| 7401 |
Huyện Cát Tiên |
Đường trục chính thôn Trấn Phú - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7402 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Liên Phương số 2 - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7403 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Liên Phương số 1 - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7404 |
Huyện Cát Tiên |
Đường mầm non đi vào thôn Tiến Thắng - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7405 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Bầu Chim - Khu vực II - XÃ GIA VIỄN |
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7406 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Ngũ Lão - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Huỳnh Thúc Kháng (thửa 611 - tờ bản đồ 45) - Đến hết đất bà Phan Thị Thùy (thửa 430 - tờ bản đồ 44, phía đối diện thửa số 428, TBĐ số 44) - (giáp đường 5b)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7407 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phan Đình Phùng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Đường Phan Đình Phùng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7408 |
Huyện Cát Tiên |
Đường tổ dân phố 14 - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đầu đường Phạm Văn Đồng (thửa 143 - tờ bản đồ 08) - Đến giáp đất ông Tôn Văn Đàn (thửa 198 tờ bản đồ 40)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7409 |
Huyện Cát Tiên |
Đường tổ dân phố 14 - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Lê Duy Mới (thửa 171, tờ bản đồ 46) - Đến giáp đường ĐH 97 (thửa 162, tờ bản đồ 41)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7410 |
Huyện Cát Tiên |
Đường tổ dân phố 15 - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất bà Nguyễn Thị Đờn (thửa 245 - tờ bản đồ 45, phía đối diện thửa số 244, TBĐ số 45) - Đến hết đất nhà bà Lê Thị Thảo (thửa 293 - tờ bản đồ 45, phía đối diện thửa số 267, TBĐ số 45)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7411 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Xuân Diệu - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ thửa số 423, tờ bản đồ 44, phía đối diện thửa số 424, TBĐ số 44 - Đến hết thửa 465, TBĐ 44
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7412 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Lương Thế Vinh - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7413 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phan Chu Trinh - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ thửa số 176, 1280, tờ bản đồ 44 - Đến hết thửa 22, 21, tờ bản đồ 39
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7414 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Lê Quý Đôn - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ giáp đất ông Lê Hải Nhị (thửa 314,336 tờ bản đồ 44) - Đến đất ông Ngô Văn Dục (thửa 326,369 tờ bản đồ 44)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7415 |
Huyện Cát Tiên |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Đoàn Văn Đức (thửa 142, 169 tờ bản đồ 44) - Đến hết đất ông Đồng Thân (thửa 155, 158 tờ bản đồ 44) - Đường Ngô Mây
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7416 |
Huyện Cát Tiên |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Trần Văn Định (thửa 156,155 tờ bản đồ 44) - Đến hết đất bà Phạm Thị Lan (thửa 456,457 tờ bản đồ 44) - Đường Ngô Mây
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7417 |
Huyện Cát Tiên |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Đinh Văn Hiệp (thửa 92, 55 - tờ bản đồ 44) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Thanh (thửa 99 - tờ bản đồ 44, phía đối diện thửa số 98, TBĐ số 44)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7418 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ NAM NINH |
Từ đất ông Nông Văn Coỏng (thửa 161 - tờ bản đồ 39) - Đến giáp đất bà Trần Thị Hoa (thửa 341- tờ bản đồ 39)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7419 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ NAM NINH |
Từ đất ông Trần Văn Luyện (thửa 208 - tờ bản đồ 39) - Đến giáp đường liên thôn Mỹ Nam (thửa 317- tờ bản đồ 39)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7420 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ NAM NINH |
Từ đất ông Trương Hải Đê (thửa 491- tờ bản đồ 39) - Đến hết đất ông Hoàng Văn Hoa (thửa 324 - tờ bản đồ 39)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7421 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ NAM NINH |
Từ đất ông Chu Văn Chương (thửa 228 - tờ bản đồ 39) - Đến hết đất ông Chu Văn Liên (thửa 182 - tờ bản đồ 39)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7422 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ NAM NINH |
Từ đất ông Trần Văn Tuất (thửa 148 - tờ bản đồ 39) - Đến hết đất ông Phạm Minh Hải (thửa 334 - tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7423 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ NAM NINH |
Từ đất ông Phạm Văn Đông (thửa 306- tờ BĐ 37) - Đến giáp (thửa 12- tờ BĐ 37) đất ông Nguyễn Văn Đào (thửa 868- tờ BĐ số 05)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7424 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ NAM NINH |
Từ đất ông Lê Văn Tuyến (thửa 779 - tờ bản đồ 39) - Đến hết đất ông Đặng Văn Tuấn (thửa 73 - tờ bản đồ 39)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7425 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 92 - Khu vực I - XÃ NAM NINH |
Từ đất ông Ngô Gia Ngọc (thửa 87 - tờ bản đồ 39) - Đến hết đất ông Nguyễn Hữu Đức (thửa 464 - tờ bản đồ 36)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7426 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Trần Đình Phương (thửa 70 - tờ bản đồ 11) - Đến hết đất ông Phạm Văn Thủy (thửa 364 - tờ bản đồ 11)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7427 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Đặng Văn Sang (thửa số 111 - tờ bản đồ 11) - Đến hết đất ông Trần Đình Tùng (thửa số 10 - tờ bản đồ 12)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7428 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Huỳnh Thế Thuận (thửa 227 - tờ bản đồ 12) - Đến hết đất bà Võ Thị Út (thửa số 199 - tờ bản đồ 11)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7429 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất bà Phan Thị Gái (thửa 255- tờ bản đồ 11; thửa 459 tờ bản đồ 10) - Đến hết đất Nguyễn Văn Đức (thửa 33 tờ bản đồ 12; thửa 277 tờ bản đồ 10)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7430 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ giáp đất ông Phạm Văn Duyệt (thửa 309; 131- tờ bản đồ 11) - Đến hết đất bà Võ Thị Năm (thửa 378; 148- tờ bản đồ 11)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7431 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ giáp đất ông Phạm Văn Thủy (thửa 363 - tờ bản đồ 11) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Văn (thửa 351 - tờ bản đồ 11).
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7432 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Đỗ Phúc Thương (thửa 372 - tờ bản đồ 10) - Đến hết đất bà Nguyễn Thị Lại (thửa 17 - tờ bản đồ 10).
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7433 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Lê Đức Sự (thửa 345, 228 - tờ bản đồ 10) - Đến giáp kênh mương thủy lợi.
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7434 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Nguyễn Văn Tuấn (thửa 71; 67- tờ bản đồ 11) - Đến giáp đất ông Trương Thanh Phùng (thửa 77; 62B- tờ bản đồ 11)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7435 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất bà Trần Thị Sắn (thửa 375 - tờ bản đồ 07) - Đến hết đất ông Bùi Đình Cương (thửa 537 - tờ bản đồ 5) và từ đất bà Trần Thị Tửu (thửa 237 tờ bản đồ 07) Đến giáp đất trường tiểu học Kim Đồng.
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7436 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ trường tiểu học Kim Đồng - Đến hết đất ông Nguyễn Đẩu (thửa 519 - tờ bản đồ 09) và từ giáp nghĩa trang nhân dân Đến giáp cụm Công An thị trấn Phước Cát
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7437 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất bà Phan Thị Hà (thửa 04- tờ bản đồ 09) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Khánh (thửa 909- tờ bản đồ 03)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7438 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Nông Văn Xướng (thửa 512 - tờ bản đồ 05) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Khánh (thửa 397 tờ bản đồ 03).
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7439 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ giáp ranh xã Đức Phổ - Đến giáp đất nhà Văn hóa tổ dân phố 1, thửa 426 - tờ bản đồ 15).
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7440 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất nhà Văn Hóa Tổ dân phố 1 (thửa 389 - tờ bản đồ 15) - Đến giáp đất ông Ngô Xuân Hiển (thửa 85; 196 - tờ bản đồ 13)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7441 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Nguyễn Tấn Dũng (thửa 544, 643 - tờ bản đồ 03) - Đến giáp ranh xã Đức Phổ (đường Bù Khiêu)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7442 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Trịnh Tiến Dũng (thửa 57; 55 - tờ bản đồ 08) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Tòng (thửa 421; 13- tờ bản đồ 7) đường ĐT 721.
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7443 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tòng (thửa 14; 15 - tờ bản đồ 07) - Đến hết đất ông Nguyễn Hồng Thái (thửa 138; 404 - tờ bản đồ 07)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7444 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Nguyễn Văn Dũng (thửa 56; 115 - tờ bản đồ 08) - Đến giáp ranh xã Phước Cát 2.
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7445 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Nguyễn Văn Hưng (thửa 36 tờ bản đồ 08) - Đến hết đất ông Cao Văn Hưng (thửa 13 - tờ bản đồ 08) và đối diện bên kia đường
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7446 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ giáp đất ông Võ Minh Dũng (thửa 347, 355 - tờ bản đồ 15) - Đến hết đất ông Phạm Văn Nhẫn (thửa 162, 155 - tờ bản đồ 15)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7447 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Ma Ích Toại (thửa 312 - tờ bản đồ 15) - Đến giáp mương thủy lợi và từ đất ông Hồ Văn Thắng (thửa 316 - tờ bản đồ 15) Đến hết đất bà Võ Thị Bình (thửa 235 - tờ bản đồ 15).
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7448 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Nguyễn Qua (thửa 498, 229 - tờ bản đồ 15) - Đến giáp mương thủy lợi (Tổ dân phố 1).
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7449 |
Huyện Cát Tiên |
THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất bà Nông Thị Hài (thửa 311, 366 - tờ bản đồ 15) - Đến hết đất ông Trần Văn Năm (thửa 302, 541 - tờ bản đồ 15).
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7450 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 98 - THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất bà Đặng Thị Hiệp (thửa 102; 60- tờ bản đồ 08) - Đến hết đất ông Nguyễn Anh Mỹ (thửa 90 tờ bản đồ 08)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7451 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 98 - THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Huỳnh Văn Kim (thửa 47;69) - Đến giáp ranh xã Phước Cát 2
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7452 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II - THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Hà Công Sỹ (thửa 154 tờ bản đồ 15) - Đến hết đất ông Nguyễn Kế Tùng (thửa 342 tờ bản đồ 03)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7453 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II - THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất bà Nguyễn Thị Loan (thửa 155 tờ bản đồ 15) - Đến hết đất ông Nông Ngọc Sơn (thửa 491 tờ bản đồ 03)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7454 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II - THỊ TRẤN PHƯỚC CÁT |
Từ đất ông Hà Công Sỹ (thửa 154 tờ bản đồ 15) - Đến hết đất ông Nguyễn Kế Tùng (thửa 342 tờ bản đồ 03) và từ đất bà Phạm Thị An (thửa 161 tờ bản đồ 15) Đến hết đất ông Nông Ngọc Sơn (thửa 491 tờ bản
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7455 |
Huyện Cát Tiên |
Thị trấn Cát Tiên |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
39.000
|
31.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7456 |
Huyện Cát Tiên |
Xã Gia Viễn |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
36.000
|
26.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7457 |
Huyện Cát Tiên |
Xã Đức Phổ |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
37.000
|
29.000
|
19.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7458 |
Huyện Cát Tiên |
Thị trấn Phước Cát |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
38.000
|
30.000
|
19.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7459 |
Huyện Cát Tiên |
Xã Tiên Hoàng |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
36.000
|
29.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7460 |
Huyện Cát Tiên |
Xã Quảng Ngãi |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
36.000
|
29.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7461 |
Huyện Cát Tiên |
Xã Phước Cát 2 |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
32.000
|
26.000
|
16.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7462 |
Huyện Cát Tiên |
Xã Tư Nghĩa |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
36.000
|
29.000
|
18.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7463 |
Huyện Cát Tiên |
Xã Nam Ninh |
Trừ đất trong phạm vi quy hoạch đất ở đô thị thuộc thị trấn và khu dân cư nông thôn
|
32.000
|
25.000
|
16.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 7464 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ PHƯỚC CÁT 2 |
Từ đất ông Hoàng Văn Triều (thửa số 93 tờ bản đồ số 11) - Đến hết đất ông Nông Thanh Thuyết (thửa số 19 tờ bản đồ số 11).
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7465 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ PHƯỚC CÁT 2 |
Từ giáp đất ông Trương Trọng Cảnh (thửa số 268 - tờ bản đồ số 08) - Đến hết đất bà Trương Thị Bích Thủy (thửa số 303-tờ bản đồ số 08).
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7466 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ PHƯỚC CÁT 2 |
Từ đất ông Trương Trọng Cảnh (thửa số 268- tờ bản đồ số 08) - Đến hết đất trường cấp 1 (thửa số 266 - tờ bản đồ số 08).
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7467 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ PHƯỚC CÁT 2 |
Từ đất ông Nông Văn Thức (thửa 92 (211), tờ bản đồ 07) - Đến hết đất ông Nguyễn Công Thành (thửa 174 -tờ bản đồ 06)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7468 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ PHƯỚC CÁT 2 |
Từ Đất ông Nguyễn Ngọc Phóng (thửa số 79, tờ bản đồ số 07) - Đến hết đất ông Bùi Anh (thửa 76 phía đối diện thửa số 75) - tờ bản đồ 07)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7469 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực III: Khu vực còn lại (không thuộc khu vực I, II trên địa bàn xã) - XÃ PHƯỚC CÁT 2 |
Khu vực III: Khu vực còn lại (không thuộc khu vực I, II trên địa bàn xã)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7470 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 94 - Khu vực I - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ trạm kiểm lâm (thửa 19- tờ bản đồ 18) - Đến hết đất UBND xã. (thửa 59- tờ bản đồ 18).
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7471 |
Huyện Cát Tiên |
Đường ĐH 94 - Khu vực I - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ giáp đất UBND xã (thửa 47- tờ bản đồ 15) - Đến hết đất ông Điểu K Thành (thửa 44- tờ bản đồ 15).
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7472 |
Huyện Cát Tiên |
Đường bù sa - Bê Đê - Bi Nao - Khu vực I - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ đất ông Điểu K Lết (thửa 162 - tờ bản đồ 23) - Đến đất ông Điểu K Đúp (thửa 110- tờ bản đồ 23)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7473 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Bu sa - Bù Gia Rá - Khu vực I - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ đất ông Điểu K Khung (thửa 17- tờ bản đồ 13) - Đến hết đất ông Điểu K Lộc B (thửa 28- tờ bản đồ 13)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7474 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Bu sa - Bù Gia Rá - Khu vực I - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ giáp đất ông Điểu Klộc B (thửa 17- tờ bản đồ 20) - Đến giáp đường DH 94 (thửa 34- tờ bản đồ 20).
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7475 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Bu sa - Bù Gia Rá - Khu vực I - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ đất ông Điểu K Gió (thửa 15- tờ bản đồ 10) - Đến ngã 3 đường đi thác Đà Rông (thửa 43- tờ bản đồ 10).
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7476 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ giáp đất ông Điểu K Đúp (thửa 34 -tờ bản đồ 16) - Đến hết đất ông Điểu K Thành (thửa 34 -tờ bản đồ 15).
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7477 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ giáp đất trạm kiểm lâm (thửa 40- tờ bản đồ 20) - Đến hết đất ông Điểu K Lọ (thửa 62- tờ bản đồ 20) Đường ĐH 94
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7478 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực II (Đường liên thôn) - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
Từ giáp đất ông Điểu K Lọ (thửa 04 tờ bản đồ 24) - Đến hết đất ông Điểu K Men (thửa 20 tờ bản đồ 24) Đường ĐH 94
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7479 |
Huyện Cát Tiên |
Khu vực III: Khu vực còn lại (không thuộc khu vực I, II trên địa bàn xã) - XÃ ĐỒNG NAI THƯỢNG |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7480 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất trạm xăng dầu Cát Tiên (thửa 606, 503 - tờ bản đồ 25) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 298, tờ bản đồ số 25)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7481 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất bà Nguyễn Thị Thóc (thửa 609, 502 - tờ bản đồ 25) - Đến hết đất ông Phạm Quang Vinh (thửa 141 - tờ bản đồ 29)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7482 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Đường vào khu vực đồi độc lập
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7483 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Trần Ngọc Vương (thửa 147, tờ bản đồ 29) - Đến hết đất ông Trần Văn Quý giáp đường La Văn Cầu (thửa 280, tờ bản đồ 29)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7484 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Trần Văn Hoan (thửa 850, 277 - tờ bản đồ 29) - Đến hết đất ông Đặng Văn Chuyển (32, 35 - tờ bản đồ 31)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7485 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Trần Hữu Kỷ (thửa 110 - tờ bản đồ 26) - Đến giáp cầu Hai Cô, thửa số 119, 24 - tờ bản đồ 26)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7486 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất nhà máy trà ông Hoàng Văn Tư (thửa 295, 277 - tờ bản đồ 25) - Đến hết đất ông Trần Văn Dũng, (thửa 107, tờ bản đồ 26) - đường Phạm Văn Đồng và hết đất ông Vũ Thanh Tương, (thửa 63 - tờ bản đồ 26) - đường Đinh Bộ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7487 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Hồ Ngọc Mừng (thửa 21, 18 - tờ bản đồ 01) - Đến hết đất ông Lê Hồng Long (thửa 4, 494 - tờ bản đồ 06)
|
1.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7488 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Cao Văn Phương (thửa 6, 7- tờ bản đồ 06) - Đến hết đất ông Tô Văn Tiên (thửa 50, 44 - tờ bản đồ 06)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7489 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Nguyễn Nhiễu (thửa 47,499- tờ bản đồ 06) - Đến hết đất Cơ quan Quân sự huyện (thửa 428,450- tờ bản đồ 06)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7490 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Nguyên Văn Bạo (thửa 448 - tờ bản đồ 06) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Quy (thửa 120, 130- tờ bản đồ 07)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7491 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất ông Lê Thành Cang (thửa 124,134 - tờ bản đồ 07) - Đến hết đất ông Phan Văn Cường (thửa 163, tờ bản đồ 07) và Từ đất ông Lê Thành Cang Đến hết đất ông Lê Thành Phước (thửa 173,313, tờ bản đồ 07)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7492 |
Huyện Cát Tiên |
Đường Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất bà Phạm Thị Lan (thửa 434, 155 - tờ bản đồ 07) - Đến hết đất ông Thể (Đường vào bãi cát) (thửa 155 - tờ bản đồ 08)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7493 |
Huyện Cát Tiên |
Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất đường Lô 2 tiếp giáp với đường ĐT 721 - Đến hết lô đất A27-7
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7494 |
Huyện Cát Tiên |
Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ Lô đất A26-39 - Đến hết đất ông Đoàn Văn Thuận (lô đất A24-15)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7495 |
Huyện Cát Tiên |
Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ giáp đất ông Đoàn Văn Thuận - Đến hết đất ông Trương Tấn Mỹ (lô đất A21-31)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7496 |
Huyện Cát Tiên |
Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ giáp đất ông Trương Tấn Mỹ (lô A21-30) - Đến lô đất A20-10
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7497 |
Huyện Cát Tiên |
Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ giáp lô đất A20-9 - Đến giáp ranh Đồng Nai cũ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7498 |
Huyện Cát Tiên |
Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ Lô đất A20-9 - Đến giáp đất bà Trần Thị Xuân (lô đất A12-5)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7499 |
Huyện Cát Tiên |
Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ đất bà Trần Thị Xuân (Lô đất A12-5) - Đến suối Chuồng bò
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7500 |
Huyện Cát Tiên |
Đường lô 2 (Đường Trần Lê) - THỊ TRẤN CÁT TIÊN |
Từ giáp suối Chuồng Bò - Đến hết đất nhà bà Dương Thị Tén (lô đất A6-2)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |