| 18901 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥5 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18902 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18903 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường < 3 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18904 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn từ giáp xã Đồng Lộc - đến giáp xã Sơn Lộc (theo hướng đi về khe giao)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18905 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15B - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn qua xã Mỹ Lộc
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18906 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
đường ĐH.38 qua UBND xã - đến kênh Khe Út
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18907 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Đường từ kênh Khe Út qua xóm Sơn Thuỷ - đến quốc lộ 15B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18908 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Tuyến từ giáp đường miếu Cựa Miệu Thái Xá 1 - đến hết đất ở ông Tám thôn Đô Hành
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18909 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Từ đất ở ông Tám - đến hết đất ở ông Thành thôn Trại Tiểu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18910 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở ông Thiết thôn Đại Đồng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18911 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến đường tránh phía Đông Khu di tích ngã ba Đồng Lộc - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn qua xã Mỹ Lộc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18912 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18913 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18914 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18915 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18916 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18917 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18918 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Từ giáp đất xã Song Lộc cũ - đến tiếp giáp đất ông Hưởng, thôn Hồng Lam
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18919 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Tiếp - đến hết đất trường Tiểu học Phú Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18920 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Gia hanh
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18921 |
Huyện Can Lộc |
Xã Phú Lộc |
Tuyến từ Quốc lộ 15A - đến tiếp giáp đất trại Minh Thuyết thôn Vĩnh Phú
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18922 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18923 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18924 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18925 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18926 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18927 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường < 3 m.
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18928 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất huyện Hương Khê - đến tiếp giáp đất ở ông Yên, thôn Khe Giao
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18929 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường ĐH.31
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18930 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Mỹ Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18931 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đường ĐH.31 đi Quang Lộc
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18932 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Mỹ Lộc
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18933 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đất xã Việt Xuyên, huyện Thạch Hà
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18934 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Đoạn từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15B
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18935 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đường Quốc lộ 15B - đến hết đất ở ông Chuyên thôn Phúc Sơn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18936 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến tiếp giáp đất ở ông Thắng thôn Khánh Sơn
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18937 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường vào thôn Chi Lệ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18938 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường Quốc lộ 15 A
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18939 |
Huyện Can Lộc |
Xã Sơn Lộc |
Đường từ giáp Quốc Lộ 15B đi qua chợ Cường - đến tiếp giáp đất ông Văn thôn Thịnh Lộc.
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18940 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18941 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18942 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18943 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18944 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18945 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18946 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thường Nga |
Từ giáp đất xã Đức Thanh, huyện Đức Thọ - đến hết đất ở ông Huy, thôn Liên Minh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18947 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thường Nga |
Tiếp - đến giáp đất xã Song Lộc
|
775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18948 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Thường Nga |
Đoạn qua xã Thường Nga
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18949 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thường Nga |
Tuyến từ giáp Quốc lộ 15A, ngã ba Quán Trại - đến hết đất ở ông Thiệp, thôn Trà Lỉên
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18950 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thường Nga |
Tuyến từ ngã ba Cố Nga - đến cầu Đất Đỏ
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18951 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥5 m
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18952 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18953 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường < 3 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18954 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥5 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18955 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18956 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18957 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 1A - Xã Thiên Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Thiên Lộc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18958 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Nghèn - đến giáp đường vào cổng Trường dạy nghề Phạm Dương (cổng phía Bắc)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18959 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất Công ty Thủy lợi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18960 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Thuần Thiện
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18961 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Từ giáp đất xã Vượng Lộc, cầu Hạ Vàng 2 - đến hết đất nhà hàng ông Đông
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18962 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến tiếp giáp đất ở ông Thụ thôn Trung Hải
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18963 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở bà Xuân thôn Tân Thượng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18964 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất xã Thiên Lộc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18965 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Thượng Trụ (Tỉnh lộ 7) - đến hết đất ông Dung (thị trấn)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18966 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến trạm truyền tin
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18967 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến hết đất thị trấn Nghèn (phía Tây)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18968 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến tiếp giáp đất ở ông Cường thôn Cây Đa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18969 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến giáp đường Quốc lộ 281
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18970 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ Ngã ba Quốc lộ 281 đi chùa Hương - đến kênh Giữa
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18971 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ kênh Giữa - đến BQL Chùa Hương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18972 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Quốc lộ 281 - đến hết cầu chợ Mới
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18973 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở ông Lợi thôn Đông Nam
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18974 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Quốc lộ 281 - đến cầu xóm Trôi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18975 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18976 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18977 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18978 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18979 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18980 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18981 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Đồng Lộc - đến ngã tư bà Châu
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18982 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Tiếp - đến giáp ngã tư đường vào thôn Sơn Bình
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18983 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Gia Hanh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18984 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Thượng Lộc |
Từ giáp đất xã Trung Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15A
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18985 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thượng Lộc |
Đường từ giáp đất xã Vĩnh Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15A
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18986 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18987 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18988 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18989 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18990 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18991 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18992 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến ĐH.35 - Xã Thượng Lộc |
Từ xã Khánh Vĩnh Yên - đến ngã tư thôn Sơn Bình
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18993 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thuần Thiện |
Quốc lộ 281
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18994 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Thuần Thiện |
Đoạn qua xã Thuần Thiện
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18995 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ ĐT.548 đi qua chợ - đến hết đất ông Qúy thôn Làng Chùa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18996 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ ĐT. 548, trạm bơm Thuần Chân - đến hết đất bà Phương thôn Làng Khang
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18997 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tiếp - đến hết đất ông Nhung thôn Yên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18998 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tiếp đó - đến chân đập Cu Lây
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18999 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ cầu Thuần Chân - đến giáp ĐT.548
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19000 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥5 m
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |