| 18701 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến tiếp giáp đất ở ông Thụ thôn Trung Hải
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18702 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở bà Xuân thôn Tân Thượng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18703 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất xã Thiên Lộc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18704 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Thượng Trụ (Tỉnh lộ 7) - đến hết đất ông Dung (thị trấn)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18705 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến trạm truyền tin
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18706 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến hết đất thị trấn Nghèn (phía Tây)
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18707 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến tiếp giáp đất ở ông Cường thôn Cây Đa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18708 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến giáp đường Quốc lộ 281
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18709 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ Ngã ba Quốc lộ 281 đi chùa Hương - đến kênh Giữa
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18710 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ kênh Giữa - đến BQL Chùa Hương
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18711 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Quốc lộ 281 - đến hết cầu chợ Mới
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18712 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở ông Lợi thôn Đông Nam
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18713 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Quốc lộ 281 - đến cầu xóm Trôi
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18714 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18715 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18716 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18717 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18718 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18719 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18720 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Đồng Lộc - đến ngã tư bà Châu
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18721 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Tiếp - đến giáp ngã tư đường vào thôn Sơn Bình
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18722 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Gia Hanh
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18723 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Thượng Lộc |
Từ giáp đất xã Trung Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15A
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18724 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thượng Lộc |
Đường từ giáp đất xã Vĩnh Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15A
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18725 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18726 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18727 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18728 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18729 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18730 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18731 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến ĐH.35 - Xã Thượng Lộc |
Từ xã Khánh Vĩnh Yên - đến ngã tư thôn Sơn Bình
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18732 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thuần Thiện |
Quốc lộ 281
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18733 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Thuần Thiện |
Đoạn qua xã Thuần Thiện
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18734 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ ĐT.548 đi qua chợ - đến hết đất ông Qúy thôn Làng Chùa
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18735 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ ĐT. 548, trạm bơm Thuần Chân - đến hết đất bà Phương thôn Làng Khang
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18736 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tiếp - đến hết đất ông Nhung thôn Yên
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18737 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tiếp đó - đến chân đập Cu Lây
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18738 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ cầu Thuần Chân - đến giáp ĐT.548
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18739 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18740 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18741 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường < 3 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18742 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18743 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18744 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18745 |
Huyện Can Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Bắc) - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Bắc)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18746 |
Huyện Can Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Nam) - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Nam)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18747 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Ngã ba chợ Đình bán kính 200m
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18748 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn còn lại qua xã Khánh Lộc
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18749 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ ĐT.548 - đến giáp đường Khánh - Thị
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18750 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ đường Khánh - Thị - đến hết xóm Kiều Mộc
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18751 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.32 đoạn qua xã Khánh Vĩnh yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18752 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Từ ĐT.548 - đi thôn Lương Hội
|
415.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18753 |
Huyện Can Lộc |
Đường Khánh - Vượng - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Từ ĐT.548 đi Vân Cửu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18754 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18755 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18756 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18757 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18758 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18759 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18760 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn từ Cầu 10 - đến hết đất thôn Lương Hội
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18761 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Từ Cầu Nậy - đến giáp cầu Nhe
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18762 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tiếp - đến giáp xã Yên Lộc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18763 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.35 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ ĐH.36 đi qua Chợ Nhe - đến hết đất ông Chiến thôn Hạ Triều
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18764 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.35 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tiếp - đến giáp đất xã Thượng Lộc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18765 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Đường từ ĐH.36 đất ông Tuấn thôn Hạ Triều - đến giáp xã Gia Hanh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18766 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18767 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18768 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18769 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18770 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18771 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18772 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Đoạn qua xã Yên Lộc
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18773 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Từ ngã tư Giếng Mới - đến Huyện lộ 36
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18774 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Từ ngã tư xóm 2 - đến giáp đường ĐH.36
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18775 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18776 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18777 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18778 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18779 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18780 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18781 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A Đoạn qua xã Song Lộc - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Quốc Lộ 15A Đoạn qua xã Song Lộc
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18782 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Đoạn qua xã Kim Lộc
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18783 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Đoạn từ giáp cầu Chợ Vy - đến giáp trạm Y tế xã
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18784 |
Huyện Can Lộc |
Các đoạn còn lại đi qua xã Kim Lộc - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18785 |
Huyện Can Lộc |
Đường từ Song - Kim - Đức Bình - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18786 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18787 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18788 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18789 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18790 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18791 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18792 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18793 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18794 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn từ cầu Cây Khế - đến hết đất ông Nguyễn Quốc Việt
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18795 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn còn lại đi qua xã Song Lộc
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18796 |
Huyện Can Lộc |
Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Từ giáp ĐH.34 đi qua thôn Phúc Lộc - đến giáp đất xã Kim Lộc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18797 |
Huyện Can Lộc |
Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Tuyến từ giáp ĐH.34 thôn Tam Đình - đến giáp đất xã Trường Lộc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18798 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn từ đất Võ Thế Uy thôn Đông Vinh - đến giáp đất ông Hồ Quang Nhật thôn Phúc Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18799 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Các đoạn còn lại
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 18800 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |