| 7401 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7402 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phú - Các xã đồng bằng |
|
172.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7403 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu suối Muồng (Hương lộ 62)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7404 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (Hương lộ 39)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7405 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến cầu Diên Lâm (hương lộ 39)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7406 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết bệnh viện chuyên khoa tâm thần đến nhà bà Võ Thị Bảy (giáp ranh xã Diên Hòa)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7407 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Hương lộ 39
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7408 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến khu tập thể Bệnh viện chuyên khoa tâm thần
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7409 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Huỳnh Kiết.
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7410 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến bệnh viện chuyên khoa tâm thần
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7411 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hùng
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7412 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chí Tây
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7413 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7414 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến chùa Phước Lâm
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7415 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B (thửa 453 tờ 5)
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7416 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ (thửa 126 tờ 1)
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7417 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Đông.
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7418 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Lạc
|
286.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7419 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mai Phụng Tiên
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7420 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7421 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp Hương lộ 39B
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7422 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bảy Xê
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7423 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Bá Thọ
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7424 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến đình An Định
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7425 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lương Triều
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7426 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Mân
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7427 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Hăng
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7428 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7429 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến hết nghĩa trang Gò Mây
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7430 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7431 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7432 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Hòa
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7433 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến giáp đường Cầu Dĩ
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7434 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
đến Trần Bá Thọ
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7435 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Liên Thôn Phước Tuy - Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7436 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7437 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Phước - Các xã đồng bằng |
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7438 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến cầu Đàng Lội
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7439 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Đẩu
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7440 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Kế đến trường Trung học Diên Sơn 1
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7441 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến đường đi nhà thờ Cây Vông (nhà ông Tầm)
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7442 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Duy
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7443 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến đình Đại Điền Tây
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7444 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà thờ cây Vông ra Tỉnh lộ 8
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7445 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba nhà ông Đẩu
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7446 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Nguyễn Quang Dinh đến nhà ông Định Chương
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7447 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Tân
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7448 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến ngã tư ông Lánh
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7449 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phan Kinh
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7450 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
Đến đến nhà ông Kìn đến đình Tây đến nhà ông Nguyễn Bông
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7451 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Thân
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7452 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến bờ sông đến nhà ông Đỏ (TTDK)
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7453 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Điền (đường liên xã)
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7454 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Lánh
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7455 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến Gò Mít đến đường ông Ngọ ra Tỉnh lộ 8
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7456 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Văn Cường
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7457 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đồng
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7458 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Rô
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7459 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến ngã 3 Đồng Lăng
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7460 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khanh
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7461 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Tiến Hóa
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7462 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lộc (thửa 334 và 335 tờ 12)
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7463 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Linh (thửa 777, 850 tờ 12)
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7464 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lòng (thửa 341, 342 tờ 17)
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7465 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến chùa Hoàng Nam (thửa 470, 422 tờ 18)
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7466 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Quý (thửa 712, 738 tờ 16)
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7467 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sây đến nhà ông Cao Sản (câu ao)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7468 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lánh đến nhà họ Bùi đến nhà ông Phi (máy gạo)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7469 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đoàn Dũng
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7470 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chen đến nhà ông Phi (máy gạo)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7471 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bùi Luông đến nhà ông Phi (máy gạo)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7472 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến Gò Cày
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7473 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Xứng đến nhà ông Tuấn đến ngã ba ông Tầm
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7474 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến cầu Đàng Lội
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7475 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Lê Nghinh
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7476 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Ri
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7477 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hải, đến nhà ông Đồng, đến nhà ông Xứng
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7478 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dũng
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7479 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà thờ họ Huỳnh đến lò gạch
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7480 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mâu, đến nhà thờ Bùi Thơ, đến nhà bà Điệt
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7481 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cao Hanh
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7482 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trang, đến nhà ông Kìn
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7483 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Võ Nhỏ
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7484 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Lý
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7485 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Việt
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7486 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khâm
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7487 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tịch
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7488 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thọ
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7489 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khánh
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7490 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Hương
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7491 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nhẹ
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7492 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Sơn - Các xã đồng bằng |
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7493 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh nhà bà Phan Thị Đây)
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7494 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến giáp xã Khánh Phú, Khánh Vĩnh)
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7495 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến UBND xã
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7496 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh nhà ông Lê Ngọc Trí)
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7497 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trịnh Xuân Long)
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7498 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (suối Nhỏ)
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7499 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Kiển
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7500 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Tân - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Khương (đường xóm Núi)
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |