| 19601 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến cầu Hội Mới
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19602 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã ba giao đường Phan Đình Giót
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19603 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến Nguyễn Đăng Minh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19604 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đăng Minh - đến Nguyễn Biên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19605 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường Thiên Cầm (Tỉnh lộ 04)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19606 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã tư giao đường Nguyễn Đình Liễn (đường Nội Thị)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19607 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đình Liễn - đến kênh N47
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19608 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh tưới N47 - đến đường Cẩm Vân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19609 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Cẩm Vân - đến đường 26/3
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19610 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Phạm Lê Đức
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19611 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phạm Lê Đức - đến đường Nguyễn Đình Liễn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19612 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19613 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất Trường Tiểu học Cẩm Quan 1
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19614 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A đến kè Sông Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A - đến kè Sông Hội)
|
2.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19615 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Tùng - đến cầu Hội
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19616 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Hội cũ - đến cầu Hội mới
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19617 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19618 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Xuân - đến hết đất ông Trạch
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19619 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Chương Yến - đến hết đất ông Chí
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19620 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất ông Thanh Kiệm - đến hết đất anh Dũng
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19621 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Truông Mây - đến hết đất nhà ông Đê (thuộc đường QH khu đô thị ven sông Hội)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19622 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông ngọ - đến hết đất anh Chiến Lập
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19623 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Hải Điểm - đến đường vào nhà anh Liệu Hoa
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19624 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Mạo - đến hết đất ông Quy Hải
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19625 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thanh Trầm - đến hết đất anh Nhung
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19626 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Sáu - đến hết đất ông Kiều
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19627 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Trâm Anh - đến hết đất ông Tự
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19628 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung: Từ ngõ 12 đường Nguyễn Biên - đến đường Ngô Mây
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19629 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ti tan - đến hết khu tập thể 15 tấn K cũ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19630 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Phúc Tâm - đến hết đất anh Tùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19631 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Quân Hường - đến đất anh Châu Thuận
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19632 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Châu Dậng - đến hết đất anh Vị
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19633 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Hòa - đến hết đất ông Hiếu
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19634 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Chắt - đến hết đất ông Diệm Hường(tổ 10)
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19635 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất bà Lý - đến hết đất bà Thi
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19636 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu từ đất ông Thuần - đến đất bà Nguyệt Tùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19637 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất anh Hùng Thiệu - đến đất anh Toản Lam
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19638 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ hết đất ông Cảnh - đến Anh Phố
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19639 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Minh - đến hết đất bà Kiểu
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19640 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất anh Hà Nhân - đến hết đất ông Nghĩa Bính
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19641 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Nghĩa Bính - đến đường Phạm Lê Đức
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19642 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Anh - đến hết đất anh Lâm Lài
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19643 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất bà Hòe - đến hết đất ông Minh Xuân
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19644 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất chị Hương Lan - đến hết đất bà Từ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19645 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Diệu Bính - đến sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19646 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Văn - đến hết đất bà Lợi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19647 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Sự Vân - đến bờ sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19648 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tô - đến bờ sông Hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19649 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Ninh - đến hết đất anh Dương Thủy
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19650 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thuộc - đến hết đất Bình Nguyệt
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19651 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Hùng Đoàn - đến đất ông Xuy
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19652 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Đường - đến hết đất bà ông Hạ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19653 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Ký Hiền - đến hết đất bà Bằng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19654 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Vang - đến hết đất ông Thịu
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19655 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía đông Chợ Hội cũ: Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường Trần Muông
|
2.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19656 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Dũng - đến đất ông Thành
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19657 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 13
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19658 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Bé Lan - đến hết đất ông Lam
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19659 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất thi hành án - đến hết đất bà Thanh Lam
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19660 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Ty Bảo - đến hết đất bà Sở
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19661 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Thể Chuẩn - đến hết nhà anh Hùng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19662 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tuyết - đến đất anh Hà (tổ 11, 14)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19663 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Hường - đến hết đất bà Trường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19664 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Luyện - đến hết đất bà Hồng Bảo
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19665 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Lam Cứ - đến đất bà Nguyệt
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19666 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất bà Liên Vanh - đến hết đất ông Chắt
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19667 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Nguyệt - đến hết đất bà Phượng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19668 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Khánh Lý - đến hết đất anh Hoài
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19669 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Dần Đào - đến đất bà Hồ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19670 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Lý Thảo - đến hết đất bà Phượng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19671 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Dũng Hồng - đến hết đất anh Tiếu Hưng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19672 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Cảnh Kỷ - đến hết đất bà Hồng Hiếu
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19673 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Yên Liệu - đến hết đất Thủy Quang
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19674 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Bà Lan - đến hết đất ông Phú Sinh
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19675 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Trang Hậu - đến hết đất Phú Sinh
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19676 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thiết - đến hết đất Thạch Nga
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19677 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hồng Hải - đến hết đất bà Sương
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19678 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Lương - đến hết đất ông Tình
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19679 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường hết đất ông Tình - đến đất ông Thủy Quang
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19680 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất bà Hằng Châu - đến đất ông Tình
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19681 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Công - đến đất anh Hùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19682 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thành Liệu - đến đất anh Hiền
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19683 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đưởng từ đất ông Ý Tùng - đến hết đất ông Lam Nhạn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19684 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Lam Nhạn - đến hết đất cô Thạch Châu
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19685 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Dũng Anh - đến đất ông Tiến
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19686 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Luân Vân - đến đất bà Vân
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19687 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Ngoại thương - đến đường kè sông Hội
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19688 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Việt Liên - đến hết đất bà Sen
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19689 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết Xăng dầu - đến hết đất ông Nhuận Tuyết
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19690 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Vân Lập - đến kè sông Hội
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19691 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 14
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19692 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thiết - đến hết đất ông Sơn Hồng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19693 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Riêng Khu quy hoạch đất dân cư tại tổ dân phố 16, trụ sở cũ của Trung đoàn 841 (chưa có hạ tầng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch thuộc dãy 2,3 của đường Phan Đình Giót (gồm các lô: số 17; 18; 19; 20; 10; 12; 14; 16; 29; 30)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19694 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Riêng Khu quy hoạch đất dân cư tại tổ dân phố 16, trụ sở cũ của Trung đoàn 841 (chưa có hạ tầng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch còn lại (gồm các lô từ số 01 - đến số 09; số 11; 13; 15; lô số 21 đến số 28)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19695 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 01; 04; 05; 13
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19696 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 02; 03; 06; 07; 08; 12; 09; 10; 11
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19697 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 14; 17; 18; 26; 27; 28
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19698 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 15; 16; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 29; 30; 31; 32
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19699 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 01, 03, 05, 07, 09, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, 25, 29, 34
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19700 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 59 và 60
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |