| 21301 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường Thiên Cầm (Quốc lộ 8C)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21302 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó từ Quốc lộ 8C - đến đường Nguyễn Đình Liễn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21303 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến kênh tưới 47 A đi thôn 4
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21304 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh N47A - đến cổng chào TDP 3
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21305 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Cổng chào TDP 3 - đến ĐH 131
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21306 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
ĐH 131 - đến hết thị trấn Cẩm Xuyên
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21307 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến cầu Hội Mới
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21308 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã ba giao đường Phan Đình Giót
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21309 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến Nguyễn Đăng Minh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21310 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đăng Minh - đến Nguyễn Biên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21311 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường Thiên Cầm (Tỉnh lộ 04)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21312 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã tư giao đường Nguyễn Đình Liễn (đường Nội Thị)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21313 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đình Liễn - đến kênh N47
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21314 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh tưới N47 - đến đường Cẩm Vân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21315 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Cẩm Vân - đến đường 26/3
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21316 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Phạm Lê Đức
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21317 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phạm Lê Đức - đến đường Nguyễn Đình Liễn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21318 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21319 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất Trường Tiểu học Cẩm Quan 1
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21320 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A đến kè Sông Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A - đến kè Sông Hội)
|
2.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21321 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Tùng - đến cầu Hội
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21322 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Hội cũ - đến cầu Hội mới
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21323 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21324 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Xuân - đến hết đất ông Trạch
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21325 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Chương Yến - đến hết đất ông Chí
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21326 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất ông Thanh Kiệm - đến hết đất anh Dũng
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21327 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Truông Mây - đến hết đất nhà ông Đê (thuộc đường QH khu đô thị ven sông Hội)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21328 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông ngọ - đến hết đất anh Chiến Lập
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21329 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Hải Điểm - đến đường vào nhà anh Liệu Hoa
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21330 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Mạo - đến hết đất ông Quy Hải
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21331 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thanh Trầm - đến hết đất anh Nhung
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21332 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Sáu - đến hết đất ông Kiều
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21333 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Trâm Anh - đến hết đất ông Tự
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21334 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung: Từ ngõ 12 đường Nguyễn Biên - đến đường Ngô Mây
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21335 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ti tan - đến hết khu tập thể 15 tấn K cũ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21336 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Phúc Tâm - đến hết đất anh Tùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21337 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Quân Hường - đến đất anh Châu Thuận
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21338 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Châu Dậng - đến hết đất anh Vị
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21339 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Hòa - đến hết đất ông Hiếu
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21340 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Chắt - đến hết đất ông Diệm Hường(tổ 10)
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21341 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất bà Lý - đến hết đất bà Thi
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21342 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu từ đất ông Thuần - đến đất bà Nguyệt Tùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21343 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất anh Hùng Thiệu - đến đất anh Toản Lam
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21344 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ hết đất ông Cảnh - đến Anh Phố
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21345 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Minh - đến hết đất bà Kiểu
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21346 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất anh Hà Nhân - đến hết đất ông Nghĩa Bính
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21347 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Nghĩa Bính - đến đường Phạm Lê Đức
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21348 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Anh - đến hết đất anh Lâm Lài
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21349 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất bà Hòe - đến hết đất ông Minh Xuân
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21350 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất chị Hương Lan - đến hết đất bà Từ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21351 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Diệu Bính - đến sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21352 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Văn - đến hết đất bà Lợi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21353 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Sự Vân - đến bờ sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21354 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tô - đến bờ sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21355 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Ninh - đến hết đất anh Dương Thủy
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21356 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thuộc - đến hết đất Bình Nguyệt
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21357 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Hùng Đoàn - đến đất ông Xuy
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21358 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Đường - đến hết đất bà ông Hạ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21359 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Ký Hiền - đến hết đất bà Bằng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21360 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Vang - đến hết đất ông Thịu
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21361 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía đông Chợ Hội cũ: Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường Trần Muông
|
2.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21362 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Dũng - đến đất ông Thành
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21363 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 13
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21364 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Bé Lan - đến hết đất ông Lam
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21365 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21366 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất Ông Hòa Hiểu - đến hết đất nhà bà Lan thôn Tây Hà
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21367 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất Ông Lướng Ngôn - đến hết đất Bà Huân thôn Nam Hà
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21368 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất Ông Trọng Thuận - đến hết đất Bà Đồng thôn Nam Hà
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21369 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất Ông Lựu - đến hết đất Ông Thiết thôn Bắc Hà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21370 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất Ông Hạnh Ly - đến hết đất Ông Hùng thôn Bắc Hà
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21371 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất Ông Cảnh thôn Hải Hà - đến hết đất Ông Nhung thôn Bắc Hà.
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21372 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ cống ông Hòa qua ông Anh(Mân) - đến hết đất anh Phương (Hà)
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21373 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất Ông Trí thôn Đông Hà - đến Âu trú bão tàu thuyền
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21374 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Thị Bích Châu - Xã Kỳ Hà |
Đường Nguyễn Thị Bích Châu: Đoạn từ giáp Kỳ Trinh - đến giáp đất Kỳ Ninh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21375 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất ông Diên thôn Tây Hà - đến đập Cụ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21376 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất ông Chính - đến hết đất ông Thìn thôn Đông Hà
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21377 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất ông Sắc - đến hết đất ông Thanh Hồng thôn Bắc Hà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21378 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất ông Luyến Ngọc - đến hết đất ông Tộ Lan thôn Nam Hà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21379 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất ông Hoành Thanh - đến hết đất ông Đài Dung thôn Nam Hà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21380 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất ông Phương Hà - đến Tiếp giáp thôn Đông Hà (Hồ Ông Thành)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21381 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ đất ông Hồ Mại - đến Tiếp giáp thôn Đông Hà (Chợ Xã)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21382 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hà |
Từ Hậu Lương - đến Đền Thành Hoàng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21383 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường liên xã - Xã Kỳ Lợi |
Từ đất ông Túc Cử thôn 2 Tân Phúc Thành - đến hết đất anh Tuấn ((Hoa) Thôn Hải Thanh
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21384 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đương liên thôn - Xã Kỳ Lợi |
Từ đất anh Tính (Huống) - đến hết đất anh Tuấn Ròn thôn Hải Thanh;
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21385 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường liên xã - Xã Kỳ Lợi |
Từ giáp đất anh Thạch ( Đa) - đến hết đất anh Thìn thôn Hải Phong;
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21386 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường liên xã - Xã Kỳ Lợi |
Từ giáp đất ông Tuế thôn Hải Phong - đến hết đất chị Thủy (An) thôn Hải Phong
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21387 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đương liên thôn - Xã Kỳ Lợi |
Từ giáp đất anh Vị Trường - đến hết đất trường Cấp 2 Kỳ Lợi;
|
685.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21388 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Lợi |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng ≥ 4m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21389 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Lợi |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21390 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Kỳ Lợi |
Đường Nguyễn Chí Thanh: Từ khu liên hợp gang thép - đến đấu nối đường 12.
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21391 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Võ Văn Kiệt - Xã Kỳ Lợi |
Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn từ giáp Kỳ Thịnh - đến hết Khu kho gas, xăng dầu
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21392 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Cảng Vũng Áng Việt - Lào - Xã Kỳ Hoa |
Đường Cảng Vũng Áng Việt - Lào: Từ giáp phường Sông Trí - đến giáp xã Kỳ Tân;
|
3.405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21393 |
Thị xã Kỳ Anh |
Trục đường chính xã Kỳ Hoa - Xã Kỳ Hoa |
Trục đường chính xã Kỳ Hoa: Từ giáp Phường Sông Trí - đến cổng chào Hoa Trung
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21394 |
Thị xã Kỳ Anh |
Trục đường chính xã Kỳ Hoa - Xã Kỳ Hoa |
Tiến - đến hết đất trường tiểu học Kỳ Hoa
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21395 |
Thị xã Kỳ Anh |
Trục đường chính xã Kỳ Hoa - Xã Kỳ Hoa |
Tiếp - đến cầu Cửa Đội
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21396 |
Thị xã Kỳ Anh |
Trục đường chính xã Kỳ Hoa - Xã Kỳ Hoa |
Tiếp - đến qua dốc Cồn Trậm đến đập Sông trí
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21397 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hoa |
Đường từ đất anh Mạnh Nghĩa - đến hết đất ông Phượng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21398 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hoa |
Đường từ cổng chào Hoa Trung - đến hết đất bà Hồng
|
565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21399 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hoa |
Đường từ đất anh Tuyển - đến giáp đất anh Đăng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21400 |
Thị xã Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hoa |
Từ giáp đất ông Du - đến hết đất ông Uyên thôn Hoa Tân
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |