| 1801 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bon Rơm-Lạch Tông - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba sân bóng thôn Lạch Tông (thửa 50, tờ bản đồ 40) - Đến giáp xã Tân Hội (hết thửa 389, tờ bản đồ 47)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1802 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bon Rơm-Lạch Tông - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 248, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba đối diện thửa 330, tờ bản đồ 32
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1803 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bon Rơm-Lạch Tông - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh trường THCS xã N' Thôn Hạ (thửa 404, tờ bản đồ 33) - Đến ngã ba giáp nghĩa địa thôn Lạch Tông (thửa 555, tờ bản đồ 32)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1804 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bon Rơm-Lạch Tông - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 518, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba hết thửa 321, tờ bản đồ 32
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1805 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bon Rơm-Lạch Tông - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 257, tờ bản đồ 32 đi qua thửa 279, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba cạnh thửa 286, tờ bản đồ 32 (đường bên hông nhà thờ Bon Rơm)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1806 |
Huyện Đức Trọng |
Thôn Lạch Tông - Thôn Yang Ly - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 139, tờ bản đồ 31 - Đến ngã ba hết thửa 234, tờ bản đồ 31 và hết thửa 190, tờ bản đồ 31
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1807 |
Huyện Đức Trọng |
Thôn Lạch Tông - Thôn Yang Ly - Xã N' Thôn Hạ |
Từ giáp thửa 234, tờ bản đồ 31 - Đến giáp Ba Cản, xã Tân Hội (thửa 10, tờ bản đồ 37)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1808 |
Huyện Đức Trọng |
Thôn Lạch Tông - Thôn Yang Ly - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba cạnh thửa 570, tờ bản đồ 31
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1809 |
Huyện Đức Trọng |
Thôn Lạch Tông - Thôn Yang Ly - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba sân bóng Lạch Tông (cạnh thửa 50, tờ bản đồ 40) qua ngã ba cạnh thửa 75, tờ bản đồ 39 - Đến ngã ba cạnh thửa 171, tờ bản đồ 31
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1810 |
Huyện Đức Trọng |
Thôn Lạch Tông - Thôn Yang Ly - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba đập hồ Đa Me (cạnh thửa 43, tờ bản đồ 32) - Đến ngã ba hết thửa 286, tờ bản đồ 32 và hết thửa 319, tờ bản đồ 32.
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1811 |
Huyện Đức Trọng |
Thôn Lạch Tông - Thôn Yang Ly - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 286, tờ bản đồ 32 và giáp thửa 319, tờ bản đồ 32 - Đến sân bóng Lạch Tông (thửa 50, tờ bản đồ 40)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1812 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đoàn Kết - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 742, tờ bản đồ 25 qua hồ Srê Kil - Đến ngã ba hết thửa 827, tờ bản đồ 25
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1813 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đoàn Kết - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba Klong Tum (cạnh thửa 175, tờ bản đồ 25) - Đến ngã ba cạnh Nghĩa địa thôn Đoàn Kết (hết thửa 66, tờ bản đồ 19).
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1814 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đoàn Kết - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 57, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 171, tờ bản đồ 25
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1815 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ giáp xã N’Thôn Hạ - Đến ngã ba giáp thửa 145, tờ bản đồ 19 và hết thửa 231, tờ bản đồ 19
|
916.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1816 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 145, tờ bản đồ 19 và giáp thửa 231, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba cạnh thửa 16, tờ bản đồ 19 và hết thửa 18, tờ bản đồ 19
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1817 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 16, tờ bản đồ 19 và giáp thửa 18, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba cạnh thửa 191, tờ bản đồ 14 và hết thửa 165, tờ bản đồ 14
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1818 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 191, tờ bản đồ 14 và giáp thửa 165, tờ bản đồ 14 - Đến cổng nghĩa trang Thanh Bình và hết thửa 540, tờ bản đồ 13
|
1.104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1819 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ cổng nghĩa trang Thanh Bình và giáp thửa 540, tờ bản đồ 13 - Đến ngã tư nhà thờ Thanh Bình
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1820 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư nhà thờ Thanh Bình - Đến ngã tư hợp tác xã Thanh Bình 1 (thửa 481, tờ bản đồ 13)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1821 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư hợp tác xã Thanh Bình 1 (thửa 481, tờ bản đồ 13) - Đến cầu Thanh Bình
|
1.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1822 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ cầu Thanh Bình - Đến ngã ba hết thửa 118, tờ bản đồ 12 và hết thửa 220, tờ bản đồ 12
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1823 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 118, tờ bản đồ 12 và giáp thửa 220, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba Xóm 3 đi Kim Phát và hết thửa 313, tờ bản đồ 12
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1824 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba Xóm 3 đi Kim Phát và giáp thửa 313, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba hết thửa 579, tờ bản đồ 12 và hết thửa 297, tờ bản đồ 12
|
788.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1825 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 579, tờ bản đồ 12 và giáp thửa 297, tờ bản đồ 12 - Đến giáp Lâm Hà
|
732.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1826 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã Bình Thạnh |
Đường huyện - Từ ngã ba ranh giới Tân Hội - Đinh Văn - Bình Thạnh - Đến giáp huyện Lâm Hà
|
636.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1827 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 9, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba xã N' Thôn Hạ (hết thửa 175, tờ bản đồ 20)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1828 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 13, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh thửa 39, tờ bản đồ 24
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1829 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 145, tờ bản đồ 20 - Đến ngã ba hết thửa 20, tờ bản đồ 20
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1830 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 95, tờ bản đồ 20 - Đến ngã tư cạnh thửa 85, tờ bản đồ 20
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1831 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 20, tờ bản đồ 20 - Đến ngã ba cạnh thửa 14, tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1832 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 77, tờ bản đồ 20 - Đến ngã tư cạnh thửa 67, tờ bản đồ 20
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1833 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 140, tờ bản đồ 20 - Đến hết thửa 318, tờ bản đồ 19
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1834 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ giáp thửa đất 318, tờ bản đồ 19 - Đến mương nước hết thửa đất số 97, tờ bản đồ 24
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1835 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 85, tờ bản đồ 20 đi qua ngã tư cạnh thửa 65, tờ bản đồ 20 - Đến giáp N’ Thôn Hạ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1836 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 57, tờ bản đồ 24 đi theo hướng thửa 25, tờ bản đồ 24 - Đến ngã tư cạnh thửa 310, tờ bản đồ 19
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1837 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 145, tờ bản đồ 19 - Đến giáp N’Thôn Hạ (hết thửa 04, tờ bản đồ 20)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1838 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 41, tờ bản đồ 20 - Đến ngã ba hết thửa 131, tờ bản đồ 19
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1839 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 229, tờ bản đồ 19 - Đến ngã tư cạnh thửa 310 - 253, tờ bản đồ 19
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1840 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 127, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba cạnh thửa 132, tờ bản đồ 19 và hết thửa 332, tờ bản đồ 19
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1841 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 16, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba cạnh thửa 104, tờ bản đồ 19
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1842 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 254, tờ bản đồ 14 - Đến giáp ranh xã N’ Thôn Hạ
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1843 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 142, tờ bản đồ 14 (đường lò gạch) - Đến cầu mới (hết thửa 384, tờ bản đồ 10)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1844 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 370, tờ bản đồ 13 - Đến hết thửa 366, tờ bản đồ 14
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1845 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 3 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba (cầu sông Cam Ly) - Đến suối - hết thửa 17, tờ bản đồ 10
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1846 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 191, tờ bản đồ 14 - Đến ngã ba hết thửa 638, tờ bản đồ 13
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1847 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba giáp thửa 638, tờ bản đồ 13 theo hướng thửa 93, tờ bản đồ 19 - Đến ngã ba cạnh thửa 402, tờ bản đồ 18
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1848 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 379, tờ bản đồ 13 - Đến giáp sông Cam Ly
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1849 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba nhà văn hóa (thửa 390, tờ bản đồ 13) - Đến giáp sông Cam Ly
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1850 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 251, tờ bản đồ 13 - Đến giáp mương (hết thửa 135, tờ bản đồ 13)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1851 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba hội trường thôn Thanh Bình 2 - Đến hết thửa 385, tờ bản đồ 13
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1852 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 391, tờ bản đồ 13 - Đến ngã ba cạnh thửa 338, tờ bản đồ 13
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1853 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư chợ (cạnh thửa 406, tờ bản đồ 13) - Đến sông Cam Ly
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1854 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 2 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 424, tờ bản đồ 13 - Đến giáp sông Cam Ly
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1855 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ mương nước cạnh thửa đất số 97 tờ bản đồ 24 - Đến ngã ba đền Thánh Vinh Sơn (thửa 646, tờ bản đồ 18)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1856 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 96, tờ bản đồ 24 đi theo hướng thửa 167 và thửa 193, tờ bản đồ 24 - Đến ngã ba cạnh thửa 211, tờ bản đồ 23
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1857 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư nhà thờ Thanh Bình - Đến mương nước (hết thửa 714, tờ bản đồ 13)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1858 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ mương nước giáp thửa 714, tờ bản đồ 13 - Đến ngã ba hết thửa 724, tờ bản đồ 13
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1859 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 617, tờ bản đồ 13 - Đến ngã tư hết thửa 606, tờ bản đồ 13
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1860 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 501, tờ bản đồ 13 - Đến ngã tư hết thửa 815, tờ bản đồ 13
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1861 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 815, tờ bản đồ 13 - Đến ngã ba hết thửa 193, tờ bản đồ 18
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1862 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 815, tờ bản đồ 13 - Đến ngã ba hết thửa 262, tờ bản đồ 18
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1863 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư hợp tác xã Thanh Bình 1 (cạnh thửa 481, tờ bản đồ 13) - Đến ngã ba hết thửa 97, tờ bản đồ 18
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1864 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 467, tờ bản đồ 13 - Đến ngã tư cạnh thửa 316, tờ bản đồ 18
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1865 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã tư cạnh thửa 316, tờ bản đồ 18 - Đến ngã ba cạnh thửa 646, tờ bản đồ 18 (đền Thánh Vinh Sơn)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1866 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 771, tờ bản đồ 13 - Đến hết thửa 599, tờ bản đồ 13 (giáp sông Cam Ly)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1867 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 72, tờ bản đồ 18 đi qua thửa 128, tờ bản đồ 18 - Đến ngã tư cạnh thửa 316, tờ bản đồ 18
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1868 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 104, tờ bản đồ 18 đi theo hướng thửa 111, tờ bản đồ 18 - Đến ngã tư cạnh thửa 316, tờ bản đồ 18
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1869 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 203, tờ bản đồ 18 - Đến giáp sông Cam Ly
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1870 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 539, tờ bản đồ 18 - Đến giáp thửa 526, tờ bản đồ 18
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1871 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 646, tờ bản đồ 18 (đền Thánh Vinh Sơn) - Đến ngã ba cạnh thửa 84, tờ bản đồ 22
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1872 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 646, tờ bản đồ 18 (đền thánh Vinh Sơn) - Đến ngã ba cạnh thửa 59, tờ bản đồ 23
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1873 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 59, tờ bản đồ 23 đi theo hướng thửa 138, tờ bản đồ 23 - Đến giáp suối (thác Vinh Sơn)
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1874 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 84, tờ bản đồ 22 đi theo hướng thửa 150, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba cạnh thửa 249, tờ bản đồ 27
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1875 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 128, tờ bản đồ 27 đi theo hướng thửa 164, 213, tờ bản đồ 27 và theo hướng thửa 12, tờ bản đồ 29 - Đến ngã ba cạnh thửa 17, tờ bản đồ 29
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1876 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 86, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba cạnh thửa 249, tờ bản đồ 27 (ĐH1)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1877 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thanh Bình 1 - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 249, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba 02 xã Bình Thạnh - Tân Hội (thửa 17, tờ bản đồ 29)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1878 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 444, tờ bản đồ 13 - Đến hết thửa 451 tờ bản đồ 13
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1879 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 286, tờ bản đồ 13 - Đến hết thửa số 94, tờ bản đồ 13
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1880 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 118, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba đường vào Thị Trinh (hết thửa 16, tờ bản đồ 12)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1881 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 344, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba giáp thửa 673, tờ bản đồ 17
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1882 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 673, tờ bản đồ 17 - Đến ngã ba hết thửa 617, tờ bản đồ 17
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1883 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 616, tờ bản đồ 17 đi theo hướng thửa 37, tờ bản đồ 22 - Đến hết thửa 42, tờ bản đồ 22
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1884 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 228, tờ bản đồ 12 (giáo xứ Kim Phát) - Đến hết ngã ba cạnh thửa 361, tờ bản đồ 12)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1885 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 205, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba cạnh thửa 196, tờ bản đồ 12
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1886 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 185, tờ bản đồ 12 đi theo hướng thửa 131, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba cạnh thửa 87, tờ bản đồ 12
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1887 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 312, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba cạnh thửa 137, tờ bản đồ 12
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1888 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba thửa 137, tờ bản đồ 12 - Đến hết thửa 152, tờ bản đồ 12
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1889 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 137, tờ bản đồ 12 theo hướng thửa số 58, tờ bản đồ 12 - Đến hết thửa 21, tờ bản đồ 12
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1890 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 579, tờ bản đồ 12 - Đến hết thửa 472, tờ bản đồ 17
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1891 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Kim Phát - Xã Bình Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 288, tờ bản đồ 12 - Đến ngã ba cạnh thửa 152, tờ bản đồ 12
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1892 |
Huyện Đức Trọng |
Xã Tân Hội |
Từ ngã ba đi Tân Thành (cạnh thửa 189, tờ bản đồ 36) thuộc xóm 1 Tân Đà - Đến giáp xã Tân Thành
|
1.082.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1893 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ giáp xã Phú Hội - Đến ngã ba đi Tân Thành (Xóm 1, Tân Đà) và hết thửa 171, tờ bản đồ 37
|
1.032.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1894 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba đi Tân Thành và giáp thửa 171, tờ bản đồ 37 - Đến đường hẻm cạnh thửa 117, tờ bản đồ 36 và hết thửa 143, tờ bản đồ 36
|
1.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1895 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ đường hẻm cạnh thửa 117, tờ bản đồ 36 và giáp thửa 143, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 101, 73 tờ bản đồ 36
|
1.267.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1896 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ giáp thửa 101, tờ bản đồ 36 - Đến ngã ba giáp thửa 586, tờ bản đồ 33 và hết thửa 573, tờ bản đồ 33
|
1.531.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1897 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 586, tờ bản đồ 33 và giáp thửa 573 tờ bản đồ 33 - Đến ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, tờ bản đồ 33)
|
1.742.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1898 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã tư Tân Đà - Tân Lập - Tân Trung (cạnh thửa 417, tờ bản đồ 33) - Đến ngã ba cạnh thửa 207, tờ bản đồ 33 và hết thửa 252, tờ bản đồ 33
|
1.927.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1899 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 207, tờ bản đồ 33 và giáp thửa 252, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba cạnh thửa 65, tờ bản đồ 33 và hết thửa 635, tờ bản đồ 33
|
2.291.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1900 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 724 - Xã Tân Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 65, tờ bản đồ 33 và giáp thửa 635, tờ bản đồ 33 - Đến giáp thửa 395, tờ bản đồ 28 và giáp thửa 832, tờ bản đồ 27
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |