| 13101 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm - đến hết đất ông Cúc
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13102 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13103 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13104 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13105 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13106 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13107 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm)
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13108 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13109 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng thôn 4
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13110 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13111 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục)
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13112 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ xóm Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13113 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Các trục đường còn lại xóm An Phú
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13114 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất trạm y tế - đến Cầu Hồ
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13115 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13116 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1 : Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13117 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13118 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13119 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường vào Hội Quán thôn 10 - đến hết đất ông Đệ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13120 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13121 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13122 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu)
|
246.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13123 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng thôn 9
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13124 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng thôn 9
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13125 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán thôn 9
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13126 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13127 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13128 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13129 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ Sân bóng thôn 10 - đến hết đất chị Soa
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13130 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân)
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13131 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngõ ông Thắng (Tứ) - đến hết đât ông Long (Hậu)
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13132 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ vườn bà Chinh - đến hết đât ông Tương (Lâm)
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13133 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13134 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13135 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13136 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13137 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13138 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13139 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL-03) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Ranh giới Sơn Tây, Sơn Lĩnh - đến nhà VH thôn 5
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13140 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL-03) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Nhà văn hóa thôn 5 - đến cầu Xai Phố
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13141 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Từ cầu Tràn - đến đường Tây - Lĩnh - Hồng
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13142 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Đường từ ngã ba đất bà Phượng thôn 1 - đến ngã 3 đất ông Lâm thôn 4
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13143 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Đường Cộc Tre ra Trại Hươu (xã Quang Diệm)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13144 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 1,2,3,4,6)
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13145 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 5, thôn 7)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13146 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13147 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13148 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13149 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13150 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13151 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh (Quốc Lộ 8C) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường bê tông xã: Đoạn UBND xã - đến hết đất ông Xí thôn Tân Thượng
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13152 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh (Quốc Lộ 8C) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường bê tông xã: Đoạn tiếp giáp đất ông Xí - đến hết đất ông Đinh Dương thôn Thịnh Nam
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13153 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quan - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ ngã tư đường quan - đến hết đất Trường tiểu học
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13154 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quan - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Tiếp đó - đến chùa Đức Mẹ
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13155 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Từ ngã tư đường Quan (Nhà trẻ) - đến ranh giới xã Sơn Hòa (Cũ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13156 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất ông Trọng thôn Thịnh Lợi - đến ngã 5 thôn Thịnh Mỹ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13157 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ UBND xã đi Thịnh Long, Thịnh Trường - đến Cầu Hói Đọng thôn Thịnh Đồng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13158 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Từ vườn ông Trường thôn Phúc Thịnh đi thôn An Thịnh - đến Địa Chọ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13159 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ Trường Hàn Dực (cũ) thôn Thịnh Nam đi chợ Bè (cũ) thôn Thịnh Lộc
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13160 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường Đức Mẹ đi thôn Thông Huyện
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13161 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường Thịnh Văn - đến thôn Thông Huyện
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13162 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường từ Cầu Mới - đến đất ông Nga thôn Thịnh Bình (cũ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13163 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường từ Cầu Chợ - đến đường đi chợ Bè (cũ) thôn Tiến Thịnh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13164 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường từ Cầu Gỗ - đến Đập Eo thôn Đại Thịnh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13165 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13166 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13167 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13168 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13169 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13170 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13171 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Ranh giới xã Sơn Ninh ,Sơn Hoà - đến bãi tràn Sơn An (cũ)
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13172 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất bà Cổn (thôn Giếng Thị)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13173 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ hết đất bà Cổn - đến ngã ba quán Anh Hào (thôn Giếng Thị)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13174 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ ngã ba anh Thọ (thôn Giếng Thị) - đến hết đất bà Liên (thôn Trung Mỹ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13175 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến đường Trung Thịnh (Chợ Gôi)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13176 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ chợ Gôi - đến ngã ba đường WB thôn Đông Vực
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13177 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đường từ ngã ba đường WB thôn Đông Vực - đến ngã ba thôn Đông Mỹ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13178 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đường từ ngã ba bà Liên Cúc (thôn Trung Mỹ) - đến cầu Gôm (thôn Thiên Nhẫn)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13179 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đường từ cầu Gôm đi vào hội quán thôn Thiên Nhẫn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13180 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất ông Ngân - đến hết đất ông Nhàn thôn Cây Da
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13181 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn đường từ quán ông Đức (thôn Giếng Thị) - đến quán bà Tuân (thôn Bình Hòa)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13182 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Tuyến đường bàu đông từ thôn Cây Da - đến thôn Đông Mỹ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13183 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Tuyến đường từ ngã ba thôn Đồng Vực - đến ngã tư đất ông Trần Tín thôn Trung Mỹ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13184 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đường từ ngã ba hội quán Đông Mỹ - đến giáp xã Sơn Thịnh (cũ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13185 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Tuyến từ hội quán thôn Đông Mỹ - đến quán anh Hà Hùng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13186 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13187 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13188 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13189 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13190 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13191 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13192 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 1: Bãi tràn Sơn An - đến hết đất ông Thành (Cổng Chào)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13193 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Khang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13194 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 3: Tiếp đó - đến hết đất UBND xã Sơn An (cũ)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13195 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 4: Tiếp đó - đến đất HTX Nông nghiệp
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13196 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 5: Tiếp đó - đến đường vào Nhà Thờ Kẻ E
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13197 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 6: Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn An (cũ); Sơn Tiến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13198 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lễ (HL - 13) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn thuộc địa phận xã Sơn An (cũ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13199 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn thuộc địa phận xã Sơn An (cũ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13200 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 1: Đoạn từ ngã ba đất ông Sỹ - đến giáp đất Trường tiểu học
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |