| 18401 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18402 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18403 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18404 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18405 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường < 3 m.
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18406 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất huyện Hương Khê - đến tiếp giáp đất ở ông Yên, thôn Khe Giao
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18407 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường ĐH.31
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18408 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Mỹ Lộc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18409 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đường ĐH.31 đi Quang Lộc
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18410 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Mỹ Lộc
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18411 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đất xã Việt Xuyên, huyện Thạch Hà
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18412 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Đoạn từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15B
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18413 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đường Quốc lộ 15B - đến hết đất ở ông Chuyên thôn Phúc Sơn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18414 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến tiếp giáp đất ở ông Thắng thôn Khánh Sơn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18415 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường vào thôn Chi Lệ
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18416 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường Quốc lộ 15 A
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18417 |
Huyện Can Lộc |
Xã Sơn Lộc |
Đường từ giáp Quốc Lộ 15B đi qua chợ Cường - đến tiếp giáp đất ông Văn thôn Thịnh Lộc.
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18418 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18419 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18420 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18421 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18422 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18423 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18424 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thường Nga |
Từ giáp đất xã Đức Thanh, huyện Đức Thọ - đến hết đất ở ông Huy, thôn Liên Minh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18425 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thường Nga |
Tiếp - đến giáp đất xã Song Lộc
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18426 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Thường Nga |
Đoạn qua xã Thường Nga
|
1.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18427 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thường Nga |
Tuyến từ giáp Quốc lộ 15A, ngã ba Quán Trại - đến hết đất ở ông Thiệp, thôn Trà Lỉên
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18428 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thường Nga |
Tuyến từ ngã ba Cố Nga - đến cầu Đất Đỏ
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18429 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥5 m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18430 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18431 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18432 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥5 m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18433 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18434 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18435 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 1A - Xã Thiên Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Thiên Lộc
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18436 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Nghèn - đến giáp đường vào cổng Trường dạy nghề Phạm Dương (cổng phía Bắc)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18437 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất Công ty Thủy lợi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18438 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Thuần Thiện
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18439 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Từ giáp đất xã Vượng Lộc, cầu Hạ Vàng 2 - đến hết đất nhà hàng ông Đông
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18440 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến tiếp giáp đất ở ông Thụ thôn Trung Hải
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18441 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở bà Xuân thôn Tân Thượng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18442 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất xã Thiên Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18443 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Thượng Trụ (Tỉnh lộ 7) - đến hết đất ông Dung (thị trấn)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18444 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến trạm truyền tin
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18445 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến hết đất thị trấn Nghèn (phía Tây)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18446 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến tiếp giáp đất ở ông Cường thôn Cây Đa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18447 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.33 - Xã Thiên Lộc |
Tiếp theo - đến giáp đường Quốc lộ 281
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18448 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ Ngã ba Quốc lộ 281 đi chùa Hương - đến kênh Giữa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18449 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ kênh Giữa - đến BQL Chùa Hương
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18450 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Quốc lộ 281 - đến hết cầu chợ Mới
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18451 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở ông Lợi thôn Đông Nam
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18452 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thiên Lộc |
Tuyến từ đường Quốc lộ 281 - đến cầu xóm Trôi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18453 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18454 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18455 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18456 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18457 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18458 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thiên Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18459 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Đồng Lộc - đến ngã tư bà Châu
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18460 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Tiếp - đến giáp ngã tư đường vào thôn Sơn Bình
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18461 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thượng Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Gia Hanh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18462 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Thượng Lộc |
Từ giáp đất xã Trung Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15A
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18463 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thượng Lộc |
Đường từ giáp đất xã Vĩnh Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15A
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18464 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18465 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18466 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18467 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18468 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18469 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18470 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến ĐH.35 - Xã Thượng Lộc |
Từ xã Khánh Vĩnh Yên - đến ngã tư thôn Sơn Bình
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18471 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thuần Thiện |
Quốc lộ 281
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18472 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Thuần Thiện |
Đoạn qua xã Thuần Thiện
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18473 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ ĐT.548 đi qua chợ - đến hết đất ông Qúy thôn Làng Chùa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18474 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ ĐT. 548, trạm bơm Thuần Chân - đến hết đất bà Phương thôn Làng Khang
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18475 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tiếp - đến hết đất ông Nhung thôn Yên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18476 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tiếp đó - đến chân đập Cu Lây
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18477 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thuần Thiện |
Tuyến từ cầu Thuần Chân - đến giáp ĐT.548
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18478 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥5 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18479 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18480 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18481 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18482 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18483 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thuần Thiện |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18484 |
Huyện Can Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Bắc) - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Bắc)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18485 |
Huyện Can Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Nam) - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Nam)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18486 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Ngã ba chợ Đình bán kính 200m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18487 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn còn lại qua xã Khánh Lộc
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18488 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ ĐT.548 - đến giáp đường Khánh - Thị
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18489 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ đường Khánh - Thị - đến hết xóm Kiều Mộc
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18490 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.32 đoạn qua xã Khánh Vĩnh yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18491 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Từ ĐT.548 - đi thôn Lương Hội
|
498.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18492 |
Huyện Can Lộc |
Đường Khánh - Vượng - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Từ ĐT.548 đi Vân Cửu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18493 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18494 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18495 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18496 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18497 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18498 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18499 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn từ Cầu 10 - đến hết đất thôn Lương Hội
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18500 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Từ Cầu Nậy - đến giáp cầu Nhe
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |