| 28 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Giáp đường liên xã Vạn Hưng - Vạn Lương |
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Niên) |
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 30 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến nhà bà Lê Thị Ánh (thửa 125, tờ bản đồ 07) |
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Nhà ông Nguyễn Xuân Hoàng (thửa 34, tờ bản đồ 14) |
253.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 32 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
cuối nhà ông Huỳnh Hữu Chấp (thửa 48, tờ bản đồ 46, VLAP) |
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến cuối nhà bà Phạm Thị Hiệp thôn Xuân Tự 2 (thửa 88, tờ bản đồ số 52) |
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 34 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48) |
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 35 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết đất của ông Phương Thục (thửa 43, tờ bản đồ 50) |
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết nhà cùa ông Hồ Đăng Khoa (thửa 145, tờ bản đồ 48) |
185.900
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Giáp đường liên xã Vạn Hưng - Vạn Lương |
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 38 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Niên) |
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 39 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến nhà bà Lê Thị Ánh (thửa 125, tờ bản đồ 07) |
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 40 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Nhà ông Nguyễn Xuân Hoàng (thửa 34, tờ bản đồ 14) |
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 41 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
cuối nhà ông Huỳnh Hữu Chấp (thửa 48, tờ bản đồ 46, VLAP) |
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 42 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến cuối nhà bà Phạm Thị Hiệp thôn Xuân Tự 2 (thửa 88, tờ bản đồ số 52) |
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 43 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48) |
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 44 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết đất của ông Phương Thục (thửa 43, tờ bản đồ 50) |
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 45 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết nhà cùa ông Hồ Đăng Khoa (thửa 145, tờ bản đồ 48) |
149.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 46 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Giáp đường liên xã Vạn Hưng - Vạn Lương |
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 47 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến giáp Biển (nhà ông Nguyễn Niên) |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 48 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến nhà bà Lê Thị Ánh (thửa 125, tờ bản đồ 07) |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 49 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Nhà ông Nguyễn Xuân Hoàng (thửa 34, tờ bản đồ 14) |
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 50 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
cuối nhà ông Huỳnh Hữu Chấp (thửa 48, tờ bản đồ 46, VLAP) |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 51 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
Đến cuối nhà bà Phạm Thị Hiệp thôn Xuân Tự 2 (thửa 88, tờ bản đồ số 52) |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 52 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến cuối nhà ông Phùng Thanh Long (thửa 58 tờ 48) |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 53 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết đất của ông Phương Thục (thửa 43, tờ bản đồ 50) |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 54 |
Huyện Vạn Ninh |
Thôn Xuân Tự 1 - xã Vạn Hưng |
đến hết nhà cùa ông Hồ Đăng Khoa (thửa 145, tờ bản đồ 48) |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |