| 2101 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 338, tờ bản đồ 11 - Đến giáp mương thủy lợi (hết thửa 173, tờ bản đồ 11)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2102 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 399, tờ bản đồ 11 - Đến giáp mương thủy lợi (hết thửa 227, tờ bản đồ 11)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2103 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 1243, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 1348, tờ bản đồ 11
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2104 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 118, tờ bản đồ 04 - Đến hết thửa 210, tờ bản đồ 04; Đến hết thửa 209 và 1035, tờ bản đồ 11
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2105 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 02, tờ bản đồ 11 (đất hội trường thôn Phú Lộc) - Đến giáp sông Đa Nhim
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2106 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 96, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 267 và 268, tờ bản đồ 11
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2107 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 154, tờ bản đồ 11 đi thửa 261, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 270, tờ bản đồ 11; Đến hết thửa 367, tờ bản đồ 11
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2108 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 366, tờ bản đồ 11
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2109 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 214, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 329, tờ bản đồ 11
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2110 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 316, tờ bản đồ 11 - Đến giáp thửa 405, tờ bản đồ 11
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2111 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 337, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 483, tờ bản đồ 11
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2112 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 467, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 629, tờ bản đồ 11 (đất trạm kiểm lâm cũ)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2113 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 547, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa số 844 và Đến ngã ba cạnh thửa 474, tờ bản đồ 11.
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2114 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nội bộ quy hoạch chi tiết khu dân cư Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 1038, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 1212, tờ bản đồ 11
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2115 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nội bộ quy hoạch chi tiết khu dân cư Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 1061, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 1270, tờ bản đồ 11
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2116 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nội bộ quy hoạch chi tiết khu dân cư Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 1103, tờ bản đồ 11 đi qua ngã tư cạnh thửa 1140 - Đến ngã ba cạnh thửa 1167, tờ bản đồ 11
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2117 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nội bộ quy hoạch chi tiết khu dân cư Phú Lộc - Xã Phú Hội |
Các trục đường còn lại trong nội bộ khu dân cư
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2118 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 554, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 564, tờ bản đồ 11
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2119 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 627, tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 673, tờ bản đồ 11
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2120 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 637, tờ bản đồ 11 - Đến giáp thửa 744, tờ bản đồ 11
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2121 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 686, tờ bản đồ 11 (Trạm y tế) - Đến giáp thửa 762, tờ bản đồ 11
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2122 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 755, tờ bản đồ 11 (cây xăng Duy Thao) - Đến hết thửa 793, tờ bản đồ 11
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2123 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 53, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 31, tờ bản đồ 22
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2124 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 245, tờ bản đồ 21 vào xóm Cầu Dây - Đến hết thửa 275, tờ bản đồ 21
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2125 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 401, tờ bản đồ 10 (Hội trường thôn Phú Thịnh) - Đến hết thửa 300, tờ bản đồ 10; Đến hết thửa 344, tờ bản đồ 10
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2126 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 51, tờ bản đồ 21 - Đến giáp mương thủy lợi (thửa 339, tờ bản đồ 10)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2127 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Thịnh - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 186, tờ bản đồ 21 đi thửa 151, tờ bản đồ 21 (vào xóm Lò Rèn) - Đến hết thửa 08, tờ bản đồ 21; Đến hết thửa 442, tờ bản đồ 10; Đến hết thửa 438, tờ bản đồ 10
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2128 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhựa thôn Phú Trung (nối đường Thống Nhất nối Quốc lộ 20) - Xã Phú Hội |
Từ đường Thống Nhất (cạnh thửa 376, tờ bản đồ 21) - Đến ngã ba hết thửa 333 và 254, tờ bản đồ 21
|
1.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2129 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhựa thôn Phú Trung (nối đường Thống Nhất nối Quốc lộ 20) - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 333 và 254, tờ bản đồ 21 - Đến ngã ba cạnh thửa 293, tờ bản đồ 20
|
1.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2130 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nhựa thôn Phú Trung (nối đường Thống Nhất nối Quốc lộ 20) - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 293, tờ bản đồ 20 - Đến Quốc lộ 20
|
1.256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2131 |
Huyện Đức Trọng |
Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 01, tờ bản đồ 09 - Đến hết thửa 01, tờ bản đồ 09
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2132 |
Huyện Đức Trọng |
Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Xã Phú Hội |
Từ giáp thửa 01, tờ bản đồ 09 - Đến giáp thửa 06, tờ bản đồ 09
|
688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2133 |
Huyện Đức Trọng |
Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Xã Phú Hội |
Từ thửa 06, tờ bản đồ 09 - Đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (cạnh thửa 246, tờ bản đồ 20)
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2134 |
Huyện Đức Trọng |
Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 311, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 563, tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2135 |
Huyện Đức Trọng |
Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 211, tờ bản đồ 21 đi thửa 119 tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 44, tờ bản đồ 21; Đến hết thửa 137, tờ bản đồ 21
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2136 |
Huyện Đức Trọng |
Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 448, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 450, tờ bản đồ 21
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2137 |
Huyện Đức Trọng |
Đường dốc đá từ Quốc lộ 20 đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa) - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 586, tờ bản đồ 21 - Đến cầu mới qua KCN Phú Hội (hết thửa 66, tờ bản đồ 31)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2138 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 550, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 487, tờ bản đồ 21
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2139 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 563, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 533, tờ bản đồ 21
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2140 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 594, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 497, tờ bản đồ 21
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2141 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 12, tờ bản đồ 31 - Đến ngã ba cạnh thửa 763, tờ bản đồ 20 và hết thửa 589, tờ bản đồ 20
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2142 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 763, tờ bản đồ 20 và giáp thửa 589, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 812, tờ bản đồ 20
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2143 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 40, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 647, tờ bản đồ 20
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2144 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 65, tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 663, tờ bản đồ 20 và Đến hết thửa 619, tờ bản đồ 20
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2145 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 666, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 593, tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2146 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 568, tờ bản đồ 20 đi qua thửa 587, tờ bản đồ 20 - Đến ngã ba cạnh thửa 565, tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2147 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 117, tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 72, tờ bản đồ 30
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2148 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 118, tờ bản đồ 30 (công ty Giang Anh Kỳ) - Đến suối
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2149 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 144, tờ bản đồ 30 - Đến suối
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2150 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 179, tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 79, tờ bản đồ 30 (giáp cầu máng)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2151 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 287, tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 226, tờ bản đồ 30
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2152 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 572, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 661, tờ bản đồ 21
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2153 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 601, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 638, tờ bản đồ 21
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2154 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 626, tờ bản đồ 21 (hội trường thôn Phú Hòa) - Đến hết thửa 84, tờ bản đồ 31
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2155 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 64, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 142, tờ bản đồ 31
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2156 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 83, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 117, tờ bản đồ 21; Đến hết thửa 473, tờ bản đồ 31
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2157 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 13, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 212, tờ bản đồ 31
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2158 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 45, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 189, tờ bản đồ 31
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2159 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Hòa - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 114, tờ bản đồ 31 - Đến sông Đa Nhim (hết thửa 515, tờ bản đồ 31)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2160 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 236, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 123, tờ bản đồ 29
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2161 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 311, tờ bản đồ 29 - Đến ngã ba cạnh thửa 535, tờ bản đồ 29 (đường vào vườn hoa Mặt Trời)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2162 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 158, tờ bản đồ 29 - Đến giáp mương (hết thửa 23, tờ bản đồ 29)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2163 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 480, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 133, tờ bản đồ 29
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2164 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 110, tờ bản đồ 09 - Đến hết thửa 35, tờ bản đồ 09 và Đến hết thửa 91, tờ bản đồ 09
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2165 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 316, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba cạnh thửa 539, tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2166 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 480, tờ bản đồ 19 - Đến hết thửa 578, tờ bản đồ 20; Đến hết thửa 683, tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2167 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 638, tờ bản đồ 19 và thửa 733, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 580 tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2168 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 368, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 580 tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2169 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Phú Tân - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 29 - Đến giáp thửa 56 tờ bản đồ 30
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2170 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - Đến hết thửa thửa 03, tờ bản đồ 08
|
752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2171 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ giáp thửa 03, tờ bản đồ 08 - Đến giáp xã Tân Hội
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2172 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 28, tờ bản đồ 08 đi qua thửa 45 - Đến hết thửa 68, tờ bản đồ 08; Đến ngã ba cạnh thửa, tờ bản đồ 08; Đến hết thửa 738, tờ bản đồ 18
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2173 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 45, tờ bản đồ 08 - Đến hết thửa 738, tờ bản đồ 19
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2174 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 675, tờ bản đồ 19) - Đến ngã ba cạnh thửa 259, tờ bản đồ 19 và giáp thửa 283, tờ bản đồ 19
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2175 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 312, tờ bản đồ 19 và thửa 283, tờ bản đồ 19 - Đến giáp thửa 423, tờ bản đồ 19
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2176 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ thửa 423, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba cạnh thửa 884, tờ bản đồ 28
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2177 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 321, tờ bản đồ 19 - Đến hết thửa 409, tờ bản đồ 19
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2178 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 248, tờ bản đồ 19 - Đến hết thửa 260, tờ bản đồ 19
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2179 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 259, tờ bản đồ 19 - giáp thửa 283, tờ bản đồ 19 - Đến hết thửa 229, tờ bản đồ 19
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2180 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 53, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 20, tờ bản đồ 29
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2181 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 134, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 42, tờ bản đồ 29; Đến hết thửa 06, tờ bản đồ 29
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2182 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 210, tờ bản đồ 29 - Đến ngã ba hết thửa 170, tờ bản đồ 28
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2183 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 342, tờ bản đồ 28) - Đến ngã ba hết thửa 146, tờ bản đồ 28
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2184 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã giáp thửa 146, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba hết thửa 932, tờ bản đồ 28 và hết thửa 99, tờ bản đồ 28
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2185 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 932, tờ bản đồ 28 và giáp thửa 99, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 65 và 79, tờ bản đồ 27
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2186 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 100, tờ bản đồ 28 đi qua thửa 01, tờ bản đồ 28-2013 - Đến hết thửa 966, tờ bản đồ 18
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2187 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 536, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 209, tờ bản đồ 28; Đến ngã ba cạnh thửa 324, tờ bản đồ 28
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2188 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Chi Rông - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 142, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 250, tờ bản đồ 28
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2189 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 289, tờ bản đồ 29 - Đến ngã ba hết thửa 533, tờ bản đồ 29
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2190 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Đường vào Khu 6 - R’Chai I: Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 292, tờ bản đồ 29 - Đến ngã ba hết thửa 498, tờ bản đồ 29
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2191 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba giáp thửa 498, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 89, tờ bản đồ 43
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2192 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cây đa (cạnh thửa 407, tờ bản đồ 28) - Đến giáp thửa 513, tờ bản đồ 29 (trường mầm non R' Chai) và giáp thửa 751, tờ bản đồ 28
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2193 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ thửa 513, tờ bản đồ 29 (phân trường mẫu giáo R’ Chai 1) và thửa 751, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba giáp thửa 48, tờ bản đồ 42
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2194 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 460, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 352, tờ bản đồ 29
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2195 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 405, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 823, tờ bản đồ 28; Đến ngã ba cạnh thửa 874, tờ bản đồ 28
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2196 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 448, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 728, tờ bản đồ 28
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2197 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 467, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 882, tờ bản đồ 28
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2198 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 399, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 233, tờ bản đồ 28
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2199 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 1 - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 883, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 424, tờ bản đồ 28
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2200 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn R' Chai 2 - Xã Phú Hội |
Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 558, tờ bản đồ 28 - Đến cổng trường THCS Sơn Trung (hết thửa 657, tờ bản đồ 28)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |