| 3701 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Nhà ông Sơn (thửa 32 tờ 36)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3702 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Rạt (thửa 77 tờ 40)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3703 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Nhà ông Tần (thửa 139 tờ 40)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3704 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Huỳnh Thanh (thửa 61 tờ 43)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3705 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 1 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 63, tờ 43
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3706 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường liên thôn Trung Dõng 1- Trung Dõng 3 - xã Vạn Bình |
đến nhà bà Phẩm (thửa 172 tờ 32)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3707 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Trung Dõng 3 - xã Vạn Bình |
Giáp đường Trung Dõng 3 - Tứ Chánh (thửa 04 tờ 27)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3708 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tứ Chánh - xã Vạn Bình |
Giáp đường nhựa (thửa 82 tờ 26)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3709 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tứ Chánh - xã Vạn Bình |
Đến núi Một (thửa 547 tờ 16)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3710 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tứ Chánh - xã Vạn Bình |
Đến thửa 16, tờ 26
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3711 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Bình |
Đến Cầu Bình Lộc 2 (thửa 760 tờ 11)
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3712 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Bình |
Cầu Bình Lộc 2 (thửa 760 tờ 11 )
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3713 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên Thôn - xã Vạn Bình |
Trung Dõng 3 (thửa 88 tờ 27)
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3714 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 1 - xã Vạn Bình |
thửa 523 tờ 16
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3715 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 1 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 557, tờ 07
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3716 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 2 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Thạnh (thửa 31 tờ 22)
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3717 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 2 - xã Vạn Bình |
Đến nhà ông Dũng
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3718 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 2 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 135, tờ 25
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3719 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Bình Lộc 2 - xã Vạn Bình |
Đến thửa 07, tờ 22
|
228.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3720 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường trong khu dân cư Ruộng Thùng - xã Vạn Bình |
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3721 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường trong khu dân cư Cây Ké Dưới - xã Vạn Bình |
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3722 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường hẻm ngõ cụt còn lại thuộc các thôn Bình Trung 1, Trung Dõng 1, 2, 3 - xã Vạn Bình |
|
166.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3723 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đường hẻm ngõ cụt còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - xã Vạn Bình |
|
124.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3724 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Đến Ngã rẽ ra vào Trung Tâm Nghiên cứu thủy sản 3
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3725 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3726 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Đến nhà ông Lê Đình Lợi
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3727 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Đến chợ Xuân Đông
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3728 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
Mương NIA nam (thửa 551, tờ bản đồ 32)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3729 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Đông - xã Vạn Hưng |
đến đường số 2
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3730 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến Đập dâng thôn Xuân Tây
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3731 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến mương NIA Bắc (đường 327 thôn Xuân Tây)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3732 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến nhà ông Lương Đình Quãng (thửa 710, tờ bản đồ 23)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3733 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến Đập dâng thôn Xuân Tây
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3734 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3735 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến mương NIA Bắc (thửa 198, tờ bản đồ 23)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3736 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến nhà ông Lê Sĩ Thở
|
101.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3737 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Mương NIA bắc
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3738 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
Đến giáp nhà bà Mai Thị Liên (thửa 186, tờ bản đồ số 34)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3739 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3740 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3741 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Lê Bá Phước)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3742 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Phan Trừ)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3743 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Ngọc Tấn)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3744 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến lâm trường thôn Xuân Vinh
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3745 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp chợ Xuân Vinh
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3746 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Vinh (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Trường Tiểu học Vạn Hưng 2
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3747 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên thôn - xã Vạn Hưng |
Đến giáp đường xuống đồn Biên phòng Vạn Hưng (thửa 147; tờ bản đồ 16)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3748 |
Huyện Vạn Ninh |
Đường Liên thôn - xã Vạn Hưng |
Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Chín (thửa 167; Tờ bản đồ 16)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3749 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3750 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Mai Văn Trung)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3751 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà bà Võ Thị Thì)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3752 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến Biển
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3753 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Trần Văn Tùng)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3754 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Tấn Hòa)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3755 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến nhà ông Đỗ Thành Sơn (thửa 78, tờ bản đồ 19)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3756 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
Đến đồn Biên Phòng Vạn Hưng
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3757 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3758 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hà Già (thôn Xuân Hà cũ) - xã Vạn Hưng |
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3759 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (đường Đồn biên phòng Vạn Hưng)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3760 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (đường xuống tịnh xá Ngọc Xuân)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3761 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3762 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3763 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến trường THCS Lý Thường Kiệt
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3764 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 56, tờ bản đồ 16)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3765 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
Đến cuối đất ông Trương Thái Thọ (thửa 39 tờ bản đồ số 51 )
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3766 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Giáp đường liên xã Vạn Hưng - Vạn Lương
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3767 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Niên)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3768 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến nhà bà Lê Thị Ánh (thửa 125, tờ bản đồ 07)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3769 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Nhà ông Nguyễn Xuân Hoàng (thửa 34, tờ bản đồ 14)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3770 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
cuối nhà ông Huỳnh Hữu Chấp (thửa 48, tờ bản đồ 46, VLAP)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3771 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến cuối nhà bà Phạm Thị Hiệp thôn Xuân Tự 2 (thửa 88, tờ bản đồ số 52)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3772 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3773 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết đất của ông Phương Thục (thửa 43, tờ bản đồ 50)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3774 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết nhà cùa ông Hồ Đăng Khoa (thửa 145, tờ bản đồ 48)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3775 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Đông, Xuân Tây - xã Vạn Hưng |
|
101.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3776 |
Huyện Vạn Ninh |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Xuân Vinh, Hà Già, Xuân Tự 1, Xuân Tự 2 - xã Vạn Hưng |
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3777 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm bắc (thửa 70 tờ 24)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3778 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Ưng (xóm bắc) (thửa 28 tờ 24)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3779 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Ưng (thửa 28 tờ 24)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3780 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Diệm (thửa 159 tờ 24)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3781 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh - xã Vạn Khánh |
Đến ngã ba chợ Vạn Khánh (thửa 6 tờ 31 )
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3782 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm Gò Keo (thửa 117 tờ 35)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3783 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm Hóc Quéo (thửa 100 tờ 27)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3784 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Tây - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm Tây (thửa 240 tờ 26)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3785 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Tây - xã Vạn Khánh |
Đến cuối xóm Tây (thửa 50 tờ 30)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3786 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Tây - xã Vạn Khánh |
Đến đường sắt (thửa 51 tờ 23)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3787 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Hội Khánh Tây - xã Vạn Khánh |
Đến đường bê tông Hội Khánh Tây 3 (nhà bà Quyên) (thửa 8 tờ 30)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3788 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Nhơn Thọ - xã Vạn Khánh |
Đến đường tràn Nhơn Thọ (thửa 70 tờ 29)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3789 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Diêm Điền - xã Vạn Khánh |
Đến Quốc lộ 1A (thửa 621, tờ 11)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3790 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Hàng - xã Vạn Khánh |
Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 01 tờ 36)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3791 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Hàng - xã Vạn Khánh |
Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 50 tờ 36)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3792 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Suối Hàng - xã Vạn Khánh |
Đến cuối thôn Suối Hàng (thửa 89 tờ 36)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3793 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Lâm - xã Vạn Khánh |
Đến đường Ninh Lâm (thửa 103 tờ 45; thửa 13 tờ 47)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3794 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Ninh Lâm - xã Vạn Khánh |
Đến Quốc Lộ 1A (thửa 02 tờ 18)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3795 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến Quốc Lộ 1A (thửa 359 tờ 12)
|
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3796 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Thanh (thửa 86 tờ 38)
|
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3797 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Châu (thửa 38, tờ 32)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3798 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Thơm (thửa 104, tờ 32)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3799 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Tiên Ninh - xã Vạn Khánh |
Đến nhà ông Anh (thửa 35 tờ 32)
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3800 |
Huyện Vạn Ninh |
Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Hội Khánh, Hội Khánh Đông - xã Vạn Khánh |
|
135.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |