| 7101 |
Huyện Diên Khánh |
Quốc lộ 1 A |
đến giáp xã Suối Cát
|
864.000
|
432.000
|
259.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7102 |
Huyện Diên Khánh |
Quốc lộ 1 A |
đến giáp ranh Tỉnh lộ 8 (xã Diên Điền)
|
1.584.000
|
792.000
|
475.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7103 |
Huyện Diên Khánh |
Quốc lộ 1 A |
|
2.016.000
|
1.008.000
|
605.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7104 |
Huyện Diên Khánh |
Quốc lộ 1 A |
|
1.584.000
|
792.000
|
475.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7105 |
Huyện Diên Khánh |
Quốc lộ 1 A |
|
864.000
|
432.000
|
259.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7106 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến ngã tư đường vào trường Tiểu học Diên Thạnh (đối diện đường vào cổng Tiền)
|
1.152.000
|
576.000
|
346.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7107 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến Cầu Hà Dừa
|
1.080.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7108 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến hết trường Tiểu học Diên Lạc và đến đường hẻm vào thôn Trường Lạc
|
648.000
|
324.000
|
194.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7109 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến Cống Bà Chắc
|
684.000
|
342.000
|
205.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7110 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến ngã tư Bót Bà Lá
|
576.000
|
288.000
|
173.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7111 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến cầu Đôi
|
648.000
|
324.000
|
194.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7112 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến cầu Ồ Ồ
|
432.000
|
216.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7113 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến đường vào xã Diên Đồng và đến Xí nghiệp gạch ngói Tuynen
|
324.000
|
162.000
|
97.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7114 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 2 |
đến giáp ranh huyện Khánh Vĩnh
|
234.000
|
117.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7115 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 8 |
đến ngã tư đường vào UBND xã Diên Điền - Nguyễn Khắc Diện
|
1.080.000
|
540.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7116 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 8 |
đến ngã ba đường vào UBND xã Diên Sơn - hết nhà Bác sỹ Loan
|
936.000
|
468.000
|
281.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7117 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 8 |
đến nhà ông Nguyễn Lệ, đối diện nhà bà Ly (cuối ranh thị trấn Diên Khánh)
|
792.000
|
396.000
|
238.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7118 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 8 |
đến mỏ đá Hòn Ngang
|
648.000
|
324.000
|
194.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7119 |
Huyện Diên Khánh |
Tỉnh lộ 8 |
đến ngã ba đi Diên Đồng và hết nhà ông Cù Văn Thành
|
396.000
|
198.000
|
119.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7120 |
Huyện Diên Khánh |
Đường 23/11 |
đến ngã tư thông tin cũ
|
1.800.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7121 |
Huyện Diên Khánh |
Đường 23/11 |
đến hết địa phận xã Diên An (giáp ranh xã Diên An và thị trấn Diên Khánh (xưởng tôn Thành Dũng)
|
2.016.000
|
1.008.000
|
605.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7122 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Cầu Lùng - Khánh Lê |
|
936.000
|
468.000
|
281.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7123 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Cầu Lùng - Khánh Lê |
|
648.000
|
324.000
|
194.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7124 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Cầu Lùng - Khánh Lê |
|
576.000
|
288.000
|
173.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7125 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Cầu Lùng - Khánh Lê |
|
432.000
|
216.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7126 |
Huyện Diên Khánh |
Một số đường giao thông chính trong huyện |
đến Diên Thạnh (đường Võ Nguyên Giáp)
|
864.000
|
432.000
|
259.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7127 |
Huyện Diên Khánh |
Một số đường giao thông chính trong huyện |
đến hết chợ Diên An (bên phải) và Kho Hợp tác xã nông nghiệp Diên An (bên trái)
|
936.000
|
468.000
|
281.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7128 |
Huyện Diên Khánh |
Một số đường giao thông chính trong huyện |
đến tuyến tránh quốc lộ 1A
|
684.000
|
342.000
|
205.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7129 |
Huyện Diên Khánh |
Một số đường giao thông chính trong huyện |
đến Tỉnh lộ 2
|
648.000
|
324.000
|
194.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7130 |
Huyện Diên Khánh |
Một số đường giao thông chính trong huyện |
|
720.000
|
360.000
|
216.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7131 |
Huyện Diên Khánh |
Một số đường giao thông chính trong huyện |
đến tiếp giáp trường Trung học cơ sở Trần Nhân Tông (bên phải) bên trái giáp đường Gò Miễu - Cầu Duối
|
504.000
|
252.000
|
151.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7132 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Chu Văn An - Một số đường giao thông chính trong huyện |
đến thửa đất chiếu đối diện hết ranh nhà ông Lê Đức (thị trấn Diên Khánh)
|
936.000
|
468.000
|
281.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7133 |
Huyện Diên Khánh |
Đường Chu Văn An - Một số đường giao thông chính trong huyện |
|
576.000
|
288.000
|
173.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7134 |
Huyện Diên Khánh |
Một số đường giao thông chính trong huyện |
|
252.000
|
126.000
|
76.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7135 |
Huyện Diên Khánh |
Hương lộ 39 |
đến Quốc lộ 27C
|
432.000
|
216.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7136 |
Huyện Diên Khánh |
Hương lộ 39 |
đến ngã tư Bốt Bà Lá-Tỉnh lộ 2, qua xã Diên Phước và Diên Hòa
|
648.000
|
324.000
|
194.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7137 |
Huyện Diên Khánh |
Hương lộ 39 |
đến hết cây xăng gã-đối diện thửa số 320 tờ số 4
|
648.000
|
324.000
|
194.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7138 |
Huyện Diên Khánh |
Hương lộ 39 |
đến cầu Diên Lâm
|
360.000
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7139 |
Huyện Diên Khánh |
Hương lộ 39 |
đến Trạm Thủy văn (thôn Thượng)
|
288.000
|
144.000
|
86.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7140 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư Suối Tiên, xã Suối Tiên (nhánh rẽ đường Hương Lộ 39) |
|
216.000
|
108.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7141 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư Suối Tiên, xã Suối Tiên (nhánh rẽ đường Hương Lộ 39) |
|
216.000
|
108.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7142 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư Suối Tiên, xã Suối Tiên (nhánh rẽ đường Hương Lộ 39) |
|
144.000
|
72.000
|
43.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7143 |
Huyện Diên Khánh |
Đường D6 (kết nối từ Tỉnh lộ 2 đến đường Cầu Lùng-Khánh Lê (Quốc lộ 27C)) |
|
432.000
|
216.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7144 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đường liên xã Diên An - Diên Toàn
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7145 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Sông Cái
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7146 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đình Phú Ân
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7147 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Cây Duối (ngã tư Hồ Hiệp-gò Bà Đội)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7148 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến ngã 3 xóm 4
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7149 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp Sông Cái
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7150 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến ngã 3 ông Kỳ (trừ đoạn đường chạy qua khu dân cư Phú Ân Nam 2-đường số 12)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7151 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp nhà ông Khâm
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7152 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến cầu Cháy và đến trạm bơm Cây Duối (2 bên đường)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7153 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Diện qua cà phê NiNa
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7154 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Miếu Cây gạo đến nhà ông Chuộng
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7155 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp cầu ông Nghệ đến vườn thuốc Nam đến nhà ông Trợ, đến nhà ông Thâu
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7156 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến chùa Võ Kiện đến giáp Phước Trạch, giáp Đông Dinh
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7157 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến gò Củ Chi đến đường sắt
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7158 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Vĩnh Trung (thôn Phú Ân Nam 2)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7159 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đường sắt (đến Nghĩa trang chín khúc)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7160 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Liễu (thôn Phú Ân Nam 4)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7161 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến quán Sáu Lượng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7162 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đường bê tông xi măng xóm 4
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7163 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đường bê tông xi măng xóm 4
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7164 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Minh đến nhà ông Đăng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7165 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đinh Hùng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7166 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7167 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Kiến (Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7168 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sỹ, đến Công ty Vạn An
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7169 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hùng, đến ông Nghiêm, đến nhà ông Tài thôn An Ninh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7170 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thành (Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7171 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên An - Diên An - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7172 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên An - Diên An - Các xã đồng bằng |
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7173 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đình Phú Ân Nam (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7174 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nuôi (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7175 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Theo (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7176 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thương (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7177 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cẩn (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7178 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hoài (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7179 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7180 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Tuyến (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7181 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tùng (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7182 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Miếu Thanh tự trung đến nhà ông Lực (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7183 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến bà Lộc (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7184 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sê (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7185 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bùi Thanh Hùng (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7186 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Rớt (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7187 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Liễu (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7188 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Toàn (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7189 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Đáng (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7190 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lực (thôn Phú Ân Nam 5)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7191 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Kiều Đốn (thôn Phú Ân Nam 5)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7192 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7193 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dưỡng (thôn Phú Ân Nam 2)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7194 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Idol (thôn Phú Ân Nam 3)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7195 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Gừng, đến nhà ông Nghĩa (thôn Phú Ân Nam 5)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7196 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến ông Kiều Trung (thôn Phú Ân Nam 5)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7197 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đệ (thôn Phú Ân Nam 5)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7198 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Phó đến nhà ông Xuân (thôn Võ Kiện)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7199 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Pha (thôn Võ Kiện)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7200 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dũng (thôn Võ Kiện)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |