| 101 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Các đường lớn hơn 2,5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 102 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ HOÀI ĐỨC |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 103 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ giáp xã Hoài Đức - Đến ngã ba thôn Đông Thanh (thửa 116, tờ bản đồ 21)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 104 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba Đông Thanh - Đến đất ông Quế (thửa 116, tờ bản đồ 21)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 105 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ đất ông Quế - Đến cầu UBND xã cũ
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 106 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ Cầu UBND xã cũ - Đến chân dốc Vắt (thửa 103, tờ bản đồ 31)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 107 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Từ chân dốc Vắt - Đến đỉnh dốc Vắt (thửa 27, tờ bản đồ 36)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 108 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ chân dốc Vắt - Đến hết đất nhà ông Bùi Đức Tường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 109 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ nhà ông Bùi Đức Tường qua trường THCS Lê Văn Tám - Đến ngã ba nhà ông Tới Trang (nhà ông Hiệu)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 110 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 725 (Đường Tân Hà - Tân Thanh) - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã ba ông Tới Trang (nhà ông Hiệu) - Đến nhà ông Ngô Văn Dũng thôn Tân Hợp (Đường ĐT 725 rẽ lên Đội sản xuất số 3 Đoàn Kinh tế quốc phòng Lâm Đồng)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 111 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thôn Hòa Bình (nhà ông Mạnh Nương) qua thôn Tân An đi thôn Thanh Hà (đến ngã 3 nhà Tài Chung)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 112 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đường qua chợ Tân Thanh (đoạn từ thửa 86, bản đồ 23 - Đến thửa 286, tờ bản đồ 23)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 113 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Thanh Hà (thửa 83, tờ bản đồ 15) đi thôn Tân Bình (đến hết thửa 34, tờ bản đồ 25)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 114 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Tân An (từ thửa 32, tờ bản đồ 23) đi thôn Thanh Bình (đến hết thửa 68, tờ bản đồ 9)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 115 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Đoàn Kết (từ thửa 18, tờ bản đồ 31) đi thôn Đông Thanh (đến hết thửa 151, tờ bản đồ 21)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 116 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Hòa Bình (từ thửa 404, tờ bản đồ 30) đi thôn Tân An (đến thửa 72, tờ bản đồ 23)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 117 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Thôn Hòa Bình đi thác Bụi (hết thửa 19, tờ bản đồ 35)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 118 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã 3 nhà ông Lô (thửa 68, tờ bản đồ 25) - Đến thửa 183, tờ bản đồ 13
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 119 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thửa 57, tờ bản đồ 26 (thôn Tân Hợp) - Đến hết thửa 144, tờ bản đồ 13
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 120 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thôn Thanh Bình (thửa 60, tờ bản đồ 08) - Đến giáp xã Hoài Đức
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 121 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thôn Thanh Hà (Từ công ty TNHH Hoàng An Anh) đi thôn Bằng Sơn (hết thửa 11, tờ bản đồ 02)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 122 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thôn Thanh Hà (thửa 10, tờ bản đồ 15) đi thôn Thanh Bình (hết thửa 162, tờ bản đồ 9 đất trường tiểu học)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 123 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã 3 thôn Kon Pang - Đến nhà ông Tướng (hết thửa 103, tờ bản đồ 29)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 124 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã 3 thôn Kon Pang (thửa 33, bản đồ 36) - Đến hết thửa 57, tờ bản đồ 36
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 125 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thửa 123, bản đồ 30 - Đến nhà ông Hoàng Văn Căn (hết thửa 57, tờ bản đồ 35)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 126 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Từ thửa 57, tờ bản đồ số 36 đi xóm vũng sập thôn Kon Pang
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 127 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Lê Đông thôn Kon Pang đi qua hội trường thôn Kon Pang qua đất nhà ông Đặng Văn Lâm - Đến đất nhà bà Đặng Thị Hà (thửa 17, tờ bản đồ 28) thôn Tân Bình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 128 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 Long Lan (thửa 107, tờ bản đồ 25) đi xuống Thác thôn Tân Bình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 129 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 4 thôn Tân Hợp (Nhà ông Trịnh Danh Thạnh) đi sình Tranh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 130 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Ngã 3 ông Ha Kai (thửa 159, tờ bản đồ 26) đi con Ó - Đến hết thửa 41, bản đồ 13
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 131 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ đất nhà ông Nông Văn Tuyến (thửa 37, tờ bản đồ 25) đi làng Dao thôn Bằng Sơn
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 132 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ Hội Trường thôn Bằng Sơn - Đến nhà ông Lý Văn Luồng thôn Bằng Sơn
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 133 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 ông Phan Văn Thiện (thửa 142, tờ bản đồ 16 thôn Tân An) đi thôn Thanh Bình (thửa 198, tờ bản đồ 10) nhà ông Nguyễn Viết Bích cũ
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 134 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 ông Phan Văn Mậu (thửa 160, tờ bản đồ 16 thôn Tân An) đi thôn Thanh Bình (thửa 152, tờ bản đồ 17) nhà ông Vũ Đình Đợi
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 135 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn đường từ chân đập hồ thôn 9 (thửa 159, tờ bản đồ 17) đi - Tới ngã ba nhà cô Sa cổng chào thôn Thanh Bình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 136 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 bà Hòa thôn Thanh Bình (thửa 62, bản đồ 08) đi qua Hội trường thôn Phi Tô - Đến giáp xã Hoài Đức
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 137 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ giáp đất sân bóng đỉnh dốc vắt thôn Kon Pang qua sình Trâu - Đến hết đất nhà ông Chiến Sáu thôn Kon Pang (gần ngã 4 ông Nam My)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 138 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ đất nhà ông Lục Văn Tùng (thửa 113, tờ bản đồ 30) - Đến hết đất ông Hoàng Văn Lợi (thửa 20, tờ bản đồ 29)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 139 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ đất nhà ông Nông Văn Tuyển (thửa 35, tờ bản đồ 25) - Đến hết thửa 92, bản đồ 25 (Nhà ông Tuấn Anh)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 140 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ sân bóng thôn Tân An - Đến hết đất ông Phan Văn Thân (thửa 57, tờ bản đồ 15).
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 141 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ đất nhà ông Thái Ngọc Huệ (thửa 165, tờ bản đồ 31) qua đồi thông - Đến giáp xã Hoài Đức
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 142 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ nhà ông Phạm Văn Cương thôn Thanh Bình qua khu Bến Tre giáp xã Phúc Thọ
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 143 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Phạm Văn Lên - Đến giáp đất nhà ông Thông Xuân.
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 144 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH |
Đoạn từ giáp đất ông Lê Ngọc Duẩn thôn Tân Bình (khu dãn dân) - Đến đất nhà ông Trương Quốc Vương thôn Hòa Bình
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 145 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN THANH |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 146 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN THANH |
Còn lại
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 147 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH |
Từ giáp xã Tân Hà - Tới cột 3 thân 500 KV
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 148 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH |
Từ cột 3 thân 500KV - Đến hồ
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 149 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH |
Từ hồ - Tới trường cấp 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 150 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ giáp xã Tân Hà - Tới Tới ngã ba thôn Phúc Thọ
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 151 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba thôn Phúc Thọ - Đến cổng trường Cấp 2
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 152 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ cổng trường cấp 2 - Đến cổng trường Lán Tranh II
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 153 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ cổng trường Lán Tranh II - Đến ngã ba ông Nhâm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 154 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba ông Nhâm - Đến đỉnh dốc Suối Lạnh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 155 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba Trần Quốc Toản - Đến hết trường Trần Quốc Toản
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 156 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH |
Từ hết trường Trần Quốc Toản - Đến đối diện phân trường Hoài Đức
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 157 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH |
Từ đối diện phân trường Hoài Đức - Đến ngã ba ông Sánh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 158 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH |
Đoạn còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 159 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH |
Từ ngã ba Xương Cá vào 300m (thửa 32, 337, tờ bản đồ 50)
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 160 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH |
Từ 300m (thửa 32,337, tờ bản đồ 50) - Đến thôn Chiến Thắng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 161 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH |
Đoạn còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 162 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN THANH |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 163 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ TÂN THANH |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 164 |
Huyện Lâm Hà |
Đường ĐT 724 (Tân Hà - Phúc Thọ) - XÃ PHÚC THỌ |
Từ giáp xã Hoài Đức - Đến ngã ba Dược Liệu (thửa 542, tờ bản đồ 33)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 165 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ giáp xã Tân Văn - Tới ngã ba Dược Liệu (thửa 540, tờ bản đồ 33)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 166 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba Dược Liệu (thửa 542, tờ bản đồ 33) - Đến bờ đập (thửa 439, tờ bản đồ 27)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 167 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ bờ đập (thửa 459) - Đến ngã ba đi Hoài Đức (thửa 439, tờ bản đồ 27)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 168 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba đi Hoài Đức (thửa 439, tờ bản đồ 27) - Đến ngã ba Nông trường I (thửa 187, tờ bản đồ 59)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 169 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba Nông trường I (thửa 187, tờ bản đồ 59) - Đến nhà ông Đắc (thửa 54, tờ bản đồ 55)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 170 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ nhà ông Đắc (hết thửa 54, tờ bản đồ 55) - Đến nhà ông Vũ Ngọc Sản (thửa 409, tờ bản đồ 13)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 171 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ |
Từ nhà ông Vũ Ngọc Nam (hết thửa 409, tờ bản đồ 13) - Đến ngã ba Lâm Bô (thửa 141, tờ bản đồ 13) nhà ông Phạm Thanh Hải
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 172 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba nông trường I (thửa 187) - Đến thửa 106, tờ bản đồ 42
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 173 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 106, tờ bèn đồ 42 - Đến cầu đi Đạ Knàng
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 174 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba bà Tắc - Đến thôn Đạ Pe
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 175 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba nhà ông Công thửa 89 bản đồ 59 - Đến nhà ông Biên thửa 274 bản đồ 14
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 176 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba Lâm Bô - Đến ngã ba nhà ông Cường Phi
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 177 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã ba Lâm Bô vào - Đến thôn Phúc Cát đất nhà ông Hồ Tắc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 178 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ Ngã ba đi Hoài Đức thửa 439, tờ bản đồ 27 - Đến giáp xã Hoài Đức
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 179 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 495 (nhà ông Nguyễn Thanh Trí), tờ bản đồ 33 - Đến thửa 429, tờ bản đồ 33
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 180 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 77 (nhà ông Bắc), tờ bản đồ 61 - Đến thửa 31, tờ bản đồ 60
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 181 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 445 (nhà ông Văn) - Đến công ty Long Đỉnh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 182 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 438 (nhà ông Hường), tờ bản đồ 36 - Đến bờ đập hồ thôn 1
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 183 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 402 ngã 3 Mười Thinh, tờ bản đồ 38 - Đến bờ đập hồ thôn 1
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 184 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 18, tờ bản đồ 61 nhà ông Lệnh - Đến bờ đập hồ nông trường
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 185 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ thửa 774 nhà ông Huyền - Đến hết thửa 23, tờ bản đồ 36
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 186 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ ngã 3 nông trường 1 - Đến thửa 105, tờ bản đồ 59
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 187 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ bờ đập hồ nông trường 1 - Đến giáp xã Hoài Đức
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 188 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ |
Từ nhà ông Sơn Cúc - Đến thủy điện Sadeung 1
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 189 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ PHÚC THỌ |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 190 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 3 - XÃ PHÚC THỌ |
Còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 191 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ PHÚC THỌ |
Các đường có độ rộng nhỏ nhất lớn hơn 2,5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 192 |
Huyện Lâm Hà |
Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ PHÚC THỌ |
Còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 193 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ giáp xã Tân Hà - Đến hết ngã ba ông Nam Lý (thửa 85, tờ bản đồ 01)
|
465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 194 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết ngã ba ông Nam Lý (thửa 85, tờ bản đồ 01) - Đến hết UBND xã Đan Phượng (thửa 40, tờ bản đồ 03)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 195 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết UBND xã Đan Phượng (thửa 40, tờ bản đồ 03) - Đến hết nghĩa địa thôn Phượng Lâm (thửa 482, tờ bản đồ 03)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 196 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba Đan Phượng (thửa 468, tờ bản đồ 01) - Đến hết chùa Vạn Từ xã Đan Phượng (thửa 55, tờ bản đồ 01)
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 197 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ hết chùa Vạn Từ xã Đan Phượng (thửa 55, tờ bản đồ 01) - Đến ngã ba trường tiểu học Đan Phượng II (thửa 411, tờ bản đồ 01)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 198 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ nghĩa địa thôn Phượng Lâm - Đến ngã ba bà Ngan (Giáp thửa 441, tờ bản đồ 10)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 199 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba trường Tiểu học Đan Phượng II - Đến ngã ba nhà ông Nhiệm Mùi (thửa 124, tờ bản đồ 02)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 200 |
Huyện Lâm Hà |
Khu vực 1 - XÃ ĐAN PHƯỢNG |
Từ ngã ba nghĩa địa thôn Phượng Lâm - Đến hết ngã ba nhà Thành Sính (thửa 494, tờ bản đồ 10)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |