| 19201 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Minh - đến hết đất bà Kiểu
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19202 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất anh Hà Nhân - đến hết đất ông Nghĩa Bính
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19203 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Nghĩa Bính - đến đường Phạm Lê Đức
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19204 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Anh - đến hết đất anh Lâm Lài
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19205 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất bà Hòe - đến hết đất ông Minh Xuân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19206 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất chị Hương Lan - đến hết đất bà Từ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19207 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Diệu Bính - đến sông Hội
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19208 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Văn - đến hết đất bà Lợi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19209 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Sự Vân - đến bờ sông Hội
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19210 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tô - đến bờ sông Hội
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19211 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Ninh - đến hết đất anh Dương Thủy
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19212 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thuộc - đến hết đất Bình Nguyệt
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19213 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Hùng Đoàn - đến đất ông Xuy
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19214 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Đường - đến hết đất bà ông Hạ
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19215 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Ký Hiền - đến hết đất bà Bằng
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19216 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Vang - đến hết đất ông Thịu
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19217 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía đông Chợ Hội cũ: Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường Trần Muông
|
5.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19218 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Dũng - đến đất ông Thành
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19219 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 13
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19220 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Bé Lan - đến hết đất ông Lam
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19221 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất thi hành án - đến hết đất bà Thanh Lam
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19222 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Ty Bảo - đến hết đất bà Sở
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19223 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Thể Chuẩn - đến hết nhà anh Hùng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19224 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tuyết - đến đất anh Hà (tổ 11, 14)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19225 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Hường - đến hết đất bà Trường
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19226 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Luyện - đến hết đất bà Hồng Bảo
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19227 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Lam Cứ - đến đất bà Nguyệt
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19228 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất bà Liên Vanh - đến hết đất ông Chắt
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19229 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Nguyệt - đến hết đất bà Phượng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19230 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Khánh Lý - đến hết đất anh Hoài
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19231 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Dần Đào - đến đất bà Hồ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19232 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Lý Thảo - đến hết đất bà Phượng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19233 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Dũng Hồng - đến hết đất anh Tiếu Hưng
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19234 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Cảnh Kỷ - đến hết đất bà Hồng Hiếu
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19235 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Yên Liệu - đến hết đất Thủy Quang
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19236 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Bà Lan - đến hết đất ông Phú Sinh
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19237 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Trang Hậu - đến hết đất Phú Sinh
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19238 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thiết - đến hết đất Thạch Nga
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19239 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hồng Hải - đến hết đất bà Sương
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19240 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Lương - đến hết đất ông Tình
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19241 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường hết đất ông Tình - đến đất ông Thủy Quang
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19242 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất bà Hằng Châu - đến đất ông Tình
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19243 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Công - đến đất anh Hùng
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19244 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thành Liệu - đến đất anh Hiền
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19245 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đưởng từ đất ông Ý Tùng - đến hết đất ông Lam Nhạn
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19246 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Lam Nhạn - đến hết đất cô Thạch Châu
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19247 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Dũng Anh - đến đất ông Tiến
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19248 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Luân Vân - đến đất bà Vân
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19249 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Ngoại thương - đến đường kè sông Hội
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19250 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Việt Liên - đến hết đất bà Sen
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19251 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết Xăng dầu - đến hết đất ông Nhuận Tuyết
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19252 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Vân Lập - đến kè sông Hội
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19253 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 14
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19254 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thiết - đến hết đất ông Sơn Hồng
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19255 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Riêng Khu quy hoạch đất dân cư tại tổ dân phố 16, trụ sở cũ của Trung đoàn 841 (chưa có hạ tầng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch thuộc dãy 2,3 của đường Phan Đình Giót (gồm các lô: số 17; 18; 19; 20; 10; 12; 14; 16; 29; 30)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19256 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Riêng Khu quy hoạch đất dân cư tại tổ dân phố 16, trụ sở cũ của Trung đoàn 841 (chưa có hạ tầng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch còn lại (gồm các lô từ số 01 - đến số 09; số 11; 13; 15; lô số 21 đến số 28)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19257 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 01; 04; 05; 13
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19258 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 02; 03; 06; 07; 08; 12; 09; 10; 11
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19259 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 14; 17; 18; 26; 27; 28
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19260 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 15; 16; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 29; 30; 31; 32
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19261 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 01, 03, 05, 07, 09, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, 25, 29, 34
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19262 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 59 và 60
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19263 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 02 , 04, 06, 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 41, 43, 44, 46
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19264 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 42, 45, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58 và 61
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19265 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại vùng Giềng đất tổ dân phố 8 (vùng 2) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô số 01
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19266 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại vùng Giềng đất tổ dân phố 8 (vùng 2) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: Từ lô số 02 - đến lô số 19
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19267 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu A, E (bám đường Trần Muông, đường nhựa 14 m) - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến hết cổng chính TT thương mại Hội chợ Cẩm Xuyên
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19268 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu E: Từ lô số 01 đến lô số 05 - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu E: Từ lô số 01 - đến lô số 05
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19269 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu C (bám đường Trần Muông, đường nhựa 14 m) - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã ba giao đường vào khu dân cư đô thị ven sông Hội (gần cà phê Mộc)
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19270 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu A, C - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu A: Từ lô số 18 - đến lô số 34 (bám đường nhựa 12 m)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19271 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu A, C - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu C: Từ lô số 15 - đến lô số 27 (bám đường nhựa 12 m)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19272 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu B, D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu B: Từ lô số 02 - đến lô số 13 (bám đường nhựa 12 m)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19273 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu B, D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu D: Từ lô số 01 - đến lô số 10 (bám đường nhựa 12 m)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19274 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu B - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 14 - đến lô số 25 (bám đường nhựa 14 m)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19275 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 02 - đến lô số 11
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19276 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu F - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 13 - đến lô số 23 và lô số 12 dãy 1 Khu F (bám đường quy hoạch rộng 14 m)
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19277 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 11 - đến lô số 19 (bám đường nhựa 14 m)
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19278 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 06 - đến lô số 14 (bám đường nhựa 13,5 m)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19279 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Từ lô số 15 - đến lô số 23 (bám đường nhựa rộng 10 m)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19280 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu B - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Lô số: 01; 26; 27; 28; 29 (bám đường nhựa 10 m)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19281 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu F - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Lô quy hoạch số: 01; 24; 25; 26; 27 (bám đường nhựa 10 m)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19282 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu G thị trấn Cẩm Xuyên |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19283 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 01 - đến lô số 16
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19284 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 17 - đến lô số 21
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19285 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 22 - đến lô số 37
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19286 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu F thị trấn Cẩm Xuyên - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô từ lô số 02 - đến lô số 12
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19287 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 8, thị trấn Cẩm Xuyên (vùng quy hoạch dân cư đối diện với nhà ông Lê Xuân An, Bùi Quang Cường) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch từ lô số 12 - đến lô số 41
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19288 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 6 (vùng quy hoạch dân cư phía sau siêu thị Công Đoàn) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô quy hoạch số 01 - đến lô quy hoạch số 36
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19289 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 6 (vùng quy hoạch dân cư phía sau siêu thị Công Đoàn) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô quy hoạch số 37 - đến lô quy hoạch số 40
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19290 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19291 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19292 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19293 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19294 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19295 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19296 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19297 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19298 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19299 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 19300 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |