| 3901 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
HTX Vạn Lương 2
|
166.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3902 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Ngã tư Mỹ Đồng
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3903 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Cầu ông Mạnh
|
166.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3904 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Cống ruộng Bà Đồ
|
166.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3905 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Ngã tư Mỹ Đồng
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3906 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Đến cây sộp
|
166.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3907 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Hết HTX Vạn Lương 2
|
166.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3908 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Mỹ Đồng - xã Vạn Lương |
Ngã tư Mỹ Đồng
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3909 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đoạn còn lại thuộc thôn Hiền Lương và thôn Tân Đức - xã Vạn Lương |
|
166.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3910 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đoạn còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Lương |
|
124.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3911 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Cổng làng thôn Phú Cang 1 Bắc (thửa 99, tờ 17)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3912 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Lượm (thửa 10, tờ 48)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3913 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Võ Minh Viên (thửa 11, tờ 44)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3914 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Hồng (thửa 123, tờ 44)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3915 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Nam (thửa 120, tờ 44)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3916 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Huỳnh Ngọc Bình (thửa 184, tờ 44)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3917 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Sung (thửa 10, tờ 45)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3918 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Võ Chuyển (thửa 40, tờ 5)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3919 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Trừ (thửa 40, tờ 38)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3920 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Trần Điệp (thửa 6, tờ 44)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3921 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Trần Công Điệp (thửa 81, tờ 38)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3922 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 1 Bắc - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Huỳnh Thị Lan (thửa 157, tờ 38)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3923 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến Chùa Long Hòa (thửa 31, tờ 58)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3924 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Huỳnh Thị Canh (thửa 193, tờ 54)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3925 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Hữu Quyền (thửa 224, tờ 60)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3926 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Liêu (thửa 33, tờ 59)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3927 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Xuân Lợi (thửa 9, tờ 61)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3928 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Lê Hữu Trinh (thửa 163, tờ 53)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3929 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Lân (thửa 20, tờ 53)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3930 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến giáp ruộng ông Nguyễn Hữu Nhân (thửa 215, tờ 23)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3931 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến giáp ruộng ông Nguyễn Thành Quân (thửa 81, tờ 59)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3932 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến giáp đường Trần Tạo (thửa 1, tờ 52)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3933 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 - xã Vạn Phú |
Đến hết nhà ông Châu Văn Phước (thửa 123, tờ 60)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3934 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Hoàng Minh (thửa 56, tờ 59)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3935 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Nguyễn Thị Tới (thửa 8, tờ 64)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3936 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Lưu (thửa 33, tờ 59)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3937 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Bùi Xuân Thắng (thửa 148, tờ 63)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3938 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Hữu Hải (thửa 28, tờ 65)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3939 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Hà Văn Chạp (thửa 73, tờ 64)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3940 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Kim Em (thửa 40, tờ 64)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3941 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Xa (thửa 85, tờ 62)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3942 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Hồ Văn Luôn (thửa 92, tờ 59)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3943 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Lê Ngọc Tài (thửa 281, tờ 59)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3944 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Trần Thị Năm (thửa 52, tờ 63)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3945 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến đất bà Nguyễn Thị Châu (thửa 557, tờ 20)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3946 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Võ Văn Trai (thửa 30, tờ 47)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3947 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Tài (thửa 5, tờ 50)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3948 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến Nhà văn hóa mới thôn Vinh Huề (thửa 18, tờ 58)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3949 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Vinh Huề - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Đình Trí (thửa 02, tờ 50)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3950 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Nguyễn Thị Thu (thửa 3, tờ 35)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3951 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà bà Nguyễn Thị Châu (thửa 557, tờ 20)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3952 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Ngô Văn Bi (thửa 47, tờ 43)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3953 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Nguyễn Văn Khoan (thửa 18, tờ 36)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3954 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến đất bà Nguyễn Thị Xướng (thửa 10, tờ 37)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3955 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến đất của ông Nguyễn Văn Trước (thửa 387, tờ 9)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3956 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phú - xã Vạn Phú |
Đến nhà ông Võ Văn Trai (thửa 30, tờ 47)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3957 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Phú Cang 2 và Phú Cang 2 Nam - xã Vạn Phú |
|
735.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3958 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Phú |
|
101.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3959 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Bắc - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Bình (thôn Tân Phước Bắc)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3960 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Bắc - xã Vạn Phước |
Đến giáp đường Nguyễn Huệ (thửa 338, tờ bản đồ 09) thôn Tân Phước Bắc
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3961 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Bắc - xã Vạn Phước |
đến ngã ba đường Nguyễn Huệ (thửa 17, tờ 31)
|
101.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3962 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Nam - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Định (thửa 302, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Nam
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3963 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Nam - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Xuân (thửa 480, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Nam
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3964 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến Giáp Quốc Lộ 1A (thôn Tân Phước Tây)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3965 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3966 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3967 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3968 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3969 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3970 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
đến đất bà Nuôi (thửa 19, tờ 32)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3971 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Trung)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3972 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Quý (thửa 443, tờ bản đồ 09) thôn Tân Phước Trung
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3973 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Bộ (thửa 156, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Trung
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3974 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
đến đất ông Kích (thửa 306, tờ 30)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3975 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Phước Trung - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Thường (thửa 443, tờ bản đồ 09)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3976 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên xã - xã Vạn Phước |
Đến cổng Hải Triều (thôn Tân Phước Nam)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3977 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên thôn - xã Vạn Phước |
Đến cầu Tân Phước Đông (thôn Tân Phước Bắc)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3978 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn Tân Phước Nam, Tân Phước Tây - xã Vạn Phước |
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3979 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Phước |
|
101.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3980 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Đến Nhà làng
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3981 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Giáp đường số 6
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3982 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Duyệt
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3983 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Hết trạm y tế Tân Dân
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3984 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Duyệt và đường Nguyễn Huệ
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3985 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Võ Văn Đứng
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3986 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tân Dân 2 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Ninh (thửa 149 tờ 35)
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3987 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Đến Trường học (thửa 32 tờ 9)
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3988 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Bờ đập hồ Suối Luồng (thửa 36 tờ 5)
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3989 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Bờ đập hồ Suối Luồng (thửa 11 tờ 3)
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3990 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Luồng - xã Vạn Phước |
Nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa 247 tờ 4)
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3991 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Giáp Đường liên xã (thửa 292 tờ 44)
|
341.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3992 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Mai Văn Thọ (thửa 132 tờ 44)
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3993 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Nhà ông Phạm Hồng Hiếu (thửa 112 tờ 50)
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3994 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Giáp đường liên xà (nhà ông Chiến) (thửa 91 tờ 50)
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3995 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến ngã ba nhà ông Nguyễn Bình Sinh (thửa 739 tờ 50)
|
341.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3996 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến cuối đường QH (nhà ông Bách) (thửa 555 tờ 50)
|
341.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3997 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Mã Quang Điền (thửa 351 tờ 50)
|
341.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3998 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
|
341.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3999 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
|
341.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4000 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Quãng Hội 1 - xã Vạn Phước |
Đến nhà ông Mai Hùng Tài (thửa 59 tờ 49)
|
250.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |