| 2701 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba Dốc Đỏ đến ngã ba đi thôn Masara - Xã Tà Năng |
Từ thửa 117, tờ bản đồ 84 - Đến ngã ba đi thôn Masara (giáp thửa 245, tờ bản đồ 94)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2702 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba (giáp cầu Bản Cà) đến ngã ba đi thôn Masara - Xã Tà Năng |
Từ cổng văn hóa thôn Khăm Prông (cạnh thửa 227, tờ bản đồ 67) - Đến hết thửa 168, tờ bản đồ 76
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2703 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba (giáp cầu Bản Cà) đến ngã ba đi thôn Masara - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 168, tờ bản đồ 76 - Đến ngã ba đi thôn Masara (giáp thửa 245, tờ bản đồ 94)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2704 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 67 đến hết thửa 48, tờ bản đồ 67 - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 11, tờ bản đồ 67
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2705 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 67 đến hết thửa 48, tờ bản đồ 67 - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 11, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 39, tờ bản đồ 67
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2706 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 67 đến hết thửa 48, tờ bản đồ 67 - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba cạnh thửa 147, tờ bản đồ 59 - Đến giáp thửa 110, tờ bản đồ 59
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2707 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 67 đến ngã ba Trường Mẫu giáo Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 67 - Đến cống (hết thửa 107, tờ bản đồ 77)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2708 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 67 đến ngã ba Trường Mẫu giáo Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 107, tờ bản đồ 77 - Đến cống (hết thửa 377, tờ bản đồ 77)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2709 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 67 đến ngã ba Trường Mẫu giáo Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ 76 - Đến hết thửa đất số 185, tờ bản đồ 77
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2710 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 67 đến ngã ba Trường Mẫu giáo Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ cống (giáp thửa 377, tờ bản đồ 77) - Đến ngã ba Trường Mẫu giáo Klong Bong (thửa 37, tờ bản đồ 87)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2711 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba bưu điện (thửa 157 từ bản đồ 60) đến cầu khỉ - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba bưu điện (thửa 157 tờ bản đồ 60) - Đến hết thửa 99, tờ bản đồ 60
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2712 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba bưu điện (thửa 157 từ bản đồ 60) đến cầu khỉ - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 99, tờ bản đồ 60 đi cầu khỉ - Đến ngã ba cạnh thửa 133, tờ bản đồ 53
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2713 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba bưu điện (thửa 157 từ bản đồ 60) đến cầu khỉ - Xã Tà Năng |
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 181, tờ bản đồ 60 đi qua thửa 189, tờ bản đồ 60 - Đến ngã ba cạnh thửa 149, tờ bản đồ 60 (đoạn đường sau UBND xã)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2714 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba Bản Cà (cạnh thửa 67, tờ bản đồ 67) đến ngã ba đi thôn Klong Bong, Cha Rang Hao (hết thửa 137, từ bản đồ 69) - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba Bản Cà (cạnh thửa 67, tờ bản đồ 67) - Đến hết thửa 12, tờ bản đồ 68
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2715 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba Bản Cà (cạnh thửa 67, tờ bản đồ 67) đến ngã ba đi thôn Klong Bong, Cha Rang Hao (hết thửa 137, từ bản đồ 69) - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 12, tờ bản đồ 68 - Đến hết thửa 50, tờ bản đồ 69
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2716 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư trung tâm xã đến ngã ba đi thôn Cha Rang Hao, Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ ngã tư trung tâm xã (cạnh thửa 275, tờ bản đồ 61) - Đến cầu Tà Nhiên (hết thửa 296, tờ bản đồ 61)
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2717 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư trung tâm xã đến ngã ba đi thôn Cha Rang Hao, Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ cầu Tà Nhiên - Đến ngã ba đi lò gạch (hết thửa 50, tờ bản đồ 69)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2718 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư trung tâm xã đến ngã ba đi thôn Cha Rang Hao, Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba đi lò gạch (giáp thửa 50, tờ bản đồ 69) - Đến ngã tư cạnh thửa 56, tờ bản đồ 78
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2719 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư trung tâm xã đến ngã ba đi thôn Cha Rang Hao, Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ ngã tư cạnh thửa 56, tờ bản đồ 78 - Đến ngã ba trường Mẫu giáo Klong Bong (thửa 37, tờ bản đồ 87)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2720 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư trung tâm xã đến ngã ba đi thôn Cha Rang Hao, Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 89, tờ bản đồ 87 (hội trường thôn K’ Long Bong) - Đến hết thửa đất 283, tờ bản đồ 88 (cầu đập tràn Klong Bong)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2721 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư trung tâm xã đến ngã ba đi thôn Cha Rang Hao, Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba đi thôn Cha Rang Hao, Klong Bong (cạnh thửa 117, tờ bản đồ 69) - Đến hết hội trường thôn Cha Rang Hao (hết thửa 41, tờ bản đồ 80)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2722 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư trung tâm xã đến ngã ba đi thôn Cha Rang Hao, Klong Bong - Xã Tà Năng |
Từ giáp hội trường thôn Cha Rang Hao (giáp thửa 41, tờ bản đồ 80) - Đến thửa 310, tờ bản đồ 80
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2723 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp thửa 224, từ bản đồ 61 đến hết Hội trường thôn Chiếu Krơm (thửa 322, tờ bản đồ 63) |
Từ giáp thửa 224, tờ bản đồ 61 - Đến hết thửa 847, tờ bản đồ 62
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2724 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp thửa 224, từ bản đồ 61 đến hết Hội trường thôn Chiếu Krơm (thửa 322, tờ bản đồ 63) |
Từ giáp thửa 847, tờ bản đồ 62 - Đến hết Hội trường thôn Chiếu Krơm (thửa 322, tờ bản đồ 63)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2725 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cầu Võng (giáp xã Đa Quyn) đến hết thôn Tà Sơn - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba cầu Võng (giáp xã Đa Quyn) - Đến ngã tư hết thửa 303, tờ bản đồ 46
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2726 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cầu Võng (giáp xã Đa Quyn) đến hết thôn Tà Sơn - Xã Tà Năng |
Từ ngã tư giáp thửa 303, tờ bản đồ 46 - Đến ngã ba Tà Sơn (đi thôn Đà R' Giềng - hết thửa 92, tờ bản đồ 45)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2727 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cầu Võng (giáp xã Đa Quyn) đến hết thôn Tà Sơn - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba Tà Sơn (đi thôn Đà R' Giềng - giáp thửa 92, tờ bản đồ 45) - Đến hết thôn Tà Sơn (hết thửa 138, tờ bản đồ 40)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2728 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba thôn Tà Sơn đến giáp thôn Đà R' Giềng (xã Đà Loan) - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba Tà Sơn (đi thôn Đà R' Giềng - cạnh thửa 92, tờ bản đồ 45) - Đến hết thửa 05, tờ bản đồ 53
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2729 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba thôn Tà Sơn đến giáp thôn Đà R' Giềng (xã Đà Loan) - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 203, tờ bản đồ 53 - Đến hết thửa 125, tờ bản đồ 58
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2730 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba thôn Tà Sơn đến giáp thôn Đà R' Giềng (xã Đà Loan) - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 125, tờ bản đồ 58 - Đến hết thửa 275, tờ bản đồ 58 (giáp xã Đà Loan)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2731 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba thôn Tà Sơn đến giáp thôn Đà R' Giềng (xã Đà Loan) - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 196, tờ bản đồ 58 - Đến hết thửa 178, tờ bản đồ 58 (giáp xã Đà Loan)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2732 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba thôn Tà Sơn đến giáp thôn Đà R' Giềng (xã Đà Loan) - Xã Tà Năng |
Từ hết thôn Tà Sơn (giáp thửa 138, tờ bản đồ 40) - Đến hết thôn Bờ Láh (hết thửa 155, tờ bản đồ 27)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2733 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 46, tờ bản đồ 108 - Cầu Võng - Đến hết thửa 89, tờ bản đồ 109 (Hội trường thôn Chơ Réh)
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2734 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đa Quyn |
Từ giáp thửa 89, tờ bản đồ 109 (Hội trường thôn Chơ Réh) - Đến ngã ba cạnh thửa 103, tờ bản đồ 98
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2735 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 27, tờ bản đồ 109 - Đến hết thửa 523, tờ bản đồ 97
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2736 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 6 - Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh nhà ông Hà Thế (thửa 103, tờ bản đồ 98) - Đến cầu suối trong (hết thửa 114, tờ bản đồ 98)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2737 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 6 - Xã Đa Quyn |
Từ cầu Suối Trong (giáp thửa 114, tờ bản đồ 98) - Đến ngã ba hết thỏa 132, tờ bản đồ 122 (đường xuống cầu K61)
|
292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2738 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 6 - Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba giáp thửa 132, tờ bản đồ 122 (đường xuống cầu K61) - Đến hết thửa 167, tờ bản đồ 123
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2739 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 6 - Xã Đa Quyn |
Từ giáp thửa (167, tờ bản đồ 123) - Đến ngã ba hết thửa 57, tờ bản đồ 126 (hướng xuống cầu K64)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2740 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 6 - Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba hết thửa 57, tờ bản đồ 126 - Đến ngã ba hết thửa 26, tờ bản đồ 127
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2741 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 6 - Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba giáp thửa 26, tờ bản đồ 127 - Đến ngã ba hết thửa 670, tờ bản đồ 115 và hết thửa 366, tờ bản đồ 115
|
292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2742 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH 6 - Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba giáp thửa 436, tờ bản đồ 115 (nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Ma Bó) - Đến hết thửa 52, tờ bản đồ 116
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2743 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 248, tờ bản đồ 109 - Đến hết thửa 504, tờ bản đồ 97
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2744 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 620, tờ bản đồ 97 đi hết thửa 401, tờ bản đồ 97
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2745 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 606, tờ bản đồ 97 đi thửa 468, tờ bản đồ 97 (hội trường thôn Tân Hạ) - Đến ngã ba thửa 593, tờ bản đồ 97
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2746 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba giáp thửa 468, tờ bản đồ 97 (Hội trường thôn Tân Hạ) - Đến hết thửa 114, tờ bản đồ 97
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2747 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba giáp thửa 177, tờ bản đồ 97 - Đến hết thửa 174, tờ bản đồ 97
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2748 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba thửa 594, tờ bản đồ 97 - Đến ngã tư cạnh thửa 36, tờ bản đồ 109
|
244.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2749 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 17, tờ bản đồ 109 - Đến ngã tư cạnh thửa 74, tờ bản đồ 109
|
244.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2750 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ thửa 106, tờ bản đồ 109 - Đến hết thửa 4, tờ bản đồ 110
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2751 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã tư thửa 74 - Đến ngã ba thửa 132, tờ bản đồ 109; từ ngã tư thửa 37 Đến ngã ba thửa 77, tờ bản đồ 109
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2752 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ thửa 148, tờ bản đồ 109 - Đến hết thửa 95, tờ bản đồ 109
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2753 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba Chơ Ré cạnh thửa 103, tờ bản đồ 98 - Đến hết trường Tiểu học Chơ Ré (thửa 23, tờ bản đồ 98)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2754 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ giáp trường Tiểu học Chợ Réh (thửa 23, tờ bản đồ 98) - Đến hết thửa 48, tờ bản đồ 75
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2755 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ giáp thửa 48, tờ bản đồ 75 - Đến cống hết thửa 119, tờ bản đồ 54 và hết thửa 120, tờ bản đồ 54
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2756 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ cổng giáp thửa 119, tờ bản đồ 54 và giáp thửa 120, tờ bản đồ 54 - Đến cầu cây xoài (cạnh thửa 174, tờ bản đồ 45)
|
116.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2757 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ cầu cây xoài (cạnh thửa 174, tờ bản đồ 45) - Đến cầu cạnh thửa 41, tờ bản đồ 22
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2758 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa đất 20, tờ bản đồ 87 - Đến hết thửa 38, tờ bản đồ 90
|
116.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2759 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ Cầu K62 - cạnh thửa 70, tờ bản đồ 123 - Đến ngã ba cạnh thửa 08, tờ bản đồ 135 và hết thửa 158, tờ bản đồ 123
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2760 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba giáp thửa 08, tờ bản đồ 135 và giáp thửa 150, tờ bản đồ 123 - Đến hết thửa 37, tờ bản đồ 163 và hết thửa 63, tờ bản đồ 163
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2761 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ giáp thửa 37, tờ bản đồ 163 và giáp thửa 63, tờ bản đồ 163 - Đến ngã ba cạnh thửa 04, tờ bản đồ 139
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2762 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 26, tờ bản đồ 127 - Đến ngã ba cạnh thửa 04, tờ bản đồ 139
|
148.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2763 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 08, tờ bản đồ 135 - Đến hết thửa 259, tờ bản đồ 122
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2764 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 73, tờ bản đồ 123 - Đến giáp thửa 76, tờ bản đồ 124
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2765 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 44, tờ bản đồ 126 - Đến hết thửa đất số 78, tờ bản đồ 126
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2766 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 132, tờ bản đồ 122 (ngã ba đường xuống cầu K61) - Đến hết thửa 15, tờ bản đồ 34 (giáp xã Tà Năng)
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2767 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 114, tờ bản đồ 127 - Đến hết thửa 03, tờ bản đồ 138
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2768 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 64, tờ bản đồ 127 - Đến hết thửa 43, tờ bản đồ 126
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2769 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 02, tờ bản đồ 127 - Đến giáp thửa 127, tờ bản đồ 128 (trạm Công an huyện)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2770 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ ngã ba cạnh thửa 11, tờ bản đồ 128 - Đến hết thửa 46, tờ bản đồ 127; Đến hết thửa 87, tờ bản đồ 128;
|
116.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2771 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ thửa 127, tờ bản đồ 128 (trạm Công an huyện) - Đến hết Xí nghiệp Vàng
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2772 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Đa Quyn |
Từ giáp thửa 52, tờ bản đồ 116 - Đến hết thửa 479, tờ bản đồ 105
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2773 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp xã Phú Hội - Đến đường hẻm 1110 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 137, tờ bản đồ 100)
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2774 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 1110 (cạnh thửa 137, tờ bản đồ 100) - Đến cổng văn hóa cụm 1 và đường hẻm 1155 Quốc lộ 20 (thửa 271 và 230 gốc; tờ bản đồ 101)
|
2.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2775 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ cổng văn hóa cụm 1 và đường hẻm 1155 Quốc lộ 20 - Đến hết nhà số 1024 (thửa 639, tờ bản đồ 83) và hết cây xăng Liên Nghĩa
|
2.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2776 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp nhà số 1024 (thửa 639, tờ bản đồ 83) và giáp cây xăng Liên Nghĩa - Đến đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (nhà ông Học) và đường hẻm cạnh thửa 245, tờ bản đồ 83
|
2.696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2777 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 966 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 715, tờ bản đồ 83 và đường hẻm cạnh thửa 245, tờ bản đồ 83 - Đến giáp đất nhà số 910 (thửa 359, tờ bản đồ 87) và đường hẻm 1025 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 218, tờ bản đồ 86)
|
2.984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2778 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đất nhà số 910 (thửa 359, tờ bản đồ 87) và đường hẻm 1025 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 218, tờ bản đồ 86) - Đến đường hẻm 902 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 157, tờ bản đồ 87) và hết nhà số 1011 (nhà bà Thảo - thửa 202, tờ bản đồ 87)
|
3.144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2779 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 902 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 157, tờ bản đồ 87) và giáp nhà số 1011 (nhà bà Thảo - thửa 202, tờ bản đồ 87) - Đến đường Hồ Xuân Hương và hẻm 983 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 139, tờ bản đồ 87)
|
3.536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2780 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hồ Xuân Hương và đường hẻm 983 Quốc lộ 20 - Đến giáp thửa 12, tờ bản đồ 87 và đường Lý Thái Tổ
|
4.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2781 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 12, tờ bản đồ 87 và đường Lý Thái Tổ đường hẻm 915 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 293, tờ bản đồ 69) và đường hẻm đối diện
|
4.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2782 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 915 (cạnh thửa 293, tờ bản đồ 69) Quốc lộ 20 và đường hẻm đối diện - Đến đường hẻm 895 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 116, tờ bản đồ 69)
|
4.576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2783 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 895 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 116, tờ bản đồ 69) - Đến hết Trường Tiểu học Nam Sơn (thửa 81, tờ bản đồ 69) và hết thửa 51, tờ bản đồ 50 (nhà ông Sỳ Chắn Dưỡng)
|
4.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2784 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp Trường Tiểu học Nam Sơn (thửa 81, tờ bản đồ 69) và giáp thửa 51, tờ bản đồ 50 - Đến đường hẻm 831 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 23, tờ bản đồ 69) và hẻm đối diện
|
5.552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2785 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 831 Quốc lộ 20 và hẻm đối diện - Đến đường hẻm 819A Quốc lộ 20 (cạnh thửa 10, tờ bản đồ 69 - Rửa xe Đức Trọng) và hết thửa 326, tờ bản đồ 48
|
5.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2786 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 819A Quốc lộ 20 (cạnh thửa 10, tờ bản đồ 69 - Rửa xe Đức Trọng) và đất Hiệu vỏ xe Đình Dương (từ thửa 326, tờ bản đồ 48) 326 - Đến đường hẻm cạnh Cty Giao thông - Xây dựng - Thủy lợi Lâm Đồng và hết thửa 263, tờ bản đồ 48
|
5.832.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2787 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh Cty Giao thông - Xây dựng - Thủy lợi Lâm Đồng - Đến đường Tuệ Tĩnh và hết thửa 203, tờ bản đồ 48
|
6.288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2788 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tuệ Tĩnh và hết thửa 203, tờ bản đồ 48 - Đến ngã tư Phan Đình Phùng - Trần Nguyên Hãn
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2789 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư Phan Đình Phùng - Trần Nguyên Hãn - Đến giáp bến xe Đức Trọng và hết thửa 48, tờ bản đồ 49
|
7.352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2790 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ bến xe Đức Trọng và giáp thửa 48, tờ bản đồ 49 - Đến đường Hà Huy Tập và hết bến xe Đức Trọng (thửa 108, tờ bản đồ 71)
|
7.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2791 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Huy Tập và giáp bến xe Đức Trọng (thửa 108, tờ bản đồ 71) - Đến đường hẻm 564 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 373, tờ bản đồ 43)
|
9.832.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2792 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 564 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 373, tờ bản đồ 43) - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
|
10.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2793 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh và hết thửa 496, tờ bản đồ 57
|
11.104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2794 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Văn Linh và giáp thửa 496, tờ bản đồ 57 - Đến đường Trần Phú và hết Cty Viễn thông (thửa 305, tờ bản đồ 57)
|
11.312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2795 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Phú và giáp Cty Viễn thông (thửa 305, tờ bản đồ 57) - Đến đường Tô Vĩnh Diện và đường Ngô Gia Tự
|
11.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2796 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tô Vĩnh Diện và đường Ngô Gia Tự - Đến đường Trần Nhân Tông
|
11.312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2797 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Nhân Tông - Đến hết trụ sở UBND huyện (thửa 09, tờ bản đồ 40)
|
9.464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2798 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp trụ sở UBND huyện và đường Nguyễn Thiện Thuật - Đến đường Lê Hồng Phong và hết thửa 273, tờ bản đồ 28
|
10.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2799 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Hồng Phong và giáp thửa 273, tờ bản đồ 28 - Đến hết Trạm Xăng dầu số 2 (thửa 228, tờ bản đồ 28)
|
8.928.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2800 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp Trạm Xăng dầu số 2 (thửa 228, tờ bản đồ 28) - Đến đường Chu Văn An và hết thửa 517, tờ bản đồ 28
|
8.752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |