| 3801 |
Huyện Kiên Hải |
Xã Nam Du |
Khu vực còn lại của Hòn Ngang
|
490.000
|
245.000
|
122.500
|
61.250
|
30.625
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3802 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực mũi chuối - Khu vực Hòn Mấu - Xã Nam Du |
Từ nhà ông Nguyễn Công Bằng - Đến Hết Mũi chuối)
|
750.000
|
375.000
|
187.500
|
93.750
|
46.875
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3803 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực Hòn Mấu - Xã Nam Du |
Từ nhà ông Nguyễn Công Bằng - Đến Nhà ông Nguyễn Công Vạn (mặt Nam)
|
525.000
|
262.500
|
131.250
|
65.625
|
32.813
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3804 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực Hòn Mấu - Xã Nam Du |
Từ nhà ông Nguyễn Công Vạn (mặt Nam) - Đến Hết Miếu Bà
|
525.000
|
262.500
|
131.250
|
65.625
|
32.813
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3805 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực Hòn Mấu - Xã Nam Du |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Nương theo lộ nông thôn Bãi Bấc - Đến Hêt Bãi Bấc
|
525.000
|
262.500
|
131.250
|
65.625
|
32.813
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3806 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực Hòn Mấu - Xã Nam Du |
Khu vực còn lại ấp Hòn Mấu
|
300.000
|
150.000
|
75.000
|
37.500
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3807 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực Hòn Dầu, Hòn Bờ Đập - Xã Nam Du |
|
150.000
|
75.000
|
37.500
|
24.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3808 |
Huyện Kiên Hải |
Các khu vực còn lại - Xã Nam Du |
Các khu vực còn lại
|
75.000
|
37.500
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3809 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Theo tuyến lộ quanh đảo (cặp mé biển và giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp ranh đất rừng phòng hộ), lộ ngang đảo (giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi gi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3810 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Theo tuyến lộ quanh đảo (cặp mé biển và giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp ranh đất rừng phòng hộ), lộ ngang đảo (giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi gi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3811 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Theo tuyến lộ quanh đảo (cặp mé biển và giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp ranh đất rừng phòng hộ), lộ ngang đảo (giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi gi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3812 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Theo tuyến lộ quanh đảo (cặp mé biển và giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp ranh đất rừng phòng hộ), lộ ngang đảo (giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi gi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3813 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Theo tuyến lộ quanh đảo (cặp mé biển và giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp ranh đất rừng phòng hộ), lộ ngang đảo (giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi gi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3814 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Theo tuyến lộ quanh đảo (cặp mé biển và giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp ranh đất rừng phòng hộ), lộ ngang đảo (giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi gi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3815 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Theo tuyến lộ quanh đảo (cặp mé biển và giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp ranh đất rừng phòng hộ), lộ ngang đảo (giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi gi
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3816 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3817 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3818 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3819 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3820 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3821 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3822 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Hòn Tre |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3823 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) - đến hết Km0 lộ quanh đảo (Thất cao đài), tính từ đường quanh đảo đi xuống đến giáp trục lộ cũ và đường quanh đảo đi lên sườn đồi giáp đất rừng phòng h
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3824 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) - đến hết Km0 lộ quanh đảo (Thất cao đài), tính từ đường quanh đảo đi xuống đến giáp trục lộ cũ và đường quanh đảo đi lên sườn đồi giáp đất rừng phòng h
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3825 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) - đến hết Km0 lộ quanh đảo (Thất cao đài), tính từ đường quanh đảo đi xuống đến giáp trục lộ cũ và đường quanh đảo đi lên sườn đồi giáp đất rừng phòng h
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3826 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) - đến hết Km0 lộ quanh đảo (Thất cao đài), tính từ đường quanh đảo đi xuống đến giáp trục lộ cũ và đường quanh đảo đi lên sườn đồi giáp đất rừng phòng h
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3827 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) - đến hết Km0 lộ quanh đảo (Thất cao đài), tính từ đường quanh đảo đi xuống đến giáp trục lộ cũ và đường quanh đảo đi lên sườn đồi giáp đất rừng phòng h
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3828 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) - đến hết Km0 lộ quanh đảo (Thất cao đài), tính từ đường quanh đảo đi xuống đến giáp trục lộ cũ và đường quanh đảo đi lên sườn đồi giáp đất rừng phòng h
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3829 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) - đến hết Km0 lộ quanh đảo (Thất cao đài), tính từ đường quanh đảo đi xuống đến giáp trục lộ cũ và đường quanh đảo đi lên sườn đồi giáp đất rừng phòng h
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3830 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km0 đường quanh đảo (Thất cao đài) - đến hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3831 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km0 đường quanh đảo (Thất cao đài) - đến hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3832 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km0 đường quanh đảo (Thất cao đài) - đến hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3833 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km0 đường quanh đảo (Thất cao đài) - đến hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3834 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km0 đường quanh đảo (Thất cao đài) - đến hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3835 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km0 đường quanh đảo (Thất cao đài) - đến hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3836 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km0 đường quanh đảo (Thất cao đài) - đến hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3837 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ấp Bãi Bấc từ nhà ông Trần Văn Chẩm - đến hết đất ông Trần Văn Tạo theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3838 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ấp Bãi Bấc từ nhà ông Trần Văn Chẩm - đến hết đất ông Trần Văn Tạo theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3839 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ấp Bãi Bấc từ nhà ông Trần Văn Chẩm - đến hết đất ông Trần Văn Tạo theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3840 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ấp Bãi Bấc từ nhà ông Trần Văn Chẩm - đến hết đất ông Trần Văn Tạo theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3841 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ấp Bãi Bấc từ nhà ông Trần Văn Chẩm - đến hết đất ông Trần Văn Tạo theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3842 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ấp Bãi Bấc từ nhà ông Trần Văn Chẩm - đến hết đất ông Trần Văn Tạo theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3843 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ấp Bãi Bấc từ nhà ông Trần Văn Chẩm - đến hết đất ông Trần Văn Tạo theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3844 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường kè bờ ấp Bãi Nhà A - đến ấp Bãi Nhà B (từ nhà ông Hàng Minh Đo đến hết nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh) tính từ mé biển đến giáp trục lộ cũ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3845 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường kè bờ ấp Bãi Nhà A - đến ấp Bãi Nhà B (từ nhà ông Hàng Minh Đo đến hết nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh) tính từ mé biển đến giáp trục lộ cũ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3846 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường kè bờ ấp Bãi Nhà A - đến ấp Bãi Nhà B (từ nhà ông Hàng Minh Đo đến hết nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh) tính từ mé biển đến giáp trục lộ cũ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3847 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường kè bờ ấp Bãi Nhà A - đến ấp Bãi Nhà B (từ nhà ông Hàng Minh Đo đến hết nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh) tính từ mé biển đến giáp trục lộ cũ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3848 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường kè bờ ấp Bãi Nhà A - đến ấp Bãi Nhà B (từ nhà ông Hàng Minh Đo đến hết nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh) tính từ mé biển đến giáp trục lộ cũ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3849 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường kè bờ ấp Bãi Nhà A - đến ấp Bãi Nhà B (từ nhà ông Hàng Minh Đo đến hết nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh) tính từ mé biển đến giáp trục lộ cũ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3850 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường kè bờ ấp Bãi Nhà A - đến ấp Bãi Nhà B (từ nhà ông Hàng Minh Đo đến hết nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh) tính từ mé biển đến giáp trục lộ cũ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3851 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo trục lộ quanh đảo - đến ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3852 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo trục lộ quanh đảo - đến ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3853 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo trục lộ quanh đảo - đến ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3854 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo trục lộ quanh đảo - đến ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3855 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo trục lộ quanh đảo - đến ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3856 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo trục lộ quanh đảo - đến ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3857 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ hết Km7 đường quanh đảo (hết Bãi Bấc) theo trục lộ quanh đảo - đến ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) theo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3858 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3859 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3860 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3861 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3862 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3863 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3864 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến ngã ba lộ quanh đảo (Đồn Biên phòng 746) theo đường quanh đảo cặp mé biển, giới hạn từ tim lộ quanh đảo lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3865 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực Bãi Giếng - Bãi Thiên tuế: Giới hạn từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến nhà máy nước đá trở về mé biển
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3866 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực Bãi Giếng - Bãi Thiên tuế: Giới hạn từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến nhà máy nước đá trở về mé biển
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3867 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực Bãi Giếng - Bãi Thiên tuế: Giới hạn từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến nhà máy nước đá trở về mé biển
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3868 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực Bãi Giếng - Bãi Thiên tuế: Giới hạn từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến nhà máy nước đá trở về mé biển
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3869 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực Bãi Giếng - Bãi Thiên tuế: Giới hạn từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến nhà máy nước đá trở về mé biển
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3870 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực Bãi Giếng - Bãi Thiên tuế: Giới hạn từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến nhà máy nước đá trở về mé biển
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3871 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực Bãi Giếng - Bãi Thiên tuế: Giới hạn từ ngã ba ấp Thiên Tuế (Dinh Ông Nam Hải) - đến nhà máy nước đá trở về mé biển
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3872 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường ngang đảo giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ.
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3873 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường ngang đảo giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ.
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3874 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường ngang đảo giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ.
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3875 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường ngang đảo giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ.
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3876 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường ngang đảo giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ.
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3877 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường ngang đảo giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ.
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3878 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Khu vực đường ngang đảo giới hạn từ tim lộ lên sườn đồi giáp đất rừng phòng hộ.
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3879 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Các khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3880 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Các khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3881 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Các khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3882 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Các khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3883 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Các khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3884 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Các khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3885 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã Lại Sơn |
Các khu vực còn lại
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3886 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Ngự
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3887 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Ngự
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3888 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Ngự
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3889 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Ngự
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3890 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Ngự
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3891 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Ngự
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3892 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Ngự
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3893 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Nhum, Bãi Đá Trắng và Bãi Giếng Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3894 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Nhum, Bãi Đá Trắng và Bãi Giếng Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3895 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Nhum, Bãi Đá Trắng và Bãi Giếng Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3896 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Nhum, Bãi Đá Trắng và Bãi Giếng Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3897 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Nhum, Bãi Đá Trắng và Bãi Giếng Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 3898 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Nhum, Bãi Đá Trắng và Bãi Giếng Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3899 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Nhum, Bãi Đá Trắng và Bãi Giếng Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3900 |
Huyện Kiên Hải |
Khu vực xã An Sơn |
Bãi Cây Mến, Bãi Chệt - Hết Bãi Cỏ Nhỏ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |