| 19201 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô đất B05 - đến B16
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19202 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô quy hoạch C02 - đến C12
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19203 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19204 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19205 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19206 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19207 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19208 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19209 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19210 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19211 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19212 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19213 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19214 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19215 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 128 - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ cầu Đụn đi Đê Phúc Long Nhượng (đi qua tổ dân phố Nhân Hoà)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19216 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường trục xã Cẩm Huy cũ - đến hết đất Trung tâm y tế huyện Cẩm Xuyên.
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19217 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Nguyễn Biên
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19218 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất bến xe Cẩm Xuyên
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19219 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất cây xăng dầu phía Nam thị trấn Cẩm Xuyên
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19220 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên về phía Nam
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19221 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ giáp xã Cẩm Quang - đến giao đường đường trục xã Cẩm Huy cũ
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19222 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến Cầu Hội
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19223 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến Cống tiêu nước (đất anh Hùng Lý, tổ 16)
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19224 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã 3 (giao đường ĐH.134)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19225 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19226 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Bổ sung : Đường ĐH.134: Từ ngã ba đường Phan Đình Giót đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung : Đường ĐH.134: Từ ngã ba đường Phan Đình Giót - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19227 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn (Đường Nội thị) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến hết đất Phòng Giáo dục Đào tạo
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19228 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn (Đường Nội thị) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã 4 giao đường Nguyễn Biên
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19229 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn (Đường Nội thị) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất ngã tư (giao nhau với đường Ngô Mây)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19230 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn (Đường Nội thị) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19231 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Biên
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19232 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Ngô Mây
|
8.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19233 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Lê Phúc Nhạc
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19234 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
6.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19235 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung : Từ đường Hà Huy Tập - đến cầu Tùng
|
8.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19236 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường vào nhà văn hóa TDP 7 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Hùng Lý - đến hết đất ông Diễn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19237 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường Thiên Cầm (Quốc lộ 8C)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19238 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó từ Quốc lộ 8C - đến đường Nguyễn Đình Liễn
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19239 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến kênh tưới 47 A đi thôn 4
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19240 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh N47A - đến cổng chào TDP 3
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19241 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Cổng chào TDP 3 - đến ĐH 131
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19242 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
ĐH 131 - đến hết thị trấn Cẩm Xuyên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19243 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến cầu Hội Mới
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19244 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã ba giao đường Phan Đình Giót
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19245 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến Nguyễn Đăng Minh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19246 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đăng Minh - đến Nguyễn Biên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19247 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường Thiên Cầm (Tỉnh lộ 04)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19248 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã tư giao đường Nguyễn Đình Liễn (đường Nội Thị)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19249 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đình Liễn - đến kênh N47
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19250 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh tưới N47 - đến đường Cẩm Vân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19251 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Cẩm Vân - đến đường 26/3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19252 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Phạm Lê Đức
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19253 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phạm Lê Đức - đến đường Nguyễn Đình Liễn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19254 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19255 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất Trường Tiểu học Cẩm Quan 1
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19256 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A đến kè Sông Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A - đến kè Sông Hội)
|
3.192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19257 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Tùng - đến cầu Hội
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19258 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Hội cũ - đến cầu Hội mới
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19259 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19260 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Xuân - đến hết đất ông Trạch
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19261 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Chương Yến - đến hết đất ông Chí
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19262 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất ông Thanh Kiệm - đến hết đất anh Dũng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19263 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Truông Mây - đến hết đất nhà ông Đê (thuộc đường QH khu đô thị ven sông Hội)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19264 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông ngọ - đến hết đất anh Chiến Lập
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19265 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Hải Điểm - đến đường vào nhà anh Liệu Hoa
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19266 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Mạo - đến hết đất ông Quy Hải
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19267 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thanh Trầm - đến hết đất anh Nhung
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19268 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Sáu - đến hết đất ông Kiều
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19269 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Trâm Anh - đến hết đất ông Tự
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19270 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung: Từ ngõ 12 đường Nguyễn Biên - đến đường Ngô Mây
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19271 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ti tan - đến hết khu tập thể 15 tấn K cũ
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19272 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Phúc Tâm - đến hết đất anh Tùng
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19273 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Quân Hường - đến đất anh Châu Thuận
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19274 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Châu Dậng - đến hết đất anh Vị
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19275 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Hòa - đến hết đất ông Hiếu
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19276 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Chắt - đến hết đất ông Diệm Hường(tổ 10)
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19277 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất bà Lý - đến hết đất bà Thi
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19278 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu từ đất ông Thuần - đến đất bà Nguyệt Tùng
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19279 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất anh Hùng Thiệu - đến đất anh Toản Lam
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19280 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ hết đất ông Cảnh - đến Anh Phố
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19281 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Minh - đến hết đất bà Kiểu
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19282 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất anh Hà Nhân - đến hết đất ông Nghĩa Bính
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19283 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Nghĩa Bính - đến đường Phạm Lê Đức
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19284 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Anh - đến hết đất anh Lâm Lài
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19285 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất bà Hòe - đến hết đất ông Minh Xuân
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19286 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất chị Hương Lan - đến hết đất bà Từ
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19287 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Diệu Bính - đến sông Hội
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19288 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Văn - đến hết đất bà Lợi
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19289 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Sự Vân - đến bờ sông Hội
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19290 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tô - đến bờ sông Hội
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19291 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Ninh - đến hết đất anh Dương Thủy
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19292 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thuộc - đến hết đất Bình Nguyệt
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19293 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Hùng Đoàn - đến đất ông Xuy
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19294 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Đường - đến hết đất bà ông Hạ
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19295 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Ký Hiền - đến hết đất bà Bằng
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19296 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Vang - đến hết đất ông Thịu
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19297 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía đông Chợ Hội cũ: Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường Trần Muông
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19298 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Dũng - đến đất ông Thành
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19299 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 13
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19300 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Bé Lan - đến hết đất ông Lam
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |