| 89 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 90 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đường 30/4 |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 91 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đốc Binh Kiều |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 92 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Huỳnh Công Thân |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 93 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Bùi Thị Thượng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 94 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Thủ Khoa Huân |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 95 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Thiên Hộ Dương |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 96 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Hồ Thị Khuyên |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 97 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thị Vị |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 98 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Võ Thị Chưởng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 99 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thị Sử |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 100 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Phạm Thị Giỏi |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 101 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Trần Văn Giàu |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 102 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 103 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 104 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Lê Văn Tưởng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 105 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Hà Tây Giang |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 106 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn An Ninh |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 107 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Hồng Sến |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 108 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đặng Thị Mành |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 109 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thái Bình |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 110 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Lê Văn Của |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 111 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 112 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đường 30/4 |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 113 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đốc Binh Kiều |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 114 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Huỳnh Công Thân |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 115 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Bùi Thị Thượng |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 116 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Thủ Khoa Huân |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 117 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Thiên Hộ Dương |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 118 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Hồ Thị Khuyên |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 119 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thị Vị |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 120 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Võ Thị Chưởng |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 121 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thị Sử |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 122 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Phạm Thị Giỏi |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 123 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Trần Văn Giàu |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 124 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 125 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 126 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Lê Văn Tưởng |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 127 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Hà Tây Giang |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 128 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn An Ninh |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 129 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Hồng Sến |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 130 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đặng Thị Mành |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 131 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thái Bình |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 132 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Lê Văn Của |
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 133 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 134 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đường 30/4 |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 135 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đốc Binh Kiều |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 136 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Huỳnh Công Thân |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 137 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Bùi Thị Thượng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 138 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Thủ Khoa Huân |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 139 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Thiên Hộ Dương |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 140 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Hồ Thị Khuyên |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 141 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thị Vị |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 142 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Võ Thị Chưởng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 143 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thị Sử |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 144 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Phạm Thị Giỏi |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 145 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Trần Văn Giàu |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 146 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 147 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 148 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Lê Văn Tưởng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 149 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Hà Tây Giang |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 150 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn An Ninh |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 151 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Hồng Sến |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 152 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đặng Thị Mành |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 153 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thái Bình |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 154 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Lê Văn Của |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 155 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 156 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đường 30/4 |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 157 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đốc Binh Kiều |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 158 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Huỳnh Công Thân |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 159 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Bùi Thị Thượng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 160 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Thủ Khoa Huân |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 161 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Thiên Hộ Dương |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 162 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Hồ Thị Khuyên |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 163 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thị Vị |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 164 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Võ Thị Chưởng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 165 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thị Sử |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 166 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Phạm Thị Giỏi |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 167 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Trần Văn Giàu |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 168 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Đình Chiểu |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 169 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 170 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Lê Văn Tưởng |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 171 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Hà Tây Giang |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 172 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn An Ninh |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 173 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Hồng Sến |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 174 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Đặng Thị Mành |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 175 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Nguyễn Thái Bình |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 176 |
Huyện Mộc Hóa |
Khu hành chính huyện Mộc Hóa |
Đường Lê Văn Của |
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |