| 19601 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến Kênh N4
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19602 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường 26/3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19603 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (Bình Quang Huy Thăng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất xã Cẩm Quang - đến đường ĐH.124
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19604 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (Bình Quang Huy Thăng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường ĐH.124 - đến giáp xã Nam Phúc Thăng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19605 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục trước UBND Xã Cẩm Huy cũ - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ ngã tư đường trục xã gần trường mầm non - đến đường ĐH.124
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19606 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa bê tông các tổ 1, 3, 5, 7 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19607 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa bê tông các tổ 1, 3, 5, 7 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19608 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa bê tông các tổ 1, 3, 5, 7 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19609 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19610 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19611 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19612 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung: Từ đường Lê Phúc Nhạc - đến kênh dự án.
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19613 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư tại tổ dân phố 6 ( nằm 2 phía của đường vành đai) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất ở (thuộc tuyến 2, tuyến 3 đường Quốc lộ 8C
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19614 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ giáp đất xã Nam Phúc Thăng - đến ngã ba đi xã Cẩm Dương (đội Thuế Thiên Cầm cũ)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19615 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến Cầu Đụn
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19616 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến ngã tư Thiên Cầm
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19617 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến ngã 3 đường Trần Phú đi nhà nghỉ giáo dục
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19618 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến vòng xuyến (giao Quốc lộ 15B)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19619 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường giao thông số 3 - Thị trấn Thiên Cầm |
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19620 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường công vụ (từ Quốc lộ 8C đến Cảng Minh Hải cũ) - Thị trấn Thiên Cầm |
Đoạn từ Quốc lộ 8C - đến ngã ba đi Tiến Sầm
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19621 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường công vụ (từ Quốc lộ 8C đến Cảng Minh Hải cũ) - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến Cảng Minh Hải củ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19622 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường xây dựng mới (Trần Phú) đi khách sạn Sông La: Từ Quốc lộ 8C đến Khách sạn Sông La |
Đường xây dựng mới (Trần Phú) đi khách sạn Sông La: Từ Quốc lộ 8C - đến Khách sạn Sông La
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19623 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Thiên Cầm |
Từ khách sạn Thiên Ý (chỗ ngã 4 bia dẫn tích) - đến Khách sạn Sông La
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19624 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Thiên Cầm |
Đường từ khách sạn Công đoàn - đến khách sạn Sông La (tuyến bám kè biển)
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19625 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm-Cẩm Nhượng - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ ngã tư đèn đỏ - đến cầu Vọng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19626 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Quốc lộ 15B (đoạn qua thị trấn Thiên Cầm) |
Đường Quốc lộ 15B (đoạn qua thị trấn Thiên Cầm)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19627 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường B1 khu quy hoạch Bắc thị trấn Thiên Cầm - Thị trấn Thiên Cầm |
Đường B1 khu quy hoạch Bắc thị trấn Thiên Cầm
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19628 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa từ núi Thiên Cầm đến giao đường B1 - Thị trấn Thiên Cầm |
Đường nhựa từ núi Thiên Cầm - đến giao đường B1
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19629 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính khu du lịch Nam Thiên Cầm - Thị trấn Thiên Cầm |
Đường từ tiếp giáp Quốc lộ 15B - đến giáp bờ kè
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19630 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-01 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô: 01; 02; 03; 04; 05; 06
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19631 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-01 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô: Từ lô số 07 - đến lô số 25
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19632 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-02 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô: Từ lô số 01 - đến lô số 08
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19633 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-03 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ lô 01 - đến lô 09
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19634 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-04 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ lô 01 - đến lô 20
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19635 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-05 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Lô số 01 - đến lô 05
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19636 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-06 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ lô 01 - đến lô 09
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19637 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô đất A02, A04, A06, B01, B02, B03, B04 và C1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19638 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô đất A01, A03, A05, A07 - đến A21
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19639 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô đất B05 - đến B16
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19640 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô quy hoạch C02 - đến C12
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19641 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19642 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19643 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19644 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19645 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19646 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19647 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19648 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19649 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19650 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19651 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19652 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19653 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 128 - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ cầu Đụn đi Đê Phúc Long Nhượng (đi qua tổ dân phố Nhân Hoà)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19654 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Vịnh |
Đoạn I: Từ giáp đất TP Hà Tĩnh - đến trục đường bê tông vào nhà văn hóa thôn Đông Vịnh
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19655 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Vịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Vịnh
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19656 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường tránh quốc lộ 1A - Xã Cẩm Vịnh |
Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19657 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường tránh quốc lộ 1A - Xã Cẩm Vịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Vịnh
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19658 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Vịnh) - Xã Cẩm Vịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường tránh 1B
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19659 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Vịnh) - Xã Cẩm Vịnh |
Tiếp đó - đến đất hội quán thôn 2 cũ (nhà ông Tam)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19660 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Vịnh) - Xã Cẩm Vịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Vịnh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19661 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Nhánh rẽ 2 - Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Vịnh) - Xã Cẩm Vịnh |
Từ đất hội quán thôn 2 cũ - đến đất ông Luân Ninh (thôn Ngụ Phúc)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19662 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ Quốc lộ 1A - đến hết đất xã Cẩm Vịnh
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19663 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh - Xã Cẩm Vịnh |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19664 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các tuyến đường trong Cụm CN- TTCN Bắc Cẩm Xuyên - Xã Cẩm Vịnh |
Tuyến đường gom Quốc lộ 1A.
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19665 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các tuyến đường trong Cụm CN- TTCN Bắc Cẩm Xuyên - Xã Cẩm Vịnh |
Tuyến đường trục chính (đường quy hoạch 30 m)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19666 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các tuyến đường trong Cụm CN- TTCN Bắc Cẩm Xuyên - Xã Cẩm Vịnh |
Các tuyến đường nội bộ (đường QH rộng 21,5 m)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19667 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính - Xã Cẩm Vịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến đất ông Hồng Cương
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19668 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính - Xã Cẩm Vịnh |
Từ đất anh Hà Hồng - đến đường Vịnh Thành Quang
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19669 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất anh Trung Nghiêm ra - đến hết đất anh Thắng Nghĩa
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19670 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ đất ông Mạo - đến đất chị Nguyệt
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19671 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất chị Nguyệt - đến hết đất anh Thắng Nghĩa
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19672 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất nhà anh Mạo Thành - đến hết đất bà Dũng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19673 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất nhà bà Hải - đến hết đất ông Hanh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19674 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất ông Miên - đến hết đất anh Lục
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19675 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất ông Mại - đến hết đất anh Niệm Thìn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19676 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư vùng Chà Moi thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Đoạn từ đường 1A - đến hết đất ông Quế (Huệ)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19677 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19678 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Vịnh - Xã Cẩm Vịnh |
Các tuyến đường trong khu tái định cư Vùng Cha Moi
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19679 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ đường Vịnh Thành Quang - đến hết đất anh Hà Hồng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19680 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất bà Hồng Tý - đến hết đất ông Đoàn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19681 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất ông Hậu - đến Quốc lộ 1 A
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19682 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất ông Tửu - đến hết đất ông Liêm Nông
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19683 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất ông Anh - đến hết đất chị Hường Tăng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19684 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ Quốc lộ 1A - đến anh Hiếu Thắng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19685 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Từ đường liên xã - đến anh Chắt Phiệt
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19686 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất anh Lan Sơn - đến hết đất anh Chắt Phiệt
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19687 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất anh Tỷ Sĩ - đến giáp đường tránh 1B
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19688 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất anh Chắt Phiệt - đến hết đất ông Xuân Phùng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19689 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đương từ giáp đất bà Sinh - đến hết đất ông Nhưỡng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19690 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất ông Sĩ - đến hết đất anh Hùng Cẩm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19691 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất ông Châu - đến hết đất anh Hùng Nhiệm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19692 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất bà Phú - đến hết đất bà Thảo
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19693 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất thầy Bưởi - đến hết đất chị Tương
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19694 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất anh Hiếu Thắng - đến hết đất anh Trung Hóa
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19695 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Đông Hạ - Xã Cẩm Vịnh |
Từ đường Quốc lộ 1A - đến đất ông Tuệ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19696 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Tam Đồng - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất anh Hà Hồng - đến hết đất ông Xam
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19697 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Tam Đồng - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất anh Chiến - đến hết đất bà Vân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19698 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Tam Đồng - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất bà Vân - đến hết đất bà Phụ
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19699 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Tam Đồng - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ giáp đất ông Tâm - đến đất ông Cương ra đến hết đất bà Phương
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19700 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Tam Đồng - Xã Cẩm Vịnh |
Đường từ cây Ngô Đồng vực ba thôn - đến chợ Bến cũ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |