| 4401 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Bùi Xuân Thắng (thửa 148, tờ 63)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4402 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Hữu Hải (thửa 28, tờ 65)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4403 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Hà Văn Chạp (thửa 73, tờ 64)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4404 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Kim Em (thửa 40, tờ 64)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4405 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Xa (thửa 85, tờ 62)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4406 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Hồ Văn Luôn (thửa 92, tờ 59)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4407 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Lê Ngọc Tài (thửa 281, tờ 59)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4408 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Trần Thị Năm (thửa 52, tờ 63)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4409 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến đất bà Nguyễn Thị Châu (thửa 557, tờ 20)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4410 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Võ Văn Trai (thửa 30, tờ 47)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4411 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Tài (thửa 5, tờ 50)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4412 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến Nhà văn hóa mới thôn Vinh Huề (thửa 18, tờ 58)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4413 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Đình Trí (thửa 02, tờ 50)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4414 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Nguyễn Thị Thu (thửa 3, tờ 35)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4415 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Nguyễn Thị Châu (thửa 557, tờ 20)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4416 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Ngô Văn Bi (thửa 47, tờ 43)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4417 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Khoan (thửa 18, tờ 36)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4418 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến đất bà Nguyễn Thị Xướng (thửa 10, tờ 37)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4419 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến đất của ông Nguyễn Văn Trước (thửa 387, tờ 9)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4420 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Võ Văn Trai (thửa 30, tờ 47)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4421 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Phú Cang 2 và Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4422 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Phú |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4423 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Bắc - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Bình (thôn Tân Phước Bắc)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4424 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Bắc - xã Vạn Phước |
Đến giáp đường Nguyễn Huệ (thửa 338, tờ bản đồ 09) thôn Tân Phước Bắc
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4425 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Bắc - xã Vạn Phước |
đến ngã ba đường Nguyễn Huệ (thửa 17, tờ 31)
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4426 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Nam - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Định (thửa 302, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Nam
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4427 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Nam - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Xuân (thửa 480, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Nam
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4428 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến Giáp Quốc Lộ 1A (thôn Tân Phước Tây)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4429 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4430 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4431 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4432 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4433 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4434 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
đến đất bà Nuôi (thửa 19, tờ 32)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4435 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Trung)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4436 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Quý (thửa 443, tờ bản đồ 09) thôn Tân Phước Trung
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4437 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Bộ (thửa 156, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Trung
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4438 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
đến đất ông Kích (thửa 306, tờ 30)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4439 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Thường (thửa 443, tờ bản đồ 09)
|
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4440 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên xã - xã Vạn Phước |
Đến cổng Hải Triều (thôn Tân Phước Nam)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4441 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên thôn - xã Vạn Phước |
Đến cầu Tân Phước Đông (thôn Tân Phước Bắc)
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4442 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn Tân Phước Nam, Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4443 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Phước |
|
81.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4444 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Đến Nhà làng
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4445 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Giáp đường số 6
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4446 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Duyệt
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4447 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Hết trạm y tế Tân Dân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4448 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Duyệt và đường Nguyễn Huệ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4449 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Võ Văn Đứng
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4450 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Ninh (thửa 149 tờ 35)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4451 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Đến Trường học (thửa 32 tờ 9)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4452 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Bờ đập hồ Suối Luồng (thửa 36 tờ 5)
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4453 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Bờ đập hồ Suối Luồng (thửa 11 tờ 3)
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4454 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa 247 tờ 4)
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4455 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Giáp Đường liên xã (thửa 292 tờ 44)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4456 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Mai Văn Thọ (thửa 132 tờ 44)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4457 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Phạm Hồng Hiếu (thửa 112 tờ 50)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4458 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Giáp đường liên xà (nhà ông Chiến) (thửa 91 tờ 50)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4459 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến ngã ba nhà ông Nguyễn Bình Sinh (thửa 739 tờ 50)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4460 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến cuối đường QH (nhà ông Bách) (thửa 555 tờ 50)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4461 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Mã Quang Điền (thửa 351 tờ 50)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4462 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4463 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4464 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Mai Hùng Tài (thửa 59 tờ 49)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4465 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Bùi Xuân Huệ (thửa 112 tờ 49)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4466 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Huệ (thửa 112 tờ 49)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4467 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Cầu Mỹ Quảng (thửa 215 tờ 57)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4468 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Bến cá (thửa 135 tờ 58)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4469 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà Hồ Non (thửa 523 tờ 50)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4470 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà Bà Dẻo
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4471 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà bà Nguyễn Thị Dẻo (thửa 44 tờ 57)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4472 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đường liên xã (thửa 50 tờ 9)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4473 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Từ nhà ông Phạm Ngọc Yến (thửa 196 tờ 40)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4474 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Võ Đức Đạt (thửa 85 tờ 40)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4475 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Nguyễn Chén (thửa 296 tờ 46)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4476 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Phạm Văn Bảy (thửa 206 tờ 40)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4477 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Võ Đức Đạt (thửa 85 tờ 40)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4478 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Ngã ba giáp Vạn Bình (thửa 3 tờ 44)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4479 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Ngã ba nhà ông Tài (thửa 10 tờ 44)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4480 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà bà Nguyễn Thị Ngô (thửa 7 tờ 41)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4481 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4482 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Đường Phú Hội (thửa 218 tờ 52)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4483 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà Trần Bổn (thửa 169 tờ 53)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4484 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Lăng (thửa 447 tờ 52)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4485 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Huỳnh Bảy (thửa 5 tờ 53)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4486 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Ngã tư nhà ông Phan Son (thửa 502 tờ 52)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4487 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Ngã ba nhà ông Nguyễn Sặc (thửa 359 tờ 52)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4488 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Giáp ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4489 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Huỳnh Ba (thửa 400 tờ 52)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4490 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 2 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Nguyễn Chi Bi (thửa 74 tờ 58)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4491 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Châu (ruộng lúa) (thửa 192 tờ 42)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4492 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Dưỡng (ruộng lúa) (thửa 136 tờ 42)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4493 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Đinh Văn Liên (thửa 11 tờ 48)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4494 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Liều (thửa 143 tờ 42)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4495 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Hội 3 - xã Vạn Phước |
Nhà máy hạt điều (thửa 169 tờ 19)
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4496 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường trong khu dân cư Ruộng Cây Dương - xã Vạn Phước |
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4497 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường còn lại thuộc các thôn Quảng Hội 1, 2 và Phú Hội 1, 2 - xã Vạn Phước |
|
146.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4498 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Phước |
|
109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4499 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Đầm Môn - xã Vạn Thạnh |
Đến nhà bà Lai (thửa 481 tờ 57)
|
218.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 4500 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Đầm Môn - xã Vạn Thạnh |
Đến nhà ông Huỳnh Văn Chính (thửa 32 tờ 56)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |