| 201 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã 3 (thửa 463, tờ bản đồ 01) - Đến hết nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Đoàn Kết (thuộc thửa 453, tờ bản đồ 1)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 202 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã 3 trường tiểu học Đan Phượng II (thửa 411, tờ bản đồ 01) - Đến hết dốc nhà ông Nam (thuộc thửa 80, tờ bản đồ 04)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 203 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết dốc nhà ông Nam (thuộc thửa 80, tờ bản đồ 04) - Đến hết ngã ba ông Thủy Hạnh (thửa 233, tờ bản đồ 09)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 204 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết ngã ba ông Thủy Hạnh (thửa 233, tờ bản đồ 09) - Đến ngã ba ông Tùng Phương (thửa 569, tờ bản đồ 08)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 205 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba ông Tùng Phương (thửa 569, tờ bản đồ 08) - Đến ngã ba ông Sang tóc bạc (thửa 63, tờ bản đồ 07)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 206 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba ông Sang tóc bạc (thửa 63, tờ bản đồ 07) - Đến ngã ba ông K' Chen (thửa 120, tờ bản đồ 07)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 207 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba ông Sang tóc bạc (thửa 63, tờ bản đồ 07) hết đường đi xã Tân Thành, huyện Đức Trọng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 208 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ nhà bà Ngan (thuộc thửa 441, tờ bản đồ 10) - Đến hết đường
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 209 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba ông Sửu Thủy (thửa 417, tờ bản đồ 03) - Đến ngã ba nghĩa địa thôn An Bình (thửa 874, tờ bản đồ 03)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 210 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ thửa 395, tờ bản đồ 01 - Đến hết thửa 92, tờ bản đồ 01 (đối diện cửa hàng vật liệu xây dựng Tuyên Phấn thửa 253, tờ bản đồ 01)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 211 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Các đường liên thôn lớn hơn 2,5 m đấu nối với đường khu vực 1 - Đến hết đường
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 212 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m đấu nối với đường khu vực 2 - Đến hết đường
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 213 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 214 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ Thị Trấn Nam Ban - Đến ngã ba đi thôn 5
|
4.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 215 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã ba đi thôn 5 - Đến cổng văn hóa thôn 4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 216 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 4 - Đến trường Mẫu giáo
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 217 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ trường Mẫu giáo - Đến cổng văn hóa thôn 3
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 218 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 3 - Đến cầu suối cạn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 219 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ cầu suối cạn - Đến đỉnh dốc đá thôn 1
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 220 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ đỉnh dốc đá thôn 1 - Đến hồ thôn 1
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 221 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM |
Từ hồ thôn 1 - Đến giáp Đức Trọng
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 222 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM |
Từ giáp ĐT725 - Đến cổng văn hóa thôn 5
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 223 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 5 - Đến cổng văn hóa thôn 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 224 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 6 - Đến giáp xã Đông Thanh
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 225 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ trạm Thuế - Đến đất ông Truyền (thửa 154, tờ bản đồ 11)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 226 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ đất ông Đình (thửa 31, tờ bản đồ 11) - Đến đất ông Hiến (thửa 27, tờ bản đồ 17)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 227 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ hết đất ông Hiến (hết thửa 27) - Đến đất bà Đoan (thửa 52, tờ bản đồ 11)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 228 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ đất bà Đoan (hết thửa 52) - Đến ngã tư ông Quý (thửa 39, tờ bản đồ 11)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 229 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư ông Quý - Đến trại tằm tơ An Tuyên
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 230 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư ông Phà (thửa 49, tờ bản đồ 11) - Đến đất ông Truyền (thửa 71, tờ bản đồ 11)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 231 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM |
Ngã ba đi kho xăng KA2 - Đến ngã ba ông Vượng (thửa 323, tờ bản đồ 02)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 232 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư ông Quỳ (thửa 276, tờ bản đồ 04) - Đến ngã tư ông Toản (thửa 321, tờ bản đồ 03)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 233 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư đi thôn 5 - Đến phân trường thôn 5
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 234 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ trường THCS Gia Lâm (thửa 48, tờ bản đồ 03) - Đến ngã ba bà Sở (thửa 460, tờ bản đồ 03)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 235 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ cổng văn hóa thôn 4 - Đến đất ông Vị (thửa 181, tờ bản đồ 04)
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 236 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ giáp phân trường thôn 5, - Đến ngã ba ông Ảnh (thửa 20, tờ bản đồ 06)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 237 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ giáp cổng văn hóa thôn 5 - Đến cầu thôn 5
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 238 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã ba ông Thảo (thửa 206, tờ bản đồ 06) - Đến cầu thôn 6
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 239 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã 3 bà Sở (thửa 461, tờ bản đồ 03) - Đến ngã 4 sân bóng (thửa 43, tờ bản đồ 2).
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 240 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư sân bóng - Đến thửa 29, tờ bản đồ số 2
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 241 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã tư sân bóng - Đến nhà ông Việt (thửa 148, tờ bản đồ số 2)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 242 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ ngã 3 giáp đường ĐT 725 - Đến ngã tư ông Linh (thửa 206, tờ bản đồ số 2)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 243 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ thửa 105, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 370, tờ bản đồ số 10
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 244 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ thửa 146, tờ bản đồ số 10 - Đến cầu treo thửa 21, tờ bản đồ số 10
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 245 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ thửa 194, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 116, tờ bản đồ số 10
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 246 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM |
Từ thửa 77, tờ bản đồ số 15 - Đến nhà văn hóa thôn Gan Thi thửa 208, tờ bản đồ số 15
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 247 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ GIA LÂM |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 248 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ GIA LÂM |
Còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 249 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ thị trấn Nam Ban - Đến ngã ba vào xóm trại gà (thôn 2)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 250 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba vào xóm trại gà (thôn 2) - Đến trường tiểu học Mê Linh
|
740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 251 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ trường tiểu học Mê Linh - Đến ngã ba đi bãi đá thôn 3
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 252 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba bãi đá đi Thôn 3 - Đến ngã ba đi đồi Tùng
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 253 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba đi đồi Tùng - Đến cầu Cam Ly
|
890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 254 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba Từ Liêm - Đến nhà ông Sơn Quyền (thửa 41, tờ bản đồ 11)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 255 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ nhà ông Sơn Quyền (hết thửa 41) - Đến hết thôn 8 (giáp xã Nam Hà)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 256 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba đi bãi đá thôn 3 - Đến ngã ba đi đồi Tùng Đến hết đất hộ bà Phạm Thị Bạch Tuyết (thửa 346, tờ bản đồ 5)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 257 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ hộ bà Phạm Thị Bạch Tuyết (thửa 346, tờ bản đồ 5) - Đến ngã tư ông Nguyễn Văn Hữu (thửa 105, tờ bản đồ 20)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 258 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã tư ông Nguyễn Văn Hữu (thửa 105, tờ bản đồ 20) - Tới giáp ranh xã Nam Hà
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 259 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Đường thôn 2 đi thôn 3, Từ nhà ông Liên (thửa 350, tờ bản đồ 02) - Đến nhà ông Trần Ao (thửa 187, tờ bản đồ 05)
|
243.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 260 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba nhà văn hóa thôn 2 - Đến hết đất hộ ông Vũ Huy Huy (thửa 221, tờ bản đồ 1)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 261 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ UBND xã Mê Linh - Đến hết đất hộ ông Nguyễn Văn Thế (thửa 156, tờ bản đồ 2)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 262 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã ba vào xóm trại gà (Thôn 2) - Đến hết đất hộ ông Nguyễn Viết Thống (thửa 89, tờ bản đồ 1)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 263 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ MÊ LINH |
Từ ngã 3 ông Khang (thửa 67, tờ bản đồ 6) - Đến ngã ba ông Hiền (thửa 121, tờ bản đồ 5)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 264 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ MÊ LINH |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 265 |
Huyện Lâm Hà |
Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ MÊ LINH |
Còn lại
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 266 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ MÊ LINH |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 267 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ MÊ LINH |
Còn lại
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 268 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ giáp thị trấn Nam Ban - Đến ngã ba đi thôn Hoàn Kiếm I
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 269 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba đi thôn Hoàn Kiếm I - Đến ngã ba Hoàn Kiếm II
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 270 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba Hoàn Kiếm II - Đến ngã ba đối diện trụ sở UBND xã
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 271 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba đối diện trụ sở UBND xã - Đến bưu điện văn hóa xã
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 272 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Từ bưu điện văn hóa xã - Đến cổng trường cấp 1 Nam Hà
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 273 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Ban - Phi Tô - XÃ NAM HÀ |
Đoạn còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 274 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Hà - Đinh Văn - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba bà Tốn (thửa 80, tờ bản đồ 17) - Đến hết đất ông Bình (thửa 30, tờ bản đồ 17)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 275 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Nam Hà - Đinh Văn - XÃ NAM HÀ |
Từ đất ông Bình (hết thửa 30) - Đến giáp Thị Trấn Đinh Văn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 276 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ ngã ba Hoàn Kiếm 2, 3 - Đến hết thửa 123, 12, tờ bản đồ 27
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 277 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường liên thôn Hoàn Kiếm 2 (từ thửa 118, tờ bản đồ 21 - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 23)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 278 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ thửa 136, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 186, tờ bản đồ 27
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 279 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ hết thửa 186, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 02, tờ bản đồ 24
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 280 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường thôn Hai Bà Trưng
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 281 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường thôn Hoàn Kiếm I-Sóc Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 16 - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 17)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 282 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường từ ngã ba ông Thành - Đến ngã ba ông Ngơi (thửa 24, tờ bản đồ 23 Đến thửa 02, tờ bản đồ 24)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 283 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ hết thửa 123, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 23
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 284 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Từ thửa 33, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 10, tờ bản đồ 24
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 285 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 2 - XÃ NAM HÀ |
Đường liên thôn Nam Hà - Hai Bà Trưng
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 286 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ NAM HÀ |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 287 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ NAM HÀ |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 288 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Gia Lâm - Đông Thanh - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ giáp xã Gia Lâm - Đến ngã ba Thanh Trì -Trung Hà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 289 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Gia Lâm - Đông Thanh - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba Thanh Trì - Đến ngã Tư Tầm Xá
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 290 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Gia Lâm - Đông Thanh - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã tư Tầm Xá - Đến cầu sắt Tiền Lâm
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 291 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Gia Lâm - Đông Thanh - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ cầu sát Tiền Lâm - Đến giáp thị trấn Nam Ban
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 292 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Trung Hà - Đông Hà - XÃ ĐÔNG THANH |
Tuyến đường từ giáp đường liên xã - Đến hội trường thôn Đông Anh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 293 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Trung Hà - Đông Hà - XÃ ĐÔNG THANH |
Tuyến đường từ ngã tư cổng văn hóa thôn Đông Hà - Đến ngã ba ông Phán (giáp đường liên xã)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 294 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã tư Tầm Xá - Đến ngã tư ông Hải (thửa 226, tờ bản đồ 04)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 295 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã tư ông Hải - Đến ngã ba bốt điện Tầm Xá
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 296 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ bốt điện Tầm Xá - Đến ngã ba ông Chiến (giáp đường liên xã)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 297 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba Tầm Xá - Đến ngã ba ông Kiên (thửa 48, tờ bản đồ 18)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 298 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã ba Thanh Trì - Đến ngã tư ông Luyến (thửa 156, tờ bản đồ 07)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 299 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ ngã tư ông Long Hiền - Đến ngã tư ông Luyến (thửa 156, tờ bản đồ 07)
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 300 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thôn Tầm Xá - XÃ ĐÔNG THANH |
Từ Ngã tư bốt điện Thanh Trì - Đến ngã ba bà Hưu (thửa 369, tờ bản đồ 09)
|
157.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |