| 12901 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Long - Trà - Hà (HL - 11) - Xã Sơn Long (Xã miền núi) |
Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến ranh giới xã Sơn Long; Sơn Trà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12902 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Long (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường 8B (ông Hồ Sỹ Hoàng thôn 1) qua QL 8A chạy dọc đường bờ kè - đến hết đất ông Phạm Đồng thôn 4
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12903 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Long (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông thôn còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12904 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12905 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12906 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12907 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Huyện 61 - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Từ cầu tràn - đễn ngã tưu cổng Chào (giao với QL.8C)
|
1.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12908 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Huyện 61 - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Tù ngã tư Cồng Chảo (Giao với QL.8C) - đến cầu Hầm Hầm
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12909 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh- Quốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Đường Quang - Trung - Thịnh (HL - 06): Cầu khe Nước Cắnn (xã Sơn Trung) - đến Ngã tư cổng chào (giao với ĐH.61)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12910 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Từ Ngã tư (Giao với ĐH.61) - đền hét đất Trường THCS Hải Thượng Lãn Ông
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12911 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ranh giới đất xã Sơn Giang; Sơn Lâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12912 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông thôn 2, 3, 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12913 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông thôn 1,5,6,7,8
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12914 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Từ QL 8C (Ngã ba Cây Tròi) - đến đập Cao Thắng giáp đất xã Sơn Trung
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12915 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Đường phát lát
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12916 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
ĐH.61 Thôn 1 - đến QL,8C thôn 1 (đất Thi hành án)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12917 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Từ Cầu Tràn - đến hết đất Bà Hà (thôn 2)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12918 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Từ Cầu Tràn - đến đất chị Thúy (thôn 3)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12919 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Từ Nà văn hóa thôn 2 - đến ĐH.61 (Vật liệu Trang Thơ)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12920 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12921 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12922 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12923 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên phải)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12924 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên trái)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12925 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên phải)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12926 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên trái)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12927 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên phải)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12928 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên trái)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12929 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến hết đất bà Lựu (phía bên phải)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12930 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến đất bà Lựu (phía bên trái)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12931 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đất Hạt 5 giao thông 474 thôn Kim Cương 1
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12932 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến dốc 7 tầng (đường vào thôn Vùng Tròn)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12933 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến cầu Rào Mắc kéo dài 500m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12934 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó (cầu Rào Mắc kéo dài 500 m) - đến cầu Nước Sốt
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12935 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Trạm H7 giao thông
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12936 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cầu Treo
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12937 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất Việt Nam
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12938 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ QL,8A - đến Khu bảo tồn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12939 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi thôn 13 xã Sơn Kim 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12940 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12941 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe Bùn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12942 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi Khe 5 (đến hết đường thôn Trưng)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12943 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Kế tiếp - đến hết thôn Khe 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12944 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12945 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 5
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12946 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12947 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn sân bóng thôn An Sú - đến Quốc lộ 8A
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12948 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng thôn An Sú
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12949 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12950 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến cầu Khe Cấy
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12951 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Kế tiếp từ cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12952 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú Đất
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12953 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn sân bóng Đại Kim
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12954 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12955 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12956 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12957 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12958 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12959 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12960 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12961 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12962 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12963 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12964 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12965 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Giáp ranh giới xã Sơn Diệm - đến hết đất nhà ông Bính thôn Cây Tắt
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12966 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất trường Giáo dục Thường Xuyên thôn Hồ Sen
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12967 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đầu cầu Hà Tân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12968 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Lớn thôn Hoàng Nam
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12969 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cống Bàu xóm Hà Chua
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12970 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất bà Gái xóm Hà Chua
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12971 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến giáp thị trấn Tây Sơn
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12972 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường trách QL8A (mới) Đoan qua xã Sơn Tây
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12973 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12974 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL- 03) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Từ Quốc lộ 8A - đến cầu Nam Nhe
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12975 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL- 03) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tây; Sơn Lĩnh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12976 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12977 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thuỷ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12978 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba hội quán Tân Thuỷ - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hồ Sen)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12979 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12980 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12981 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12982 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12983 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12984 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12985 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12986 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Toại ( thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12987 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12988 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12989 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12990 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12991 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12992 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12993 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12994 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua - đến đất ông Hùng thôn Hà Chua
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12995 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12996 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12997 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12998 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12999 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13000 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |