| 1701 |
Huyện Đức Trọng |
Từ cống ngầm - cạnh thửa 92, tờ bản đồ 31 đến ngã tư cạnh thửa 09 tờ bản đồ 37 |
Từ cống ngầm - cạnh thửa 92, tờ bản đồ 31 - Đến ngã tư cạnh thửa 09 tờ bản đồ 37
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1702 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư thửa 09, tờ bản đồ 37 đến ngã tư hết thửa 232, tờ bản đồ 37 |
Từ ngã tư thửa 09, tờ bản đồ 37 - Đến ngã tư hết thửa 232, tờ bản đồ 37
|
484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1703 |
Huyện Đức Trọng |
Từ thửa 309, tờ bản đồ 30 đến hết thửa 66, tờ bản đồ 31 |
Từ thửa 309, tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 66, tờ bản đồ 31
|
484.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1704 |
Huyện Đức Trọng |
Hai đường gom dân sinh của đường cao tốc |
Hai đường gom dân sinh của đường cao tốc
|
1.166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1705 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp đường gom dân sinh (thửa 24, tờ bản đồ 46) đến ngã hết thửa 291, tờ bản đồ 39 |
Từ giáp đường gom dân sinh (thửa 24, tờ bản đồ 46) - Đến ngã hết thửa 291, tờ bản đồ 39
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1706 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp đường gom dân sinh đến giáp nghĩa trang thôn Tân Hiệp |
Từ giáp đường gom dân sinh - Đến giáp nghĩa trang thôn Tân Hiệp
|
553.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1707 |
Huyện Đức Trọng |
Từ hầm chui đến ngã tư cạnh thửa 72, tờ bản đồ 46 |
Từ hầm chui - Đến ngã tư cạnh thửa 72, tờ bản đồ 46
|
634.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1708 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư cạnh thửa 72, tờ bản đồ 46 theo đường Lê Thị Pha đến giáp thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 72, tờ bản đồ 46 theo đường Lê Thị Pha - Đến giáp thị trấn Liên Nghĩa
|
634.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1709 |
Huyện Đức Trọng |
Từ hầm chui cao tốc đến cầu sắt cạnh thửa 172, tờ bản đồ 39 |
Từ hầm chui cao tốc - Đến cầu sắt cạnh thửa 172, tờ bản đồ 39
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1710 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 317, tờ bản đồ 39 đến hết đường giáp thửa 314, tờ bản đồ 49 |
Từ ngã ba cạnh thửa 317, tờ bản đồ 39 - Đến hết đường giáp thửa 314, tờ bản đồ 49
|
446.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1711 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 46 đến hết đường |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 46 - Đến hết đường
|
446.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1712 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư cạnh thửa 72, tờ bản đồ 46 theo hướng thửa 75, tờ bản đồ 46 đến hết đường |
Từ ngã tư cạnh thửa 72, tờ bản đồ 46 theo hướng thửa 75, tờ bản đồ 46 - Đến hết đường
|
446.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1713 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã tư cạnh thửa 72, tờ bản đồ 46 đến đường gom dân sinh (cả hai nhánh) |
Từ ngã tư cạnh thửa 72, tờ bản đồ 46 - Đến đường gom dân sinh (cả hai nhánh)
|
547.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1714 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba giáp Lô 90, thị trấn Liên Nghĩa - Đến ngã ba cạnh thửa 161, tờ bản đồ 49
|
2.322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1715 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 161, tờ bản đồ 49 - Đến ngã ba cạnh biệt thự đôi
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1716 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh biệt thự đôi - Đến ngã ba cạnh thửa 09, tờ bản đồ 49
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1717 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 41, tờ bản đồ 47 - Đến đất giáp thửa 141, tờ bản đồ 47
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1718 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 141, tờ bản đồ 47 - Đến ngã ba cạnh thửa số 205, tờ bản đồ 52 cạnh mương thoát nước xuống hồ Bà Hòa
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1719 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa số 208, tờ bản đồ 52 cạnh mương thoát nước xuống hồ Bà Hòa - Đến ngã ba địa giới hành chính (N’Thôn Hạ, Liên Hiệp, Liên Nghĩa - giáp đường Lê Hồng Phong)
|
846.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1720 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư lô 90 và đường Lê Hồng Phong (góc chợ đầu mối) - Đến ngã tư đi chùa Hải Đức
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1721 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư đi chùa Hải Đức - Đến giáp chùa Hải Đức
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1722 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư đi chùa Hải Đức theo hướng xuống ruộng - Đến hết đường
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1723 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã tư đi chùa Hải Đức - Đến giáp nhà thờ Nghĩa Lâm
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1724 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ sau nhà thờ Nghĩa Lâm - Đến hết thửa 462, tờ bản đồ 54
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1725 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 462, tờ bản đồ 54 - Đến giáp đường Lê Hồng Phong (cạnh thửa 545, tờ bản đồ 54)
|
924.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1726 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa số 463, tờ bản đồ 54 - Đến hết đường
|
634.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1727 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong qua hội trường thôn Nghĩa Hiệp - Đến giáp đường đá - thửa 447, tờ bản đồ 54
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1728 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh nhà thờ Nghĩa Lâm - Đến giáp đường đá
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1729 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 552, tờ bản đồ 54 - Đến hết đường
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1730 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 462, tờ bản đồ 54 - Đến ngã ba cạnh thửa 260 tờ bản đồ 54
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1731 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 518, tờ bản đồ 53 theo đường xuống ruộng - Đến hết đường
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1732 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 422, tờ bản đồ 53 thửa 472, tờ bản đồ 53
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1733 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - ngã ba thửa 524, tờ bản đồ 53 - Đến hết đường
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1734 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - cạnh thửa 527, tờ bản đồ 53 - Đến hết đường
|
562.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1735 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - cạnh thửa 440, tờ bản đồ 53 - Đến hết đường
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1736 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - cạnh thửa 491, tờ bản đồ 53 - Đến hết thửa 401, tờ bản đồ 53
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1737 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 510, tờ bản đồ 53 - Đến hết đường
|
562.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1738 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 641, tờ bản đồ 53 - Đến hết đường
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1739 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 669, tờ bản đồ 53 - Đến hết thửa 687, tờ bản đồ 53
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1740 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - cạnh thửa 40, tờ bản đồ 56 - Đến hết thửa 04, tờ bản đồ 56
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1741 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - thửa 25, tờ bản đồ 56 tới hết đường
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1742 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - thửa 21, tờ bản đồ 56 - Đến hết thửa 13, tờ bản đồ 56
|
446.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1743 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - thửa 707 tờ bản đồ 53 - Đến hết đường
|
418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1744 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 702, tờ bản đồ 53 - Đến hết đường (giáp thửa 934, tờ bản đồ 12)
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1745 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong thửa 05, tờ bản đồ 55 - Đến hết đường
|
418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1746 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong - thửa 32, tờ bản đồ 55 - Đến hết đường
|
374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1747 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong cạnh thửa 52 tờ bản đồ 55 - Đến hết đường
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1748 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong đi qua thửa 59, tờ bản đồ 55 - Đến hết đường
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1749 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ đường Lê Hồng Phong đi qua thửa 67, tờ bản đồ 55 - Đến hết đường
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1750 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba giáp đường Lê Hồng Phong - cạnh thửa 669, tờ bản đồ 53 - Đến hết đường
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1751 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ thửa 401 tờ bản đồ 53 - Đến ngã ba cạnh thửa 236 tờ bản đồ 53
|
552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1752 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 85 tờ bản đồ 49 - Đến hết đường
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1753 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Nghĩa Hiệp - Xã Hiệp Thạnh |
Từ ngã ba cạnh thửa 47 tờ bản đồ 49 - Đến hết đường
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1754 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã N' Thôn Hạ |
Từ giáp xã Liên Hiệp - Đến ngã ba vào mỏ đá và hết thửa 111, tờ bản đồ 27
|
908.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1755 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba vào mỏ đá và giáp thửa 111, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba vào thôn Bia Ray và hết thửa 241, tờ bản đồ 27
|
1.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1756 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba vào thôn Bia Ray và giáp thửa 241, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba hết thửa 864, tờ bản đồ 26 và hết thửa 810, tờ bản đồ 26
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1757 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba giáp thửa 864, tờ bản đồ 26 và giáp thửa 810, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba Trạm Y tế cũ và hết thửa đất số 955, tờ bản đồ 26.
|
1.404.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1758 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba Trạm Y tế cũ và giáp thửa đất số 955, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1185, tờ bản đồ 25.
|
1.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1759 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba đập hồ Đa Me và giáp thửa 1185, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba vào hồ Srê Kil và hết thửa 642, tờ bản đồ 25
|
1.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1760 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba vào hồ Srê Kil và giáp thửa 642, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba Klong Tum và hết thửa 238, tờ bản đồ 25.
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1761 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 27 - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba Klong Tum và giáp thửa 238, tờ bản đồ 25 - Đến giáp xã Bình Thạnh
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1762 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 725 - đi Nam Ban - Xã N' Thôn Hạ |
Từ Quốc lộ 27 - Đến hết thửa 642, tờ bản đồ 26
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1763 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 725 - đi Nam Ban - Xã N' Thôn Hạ |
Từ giáp thửa 642, tờ bản đồ 26 - Đến suối hết thửa 394, tờ bản đồ 20
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1764 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 725 - đi Nam Ban - Xã N' Thôn Hạ |
Từ giáp thửa 394, tờ bản đồ 20 - Đến giáp xã Gia Lâm - Lâm Hà
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1765 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH1 - đi Liên Nghĩa - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa số 745, tờ bản đồ 33 (trạm Y tế cũ) - Đến cầu Đa Me (hết thửa 201, tờ bản đồ 33)
|
848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1766 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH1 - đi Liên Nghĩa - Xã N' Thôn Hạ |
Từ cầu Đa Me - Đến ngã ba cạnh thửa 270, tờ bản đồ 33
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1767 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH1 - đi Liên Nghĩa - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 270, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba vào trường THCS N' Thôn Hạ và hết thửa 233, tờ bản đồ 33
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1768 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH1 - đi Liên Nghĩa - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba vào trường THCS N’ Thôn Hạ và giáp thửa 233, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba hết thửa 645 và hết thửa 791, tờ bản đồ 34
|
428.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1769 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH1 - đi Liên Nghĩa - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba giáp thửa 645 và giáp thửa 791, tờ bản đồ 34 - Đến ngã ba hết thửa 75 và hết thửa 03, tờ bản đồ 42
|
656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1770 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH1 - đi Liên Nghĩa - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba giáp thửa 75 và giáp thửa 03, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 553, 840, tờ bản đồ 43 (gần ngã ba đi vào mỏ đá Srê Đăng)
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1771 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH1 - đi Liên Nghĩa - Xã N' Thôn Hạ |
Từ thửa 553, 840, tờ bản đồ 43 (gần ngã ba đi vào mỏ đá Srê Đăng) - Đến cầu Ván (hết thửa 783, 833, tờ bản đồ 43)
|
628.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1772 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐH1 - đi Liên Nghĩa - Xã N' Thôn Hạ |
Từ Cầu Ván (giáp thửa 783, 833, tờ bản đồ 43) - Đến ngã ba địa giới hành chính của Liên Hiệp; N' Thôn Hạ và TT. Liên Nghĩa (thửa 123, tờ bản đồ 44)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1773 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 31, tờ bản đồ 33 (Trường tiểu học) - Đến ngã ba hết thửa 576, tờ bản đồ 27 và hết thửa đất số 436, tờ bản đồ 27
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1774 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba giáp thửa 576, tờ bản đồ 27 và giáp thửa đất số 436, tờ bản đồ 27 - Đến Quốc lộ 27
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1775 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 576, tờ bản đồ 27 qua ngã ba cạnh thửa 527, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 531, tờ bản đồ 27
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1776 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba đối diện thửa 527, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 114, tờ bản đồ 34
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1777 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba thửa 287, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 85, tờ bản đồ 27
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1778 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 222, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba cạnh thửa 808, tờ bản đồ 26 - giáp Quốc lộ 27
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1779 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 152, tờ bản đồ 27 đi thửa 186, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba giáp Quốc lộ 27 - cạnh thửa 201, tờ bản đồ 27 (cạnh trường Hoàng Hoa Thám)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1780 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 793, tờ bản đồ 26 - Đến giáp thửa 656, tờ bản đồ 26 (nghĩa địa)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1781 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 912, tờ bản đồ 26) - Đến hết thửa 1013, tờ bản đồ 26
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1782 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 864, tờ bản đồ 26) - Đến hết thửa 919, tờ bản đồ 26
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1783 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 817, tờ bản đồ 28) - Đến hết thửa 1212, tờ bản đồ 28
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1784 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 1212, tờ bản đồ 28 - Đến ngã ba hết thửa 59, tờ bản đồ 34
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1785 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bia Ray - thôn Thái Sơn - Xã N' Thôn Hạ |
Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 133, tờ bản đồ 27) - Đến suối (hết thửa 102, tờ bản đồ 27)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1786 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba đối diện thửa 03, tờ bản đồ 42 - Đến ngã ba hết thửa 280, tờ bản đồ 42
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1787 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 783, tờ bản đồ 43 (hồ bà Hòa) - Đến ngã ba hết thửa 97, tờ bản đồ 44.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1788 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 270, tờ bản đồ 33 qua nhà thờ Bon Rơm - Đến hết thửa 214, 197, tờ bản đồ 32.
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1789 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 226, tờ bản đồ 22 - Đến ngã ba hết thửa 192, tờ bản đồ 32
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1790 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 199, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba phân trường Mẫu giáo thôn Lạch Tông (hết thửa 177, tờ bản đồ 32).
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1791 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã tư cạnh thửa 201, tờ bản đồ 33 qua thửa 243, tờ bản đồ 33 - Đến hết đường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1792 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 306, tờ bản đồ 33 (đường vào trường THCS N' Thôn Hạ) - Đến ngã ba hết thửa 526, tờ bản đồ 33
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1793 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba giáp thửa 526, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba hết thửa 322, tờ bản đồ 41
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1794 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 526, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba giáp thửa 607, tờ bản đồ 33
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1795 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 840, tờ bản đồ 43 (đường vào mỏ đá) - Đến cống (hết thửa 424, tờ bản đồ 43)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1796 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 553, tờ bản đồ 43 đi thửa 304, tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 375, tờ bản đồ 42; Đến hết thửa 433, tờ bản đồ 43; Đến hết thửa 753, tờ bản đồ 43
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1797 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 227, tờ bản đồ 32 đi qua thửa 183, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba cạnh thửa 197, tờ bản đồ 32
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1798 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 123, tờ bản đồ 44 - Đến ngã ba giáp thửa 30, tờ bản đồ 44
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1799 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Srê Đăng - Xã N' Thôn Hạ |
Từ ngã ba cạnh thửa 30, tờ bản đồ 44 - Đến ngã ba giáp thửa 08, tờ bản đồ 44
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 1800 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Bon Rơm-Lạch Tông - Xã N' Thôn Hạ |
Từ giáp thửa 214, 197, tờ bản đồ 32 - Đến hết thửa 96, tờ bản đồ 31
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |