| 5301 |
Huyện Đăk Tô |
Trường Chinh |
Từ đường vào nhà rông thôn Đăk Rao Lớn - Đến Hết đất trường Nguyễn Khuyến
|
256.000
|
184.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5302 |
Huyện Đăk Tô |
Trường Chinh |
Từ hết đất trường Nguyễn Khuyến - Đến đường Hùng Vương
|
520.000
|
376.000
|
264.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5303 |
Huyện Đăk Tô |
Trường Chinh |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Lạc Long Quân
|
560.000
|
400.000
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5304 |
Huyện Đăk Tô |
Trường Chinh |
Từ đường Lạc Long Quân - Đến đường Trần Phú
|
520.000
|
368.000
|
264.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5305 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Trường Chinh |
Nhà rông thôn Đăk Rao Lớn - Đến Hết đất ông A Dao
|
80.000
|
64.000
|
56.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5306 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Trường Chinh |
Các hẻm còn lại trong thôn Đăk Rao Lớn
|
64.000
|
56.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5307 |
Huyện Đăk Tô |
A Sanh |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Lê Văn Hiến
|
320.000
|
232.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5308 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Văn Hiến |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Trường Chinh
|
280.000
|
200.000
|
144.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5309 |
Huyện Đăk Tô |
Đường số 1 - Đường song song đường Lê Hữu Trác khối 10, khối 11 (khu tái định cư): Tính từ Tây sang Đông |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường Lê Văn Hiến
|
320.000
|
232.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5310 |
Huyện Đăk Tô |
Đường số 2 - Đường song song đường Lê Hữu Trác khối 10, khối 11 (khu tái định cư): Tính từ Tây sang Đông |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường Lê Văn Hiến
|
240.000
|
176.000
|
128.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5311 |
Huyện Đăk Tô |
Đường số 3 - Đường song song đường Lê Hữu Trác khối 10, khối 11 (khu tái định cư): Tính từ Tây sang Đông |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường A Sanh
|
240.000
|
176.000
|
128.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5312 |
Huyện Đăk Tô |
A Dừa |
Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến đường Phạm Ngọc Thạch
|
272.000
|
192.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5313 |
Huyện Đăk Tô |
A Dừa |
Từ đường Phạm Ngọc Thạch - Đến đường Trường Chinh
|
272.000
|
192.000
|
136.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5314 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường A Dừa |
Từ nhà ông A Nhim - Đến Hết đường phía Tây
|
96.000
|
64.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5315 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường A Dừa |
Từ nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng - Đến Hết đường phía Tây
|
96.000
|
64.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5316 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường A Dừa |
Từ đường A Dừa - Đến đầu bãi cát nhà ông Tâm
|
96.000
|
64.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5317 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường A Dừa |
Các hẻm còn lại đường A Dừa
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5318 |
Huyện Đăk Tô |
Ngô Mây |
Toàn tuyến
|
272.000
|
192.000
|
128.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5319 |
Huyện Đăk Tô |
Kơ Pa Kơ Lơng |
Toàn tuyến
|
104.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5320 |
Huyện Đăk Tô |
Đường số 1 - Các tuyến đường tại cụm Công nghiệp 24/4 |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Hùng Vương
|
880.000
|
640.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5321 |
Huyện Đăk Tô |
Đường số 2 - Các tuyến đường tại cụm Công nghiệp 24/4 |
Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Trường Chinh
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5322 |
Huyện Đăk Tô |
Ranh giới thị trấn - Viền ngập (phía Bắc lòng hồ) - Trục đường giao thông chính QL14 - Xã Diên Bình |
Phía Đông Quốc lộ 14
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5323 |
Huyện Đăk Tô |
Ranh giới thị trấn - Viền ngập (phía Bắc lòng hồ) - Trục đường giao thông chính QL14 - Xã Diên Bình |
Phía Tây Quốc lộ 14
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5324 |
Huyện Đăk Tô |
Trục đường giao thông chính QL14 - Xã Diên Bình |
Viền ngập phía Nam - Đường 135 vào thôn Đăk Kang Peng
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5325 |
Huyện Đăk Tô |
Trục đường giao thông chính QL14 - Xã Diên Bình |
Từ đường 135 vào thôn Đăk Kang Peng - Đường Nhựa vào khu chiến tích
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5326 |
Huyện Đăk Tô |
Trục đường giao thông chính QL14 - Xã Diên Bình |
Từ đường nhựa vào khu chiến tích - Giáp xã Đăk Hring
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5327 |
Huyện Đăk Tô |
Khu tái định cư - Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Trục A1-A2 (Lô 1 song song với Quốc lộ 14)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5328 |
Huyện Đăk Tô |
Khu tái định cư - Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Trục B1-B2 (Lô 2 song song với Quốc lộ 14)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5329 |
Huyện Đăk Tô |
Khu tái định cư - Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Trục C1-C2 (Lô 3 song song với Quốc lộ 14)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5330 |
Huyện Đăk Tô |
Khu tái định cư - Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Trục D1-D2 (Lô 4 song song với Quốc lộ 14)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5331 |
Huyện Đăk Tô |
Khu tái định cư - Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Trục E1-E2 (Lô 5 song song với Quốc lộ 14)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5332 |
Huyện Đăk Tô |
Khu tái định cư - Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Trục G1-G2 (Lô 6 song song với Quốc lộ 14)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5333 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Đoạn từ Quốc lộ 14 - Đến đập C19
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5334 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Đoạn từ Quốc lộ 14 - Đến ngã ba đường vào thôn Đăk Kang Pêng
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5335 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 8 - Xã Diên Bình |
Các vị trí còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5336 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 4 - Xã Diên Bình |
Quốc lộ 14 - Cống mương thủy lợi C19
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5337 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 4 - Xã Diên Bình |
Các đường nhánh còn lại
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5338 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 2 - Xã Diên Bình |
Từ QL 14 - Vào nghĩa địa thôn 2
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5339 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 2 - Xã Diên Bình |
Từ QL 14 - Đi vào xóm chùa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5340 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 2 - Xã Diên Bình |
Từ ngã tư (sân vận động thôn 2) - Hết đất nhà ông Hùng (thôn 2)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5341 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 2 - Xã Diên Bình |
Từ ngã ba (nhà ông Mai Trợ thôn 2) - Hết đất nhà ông Quang (thôn 2)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5342 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 2 - Xã Diên Bình |
Khu vực thôn 2 còn lại
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5343 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 5 (thôn Kon Hring) - Xã Diên Bình |
Quốc lộ 14 - Ngã ba Bia chiến tích (cả 2 tuyến)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5344 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 5 (thôn Kon Hring) - Xã Diên Bình |
Từ ngã ba Bia chiến tích - Hết làng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5345 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 5 (thôn Kon Hring) - Xã Diên Bình |
Các vị trí còn lại của thôn 5
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5346 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 1 và thôn 3 - Xã Diên Bình |
Từ Quốc Lộ 14 - Hết đất nhà ông Phan Cảnh Đồng ( thôn 1)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5347 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 1 và thôn 3 - Xã Diên Bình |
Từ Quốc Lộ 14 - Khu hầm đá cũ ( thôn 3)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5348 |
Huyện Đăk Tô |
Khu vực thôn 1 và thôn 3 - Xã Diên Bình |
Các vị trí còn lại của thôn 1 và thôn 3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5349 |
Huyện Đăk Tô |
Thôn Đăk Kang Pêng - Xã Diên Bình |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5350 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Từ thị trấn - Cống nhà ông Nguyễn Hồng Liên (thôn 1)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5351 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Từ cống nhà ông Nguyễn Hồng Liên (thôn 1) - Cầu Tri Lễ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5352 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Cầu Tri Lễ - Cống nhà ông Mâu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5353 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Cống nhà ông Mâu - Cầu Đăk Mốt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5354 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Đoạn từ quốc lộ 14 - Đến cổng nhà máy mì.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5355 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Đoạn từ quốc lộ 14 - Đến Trung đoàn 24
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5356 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Đoạn từ quốc lộ 14 - Đường đi xã Ngọc Tụ (thôn 4).
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5357 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Đường song song với Quốc lộ 14 (sau Hội trường thôn 2)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5358 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Đường song song với Quốc lộ 14 (thôn 3)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5359 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Các đường nhánh còn lại: Từ quốc lộ 14 đến 150m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5360 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Các đường nhánh còn lại: Từ 150m đến hết đường
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5361 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Các tuyến đường khu quy hoạch mới (sau UBND xã)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5362 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Làng Đăk RiZốp, làng Đăk RiPeng 1, làng Đăk RiPeng 2
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5363 |
Huyện Đăk Tô |
Các đường nhánh nối quốc lộ 14 - Xã Tân Cảnh |
Các vị trí còn lại
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5364 |
Huyện Đăk Tô |
Đường nhựa trung tâm xã - Xã Pô Kô |
Đoạn từ tỉnh lộ 679 - Đến UBND xã Pô Kô
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5365 |
Huyện Đăk Tô |
Đường tỉnh lộ 679 - Xã Pô Kô |
Từ cầu Đăk Tuyên 2 - Hết thôn Kon Tu Peng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5366 |
Huyện Đăk Tô |
Đường tỉnh lộ 679 - Xã Pô Kô |
Từ đầu Kon Tu Dốp 1 - Hết Kon Tu Dốp 2
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5367 |
Huyện Đăk Tô |
Các vị trí còn lại - Xã Pô Kô |
Thôn Kon Tu Peng (vị trí còn lại)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5368 |
Huyện Đăk Tô |
Các vị trí còn lại - Xã Pô Kô |
Các vị trí còn lại của các thôn
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5369 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 40B - Xã Kon Đào |
Từ cầu 10 tấn - Cây xăng ông Võ Ngọc Thanh
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5370 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 40B - Xã Kon Đào |
Từ Cây xăng ông Võ Ngọc Thanh - Cây Độc lập
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5371 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 40B - Xã Kon Đào |
Từ cây Độc lập - Đường nhà ông Vũ Văn Nam (thôn 7)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5372 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 40B - Xã Kon Đào |
Đường nhà ông Vũ Văn Nam (thôn 7) - Đường vào trại sản xuất Sư 10
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5373 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 40B - Xã Kon Đào |
Đường vào trại sản xuất Sư 10 - Ngã ba Ngọc Tụ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5374 |
Huyện Đăk Tô |
Đường Kon Đào - Văn Lem (Đường ĐH 51) - Xã Kon Đào |
Ngã ba quốc lộ 40B - Nhà Nguyên liệu giấy
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5375 |
Huyện Đăk Tô |
Đường Kon Đào - Văn Lem (Đường ĐH 51) - Xã Kon Đào |
Nhà Nguyên liệu giấy - Cống suối đá
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5376 |
Huyện Đăk Tô |
Đường Kon Đào - Văn Lem (Đường ĐH 51) - Xã Kon Đào |
Cống suối đá - Ngã ba đi suối nước nóng
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5377 |
Huyện Đăk Tô |
Đường Kon Đào - Văn Lem (Đường ĐH 51) - Xã Kon Đào |
Ngã ba đi suối nước nóng - Giáp xã Văn Lem
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5378 |
Huyện Đăk Tô |
Đường Kon Đào - Văn Lem (Đường ĐH 51) - Xã Kon Đào |
Ngã ba đi suối nước nóng - Suối nước nóng
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5379 |
Huyện Đăk Tô |
Đường vào xóm tri Lễ - Xã Kon Đào |
Đoạn từ Quốc lộ 40B - Đến Hết đường nhựa
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5380 |
Huyện Đăk Tô |
Đường đi cầu bà Thanh - Xã Kon Đào |
Đoạn từ Quốc lộ 40B - Đến cầu bê tông
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5381 |
Huyện Đăk Tô |
Vị trí khác của thôn 6 và thôn 7 - Xã Kon Đào |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5382 |
Huyện Đăk Tô |
Vị trí khác của thôn 1, 2 và thôn 3 - Xã Kon Đào |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5383 |
Huyện Đăk Tô |
Vị trí khác của thôn Kon Đào 1, Kon Đào 2 và thôn Đăk Lung - Xã Kon Đào |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5384 |
Huyện Đăk Tô |
Quốc lộ 40B - Xã Ngọc Tụ |
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5385 |
Huyện Đăk Tô |
Đường ĐH 53 - Xã Ngọc Tụ |
Từ ngã ba Ngọc Tụ - Cầu Đăk No
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5386 |
Huyện Đăk Tô |
Đường ĐH 53 - Xã Ngọc Tụ |
Từ cầu Đăk Nơ - Hết đất thôn Đăk No (trường THCS Ngọk Tụ)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5387 |
Huyện Đăk Tô |
Đường ĐH 53 - Xã Ngọc Tụ |
Từ trường THCS - Đến Hết thôn Đăk Nu
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5388 |
Huyện Đăk Tô |
Đường ĐH 53 - Xã Ngọc Tụ |
Từ thôn Đăk Nu - Đến giáp xã Đăk Rơ Nga
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5389 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Kon Pring - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A Nao
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5390 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Kon Pring - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A Khoa
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5391 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Kon Pring - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A On
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5392 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk Chờ - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A Lương
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5393 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk Chờ - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A Thiang
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5394 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk Chờ - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A Khiên
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5395 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk Chờ - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A Thiu
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5396 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk Chờ - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A Hjan
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5397 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk No - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông Lê Văn Giai
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5398 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk Nu - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà ông A Yêu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5399 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk Tông - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất nhà rông
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5400 |
Huyện Đăk Tô |
Đường bê tông thôn Đăk Tông - Xã Ngọc Tụ |
Từ đường ĐH 53 - Hết đất cầu treo
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |