| 3901 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH |
Từ đối diện phân trường Hoài Đức - Đến ngã ba ông Sánh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3902 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH |
Đoạn còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3903 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba Xương Cá vào 300m (thửa 32, 337, tờ bản đồ 50)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3904 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH |
Từ 300m (thửa 32,337, tờ bản đồ 50) - Đến thôn Chiến Thắng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3905 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH |
Đoạn còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3906 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN THANH |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3907 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN THANH |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3908 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 (Tân Hà - Phúc Thọ) - XÃ PHÚC THỌ |
Từ giáp xã Hoài Đức - Đến ngã ba Dược Liệu (thửa 542, tờ bản đồ 33)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3909 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ giáp xã Tân Văn - Tới ngã ba Dược Liệu (thửa 540, tờ bản đồ 33)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3910 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba Dược Liệu (thửa 542, tờ bản đồ 33) - Đến bờ đập (thửa 439, tờ bản đồ 27)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3911 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ bờ đập (thửa 459) - Đến ngã ba đi Hoài Đức (thửa 439, tờ bản đồ 27)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3912 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba đi Hoài Đức (thửa 439, tờ bản đồ 27) - Đến ngã ba Nông trường I (thửa 187, tờ bản đồ 59)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3913 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba Nông trường I (thửa 187, tờ bản đồ 59) - Đến nhà ông Đắc (thửa 54, tờ bản đồ 55)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3914 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ nhà ông Đắc (hết thửa 54, tờ bản đồ 55) - Đến nhà ông Vũ Ngọc Sản (thửa 409, tờ bản đồ 13)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3915 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ nhà ông Vũ Ngọc Nam (hết thửa 409, tờ bản đồ 13) - Đến ngã ba Lâm Bô (thửa 141, tờ bản đồ 13) nhà ông Phạm Thanh Hải
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3916 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba nông trường I (thửa 187) - Đến thửa 106, tờ bản đồ 42
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3917 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 106, tờ bèn đồ 42 - Đến cầu đi Đạ Knàng
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3918 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba bà Tắc - Đến thôn Đạ Pe
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3919 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba nhà ông Công thửa 89 bản đồ 59 - Đến nhà ông Biên thửa 274 bản đồ 14
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3920 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba Lâm Bô - Đến ngã ba nhà ông Cường Phi
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3921 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba Lâm Bô vào - Đến thôn Phúc Cát đất nhà ông Hồ Tắc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3922 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ Ngã ba đi Hoài Đức thửa 439, tờ bản đồ 27 - Đến giáp xã Hoài Đức
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3923 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 495 (nhà ông Nguyễn Thanh Trí), tờ bản đồ 33 - Đến thửa 429, tờ bản đồ 33
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3924 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 77 (nhà ông Bắc), tờ bản đồ 61 - Đến thửa 31, tờ bản đồ 60
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3925 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 445 (nhà ông Văn) - Đến công ty Long Đỉnh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3926 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 438 (nhà ông Hường), tờ bản đồ 36 - Đến bờ đập hồ thôn 1
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3927 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 402 ngã 3 Mười Thinh, tờ bản đồ 38 - Đến bờ đập hồ thôn 1
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3928 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 18, tờ bản đồ 61 nhà ông Lệnh - Đến bờ đập hồ nông trường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3929 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 774 nhà ông Huyền - Đến hết thửa 23, tờ bản đồ 36
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3930 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã 3 nông trường 1 - Đến thửa 105, tờ bản đồ 59
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3931 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ bờ đập hồ nông trường 1 - Đến giáp xã Hoài Đức
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3932 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ nhà ông Sơn Cúc - Đến thủy điện Sadeung 1
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3933 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ PHÚC THỌ |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3934 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ PHÚC THỌ |
Còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3935 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ PHÚC THỌ |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3936 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ PHÚC THỌ |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3937 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ giáp xã Tân Hà - Đến hết ngã ba ông Nam Lý (thửa 85, tờ bản đồ 01)
|
465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3938 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết ngã ba ông Nam Lý (thửa 85, tờ bản đồ 01) - Đến hết UBND xã Đan Phượng (thửa 40, tờ bản đồ 03)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3939 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết UBND xã Đan Phượng (thửa 40, tờ bản đồ 03) - Đến hết nghĩa địa thôn Phượng Lâm (thửa 482, tờ bản đồ 03)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3940 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba Đan Phượng (thửa 468, tờ bản đồ 01) - Đến hết chùa Vạn Từ xã Đan Phượng (thửa 55, tờ bản đồ 01)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3941 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết chùa Vạn Từ xã Đan Phượng (thửa 55, tờ bản đồ 01) - Đến ngã ba trường tiểu học Đan Phượng II (thửa 411, tờ bản đồ 01)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3942 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ nghĩa địa thôn Phượng Lâm - Đến ngã ba bà Ngan (Giáp thửa 441, tờ bản đồ 10)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3943 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba trường Tiểu học Đan Phượng II - Đến ngã ba nhà ông Nhiệm Mùi (thửa 124, tờ bản đồ 02)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3944 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba nghĩa địa thôn Phượng Lâm - Đến hết ngã ba nhà Thành Sính (thửa 494, tờ bản đồ 10)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3945 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã 3 (thửa 463, tờ bản đồ 01) - Đến hết nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Đoàn Kết (thuộc thửa 453, tờ bản đồ 1)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3946 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã 3 trường tiểu học Đan Phượng II (thửa 411, tờ bản đồ 01) - Đến hết dốc nhà ông Nam (thuộc thửa 80, tờ bản đồ 04)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3947 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết dốc nhà ông Nam (thuộc thửa 80, tờ bản đồ 04) - Đến hết ngã ba ông Thủy Hạnh (thửa 233, tờ bản đồ 09)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3948 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết ngã ba ông Thủy Hạnh (thửa 233, tờ bản đồ 09) - Đến ngã ba ông Tùng Phương (thửa 569, tờ bản đồ 08)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3949 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba ông Tùng Phương (thửa 569, tờ bản đồ 08) - Đến ngã ba ông Sang tóc bạc (thửa 63, tờ bản đồ 07)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3950 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba ông Sang tóc bạc (thửa 63, tờ bản đồ 07) - Đến ngã ba ông K' Chen (thửa 120, tờ bản đồ 07)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3951 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba ông Sang tóc bạc (thửa 63, tờ bản đồ 07) hết đường đi xã Tân Thành, huyện Đức Trọng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3952 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ nhà bà Ngan (thuộc thửa 441, tờ bản đồ 10) - Đến hết đường
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3953 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba ông Sửu Thủy (thửa 417, tờ bản đồ 03) - Đến ngã ba nghĩa địa thôn An Bình (thửa 874, tờ bản đồ 03)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3954 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ thửa 395, tờ bản đồ 01 - Đến hết thửa 92, tờ bản đồ 01 (đối diện cửa hàng vật liệu xây dựng Tuyên Phấn thửa 253, tờ bản đồ 01)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3955 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Các đường liên thôn lớn hơn 2,5 m đấu nối với đường khu vực 1 - Đến hết đường
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3956 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m đấu nối với đường khu vực 2 - Đến hết đường
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3957 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3958 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ Thị Trấn Nam Ban - Đến ngã ba đi thôn 5
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3959 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã ba đi thôn 5 - Đến cổng văn hóa thôn 4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3960 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 4 - Đến trường Mẫu giáo
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3961 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ trường Mẫu giáo - Đến cổng văn hóa thôn 3
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3962 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 3 - Đến cầu suối cạn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3963 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ cầu suối cạn - Đến đỉnh dốc đá thôn 1
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3964 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ đỉnh dốc đá thôn 1 - Đến hồ thôn 1
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3965 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ hồ thôn 1 - Đến giáp Đức Trọng
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3966 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM |
Từ giáp ĐT725 - Đến cổng văn hóa thôn 5
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3967 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 5 - Đến cổng văn hóa thôn 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3968 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 6 - Đến giáp xã Đông Thanh
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3969 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ trạm Thuế - Đến đất ông Truyền (thửa 154, tờ bản đồ 11)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3970 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ đất ông Đình (thửa 31, tờ bản đồ 11) - Đến đất ông Hiến (thửa 27, tờ bản đồ 17)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3971 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ hết đất ông Hiến (hết thửa 27) - Đến đất bà Đoan (thửa 52, tờ bản đồ 11)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3972 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ đất bà Đoan (hết thửa 52) - Đến ngã tư ông Quý (thửa 39, tờ bản đồ 11)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3973 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư ông Quý - Đến trại tằm tơ An Tuyên
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3974 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư ông Phà (thửa 49, tờ bản đồ 11) - Đến đất ông Truyền (thửa 71, tờ bản đồ 11)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3975 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Ngã ba đi kho xăng KA2 - Đến ngã ba ông Vượng (thửa 323, tờ bản đồ 02)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3976 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư ông Quỳ (thửa 276, tờ bản đồ 04) - Đến ngã tư ông Toản (thửa 321, tờ bản đồ 03)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3977 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư đi thôn 5 - Đến phân trường thôn 5
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3978 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ trường THCS Gia Lâm (thửa 48, tờ bản đồ 03) - Đến ngã ba bà Sở (thửa 460, tờ bản đồ 03)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3979 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 4 - Đến đất ông Vị (thửa 181, tờ bản đồ 04)
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3980 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ giáp phân trường thôn 5, - Đến ngã ba ông Ảnh (thửa 20, tờ bản đồ 06)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3981 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ giáp cổng văn hóa thôn 5 - Đến cầu thôn 5
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3982 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã ba ông Thảo (thửa 206, tờ bản đồ 06) - Đến cầu thôn 6
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3983 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã 3 bà Sở (thửa 461, tờ bản đồ 03) - Đến ngã 4 sân bóng (thửa 43, tờ bản đồ 2).
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3984 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư sân bóng - Đến thửa 29, tờ bản đồ số 2
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3985 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư sân bóng - Đến nhà ông Việt (thửa 148, tờ bản đồ số 2)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3986 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã 3 giáp đường ĐT 725 - Đến ngã tư ông Linh (thửa 206, tờ bản đồ số 2)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3987 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ thửa 105, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 370, tờ bản đồ số 10
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3988 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ thửa 146, tờ bản đồ số 10 - Đến cầu treo thửa 21, tờ bản đồ số 10
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3989 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ thửa 194, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 116, tờ bản đồ số 10
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3990 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ thửa 77, tờ bản đồ số 15 - Đến nhà văn hóa thôn Gan Thi thửa 208, tờ bản đồ số 15
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3991 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ GIA LÂM |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3992 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ GIA LÂM |
Còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3993 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ thị trấn Nam Ban - Đến ngã ba vào xóm trại gà (thôn 2)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3994 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba vào xóm trại gà (thôn 2) - Đến trường tiểu học Mê Linh
|
740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3995 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ trường tiểu học Mê Linh - Đến ngã ba đi bãi đá thôn 3
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3996 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba bãi đá đi Thôn 3 - Đến ngã ba đi đồi Tùng
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3997 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba đi đồi Tùng - Đến cầu Cam Ly
|
890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3998 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba Từ Liêm - Đến nhà ông Sơn Quyền (thửa 41, tờ bản đồ 11)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3999 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ nhà ông Sơn Quyền (hết thửa 41) - Đến hết thôn 8 (giáp xã Nam Hà)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4000 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba đi bãi đá thôn 3 - Đến ngã ba đi đồi Tùng Đến hết đất hộ bà Phạm Thị Bạch Tuyết (thửa 346, tờ bản đồ 5)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |