| 12901 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12902 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12903 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12904 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12905 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12906 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12907 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12908 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12909 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12910 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12911 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng |
|
5.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12912 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến |
|
5.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12913 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ |
|
5.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12914 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Long |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12915 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12916 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12917 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lĩnh |
|
5.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 12918 |
Huyện Hương Sơn |
Thị trấn Phố Châu |
|
5.940
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12919 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12920 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12921 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12922 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12923 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12924 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12925 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12926 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12927 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12928 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12929 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12930 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12931 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12932 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12933 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12934 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12935 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng |
|
5.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12936 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến |
|
5.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12937 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ |
|
5.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12938 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Long |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12939 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12940 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường |
|
5.670
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12941 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lĩnh |
|
5.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 12942 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ ranh giới thị trấn Phố Châu - đến đường vào Cây Sông
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12943 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Thị trấn Phố Châu |
Kế tiếp từ đường vào Cây Sông - đến hết đất anh Bình ngã ba đồi 3 xã
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12944 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn giáp ranh giới Sơn Trang, Sơn Phú - đến ngã tư đường mòn Hồ Chí Minh
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12945 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất ông Phượng
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12946 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất hạt giao thông 4 - CT 475
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12947 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến Cầu Phố
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12948 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất ông Lê Hà
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12949 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến đường vào cầu Đền
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12950 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Lợi - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Diệm
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12951 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ nhà thờ xứ Kẻ Mui - đến hết đất ông Khang
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12952 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất ông Nguyễn Tiến Dũng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12953 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất bà Luận (con ông Mỹ)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12954 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất Tòa ân Nhân dân huyện
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12955 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến Bưu điện huyện Hương Sơn
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12956 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất ông Lâm (Tư)
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12957 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến đường Lê Lợi
|
9.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12958 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trần Kim Xuyến - Thị trấn Phố Châu |
Đường Lê Lợi - đến hết đất nhà nghỉ Lý Hà
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12959 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trần Kim Xuyến - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến ngã tư Ngân hàng CSXH
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12960 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trần Kim Xuyến - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến nhà văn hóa TDP 10
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12961 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trần Kim Xuyến - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến đường Hồ Chí Minh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12962 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Phố Châu |
Đường Đinh Nho Hoàn - đến đường Nguyễn Tuấn Thiện
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12963 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất Bến xe Phố Châu
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12964 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Minh Hương - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường Lê Lợi - đến đường Nguyễn Trải
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12965 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Minh Hương - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến đường Nguyễn Tự Trọng
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12966 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Minh Hương - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất ông Hợi
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12967 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Minh Hương - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất ông Quế (bà Xuân)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12968 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Khắc Viện - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường Trần Kim Xuyến - đến hết đất bà Thìn TDP 7
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12969 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Khắc Viện - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến hết đất bà Yến (Phi) TDP 7
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12970 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Khắc Viện - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến đường Hà Huy Quang
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12971 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đinh Nho Hoàn - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Nguyễn Tự Trọng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12972 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đinh Nho Hoàn - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Trung
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12973 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tống Tất Thắng - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường đường Lê Lợi - đến đất nhà văn hóa TDP 4
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12974 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tống Tất Thắng - Thị trấn Phố Châu |
Tiếp đó - đến Bàu De
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12975 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đào Hữu Ích - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ hết đất nhà nghỉ Lý Hà - đến hết đất bà Hồng (Sơn)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12976 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đào Đăng Đệ - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường Lê Lợi - đến hết đất ông Lập
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12977 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đào Đăng Đệ - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông An - đến hết đất ông Bình
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12978 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đào Hữu Ích - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Phan Duy Thận - đến giáp đường Nguyễn Khắc viện
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12979 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Khắc viện - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường HCM - đến đường Trần Kim Xuyến
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12980 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lương Hiền - Thị trấn Phố Châu |
Từ cống chui HCM - đến đất ông Hồ Châu, qua nhà văn hóa TDP 11, qua ngõ bà Đào Thị Lợi đến trước ngõ ông Hồ Bá Hạnh (tổ dân phố 11)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12981 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lương Hiền - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường Trần Kim Xuyến - đến cổng chui Hồ Chí Minh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12982 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lương Hiền - Thị trấn Phố Châu |
Từ đường Trần Kim Xuyến - đến đường Nguyễn Lân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12983 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hà Huy Quang - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đường Quốc lộ 8 A - đến Cầu Đền
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12984 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hà Huy Quang - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn kế tiếp cầu Đền đến Mụ mông TDP 8
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12985 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Hầu Tạo - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ ngã tư Bảo hiểm xã hội - đến đường Nguyễn Trãi
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12986 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lê Hầu Tạo - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất anh Hùng (nhiếp ảnh) - đến hết đất anh Giáp Lê
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12987 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đỗ Gia - Thị trấn Phố Châu |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - đến Cầu Tràn
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12988 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Lỗi - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất ông Đức (con ông Lý) qua đất ông Tài (thuế), qua đất cô Trầm (thầy Sinh) đến hết đất ông Hiệu bà Minh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12989 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Lỗi - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Thầy Bình (Châu) qua đất bà Nga, ông Tửu qua đất Hội quán - đến hết đất bà Đức (bệnh viện)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12990 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đinh Nho Công - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Hòa - đến hết đất ông Phú
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12991 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Đinh Nho Công - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất Hội quán - đến hết đất ông Châu (bà Đào)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12992 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lý Chính Thắng - Thị trấn Phố Châu |
Đường Lý Chính Thắng: Từ giáp đường Lê Lợi - đến sân Thể thao tổ dân phố 4
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12993 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Hảo - Thị trấn Phố Châu |
Từ giáp đường Đinh Nho Hoàn qua đất bà Tâm Dũng (TDP 1) - đến giáp đường Nguyễn Tuấn Thiện
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12994 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Hảo - Thị trấn Phố Châu |
Từ giáp đường Nguyễn Tuấn Thiện - đến Ngã tư đường Lê Minh Hương
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12995 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tử Trọng - Thị trấn Phố Châu |
Từ đất ông Phan Hòa TDP4 - đến giáp đường Lê Minh Hương
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12996 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tử Trọng - Thị trấn Phố Châu |
Từ giáp đường Lê Minh Hương - đến giáp đường Nguyễn Tuấn Thiện
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12997 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Nguyễn Tử Trọng - Thị trấn Phố Châu |
Từ giáp Đường Nguyễn Nguyễn Tuấn Thiện ra đường Đinh Nho Hoàn
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12998 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Đức (Lôc) - đến đường Hồ Hảo
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 12999 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ đất bà Phạm Thị Loan - đến hết đất ông Hồng (Tòa án)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13000 |
Huyện Hương Sơn |
Tổ Dân Phố 1 - Thị trấn Phố Châu |
Đoạn từ giáp đất ông Dung (bà Mỹ) - đến hết đất ông Đông (bà Hồng)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |