| 2501 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ đường ĐT 729 - đối diện Công ty bò sữa (cạnh thửa 108, tờ bản đồ 50) - Đến ngã ba cạnh thửa 151, tờ bản đồ 50
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2502 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 151, tờ bản đồ 50 - Đến ngã ba cạnh thửa 05, tờ bản đồ 59
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2503 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 05, tờ bản đồ 59 - Đến hết thửa 548, tờ bản đồ 58
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2504 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ giáp thửa 80, tờ bản đồ 18 (gần cầu thác Bảo Đại) - Đến ngã ba cạnh thửa 350, tờ bản đồ 29 và hết thửa 281, tờ bản đồ 29
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2505 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 350, tờ bản đồ 29 và giáp thửa 281, tờ bản đồ 29 - Đến cầu Phú Ao (hết thửa 132, tờ bản đồ 41)
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2506 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 30, tờ bản đồ 30 - Đến ngã tư cạnh thửa 103, tờ bản đồ 41
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2507 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba đi thác Bảo Đại (cạnh thửa 464, tờ bản đồ 27) và giáp thửa 559 tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba hết thửa 275, tờ bản đồ 27
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2508 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba giáp thửa 275, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba hết thửa 94, tờ bản đồ 26
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2509 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba hết thửa 94, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 40 và 44, tờ bản đồ 26
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2510 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ giáp thửa 40 và 44, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba cạnh thửa 13, tờ bản đồ 26
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2511 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 13, tờ bản đồ 26 - Đến hồ thủy điện Đại Ninh (hết thửa 135, tờ bản đồ 16)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2512 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ đường ĐT 729 - ngã ba lò gạch (cạnh thửa 739, tờ bản đồ 38) - Đến hết thửa 207, tờ bản đồ 57 (giáp xã Ninh Loan)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2513 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ đường ĐH 729 - ngã ba đi thôn Tơ Kriang cạnh thửa 246, tờ bản đồ 39 - Đến hết thửa 212, tờ bản đồ 49
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2514 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ giáp thửa 212, tờ bản đồ 49 - Đến hết thửa 539, tờ bản đồ 58 (giáp xã Ninh Loan)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2515 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 71, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba rẽ vào mỏ đá (hết thửa 315, tờ bản đồ 17)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2516 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba rẽ vào mỏ đá (giáp thửa 315, tờ bản đồ 17) - Đến hết thửa 44, tờ bản đồ 17
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2517 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 234, tờ bản đồ 39 - Đến hết khu tái định cư (thửa 176, tờ bản đồ 39)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2518 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 204, tờ bản đồ 39 - Đến suối cạnh thửa 107, tờ bản đồ 38
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2519 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ giáp khu tái định cư (thửa 176, tờ bản đồ 39) - Đến ngã ba cạnh thửa 562, tờ bản đồ 40
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2520 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 562, tờ bản đồ 40 - Đến ngã ba cạnh thửa 188, tờ bản đồ 41
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2521 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 17, tờ bản đồ 37 - Đến giáp trường THCS Tà Hine (hết thửa 140, tờ bản đồ 37)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2522 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 104, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 66, tờ bản đồ 37
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2523 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 126, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 93, tờ bản đồ 37
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2524 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 93, tờ bản đồ 39 - Đến ngã ba cạnh thửa 350, tờ bản đồ 29
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2525 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 137, tờ bản đồ 18 - Đến giáp thửa 118, tờ bản đồ 28
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2526 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 546, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 548 và 527, tờ bản đồ 27
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2527 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 527, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 288, tờ bản đồ 27
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2528 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 548 và 527, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 139 và 140, tờ bản đồ 38
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2529 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tà Hine |
Từ giáp thửa 139 và 140, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba cạnh thửa 433, tờ bản đồ 38
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2530 |
Huyện Đức Trọng |
Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Xã Tà Hine |
Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, tờ bản đồ 41) - Đến hết thửa 201, tờ bản đồ 41
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2531 |
Huyện Đức Trọng |
Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 72, tờ bản đồ 50 đi thửa 202, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba hết thửa 201, tờ bản đồ 41 và Đến ngã ba hết thửa 159, tờ bản đồ 41
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2532 |
Huyện Đức Trọng |
Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba đối diện thửa 172, tờ bản đồ 41
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2533 |
Huyện Đức Trọng |
Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 82, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba cạnh thửa 184 tờ bản đồ 41
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2534 |
Huyện Đức Trọng |
Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Xã Tà Hine |
Từ ngã ba cạnh thửa 88, tờ bản đồ 50 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - Đến ngã ba cạnh thửa 72, tờ bản đồ 50
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2535 |
Huyện Đức Trọng |
Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Xã Tà Hine |
Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, tờ bản đồ 50 - Đến ngã ba cạnh thửa 49, tờ bản đồ 50
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2536 |
Huyện Đức Trọng |
Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Xã Tà Hine |
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, tờ bản đồ 50 (thôn Đà Thành) - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 50 và Đến ngã ba cạnh thửa 70, tờ bản đồ 50
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2537 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ giáp xã Tà Hine - Đến ngã ba cạnh thửa 70, tờ bản đồ 12
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2538 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 70, tờ bản đồ 12 và giáp thửa 69, tờ bản đồ 12 - Đến hết thửa 186, tờ bản đồ 12 (cạnh cầu thôn Nam Loan)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2539 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 186, tờ bản đồ 12 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - Đến ngã ba cạnh thửa 327, tờ bản đồ 12 và giáp thửa 324, tờ bản đồ 12
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2540 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 327, tờ bản đồ 12 và thửa 324, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba cạnh thửa 57, tờ bản đồ 19 và hết thửa 52, tờ bản đồ 19
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2541 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 65, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba giáp thửa 98, tờ bản đồ 19
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2542 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 57, tờ bản đồ 19 và giáp thửa 52, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba cạnh thửa 95, tờ bản đồ 20 và hết thửa 108, tờ bản đồ 19
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2543 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 95, tờ bản đồ 20 và giáp thửa 108, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, tờ bản đồ 19) và hết thửa 201, tờ bản đồ 20
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2544 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, tờ bản đồ 19) và giáp thửa 201, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 03, tờ bản đồ 28 và hết thửa 396, tờ bản đồ 19
|
732.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2545 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 03, tờ bản đồ 28 và giáp thửa 396, tờ bản đồ 19 - Đến cầu (cạnh thửa 343, tờ bản đồ 27)
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2546 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ cầu - cạnh thửa 343 tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 430, tờ bản đồ 28 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, tờ bản đồ 27
|
492.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2547 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 430, tờ bản đồ 28 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 728 và 735, tờ bản đồ 27
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2548 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 728 và 735, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 96 và 97, tờ bản đồ 35
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2549 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 96, tờ bản đồ 35 - Đến giáp Bình Thuận
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2550 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ninh Loan - Tà Hine - Xã Ninh Loan |
Từ Quốc lộ 28B (cạnh thửa 314, tờ bản đồ 12) - Đến mương nước cạnh thửa 584, tờ bản đồ 13 và giáp thửa 562, tờ bản đồ 13
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2551 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ninh Loan - Tà Hine - Xã Ninh Loan |
Từ mương nước cạnh thửa 584, tờ bản đồ 13 và thửa 562, tờ bản đồ 13 - Đến giáp xã Tà Hine -Đường ĐT 729
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2552 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, 19) - Đến ngã ba cạnh thửa 290, tờ bản đồ 19 (đường đi trường mẫu giáo) và hết thửa 477, tờ bản đồ 19
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2553 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 290, tờ bản đồ 19 (đường đi trường mẫu giáo) và giáp thửa 477, tờ bản đồ 19 - Đến giáp thửa 360, tờ bản đồ 19
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2554 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ thửa 360, tờ bản đồ 19 - Đến hết thửa số 92, tờ bản đồ 27
|
1.028.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2555 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa số 92, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba hết thửa 182 và 179, tờ bản đồ 27
|
848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2556 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 182 và 179, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 264 và 308, tờ bản đồ 27 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long)
|
548.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2557 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 53, tờ bản đồ 27) - Đến trường tiểu học Ninh Loan (thửa 332, tờ bản đồ 19)
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2558 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba đường vào chợ (cạnh thửa 68, tờ bản đồ 27) - Đến hết thửa 108, tờ bản đồ 27
|
976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2559 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 108, tờ bản đồ 27 - Đến ngã tư cây đa (cạnh thửa 168, tờ bản đồ 27)
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2560 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu trung tâm - Xã Ninh Loan |
Từ ngã tư cây đa - Đến Quốc lộ 28B (cạnh thửa 256, tờ bản đồ 27)
|
404.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2561 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 179, tờ bản đồ 27 - Đến ngã tư cây đa (hết thửa 170, tờ bản đồ 27)
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2562 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 92, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 358, tờ bản đồ 19
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2563 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 264 và 307, tờ bản đồ 27 (cạnh ngã ba đi thôn Trung Hậu và Thịnh Long) - Đến ngã ba hết thửa 282 và 355, tờ bản đồ 27
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2564 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 307, tờ bản đồ 27 - Đến mương nước hết thửa 397 và 398, tờ bản đồ 27
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2565 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 373, tờ bản đồ 27 - Đến giáp thửa 848, tờ bản đồ 27
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2566 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 282 và 355, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 800 và 900, tờ bản đồ 27 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2567 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã tư cạnh thửa 510, tờ bản đồ 27 - Đến Quốc lộ 28 B (cạnh thửa 728, tờ bản đồ 27)
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2568 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 800, tờ bản đồ 27 (ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long) - Đến ngã ba hết thửa 279, tờ bản đồ 26 (cạnh sân bóng)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2569 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 175, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba cạnh thửa 120, tờ bản đồ 34
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2570 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Thịnh Long - Đến cống (hết thửa 121, tờ bản đồ 26)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2571 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ cống cạnh thửa 121, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba hết thửa 18, tờ bản đồ 26
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2572 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 18, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 115, tờ bản đồ 11
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2573 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba Trụ sở xã (cạnh thửa 242, tờ bản đồ 27) - Đến hết thửa 184, tờ bản đồ 27
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2574 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 184, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba hết thửa 01, tờ bản đồ 26
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2575 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 455 - Đến hết thửa 457 và 819, tờ bản đồ 28
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2576 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 443, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 790, tờ bản đồ 28
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2577 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 819, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 397 và 444, tờ bản đồ 36
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2578 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ giáp thửa 457 và 819, tờ bản đồ 28 đi qua hội trường thôn Ninh Thái - Đến mương nước - hết thửa 350, tờ bản đồ 28
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2579 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ Quốc lộ 28B cạnh thửa 670, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 502, tờ bản đồ 36
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2580 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 322, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 80 và 131, tờ bản đồ 28
|
136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2581 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 120, tờ bản đồ 12 - Đến hết thửa 133, tờ bản đồ 12 và hết thửa 96, tờ bản đồ 11
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2582 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 176, tờ bản đồ 13 - Đến ngã ba cạnh thửa 245, tờ bản đồ 14 và hết thửa 250, tờ bản đồ 14
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2583 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba thửa 279, tờ bản đồ 26 (cạnh sân bóng) - Đến ngã ba hết thửa 312, tờ bản đồ 34
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2584 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba sân bóng (cạnh thửa 279, tờ bản đồ 26) - Đến ngã ba cạnh thửa 457, tờ bản đồ 34 và hết thửa 471, tờ bản đồ 34
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2585 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Ninh Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 457, tờ bản đồ 34 và giáp thửa 471, tờ bản đồ 34 - Đến ngã ba cạnh thửa 139, tờ bản đồ 34 và hết thửa 106, tờ bản đồ 34
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2586 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp xã Tà Hine - Đến hết thửa 21, tờ bản đồ 23 (gần ngã ba thôn Đà Thành)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2587 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 21, tờ bản đồ 23 (gần ngã ba thôn Đà Thành) - Đến hết thửa 503, tờ bản đồ 24
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2588 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 503, tờ bản đồ 24 - Đến giáp thửa 53, tờ bản đồ 31
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2589 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ thửa 53, tờ bản đồ 31 - Đến cầu thôn Đà An (hết thửa 121, tờ bản đồ 31)
|
688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2590 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ cầu thôn Đà An - Đến ngã ba hết thửa 149, tờ bản đồ 31 và hết thửa 156, tờ bản đồ 31
|
968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2591 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 149, tờ bản đồ 31 và giáp thửa 156, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 484, tờ bản đồ 24
|
1.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2592 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 484, tờ bản đồ 24 - Đến ngã ba trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, tờ bản đồ 24) và hết thửa 358, tờ bản đồ 24
|
1.104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2593 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba trường Tiểu học Đà Loan (cạnh thửa 306, tờ bản đồ 24) và giáp thửa 358, tờ bản đồ 24 - Đến ngã tư cây xăng (thửa 346, tờ bản đồ 25)
|
1.428.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2594 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã tư canh cây xăng - Đến ngã tư đi thôn Đà Tiên (thửa 489, tờ bản đồ 25)
|
1.496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2595 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ đường ĐT 729 (thửa 422, tờ bản đồ 25) - Đến hết thửa 538, tờ bản đồ 25
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2596 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã tư đi thôn Đà Tiến (cạnh thửa 489, tờ bản đồ 25) - Đến hết thửa 296 và 409, tờ bản đồ 25
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2597 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 296 và 409, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 218 và 392, tờ bản đồ 25
|
1.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2598 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 218 và 392, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh thửa 132, tờ bản đồ 26 và hết thửa 150, tờ bản đồ 26
|
968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2599 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 132, tờ bản đồ 26 - Đến hết nhà thờ và hết thửa 179, tờ bản đồ 26
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2600 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp nhà thờ và giáp thửa 179, tờ bản đồ 26 - Đến cầu bà Bống (hết thửa 250, tờ bản đồ 26)
|
848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |