| 4001 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ hộ bà Phạm Thị Bạch Tuyết (thửa 346, tờ bản đồ 5) - Đến ngã tư ông Nguyễn Văn Hữu (thửa 105, tờ bản đồ 20)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4002 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã tư ông Nguyễn Văn Hữu (thửa 105, tờ bản đồ 20) - Tới giáp ranh xã Nam Hà
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4003 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Đường thôn 2 đi thôn 3, Từ nhà ông Liên (thửa 350, tờ bản đồ 02) - Đến nhà ông Trần Ao (thửa 187, tờ bản đồ 05)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4004 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba nhà văn hóa thôn 2 - Đến hết đất hộ ông Vũ Huy Huy (thửa 221, tờ bản đồ 1)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4005 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ UBND xã Mê Linh - Đến hết đất hộ ông Nguyễn Văn Thế (thửa 156, tờ bản đồ 2)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4006 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba vào xóm trại gà (Thôn 2) - Đến hết đất hộ ông Nguyễn Viết Thống (thửa 89, tờ bản đồ 1)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4007 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã 3 ông Khang (thửa 67, tờ bản đồ 6) - Đến ngã ba ông Hiền (thửa 121, tờ bản đồ 5)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4008 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ MÊ LINH |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4009 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ MÊ LINH |
Còn lại
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4010 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ MÊ LINH |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4011 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ MÊ LINH |
Còn lại
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4012 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ giáp thị trấn Nam Ban - Đến ngã ba đi thôn Hoàn Kiếm I
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4013 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba đi thôn Hoàn Kiếm I - Đến ngã ba Hoàn Kiếm II
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4014 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba Hoàn Kiếm II - Đến ngã ba đối diện trụ sở UBND xã
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4015 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba đối diện trụ sở UBND xã - Đến bưu điện văn hóa xã
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4016 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ bưu điện văn hóa xã - Đến cổng trường cấp 1 Nam Hà
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4017 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Đoạn còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4018 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Hà - Đinh Văn - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba bà Tốn (thửa 80, tờ bản đồ 17) - Đến hết đất ông Bình (thửa 30, tờ bản đồ 17)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4019 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Hà - Đinh Văn - XÃ NAM HÀ |
Từ đất ông Bình (hết thửa 30) - Đến giáp Thị Trấn Đinh Văn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4020 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba Hoàn Kiếm 2, 3 - Đến hết thửa 123, 12, tờ bản đồ 27
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4021 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường liên thôn Hoàn Kiếm 2 (từ thửa 118, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 23)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4022 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ thửa 136, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 186, tờ bản đồ 27
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4023 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ hết thửa 186, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 02, tờ bản đồ 24
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4024 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường thôn Hai Bà Trưng
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4025 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường thôn Hoàn Kiếm I-Sóc Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 16 - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 17)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4026 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường từ ngã ba ông Thành - Đến ngã ba ông Ngơi (thửa 24, tờ bản đồ 23 Đến thửa 02, tờ bản đồ 24)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4027 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ hết thửa 123, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 23
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4028 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ thửa 33, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 10, tờ bản đồ 24
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4029 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường liên thôn Nam Hà - Hai Bà Trưng
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4030 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ NAM HÀ |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4031 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ NAM HÀ |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4032 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Gia Lâm - Đông Thanh - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ giáp xã Gia Lâm - Đến ngã ba Thanh Trì -Trung Hà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4033 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Gia Lâm - Đông Thanh - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba Thanh Trì - Đến ngã Tư Tầm Xá
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4034 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Gia Lâm - Đông Thanh - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã tư Tầm Xá - Đến cầu sắt Tiền Lâm
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4035 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Gia Lâm - Đông Thanh - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ cầu sát Tiền Lâm - Đến giáp thị trấn Nam Ban
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4036 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Trung Hà - Đông Hà - XÃ ĐÔNG THANH |
Tuyến đường từ giáp đường liên xã - Đến hội trường thôn Đông Anh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4037 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Trung Hà - Đông Hà - XÃ ĐÔNG THANH |
Tuyến đường từ ngã tư cổng văn hóa thôn Đông Hà - Đến ngã ba ông Phán (giáp đường liên xã)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4038 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã tư Tầm Xá - Đến ngã tư ông Hải (thửa 226, tờ bản đồ 04)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4039 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã tư ông Hải - Đến ngã ba bốt điện Tầm Xá
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4040 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ bốt điện Tầm Xá - Đến ngã ba ông Chiến (giáp đường liên xã)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4041 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba Tầm Xá - Đến ngã ba ông Kiên (thửa 48, tờ bản đồ 18)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4042 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba Thanh Trì - Đến ngã tư ông Luyến (thửa 156, tờ bản đồ 07)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4043 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã tư ông Long Hiền - Đến ngã tư ông Luyến (thửa 156, tờ bản đồ 07)
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4044 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ Ngã tư bốt điện Thanh Trì - Đến ngã ba bà Hưu (thửa 369, tờ bản đồ 09)
|
157.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4045 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ cổng văn hóa thôn Thanh Hà - Đến cầu treo đi Nam Ban
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4046 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba giáp Gia Lâm và Thanh Trì - Đến ngã ba ông Tĩnh (thửa 101, tờ bản đồ 08)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4047 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba ông Mùi - Đến ngã ba ông Năm
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4048 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba ông Quảng Bình - Đến ngã ba ông Bình Tuyết
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4049 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ cổng văn hóa thôn Trung Hà - Đến ngã ba ông Sơn (hết thửa 236, tờ bản đồ 04)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4050 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba tổng đội - Đến giáp Nam Ban (đỉnh dốc bà Mão)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4051 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ ĐÔNG THANH |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4052 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ ĐÔNG THANH |
Còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4053 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ ĐÔNG THANH |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4054 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ ĐÔNG THANH |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4055 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban-Phi Tô - XÃ PHI TÔ |
Từ giáp Đạ Đòn - Đến cầu suối cạn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4056 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban-Phi Tô - XÃ PHI TÔ |
Từ Cầu suối cạn - Đến cống giữa thôn 1 và thôn 2
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4057 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban-Phi Tô - XÃ PHI TÔ |
Từ cống giữa thôn 1 và thôn 2 - Đến ngã ba đồi sim
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4058 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban-Phi Tô - XÃ PHI TÔ |
Từ ngã ba đồi sim - Đến cầu thôn 4
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4059 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban-Phi Tô - XÃ PHI TÔ |
Từ cầu thôn 4 - Đến giáp xã Nam Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4060 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường bê tông thôn Ri Ông Tô (từ thửa 579 - Đến thửa 53, tờ bản đồ 04)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4061 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường bê tông từ thửa 222, tờ bản đồ 02 - Đến thửa 561, tờ bản đồ 03
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4062 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường bê tông thôn Liên Hòa từ thửa 71 - Đến thửa 15 và 38, tờ bản đồ 07
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4063 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường bê tông thôn Lâm Nghĩa (từ thửa 503 - Đến thửa 360, tờ bản đồ 04)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4064 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Phần đường bê tông còn lại của 03 đường trên
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4065 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường bê tông thôn Quảng Bằng, Từ thửa 701, 242 - Đến thửa 251, tờ bản đồ 04
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4066 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường bê tông từ thửa 251, tờ bản đồ 04 - Đến thửa 345, tờ bản đồ 05
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4067 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường cấp phối đi đồi Sim (từ thửa 329 - Đến thửa 341, tờ bản đồ 04)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4068 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường bê tông đi vào nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Quảng Bằng từ thửa 228 - Đến thửa 931, tờ bản đồ 4
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4069 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ PHI TÔ |
Đường bê tông thôn Phú Hòa từ thửa 116, tờ bản đồ 2 - Đến thửa 185, tờ bản đồ 1
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4070 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ PHI TÔ |
Các đường xe bốn bánh ra vào được
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4071 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ PHI TÔ |
Các đường còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4072 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ giáp Đinh Văn - Đến giáp lò gạch ông Vân (hết thửa 765 và 661, tờ bản đồ 35)
|
2.665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4073 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ lò gạch ông Vân (thửa 1920 và 658, tờ bản đồ 35) - Đến hết đất xí nghiệp Cầu Tre (hết thửa 290 và 111, tờ bản đồ 35)
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4074 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ hết đất xí nghiệp Cầu Tre - Đến cầu Đam Pao
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4075 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ cầu Đam Pao - Đến cống thủy lợi qua đường - trụ sở UBND xã
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4076 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ cống thủy lợi - trụ sở UBND xã - Đến cống An Phước
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4077 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ cống An Phước - Đến cống đầu thôn Tân Tiến (thửa 480, tờ bản đồ 17)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4078 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ cống đầu thôn Tân Tiến - Đến cống hộp thủy lợi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4079 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ cống hộp thủy lợi - Đến ngã ba RLơm
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4080 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ ngã ba RLơm - Đến cầu Đạ Đờn
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4081 |
Huyện Lâm Hà |
Quốc lộ 27 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ cầu Đạ Đờn (thửa 150, tờ bản đồ 11) - Đến giáp ranh xã Phú Sơn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4082 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Đạ Đờn - Phi Tô - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ ngã ba RLơm - Đến chân dốc RLơm (thửa 112, tờ bản đồ 11)
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4083 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Đạ Đờn - Phi Tô - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ chân dốc RLơm (hết thửa 112) - Đến nhà ông Lộc (thửa 19, tờ bản đồ 05)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4084 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Đạ Đờn - Phi Tô - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ nhà ông Lộc (hết thửa 19) - Đến nhà ông Lai (thửa 176, tờ bản đồ 05)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4085 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Đạ Đờn - Phi Tô - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ nhà ông Lai (hết thửa 176) - Đến chân dốc giáp xã Phi Tô
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4086 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ QL 27 đi xóm Bến Tre
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4087 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ chùa An Phước đi xóm Đạ Knàng
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4088 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ cổng thôn Tân Lâm - Đến cống Thủy Lợi (đường vào trường dân tộc nội trú)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4089 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ QL 27 đi thôn 2 Đa Nung A
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4090 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ QL 27 đi thôn Đam Pao
|
235.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4091 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ dốc Phi Tô đi thôn Đạ Ty
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4092 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ QL 27 - Đến hết trường Mẫu Giáo (thửa 601, tờ bản đồ 27)
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4093 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ QL 27 - Đến hết nhà ông Dũng (thửa 625, tờ bản đồ 35)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4094 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ nhà Minh Định - Đến nhà ông Ứng (thửa 531, tờ bản đồ 12)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4095 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ QL 27 - Đến nghĩa địa thôn Tân Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4096 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ Mương thủy lợi - Đến sân bóng thôn Yên Thành
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4097 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ sân bóng thôn Yên Thành - Đến hết khu dân cư
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4098 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Từ sau nhà ông Thắng - Đến hết đất Trại Giống
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4099 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Đường từ QL 27 đi trường tiểu học Đarkoh
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4100 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN |
Đường từ cống thủy lợi (đường vào trường Dân tộc nội trú) - Đến nghĩa địa thôn Tân Lâm
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |