| 4701 |
Huyện Đơn Dương |
Đất ở có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp đất trường tiểu học Lạc Xuân (thửa 818 và 642 tờ bản đồ số 14) - Đến đầu cống lở Labouye (thửa 714 tờ bản đồ số 12)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4702 |
Huyện Đơn Dương |
Đất ở có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ cống lở Labouye (thửa 714 tờ bản đồ số 12) - Đến giáp cống chợ mới Lạc Xuân (giáp thửa 458 và 402 tờ bản đồ số 6)
|
2.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4703 |
Huyện Đơn Dương |
Đất ở có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ cống chợ mới Lạc Xuân (thửa 458 và 402 tờ bản đồ số 6) - Đến giáp ngã ba giáp thửa 915 (nhà ông Trương Dựa) và hết thửa 300 tờ bản đồ số 7
|
2.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4704 |
Huyện Đơn Dương |
Đất ở có mặt tiếp giáp với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ ngã ba giáp thửa 915 (nhà ông Trương Dựa) và hết thửa 300 Tờ bản đồ 7 - Đến giáp ranh giới hành chính thị trấn D’ran (thửa 190 và 191 tờ bản đồ 3)
|
2.144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4705 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã 3 thửa 230 và 255 Tờ bản đồ 24 - Đến giáp ngã ba hết thửa 72 Tờ bản đồ 25 thôn Đồng Thạnh
|
776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4706 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba thửa 43 (đất nhà ông Hùng Khiêm) và thửa 45 tờ bản đồ số 24 - Đến giáp ngã ba hết thửa 17 và 18 tờ bản đồ số 25 thôn Lạc Viên
|
896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4707 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 72 tờ bản đồ 24 đất nhà ông Lân) - Đến giáp thửa 132 tờ bản đồ 24 thôn Lạc Viên
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4708 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 88 tờ bản đồ 24 đất nhà Thúy Liễu) - Đến hết thửa 3 tờ bản đồ 13 thôn Lạc Viên
|
984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4709 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 37 tờ bản đồ 13 đất nhà ông Khoái) - Đến giáp ngã ba hết thửa 40 tờ bản đồ 13 thôn Lạc Viên
|
984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4710 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã 3 (thửa 244 Tờ 14) - Đến giáp thửa 250 tờ 23: thôn Lạc Viên
|
984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4711 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 112 tờ bản đồ 14 đất nhà bà Hiếu) - Đến hết thửa 77 tờ bản đồ 14 thôn Lạc Viên
|
984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4712 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã 3 (thửa 69 tờ bản đồ 14) - Đến hết thửa 35 Tờ 14 thôn Lạc Viên
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4713 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã 3 (thửa 69 Tờ 14) - Đến giáp thửa 32 Tờ 14 thôn Lạc Viên
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4714 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 892 Tờ 14) - Đến hết thửa 4 Tờ 14 thôn Lạc Viên
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4715 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 918 Tờ 14 đất nhà bà Hà) - Đến giáp sông Đa Nhim (hết thửa 539 Tờ 23) thôn Lạc Viên
|
1.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4716 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 172 tờ bản đồ 14 đất nhà ông Dương) - Đến giáp sông Đa Nhim (hết thửa 549 tờ bản đồ 23) thôn Lạc Viên
|
976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4717 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Các đường nhánh còn lại nối với Quốc lộ 27 vào - Đến 200m thuộc các thôn Đồng Thạnh, Lạc Viên A, Lạc Viên B
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4718 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 517 tờ bản đồ 15 đất nhà ông Hoàn) - Đến giáp mương nước (thửa 238 tờ bản đồ 15) thôn La bouye A
|
824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4719 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 905 tờ bản đồ 12 đất nhà ông Thời Trang) - Đến hết thửa 79 tờ bản đồ 12 thôn Lạc Bình
|
824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4720 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 836 tờ bản đồ 12 đất ông Nở) - Đến hết thửa 624 tờ bản đồ 12 thôn Lạc Bình
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4721 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 45 tờ bản đồ 12 đất nhà ông Trương Lâu) - Đến hết thửa 10 tờ bản đồ 12 thôn La bouye B
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4722 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 820 tờ bản đồ 12 đất bà Nhung) - Đến giáp suối Lạc Bình (thửa 285 tờ bản đồ 11)
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4723 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 677 tờ bản đồ 6) - Đến giáp suối (hết thửa 690 tờ bản đồ 6) khu chợ cũ Lạc Xuân.
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4724 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (Nhà đất Ban Quản lý rừng phòng hộ D’ran) - Đến giáp cầu Châu Sơn
|
1.296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4725 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ cầu Châu Sơn - Đến giáp đường 412 (thôn Châu Sơn)
|
796.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4726 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 711 tờ bản đồ số 6 đất nhà ông Giao) - Đến giáp suối (hết thửa 87 tờ bản đồ số 6) thôn Lạc Xuân 2.
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4727 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 729 tờ bản đồ 6 cây xăng Song Anh) - Đến hết thửa 511 tờ bản đồ 6 thôn Lạc Xuân 2.
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4728 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 974 tờ bản đồ số 7 đất trường Vành Khuyên) - Đến hết thửa 409 tờ bản đồ số 7 thôn Lạc Xuân 2.
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4729 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 907 tờ bản đồ 7 đất nhà ông Trương Thống) - Đến giáp ngã ba (hết thửa 26 tờ bản đồ 6) thôn Lạc Xuân 2.
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4730 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 915 tờ bản đồ 7 đất nhà ông Trương Dựa) - Đến giáp ngã ba (hết thửa 132 tờ bản đồ 7) thôn Lạc Xuân 2.
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4731 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 407 tờ bản đồ số 4 đất ông Phước) - Đến giáp suối (hết thửa 172 tờ bản đồ số 4) thôn Lạc Xuân 1.
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4732 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 414 tờ bản đồ 4) - Đến hết thửa 105 tờ bản đồ 4 thôn Lạc Xuân 1.
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4733 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 189 tờ bản đồ 3) - Đến hết thửa 10 tờ bản đồ 3 (đường ranh giới hành chính giữa Xã Lạc Xuân và thị trấn D’ran) thôn Lạc Xuân 1.
|
656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4734 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với Quốc lộ 27 - Xã Lạc Xuân |
Các đường nhánh còn lại nối Quốc lộ 27 vào 200m thuộc các thôn Labouye A, B, Lạc Bình, Lạc Xuân 2 và Lạc Xuân 1.
|
688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4735 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ranh giới hành chính thị trấn D’ran - Đến cầu Diom B
|
824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4736 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ cầu Diom B - Đến giáp ranh giới hành chính xã Ka Đô
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4737 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 39 tờ bản đồ 10 đất ông Hải) - Đến giáp ngã ba (thửa 91 tờ bản đồ 10) thôn Châu Sơn.
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4738 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 314 tờ bản đồ 10) - Đến giáp ngã ba (hết thửa 276 tờ bản đồ 16) thôn kinh tế mới Châu Sơn.
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4739 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 193 tờ bản đồ 16 đất bà Liêu) - Đến giáp thửa 115 tờ bản đồ 21 thôn Diom B.
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4740 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (thửa 328 tờ bản đồ 21 đất ông Dụ) - Đến giáp hết thửa 365 tờ bản đồ 21
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4741 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã 3 (thửa 289 tờ 21 đất ông Ân) - Đến giáp ngã 3 (hết thửa 123 Tờ 22) thôn Giãn Dân
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4742 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã 3 (thửa 50 tờ 27 đất ông Quảng) - Đến giáp ngã 3 (hết thửa 121 Tờ 22) thôn Giãn Dân
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4743 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã tư (thửa 122 tờ bản đồ 27 đất ông Sơn) - Đến giáp ngã 3 (hết thửa 230 Tờ 22) thôn Diom A
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4744 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã tư (thửa 121 tờ bản đồ 27 đất trường Tiểu học) - Đến hết thửa 85 tờ bản đồ 28) thôn BKăn
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4745 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với đường 412 - Xã Lạc Xuân |
Từ giáp ngã ba (đất nhà ông Dương Hùng Bảo) - Đến giáp hồ Tân hiên thôn Tân Hiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4746 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên, tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m. - Xã Lạc Xuân |
Phía bắc sông Đa Nhim
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4747 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 2: Đất không thuộc khu vực I nêu trên, tiếp giáp với trục giao thông trong thôn, liên thôn có bề mặt đường rộng > 3m. - Xã Lạc Xuân |
Phía nam sông Đa Nhim
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4748 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã. - Xã Lạc Xuân |
Phía bắc sông Đa Nhim
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4749 |
Huyện Đơn Dương |
Khu vực 3: Những vị trí còn lại trên địa bàn xã. - Xã Lạc Xuân |
Phía nam sông Đa Nhim
|
285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4750 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Ka Đô |
Từ cầu Ka Đô (thửa 8 và 9 Tờ bản đồ 9) - Đến giáp ngã ba đường cụm công nghiệp Ka Đô đi cầu Quảng Lập (thửa 87 và hết thửa 90 Tờ bản đồ 9)
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4751 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Ka Đô |
Từ giáp ngã ba đường cụm công nghiệp Ka Đô đi cầu Quảng Lập (thửa 87 và hết thửa 90 tờ bản đồ số 9) - Đến ngã ba hết thửa đất số 15 và 487 tờ bản đồ số 13
|
2.896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4752 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Ka Đô |
Từ giáp ngã ba hết thửa đất số 15 và 487 tờ bản đồ số 13 - Đến giáp ranh thửa đất 264 (đất nhà bà Hồng Đạt) và hết thửa 296 Tờ 14
|
3.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4753 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Ka Đô |
Từ thửa đất 264 (đất nhà bà Hồng Đạt) và hết thửa 296 tờ bản đồ số 14 - Đến ngã 3 trường Tiểu học Ka Đô (hết thửa 626 tờ bản đồ số 14 và thửa 229 tờ bản đồ số 13)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4754 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Ka Đô |
Từ ngã ba trường Tiểu học Ka Đô (hết thửa 626 Tờ bản đồ 14 và thửa 229 Tờ bản đồ 13) - Đến giáp ngã tư thửa 94 (đất Quang Yên) và thửa 95 Tờ bản đồ 20
|
3.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4755 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường 413 - Xã Ka Đô |
Từ ngã tư thửa 94 (đất Quang Yên) và thửa 95 tờ bản đồ số 20 - Đến giáp ranh giới hành chính xã Quảng Lập (thửa 242 và 243 tờ bản đồ số 20)
|
2.666.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4756 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ giáp ranh giới hành chính xã Lạc Xuân (thửa 147 và 150 tờ bản đồ số 4) - Đến ngã tư dốc Lò Than (thửa 78 và 600 tờ bản đồ số 15)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4757 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ ngã tư dốc Lò Than - Đến ngã tư nhà văn hóa xã (hết thửa 737 và 247 tờ bản đồ số 14)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4758 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ ngã tư nhà văn hóa xã: Từ hết thửa 737 và 247 tờ bản đồ số 14 - Đến giáp ngã 3 đường 413 UBND xã (hết thửa đất 259 và 301 tờ bản đồ số 14)
|
3.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4759 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 ngã 4 nhà văn hóa xã (thửa 721 và 737 tờ bản đồ số 14) - Đến giáp ngã 4 ông Thành (thửa 364 và 363 tờ bản đồ số 14)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4760 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã Ka Đô |
Từ ngã 4 ông Thành (thửa 364 và 363 tờ bản đồ số 14) - Đến đầu ngã 3 đất nhà ông Gọn (hết thửa 251 và 327 tờ bản đồ số 18)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4761 |
Huyện Đơn Dương |
Đất có mặt tiếp giáp đường ĐH11 - Xã Ka Đô |
Từ ngã 3 đất nhà ông Gọn (hết thửa 251 và 327 Tờ bản đồ 18) - Đến giáp ngã ba ranh giới hành chính 3 xã Ka Đô, Pró, Quảng Lập (thửa 266 Tờ bản đồ 25)
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4762 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Đường phía đông bắc chợ: Từ thửa 293 - Đến hết thửa 488 tờ bản đồ số 14
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4763 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Đường phía tây nam chợ: Từ thửa 541 - Đến hết thửa 578 tờ bản đồ số 14
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4764 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Đường cuối chợ: Từ thửa 577 và 587 - Đến hết thửa 487 và 488 Tờ 14
|
3.376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4765 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Đường cụm công nghiệp: Từ ngã ba giáp huyện lộ 413 (thửa 87 và 83 Tờ bản đồ 9) - Đến giáp ranh giới xã Quảng Lập (hết thửa số 121 tờ bản đồ 9 và hết thửa số 5 tờ bản đồ 12)
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4766 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ ngã ba thửa 32 và 33 tờ bản đồ số 9 - Đến giáp ngã ba thửa 163 và 219 tờ bản đồ số 8
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4767 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba thửa 144 và 143 (nhà ông Sinh) Tờ bản đồ 9 - Đến hết thửa đất số 333 và 335 Tờ bản đồ 12
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4768 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba thửa 129 và 130 tờ bản đồ số 13 - Đến hết thửa đất số số 76 và 86 tờ bản đồ số 12
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4769 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba thửa 13 Tờ 13 (nhà ông phê) - Đến hết thửa đất số 64 Tờ 12 (nhà ông Khiêm)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4770 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba thửa 91 tờ bản đồ số 9 - Đến hết thửa đất số 37 tờ bản đồ số 9
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4771 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã 3 thửa 532 tờ bản đồ số 8 (đất công an phòng cháy chữa cháy) - Đến giáp ngã 3 hết thửa đất số 217 (đất ông Đệ) và thửa 435 tờ bản đồ 8
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4772 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba thửa 15 (nhà ông Hùng Chài) và thửa 15 tờ bản đồ số 13 - Đến hết thửa đất số 255 tờ bản đồ số 8 (nhà ông Dắn Tắc Chắn)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4773 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba thửa 40 và 64 (nhà ông Đệ) tờ bản đồ số 13 - Đến hết thửa đất số 391 (đất nhà ông Tuyên) và 202 tờ bản đồ 8
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4774 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba trường mầm non: thửa 280 và thửa 279 tờ bản đồ số 14 - Đến ngã ba Giáp thửa 372 (nhà ông Minh) và giáp thửa 371 tờ bản đồ số 7
|
992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4775 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba từ thửa 298 và 299 (nhà ông Việt Hùng) tờ bản đồ số 14 - Đến thửa 369 và 1275 tờ bản đồ số 14
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4776 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba từ thửa 295 và 296 (nhà ông Tính Cộng) - Đến giáp ngã ba thửa 454 (nhà ông Diên) và thửa 455 tờ bản đồ số 14
|
1.568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4777 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba từ thửa 550 (nhà ông Lê Phu) và thửa 615 tờ bản đồ số 14 - Đến giáp ngã ba thửa 590 và 464 tờ bản đồ số 14
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4778 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba từ thửa 616 và 629 (nhà Huỳnh Đào) tờ bản đồ số 14 - Đến giáp ngã ba thửa 592 và 667 tờ bản đồ số 14
|
1.568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4779 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba thửa 628 và 627 (Thánh Thất Cao Đài) tờ bản đồ số 14 - Đến ngã ba thửa 654 tờ bản đồ số 14
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4780 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ giáp huyện lộ 413 ngã 3 thửa 656 (chùa Giác Quang) - Đến giáp ngã tư ông Thành thửa 364 và 679 Tờ 14
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4781 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ giáp huyện lộ 413 ngã ba Cổng văn hóa Nghĩa Hiệp 2: Thửa 57 tờ bản đồ 19 và 24 tờ bản đồ số 20 - Đến hết thửa đất 182 và 183 tờ bản đồ số 12
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4782 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ hết thửa đất 182 và 183 Tờ bản đồ 12 - Đến giáp ngã 3 đường mới cụm công nghiệp Ka Đô (thửa số 5 tờ bản đồ 12)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4783 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 thửa 8 và 157 tờ bản đồ số 19 - Đến giáp ngã ba hết thửa đất số 16 và 154 tờ bản đồ số 19
|
928.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4784 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 thửa 165 Tờ bản đồ 19 và thửa 88 Tờ bản đồ 20 - Đến giáp ngã 3 hết thửa 172 và 273 Tờ 19
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4785 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 thửa 95 và 96 tờ bản đồ số 20 - Đến hết thửa đất số 709 và 744 tờ bản đồ 19
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4786 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 thửa 183 và 184 tờ bản đồ số 20 - Đến giáp Bến Lội Sáu Khanh (hết thửa đất số 419 và 426 tờ bản đồ số 19)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4787 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 thửa 94 và 105 tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa số 65 (đất đình Thanh Minh) và thửa 124 Tờ 20
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4788 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 thửa 37 và 39 tờ bản đồ số 20 - Đến ngã tư hết thửa đất số 58 tờ bản đồ số 20
|
1.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4789 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba trường Tiểu học: thửa 229 và 433 tờ bản đồ số 13 - Đến ngã tư hết thửa số 110 và thửa 113 tờ bản đồ số 20
|
976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4790 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 413 ngã ba trường Tiểu học: thửa 229 và 433 tờ bản đồ số 13 - Đến hết thửa đất số 417 và 378 tờ bản đồ 13
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4791 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ thửa đất 143 tờ bản đồ 9 - Đến thửa 76 tờ bản đồ 12
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4792 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 413 - Xã Ka Đô |
Từ thửa đất 129.130 tờ bản đồ 13 - Đến hết thửa 86 tờ bản đồ 12
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4793 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 ngã ba thửa 256 và 253 (nhà ông Lịch) tờ bản đồ số 14 - Đến giáp ngã ba đài truyền hình cũ (hết thửa đất số 293 tờ bản đồ số 8)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4794 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 ngã tư nhà văn hóa xã: thửa 252 và 247 Tờ bản đồ 14 - Đến giáp ngã tư hết thửa đất số 385 (nhà ông Cảnh) và thửa 387 Tờ bản đồ 7
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4795 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ ngã tư hết thửa đất số 385 (nhà ông Cảnh) và thửa 387 tờ bản đồ số 7 - Đến giáp ngã ba hết thửa đất số 105 (nhà ông Hiệp) và 106 tờ bản đồ số 7
|
1.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4796 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 ngã ba thửa 319 và thửa 318 (nhà ông Chúng) tờ bản đồ số 14 - Đến thửa 350 và thửa đất số 309 tờ bản đồ số 14 (nhà bà Hồng)
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4797 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 ngã ba thửa 245 và thửa 232 (nhà bà Hương) tờ bản đồ số 14 - Đến giáp ngã tư thửa 37 (nhà ông Phúc) và 238 tờ bản đồ số 14
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4798 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ đường 412 thửa 319 và 320 tờ bản đồ số 14 - Đến giáp ngã tư hết thửa 317 và 320 tờ bản đồ số 14
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4799 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ giáp huyện lộ 412 ngã tư dốc Lò Than: thửa 71 và 600 tờ bản đồ số 15 - Đến giáp ngã tư ông Thành thửa 363 và 682 tờ bản đồ số 14
|
1.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4800 |
Huyện Đơn Dương |
Các đường nối với huyện lộ 412 - Xã Ka Đô |
Từ huyện lộ 412 ngã 3 thửa 740 và 859 tờ bản đồ số 15 - Đến ngã 3 hết thửa đất số 165 và 168 tờ bản đồ số 15
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |