| 6401 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn đường trục thôn Ngư Tịnh - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6402 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn đường trục thôn Song Hồng - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6403 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn đường trục thôn Cầu Đá - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6404 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Linh Khương thôn Nam Sơn - đến hết đất Khu nội trú trường tiểu học 1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6405 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh thôn Nam Sơn - đến hết đất bà Ái Nhân thôn Nam Sơn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6406 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông bà Hoàng Thị Hồng thôn Nam Sơn - đến hết đất Bà Tâm thôn Nam Sơn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6407 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất bà Lê Thị Tình thôn Nam Sơn - đến hết đất đền Thanh Minh Tử
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6408 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất bà Trương Thị Hiền - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6409 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Cần thôn Nam Sơn - đến hết đất ông Nguyễn Văn Kỳ
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6410 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Dương Anh Toàn thôn Nam Sơn - đến hết đất ông Lê Văn Huân
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6411 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Hoàng văn Luân thôn Bắc Sơn - đến đường Duyên Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6412 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại đấu nối đường 547 thuộc thôn Bắc Sơn - đến rào Mỹ Dường.
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6413 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường nhánh đấu nối với đường 547 - Xã Cương Gián |
Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Duy Lương thôn Nam Sơn - đến hết anh Bình thôn Nam Sơn;
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6414 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường bê tông khu quy hoạch Long Bỏng - Xã Cương Gián |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6415 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến đường bám khu dân cư NTM Long Bỏng, khu dân cư đô thị Đông Dương tại thôn Bắc Sơn - Xã Cương Gián |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6416 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu dân cư Song Long - Xã Cương Gián |
Khu dân cư Song Long
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6417 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường duyên hải xã Cương Gián |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6418 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cương Gián |
Các vị trí bám các tuyến đường (có rải nhựa hoặc bê tông, cấp phối) rộng ≥ 4m đối với các thôn còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6419 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cương Gián |
Các tuyến đường nội thôn < 4m (có rải nhựa hoặc bê tông, cấp phối) còn lại
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6420 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cương Gián |
Các tuyến đường đất rộng ≥ 4 m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6421 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cương Gián |
Các tuyến đường đất rộng < 4 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6422 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A - Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ giáp TT Xuân An - đến hết cầu Giằng (xã Xuân Hồng)
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6423 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A - Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến hết UBND xã Xuân Hồng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6424 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A - Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến qua chợ Đò Củi (Xuân Hồng) 100m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6425 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A - Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến hết xã Xuân Hồng (cầu Rong)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6426 |
Huyện Nghi Xuân |
Đoạn đường từ Quốc lộ 1A đi vào đền Củi - Xã Xuân Hồng |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6427 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Hiển thôn 8 - đến đất ông Hòa thôn 6
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6428 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến cổng làng thôn 4
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6429 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Tiếp đó - đến hết đất anh Hòa (Thân) thôn 2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6430 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường liên thôn rộng ≥ 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6431 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường liên thôn rộng < 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6432 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Sơn (Đường) - đến hết đất anh Trung thôn 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6433 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất ông Toàn - đến hết đất anh Phúc thôn 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6434 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Kham - đến hết đất hội quán thôn 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6435 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Cẩn - đến hết đất ông Liên (Hạnh) thôn 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6436 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất anh Tịnh - đến hết đất anh Thi (Nhượng) thôn 3
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6437 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Vận - đến hết đất ông Lự thôn 3
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6438 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba hội quán thôn 3 - đến hết đất anh Kiệt thôn 3
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6439 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nghĩa thôn 3 - đến hết đất ông Trọng thôn 3
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6440 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ hội quán thôn 4 - đến hết đất ông Lộc thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6441 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Duyệt - đến hết đất ông Thông thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6442 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Chi - đến hết đất anh Thuật thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6443 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Trần Phong - đến hết đất anh Điều thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6444 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất Bà Vân - đến hết đất ông Hiệu thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6445 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Hiệu - đến hểt đất ông Viên thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6446 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Ký Xuân - đến chân đạp đồng Van thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6447 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Hoàn Ngân - đến hết đất ông Lợi Quế thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6448 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Phùng - đến hết đất anh Nguyễn Hữu Có thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6449 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Sâm - đến hết đất anh Trần Thế Anh thôn 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6450 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Đàn - đến ngã tư đất ông Đức thôn 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6451 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ cầu Đá Ben - đến đất hộ ông Võ Trọng Thắng thôn 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6452 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đường Liên thôn đất anh Trần Văn Tiến - đến chân đập Khe Lim thôn 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6453 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Hiếu - đến hết đất bà Nguyễn Thị Hảo thôn 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6454 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh Liêm - đến hết đất bà Võ Thị Xuân thôn 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6455 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Ngân Hoàn - đến ngã ba tiếp giáp đất ông Võ Xuân Hạnh thôn 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6456 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đường liên thôn - đến đất hộ ông Lê Xuân Láo thôn 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6457 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất hộ ông Quán - đến hết đất ông Hoàng Ái Việt thôn 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6458 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đất anh Điềm thôn 6 - đến hết đất bà Trần Thị Tâm thôn 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6459 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba giáp đất ông Nghiêm - đến hết đất anh Lĩnh thôn 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6460 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất bà Thừa - đến đất nhà thờ họ Đặng thôn 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6461 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Trạch - đến đất hộ bà Nguyễn Thị Châu thôn 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6462 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất ông Tài phương - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Cừu thôn 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6463 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã ba đất anh Tuấn Hồng - đến giáp đất thị trấn Xuân An thôn 6
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6464 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh Hiệu Hương - đến trạm bảo vệ rừng Hồng Lĩnh thôn 7
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6465 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ ngã tư giáp đất anh An - đến trạm bơm thôn 7
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6466 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Quân Phong - đến hết đất ông Hiển tỉnh thôn 7
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6467 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ tiếp giáp đường liên thôn - đến ngã ba đất ông Công thôn 7
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6468 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ giáp đất anh Cảnh Bích - đến hết đất bà Phạm Thị Hạ thôn 7
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6469 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Phan Quế - đến ngã ba đất ông Vệ thôn 7
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6470 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất anh Tuyển thôn 8 - đến hết đất ông Lan thôn 8
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6471 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Đoạn từ đất hội quán thôn 8 - đến hết đất ông Nguyễn Năng Cậy thôn 8
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6472 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường nội thôn còn lại ≥ 4m (có rải nhựa hoặc bêtông, cấp phối)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6473 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường nội thôn < 4m (có rải nhựa hoặc bê tông, cấp phối)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6474 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường đất ≥ 4 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6475 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Hồng |
Các tuyến đường đất < 4 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6476 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A - Xã Xuân Lam |
Đoạn từ cầu Rong (giáp xã Xuân Lam) - đến hết đất xã Xuân Lam
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6477 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lam |
Đường liên thôn từ trạm bơm Xuân Lam - đến hết đường B19
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6478 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lam |
Các tuyến đường liên thôn rộng ≥ 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6479 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lam |
Các tuyến đường liên thôn rộng < 4m (mặt đường nhựa hoặc bê tông)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6480 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lam |
Các tuyến đường nội thôn rộng ≥ 4 m (mặt đường nhựa hoặc bê tông, cấp phối)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6481 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lam |
Các tuyến đường nội thôn rộng <4m (mặt đường nhựa hoặc bêtông, cấp phối)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6482 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lam |
Các tuyến đường đất rộng ≥ 4 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6483 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lam |
Các tuyến đường đất rộng < 4 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6484 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12/ cũ) - Xã Cổ Đạm |
Đoạn từ giáp xã Xuân Thành - đến đất ông Bính thôn 9
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6485 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường 547 (Đường 22/12/ cũ) - Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cổ Đạm giáp trường THCS Hoa Liên
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6486 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm |
Đoạn 1: Đoạn từ giáp đất lò gạch TuyNen xã Cổ Đạm - đến hết đất ông Yên thôn 3
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6487 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Mão thôn 4 đường đi Xuân Sơn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6488 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến ngã 4 giáp Đường 547 hết đất bà Lộc xã Cổ Đạm
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6489 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Đoạn từ đường 547 - đi hết đất Đình Làng Vân Hải (theo 2 nhánh đường nhựa đi ra biển)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6490 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó của 2 nhánh ra giáp biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6491 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Đoạn từ đường 547 từ đất ông Hoàng Quang - đến đường Mỹ - Hoa hết đất ông Yên
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6492 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến ngã tư hết đất ông Vinh thôn Kẻ Lạt
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6493 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến hết đất ông Thiêm giáp cầu Rỏi thôn Kẻ Lạt
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6494 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến chân đập đồng Quốc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6495 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Từ ngã tư đất ông Vinh Thôn Kẻ Lạt - đến hết đất trạm điện thôn Xuân Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6496 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến chân đập Cồn Tranh
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6497 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm |
Từ ngã tư đất anh Quế thôn Phú Thuận Hợp đi ra biển - đến hết đất anh Bình xã Cổ Đạm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6498 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm |
Từ ngã tư đất anh Công thôn Văn Thanh đi ra biển - đến hết đất nhà văn hóa thôn Hải Đông
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6499 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến giáp biển
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6500 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm |
Từ ngã tư đất ông Đông - đi vào vùng quy hoạch dân cư thôn Văn Thanh giáp UBND xã Cổ Đạm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |