| 3301 |
Huyện Kiên Lương |
Tạ Uyên - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Đường Tỉnh 971
|
2.100.000
|
1.050.000
|
525.000
|
262.500
|
131.250
|
Đất ở đô thị |
| 3302 |
Huyện Kiên Lương |
Đường số 7 - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Huỳnh Mẫn Đạt - Đến Võ Văn Tần
|
2.520.000
|
1.260.000
|
630.000
|
315.000
|
157.500
|
Đất ở đô thị |
| 3303 |
Huyện Kiên Lương |
Lô C3 - Khu dân cư thu nhập thấp Ba Hòn - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ nền số 1 - Đến nền số 119
|
1.500.000
|
750.000
|
375.000
|
187.500
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3304 |
Huyện Kiên Lương |
Lô C4 - Khu dân cư thu nhập thấp Ba Hòn - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ nền số 1 - Đến nền số 81
|
1.500.000
|
750.000
|
375.000
|
187.500
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3305 |
Huyện Kiên Lương |
Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Các nền góc thuộc Lô C3, Lô C4 - Khu dân cư thu nhập thấp Ba Hòn
|
1.650.000
|
825.000
|
412.500
|
206.250
|
103.125
|
Đất ở đô thị |
| 3306 |
Huyện Kiên Lương |
Đường kênh Tám Thước - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ hết vị trí 2 Quốc lộ 80 - Đến hết ranh thị trấn Kiên Lương
|
700.000
|
350.000
|
175.000
|
100.000
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3307 |
Huyện Kiên Lương |
Đường hẻm 2A (đường bê tông nghĩa trang cũ) - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ hết vị trí 2 Quốc lộ 80 - Đến đường Lê Quý Đôn
|
980.000
|
490.000
|
245.000
|
122.500
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3308 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Ngô Thời Nhiệm - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Mạc Thiên Tích
|
1.400.000
|
700.000
|
350.000
|
175.000
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3309 |
Huyện Kiên Lương |
Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Đường Tổ 37 - Khu phố Cư Xá Mới cặp hồ Cống Tre
|
500.000
|
250.000
|
125.000
|
100.000
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3310 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Tổ 36 đến Khu phố Cư Xá Mới - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
|
500.000
|
250.000
|
125.000
|
100.000
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3311 |
Huyện Kiên Lương |
Đường vào núi Mo So - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
|
1.500.000
|
750.000
|
375.000
|
187.500
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3312 |
Huyện Kiên Lương |
Đường 30 Tháng 4 - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
|
2.000.000
|
1.000.000
|
500.000
|
250.000
|
125.000
|
Đất ở đô thị |
| 3313 |
Huyện Kiên Lương |
Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Đường Hẻm 33 - đến Khu phố Ba Hòn
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
100.000
|
100.000
|
Đất ở đô thị |
| 3314 |
Huyện Kiên Lương |
Quốc lộ 80 |
Từ giáp ranh xã Kiên Bình (cống Ba Cu) - Đến Cầu Cống Tre
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3315 |
Huyện Kiên Lương |
Quốc lộ 80 |
Từ cầu Cống Tre - Đến Đường Đông Hồ
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
225.000
|
112.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3316 |
Huyện Kiên Lương |
Quốc lộ 80 |
Từ ngã ba đường Đông Hồ - Đến Bưu điện Kiên Lương
|
3.192.000
|
1.596.000
|
798.000
|
399.000
|
199.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3317 |
Huyện Kiên Lương |
Quốc lộ 80 |
Từ Bưu điện Kiên Lương - Đến Trần Hưng Đạo (Khu đô thị Ba Hòn)
|
1.800.000
|
900.000
|
450.000
|
225.000
|
112.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3318 |
Huyện Kiên Lương |
Quốc lộ 80 |
Từ Trần Hưng Đạo - Đến Cầu Ba Hòn
|
3.192.000
|
1.596.000
|
798.000
|
399.000
|
199.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3319 |
Huyện Kiên Lương |
Quốc lộ 80 |
Từ cầu Ba Hòn - Đến Giáp ranh xã Dương Hòa
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3320 |
Huyện Kiên Lương |
Đường vào Xí nghiệp bột cá và Quốc lộ 80 (cũ) |
|
504.000
|
252.000
|
126.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3321 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Tỉnh 972 |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Ranh quy hoạch Ba Hòn
|
1.500.000
|
750.000
|
375.000
|
187.500
|
93.750
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3322 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Tỉnh 973 |
Từ ranh quy hoạch Ba Hòn - Đến Giáp ranh xã Bình An
|
900.000
|
450.000
|
225.000
|
112.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3323 |
Huyện Kiên Lương |
Trung tâm chợ Tròn (đường vòng quanh Chợ Tròn) |
|
1.500.000
|
750.000
|
375.000
|
187.500
|
93.750
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3324 |
Huyện Kiên Lương |
Chu Văn An (Trần Quang Diệu cũ) |
|
3.192.000
|
1.596.000
|
798.000
|
399.000
|
199.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3325 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Du (Lê Hoàn cũ) |
|
1.680.000
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3326 |
Huyện Kiên Lương |
Triệu Thị Trinh (Phan Đình Phùng cũ) |
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3327 |
Huyện Kiên Lương |
Mạc Cửu |
Từ Lê Quý Đôn - Đến Đông Hồ
|
2.326.800
|
1.163.400
|
581.700
|
290.850
|
145.425
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3328 |
Huyện Kiên Lương |
Mạc Cửu |
Từ Đông Hồ - Đến Đồng Khởi
|
1.500.000
|
750.000
|
375.000
|
187.500
|
93.750
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3329 |
Huyện Kiên Lương |
Huyền Trân Công Chúa |
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3330 |
Huyện Kiên Lương |
Phạm Ngọc Thảo (Bà Chúa Xứ cũ) |
|
672.000
|
336.000
|
168.000
|
84.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3331 |
Huyện Kiên Lương |
Âu Cơ |
Từ Đông Hồ - Đến Đồng Khởi
|
672.000
|
336.000
|
168.000
|
84.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3332 |
Huyện Kiên Lương |
Đồng Khởi |
|
1.500.000
|
750.000
|
375.000
|
187.500
|
93.750
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3333 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Hoàng |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Trung tâm Bồi dưỡng chính trị
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3334 |
Huyện Kiên Lương |
Tô Châu |
Đông Hồ - Đến Đồng Khởi
|
672.000
|
336.000
|
168.000
|
84.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3335 |
Huyện Kiên Lương |
Mạc Thiên Tích |
Từ Đồng Khởi - Đến Đông Hồ
|
1.710.000
|
855.000
|
427.500
|
213.750
|
106.875
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3336 |
Huyện Kiên Lương |
Mạc Thiên Tích |
Từ Đông Hồ - Đến Lê Quý Đôn
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3337 |
Huyện Kiên Lương |
Hoàng Việt |
Từ Nguyễn Hoàng - Đến Đồng Khởi
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3338 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Phúc Chu |
Từ Đông Hồ - Đến Đồng Khởi
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3339 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Khuyến |
Từ Nguyễn Hoàng - Đến Đồng Khởi
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3340 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Công Hoan |
Từ Nguyễn Hiền Điều - Đến Đông Hồ
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3341 |
Huyện Kiên Lương |
Âu Lạc |
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3342 |
Huyện Kiên Lương |
Đông Hồ |
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3343 |
Huyện Kiên Lương |
Trương Công Định |
|
900.000
|
450.000
|
225.000
|
112.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3344 |
Huyện Kiên Lương |
Hồ Xuân Hương |
|
672.000
|
336.000
|
168.000
|
84.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3345 |
Huyện Kiên Lương |
Lương Định Của |
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3346 |
Huyện Kiên Lương |
Vũ Thế Dinh |
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3347 |
Huyện Kiên Lương |
Phan Thị Ràng |
Từ Lê Quý Đôn - Đến Trương Công Định
|
672.000
|
336.000
|
168.000
|
84.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3348 |
Huyện Kiên Lương |
Cao Thắng |
|
672.000
|
336.000
|
168.000
|
84.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3349 |
Huyện Kiên Lương |
Võ Trường Toản |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Mạc Cửu)
|
672.000
|
336.000
|
168.000
|
84.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3350 |
Huyện Kiên Lương |
Lê Quý Đôn |
|
900.000
|
450.000
|
225.000
|
112.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3351 |
Huyện Kiên Lương |
Thị trấn Kiên Lương |
Các đường còn lại
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3352 |
Huyện Kiên Lương |
Khu dân cư cán bộ công nhân viên Công ty xây dựng 11 |
Các lô góc
|
1.470.000
|
735.000
|
367.500
|
183.750
|
91.875
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3353 |
Huyện Kiên Lương |
Khu dân cư cán bộ công nhân viên Công ty xây dựng 12 |
Các lô còn lại
|
1.176.000
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3354 |
Huyện Kiên Lương |
Khu tái định cư cảng cá Ba Hòn |
Từ cuối vị trí 2 - Đến Trần Hưng Đạo đi thẳng Đến cuối đường
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3355 |
Huyện Kiên Lương |
Khu tái định cư cảng cá Ba Hòn |
Từ ngã rẽ về Nhà máy gạch Tuynen - Đến Hết đường (tái định cư cảng cá)
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3356 |
Huyện Kiên Lương |
Đường vào sân bay cũ |
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3357 |
Huyện Kiên Lương |
Đường vào Hồ nước xi măng Hà Tiên II (khu xử lý nước) |
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3358 |
Huyện Kiên Lương |
Đường vào Núi Numpo |
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3359 |
Huyện Kiên Lương |
Đường An Dương Vương |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Ngã tư Trường học Lung Kha Na
|
360.000
|
180.000
|
90.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3360 |
Huyện Kiên Lương |
Đường vào Núi Nai |
Từ kênh xáng Kiên Lương - Đến Ba Hòn Đến Núi Nai
|
360.000
|
180.000
|
90.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3361 |
Huyện Kiên Lương |
Cặp kênh xáng Ba Hòn đến Kiên Lương |
|
360.000
|
180.000
|
90.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3362 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Ngô Quyền - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ đường Bùi Thị Xuân - Đến đường số 5
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3363 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Nguyễn Huệ - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Bùi Thị Xuân - Đến đường số 4
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3364 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Bùi Thị Xuân - Đến Đường số 5
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3365 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Bùi Thị Xuân - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Ngô Quyền - Đến Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3366 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Số 1 - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Ngô Quyền - Đến Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3367 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Nguyễn Văn Thạc - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Ngô Quyền - Đến Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3368 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Số 2 - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Ngô Quyền - Đến Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3369 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Phan Bội Châu - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Ngô Quyền - Đến Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3370 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Số 3 - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Ngô Quyền - Đến Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3371 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Số 4 - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Ngô Quyền - Đến Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3372 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Số 5 - Khu tái định cư Hòa Lập |
Từ Ngô Quyền - Đến Hải Thượng Lãn Ông
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3373 |
Huyện Kiên Lương |
Trần Hưng Đạo - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Cống rạch Ba Hòn
|
3.192.000
|
1.596.000
|
798.000
|
399.000
|
199.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3374 |
Huyện Kiên Lương |
Trần Hưng Đạo - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ cống rạch Ba Hòn - Đến Đường Tỉnh 971
|
2.400.000
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3375 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Chánh - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Nguyễn Văn Trỗi - Đến Võ Văn Tần
|
1.512.000
|
756.000
|
378.000
|
189.000
|
94.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3376 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Chánh - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Võ Văn Tần - Đến Nguyễn Trãi
|
1.680.000
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3377 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Thị Định - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Nguyễn Văn Trỗi - Đến Võ Văn Tần
|
1.512.000
|
756.000
|
378.000
|
189.000
|
94.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3378 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Thị Định - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Võ Văn Tần - Đến Nguyễn Trãi
|
1.680.000
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3379 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Văn Trỗi - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Trần Hưng Đạo
|
1.512.000
|
756.000
|
378.000
|
189.000
|
94.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3380 |
Huyện Kiên Lương |
Hùng Vương - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Trần Hưng Đạo
|
1.260.000
|
630.000
|
315.000
|
157.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3381 |
Huyện Kiên Lương |
Huỳnh Mẫn Đạt - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Trần Hưng Đạo
|
1.512.000
|
756.000
|
378.000
|
189.000
|
94.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3382 |
Huyện Kiên Lương |
Võ Văn Tần - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Trần Hưng Đạo
|
1.680.000
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3383 |
Huyện Kiên Lương |
Phan Thị Ràng - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Nguyễn Thị Định - Đến Trần Hưng Đạo
|
1.680.000
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3384 |
Huyện Kiên Lương |
Mai Thị Nương - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Nguyễn Thị Định - Đến Nguyễn Bính
|
1.680.000
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3385 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Trãi - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Trần Hưng Đạo
|
1.428.000
|
714.000
|
357.000
|
178.500
|
89.250
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3386 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Bính - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến Ngã ba Phan Thị Ràng
|
1.680.000
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3387 |
Huyện Kiên Lương |
Nguyễn Trung Trực - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Hàm Nghi - Đến Đường Tỉnh 971
|
1.680.000
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3388 |
Huyện Kiên Lương |
Hàm Nghi - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Đường Tỉnh 971
|
1.260.000
|
630.000
|
315.000
|
157.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3389 |
Huyện Kiên Lương |
Tạ Uyên - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Nguyễn Trung Trực - Đến Đường Tỉnh 971
|
1.260.000
|
630.000
|
315.000
|
157.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3390 |
Huyện Kiên Lương |
Đường số 7 - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Huỳnh Mẫn Đạt - Đến Võ Văn Tần
|
1.512.000
|
756.000
|
378.000
|
189.000
|
94.500
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3391 |
Huyện Kiên Lương |
Lô C3 - Khu dân cư thu nhập thấp Ba Hòn - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ nền số 1 - Đến nền số 119
|
900.000
|
450.000
|
225.000
|
112.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3392 |
Huyện Kiên Lương |
Lô C4 - Khu dân cư thu nhập thấp Ba Hòn - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ nền số 1 - Đến nền số 81
|
900.000
|
450.000
|
225.000
|
112.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3393 |
Huyện Kiên Lương |
Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Các nền góc thuộc Lô C3, Lô C4 - Khu dân cư thu nhập thấp Ba Hòn
|
990.000
|
495.000
|
247.500
|
123.750
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3394 |
Huyện Kiên Lương |
Đường kênh Tám Thước - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ hết vị trí 2 Quốc lộ 80 - Đến hết ranh thị trấn Kiên Lương
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3395 |
Huyện Kiên Lương |
Đường hẻm 2A (đường bê tông nghĩa trang cũ) - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ hết vị trí 2 Quốc lộ 80 - Đến đường Lê Quý Đôn
|
588.000
|
294.000
|
147.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3396 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Ngô Thời Nhiệm - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Từ Quốc lộ 80 - Đến Mạc Thiên Tích
|
840.000
|
420.000
|
210.000
|
105.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3397 |
Huyện Kiên Lương |
Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
Đường Tổ 37 - Khu phố Cư Xá Mới cặp hồ Cống Tre
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3398 |
Huyện Kiên Lương |
Đường Tổ 36 đến Khu phố Cư Xá Mới - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3399 |
Huyện Kiên Lương |
Đường vào núi Mo So - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
|
900.000
|
450.000
|
225.000
|
112.500
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3400 |
Huyện Kiên Lương |
Đường 30 Tháng 4 - Trung tâm Thương mại Ba Hòn |
|
1.200.000
|
600.000
|
300.000
|
150.000
|
80.000
|
Đất TM-DV đô thị |