| 4901 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Bộ (thửa 156, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Trung
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4902 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
đến đất ông Kích (thửa 306, tờ 30)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4903 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Thường (thửa 443, tờ bản đồ 09)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4904 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên xã - xã Vạn Phước |
Đến cổng Hải Triều (thôn Tân Phước Nam)
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4905 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên thôn - xã Vạn Phước |
Đến cầu Tân Phước Đông (thôn Tân Phước Bắc)
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4906 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn Tân Phước Nam, Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4907 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Phước |
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4908 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Đến Nhà làng
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4909 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Giáp đường số 6
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4910 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Duyệt
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4911 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Hết trạm y tế Tân Dân
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4912 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Duyệt và đường Nguyễn Huệ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4913 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Võ Văn Đứng
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4914 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Ninh (thửa 149 tờ 35)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4915 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Đến Trường học (thửa 32 tờ 9)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4916 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Bờ đập hồ Suối Luồng (thửa 36 tờ 5)
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4917 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Bờ đập hồ Suối Luồng (thửa 11 tờ 3)
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4918 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa 247 tờ 4)
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4919 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Giáp Đường liên xã (thửa 292 tờ 44)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4920 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Mai Văn Thọ (thửa 132 tờ 44)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4921 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Phạm Hồng Hiếu (thửa 112 tờ 50)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4922 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Giáp đường liên xà (nhà ông Chiến) (thửa 91 tờ 50)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4923 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến ngã ba nhà ông Nguyễn Bình Sinh (thửa 739 tờ 50)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4924 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến cuối đường QH (nhà ông Bách) (thửa 555 tờ 50)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4925 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Mã Quang Điền (thửa 351 tờ 50)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4926 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4927 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4928 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Mai Hùng Tài (thửa 59 tờ 49)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4929 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Bùi Xuân Huệ (thửa 112 tờ 49)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4930 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Huệ (thửa 112 tờ 49)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4931 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Cầu Mỹ Quảng (thửa 215 tờ 57)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4932 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Bến cá (thửa 135 tờ 58)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4933 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà Hồ Non (thửa 523 tờ 50)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4934 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà Bà Dẻo
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4935 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà bà Nguyễn Thị Dẻo (thửa 44 tờ 57)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4936 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đường liên xã (thửa 50 tờ 9)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4937 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Từ nhà ông Phạm Ngọc Yến (thửa 196 tờ 40)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4938 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Võ Đức Đạt (thửa 85 tờ 40)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4939 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Nguyễn Chén (thửa 296 tờ 46)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4940 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Phạm Văn Bảy (thửa 206 tờ 40)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4941 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Võ Đức Đạt (thửa 85 tờ 40)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4942 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Ngã ba giáp Vạn Bình (thửa 3 tờ 44)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4943 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Ngã ba nhà ông Tài (thửa 10 tờ 44)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4944 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà bà Nguyễn Thị Ngô (thửa 7 tờ 41)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4945 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4946 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Đường Phú Hội (thửa 218 tờ 52)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4947 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà Trần Bổn (thửa 169 tờ 53)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4948 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Lăng (thửa 447 tờ 52)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4949 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Huỳnh Bảy (thửa 5 tờ 53)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4950 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Ngã tư nhà ông Phan Son (thửa 502 tờ 52)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4951 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Ngã ba nhà ông Nguyễn Sặc (thửa 359 tờ 52)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4952 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Giáp ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4953 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Huỳnh Ba (thửa 400 tờ 52)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4954 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Nguyễn Chi Bi (thửa 74 tờ 58)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4955 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Châu (ruộng lúa) (thửa 192 tờ 42)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4956 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Dưỡng (ruộng lúa) (thửa 136 tờ 42)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4957 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Đinh Văn Liên (thửa 11 tờ 48)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4958 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Liều (thửa 143 tờ 42)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4959 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Nhà máy hạt điều (thửa 169 tờ 19)
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4960 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường trong khu dân cư Ruộng Cây Dương - xã Vạn Phước |
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4961 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường còn lại thuộc các thôn Quảng Hội 1, 2 và Phú Hội 1, 2 - xã Vạn Phước |
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4962 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Phước |
|
82.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4963 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Đầm Môn - xã Vạn Thạnh |
Đến nhà bà Lai (thửa 481 tờ 57)
|
164.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4964 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Đầm Môn - xã Vạn Thạnh |
Đến nhà ông Huỳnh Văn Chính (thửa 32 tờ 56)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4965 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Đầm Môn - xã Vạn Thạnh |
Đến nhà ông Thiền (thửa 7 tờ 52)
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4966 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Đầm Môn - xã Vạn Thạnh |
Đến UBND xã Vạn Thạnh
|
164.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4967 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Đầm Môn - xã Vạn Thạnh |
Nhà ông Trần Văn Minh (thửa 110 tờ 59)
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4968 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Đầm Môn - xã Vạn Thạnh |
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4969 |
Huyện Vạn Ninh |
Các vị trí còn lại của thôn Vĩnh Yên - xã Vạn Thạnh |
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4970 |
Huyện Vạn Ninh |
Các thôn còn lại (Các thôn miền núi) - xã Vạn Thạnh |
|
27.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4971 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
đến giáp xã Vạn Phước
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4972 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến Nhà máy nước khoáng
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4973 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
đến nhà ông Đặng Trung Phú
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4974 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Trần Ngọc An
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4975 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến Nhà máy nước khoáng
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4976 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Nguyễn Sơn Hải
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4977 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Trang
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4978 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Nguyễn Đựng
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4979 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Trần Văn Điều
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4980 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Huỳnh Lương
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4981 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp trại tôm ông Lê Cán
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4982 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp ruộng lúa
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4983 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
Đến ao tôm
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4984 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp ao tôm ông Lê Văn Minh
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4985 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Nguyễn Kính
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4986 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Đặng Đạt
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4987 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến nhà bà Nguyễn Thị Non
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4988 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Lê Ba
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4989 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Trương Quận
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4990 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà bà Trần Thị Lay
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4991 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Huỳnh Văn Thái
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4992 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Lê Châu
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4993 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp nhà ông Lê Văn Rở
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4994 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
Đến giáp đường Đầm Môn
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4995 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4996 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Mã -xã Vạn Thọ |
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4997 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Cổ Mã -xã Vạn Thọ |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4998 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại -xã Vạn Thọ |
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 4999 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Xuân Sơn (xã miền núi) |
Đến công ty TNHH Hoàng Mai
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 5000 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Trang - xã Xuân Sơn (xã miền núi) |
Đến giáp đường lâm nghiệp
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |