1478 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1479 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1480 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1481 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1482 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa |
Cặp lộ cầu dây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1483 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1484 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An |
Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1485 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1486 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) |
Cặp lộ UBND xã – QL N2
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1487 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1488 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) |
ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1489 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1490 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1491 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Cặp lộ từ cụm dân cư liên xã – cầu dây Thủ Thừa
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1492 |
Huyện Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ Liên xã |
Các đường còn lại trong khu dân cư
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1493 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1494 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1495 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 2, Long Thạnh |
Cặp ĐT 817 (Vàm Thủ - Bình Hòa Tây)
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1496 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư ấp 3, Long Thạnh |
Cặp lộ Vàm Thủ - Bình Hòa Tây
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1497 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Long Thạnh |
Cặp QL N2
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1498 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư cầu dây 1, Long Thuận |
Cặp kinh Bà Giải
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1499 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư cầu dây 2, Long Thuận |
Cặp kênh Bà Mía
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 1500 |
Huyện Thủ Thừa |
Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long |
Cặp QL N2
|
142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |