| 7101 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thương (thôn Phú Ân Nam 2)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7102 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cẩn (thôn Phú Ân Nam 2)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7103 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hoài (thôn Phú Ân Nam 3)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7104 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7105 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Tuyến (thôn Phú Ân Nam 3)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7106 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tùng (thôn Phú Ân Nam 3)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7107 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Miếu Thanh tự trung đến nhà ông Lực (thôn Phú Ân Nam 3)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7108 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến bà Lộc (thôn Phú Ân Nam 3)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7109 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sê (thôn Phú Ân Nam 4)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7110 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bùi Thanh Hùng (thôn Phú Ân Nam 4)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7111 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Rớt (thôn Phú Ân Nam 4)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7112 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Liễu (thôn Phú Ân Nam 4)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7113 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Toàn (thôn Phú Ân Nam 4)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7114 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Đáng (thôn Phú Ân Nam 4)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7115 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lực (thôn Phú Ân Nam 5)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7116 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Kiều Đốn (thôn Phú Ân Nam 5)
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7117 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
358.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7118 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dưỡng (thôn Phú Ân Nam 2)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7119 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Idol (thôn Phú Ân Nam 3)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7120 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Gừng, đến nhà ông Nghĩa (thôn Phú Ân Nam 5)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7121 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến ông Kiều Trung (thôn Phú Ân Nam 5)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7122 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đệ (thôn Phú Ân Nam 5)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7123 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Phó đến nhà ông Xuân (thôn Võ Kiện)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7124 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Pha (thôn Võ Kiện)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7125 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dũng (thôn Võ Kiện)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7126 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến thôn An Ninh
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7127 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7128 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Kim Sơn (liên xã Diên Lạc - Diên Bình)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7129 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Quý (liên xã Diên Thạnh - Diên Bình)
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7130 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Võ Tuất
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7131 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hồ Sướng (thôn Lương Phước) tuyến đường liên xóm
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7132 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tỷ
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7133 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7134 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Nguyễn Thị Ngội (Nghiệp Thành)
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7135 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đào Văn Đức
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7136 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Ngô Rồi (Nghiệp Thành)
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7137 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chắt (Nghiệp Thành)
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7138 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Lội (Hội Phước)
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7139 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Đình Thông (Hội Phước)
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7140 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến đường Đồng Dừng
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7141 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7142 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7143 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thành
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7144 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mục
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7145 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Muộn
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7146 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cũ
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7147 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7148 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Hai
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7149 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Long (Nghiệp Thành)
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7150 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến Gò bà Thân, thôn Hội Phước
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7151 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Ngọc Út, thôn Hội Phước (Đường Thống nhất)
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7152 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khôi, thôn Hội Phước
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7153 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hồ Lắc, thôn Hội Phước
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7154 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đinh Hiệp, thôn Hội Phước
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7155 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Diệt, thôn Hội Phước
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7156 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến Chùa Phước Long, thôn Hội Phước
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7157 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Neo, thôn Hội Phước
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7158 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trợ, thôn Nghiệp Thành
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7159 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nhựt, thôn Nghiệp Thành
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7160 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Giáo, thôn Nghiệp Thành
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7161 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Suối Tiên
|
229.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7162 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
166.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7163 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7164 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến chợ Đình Trung
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7165 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba ông Ngộ
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7166 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến chợ thôn Đông.
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7167 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến giáp xã Diên Sơn
|
351.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7168 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba ông Tron.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7169 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba ông Tham.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7170 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba chợ thôn Đông.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7171 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba bà Lùn.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7172 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba Công Khánh.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7173 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba ông Rồi.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7174 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba bà Chuông.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7175 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến cầu Lỗ Xễ.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7176 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến cầu Xã Sáu.
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7177 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba bà Cà
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7178 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Lơ
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7179 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tài
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7180 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến cầu Máng
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7181 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thông
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7182 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hé
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7183 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sử
|
257.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7184 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7185 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7186 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Thanh Hải
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7187 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phan Thanh Giao
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7188 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến hết khu dân cư giáp thôn 1
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7189 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hữu (hết khu dân cư thôn 5)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7190 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dương Hữu Trung
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7191 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến cầu C3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7192 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến giáp thôn 4 (nhà ông Nguyễn Văn Hùng) đường liên thôn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7193 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
tới nhà bà Sen (thôn 2) đường bê tông rộng 3,5m
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7194 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Văn Oánh - thôn 4)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7195 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến đường liên thôn 3,4 (nhà ông Hoàn)
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7196 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Thế Thái (thôn 4) đường bê tông rộng 3,5m
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7197 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7198 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Đồng - Các xã đồng bằng |
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7199 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7200 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Hương lộ 62 - Diên Hòa - Các xã đồng bằng |
đến trạm vật liệu xây dựng
|
332.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |