| 12001 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12002 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12003 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Thuỷ - Mai (HL - 10) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10): Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Mai (cũ)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12004 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn giáp địa phận xã Sơn Thủy (cũ) - đến hết Bãi Xiếc thôn Hội Sơn, xã Sơn Mai (cũ)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12005 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết Khe Dài Thôn Hội Sơn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12006 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết Động Máng thôn Kim Lĩnh
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12007 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến đất ông Chinh Thôn Kim Lĩnh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12008 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến đất ông Do thôn Tân Hoa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12009 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết đường Thủy Mai
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12010 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy - Mai - đến hết đất ông Khởi thôn Minh Giang
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12011 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất Ông Trường - đến hết đất ông Khánh thôn Kim Lộc
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12012 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Nguyên thôn Hội Sơn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12013 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến eo Cho Bàu thôn Hội Sơn
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12014 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Thuận thôn Hội Sơn
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12015 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Thọ thôn Hội Sơn
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12016 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Nam thôn Hội Sơn
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12017 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ ngõ ông Khánh - đến ngõ Ông Hạnh thôn Kim Lộc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12018 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ ngõ bà Thú - đến hết đất ông Đình thôn Kim Lộc
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12019 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Tân thôn Minh Giang
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12020 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Liệu thôn Minh Giang
|
93.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12021 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Học thôn Kim Lĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12022 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hồng thôn Kim Lĩnh
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12023 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hùng thôn Lim Lĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12024 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Mận thôn Kim Lĩnh
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12025 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cầu Cây Trường thôn Kim Lĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12026 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Hội quán thôn Tân Hoa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12027 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cống Thanh Quýt thôn Tân Hoa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12028 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Đoàn Canh thôn Tân Hoa
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12029 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Phương thôn Tân Hoa
|
93.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12030 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Ngầm thôn Tân Hoa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12031 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Từ ngõ Ông Tùng - đến ngõ Bà Mười thôn Hội Sơn
|
93.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12032 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Từ ngõ Ông Soa thôn Hôi Sơn - đến Cây Trồi thôn Kim Lộc
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12033 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Từ ngõ Ông Kinh - đến ngõ Bà Tâm thôn Minh Giang
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12034 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Từ ngõ Ông Khởi - đến hết đất Ông Minh thôn Minh Giang
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12035 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12036 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12037 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12038 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12039 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12040 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12041 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Giáp ranh giới xã Sơn Châu - đến Cầu Nầm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12042 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Ranh giới xã Sơn Bình - đến giáp xã Sơn Mai (cũ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12043 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Cầu hói đối Cầu Ung Câu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12044 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến Cống Trằm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12045 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến Cống Cầu Kè
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12046 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến ngõ ông Thái thôn Hương Thủy
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12047 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Từ Quốc lộ 8 A - đến đất ông Hưng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12048 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Kế tiếp đất ông Hưng - đến hết đất ông Quang thôn Am Thủy
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12049 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Kế tiếp đất ông Quang - đến ngã Tư quán ông Tùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12050 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 4: Từ ngã 3 trường THCS Trần Kim Xuyến - đến giáp đất Sơn Mai (cũ)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12051 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 1 : Đoạn từ ngõ ông Hưng - đến hết đất ông Đạo thôn Kim Thủy
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12052 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 2 : Tiếp đó - đến hết đất Bà Thiện ( Bình Thủy)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12053 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đường từ ngã ba đất ông Quang thôn Trung Thủy - đến cầu ông Đối thôn Trung Thủy
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12054 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đường từ ngã ba đất Hồ - đến ngõ ông Đạo thôn Kim Thủy
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12055 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 1: Từ ngã tư đất Ông Tùng - đến ngõ ông Đỏn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12056 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến ngã ba Nhà Hồ thôn Am Thủy
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12057 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến ngã ba ông Bằng thôn Trường Thủy
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12058 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn từ đập Liên Hoàn - đến cầu Đá đất ông Cách
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12059 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn từ đất ông Hải ( Trung Thủy) - đến hết đất Ông Thuyên thôn Trường Thủy
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12060 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đường trục xã từ ngõ bà La - đến hết đất ông Cương
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12061 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12062 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12063 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12064 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12065 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12066 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12067 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Quốc lộ 281: Từ ranh giới xã Sơn Trường - đến ngã ba trại Hươu (xã Sơn Thuỷ cũ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12068 |
Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Từ Sân vận động xã Sơn Thuỷ (cũ) - đến dốc Cho Rấy
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12069 |
Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng Đình ,thôn kim Lộc xã Sơn Mai (Cũ)
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12070 |
Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Quynh thôn Cao Trà xã Sơn Phúc (Cũ)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12071 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn giáp huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An - đến giữa ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lễ
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12072 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Từ ranh giới xã Sơn An - đến Cầu Bà Kế đến hết đất cô Thuận thôn Trung Tiến
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12073 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất cô Thuận (thôn Trung Tiến) - đến hết đất ông Tô Bá Mạo thôn 9
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12074 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ)- Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Tiến (từ Cầu Pooc - đến cầu Cao thôn Lệ Định)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12075 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ)- Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ bảng tin thôn Tân Tiến - đến chợ Cầu xã Sơn An
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12076 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lễ - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất ông Châu thôn Ngọc Sơn - đến cầu Sơn Lễ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12077 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ trạm y tế thôn 5 - đến hết đất ông Công thôn 1
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12078 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu Nờ thôn 5 - đến đường Hồ Chí Minh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12079 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ Trường THCS Sơn Tiến - đến cầu Sau Trùa thôn 6
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12080 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đường vượt lũ: Từ đường Hồ Chí Minh đoạn thôn Hòa Tiến tới trường tiểu học thôn Hùng Tiến
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12081 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12082 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12083 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12084 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12085 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12086 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12087 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Đoạn từ ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lệ - đến ranh giới xã Sơn Lệ và xã Sơn Trung
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12088 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Ban - đến cống bà Tùng
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12089 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Từ cống bà Tùng - đến cầu Ngã Ba
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12090 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cồn Khẩu (Cổng chào)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12091 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất cầu Cổ Quản
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12092 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cầu Nội Tranh (Đường Hồ Chí Minh)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12093 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Đường trục xã: Đoan từ Cầu cổ quán - đến ngã ba Cồn Khẩu Cổng chào (gần trạm Y Tế)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12094 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến ngã ba ngõ ông Nguyễn Mạnh Quý
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12095 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Đường trục chính xã - đến cầu Nhà Nàng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12096 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến giáp đất bà Ngụ (Đường Trọt Lối)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12097 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Kế tiếp cầu Nhà Nàng - đến ngõ ông Tam
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12098 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi ngã tư đất ông Bảo tiếp - đến ngã ba trạm y tế đi vòng đến ngã tư đất ông Bảo
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12099 |
Huyện Hương Sơn |
Đường liên thôn Tây Nam - Sơn Thuỷ - Thọ Lộc - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Từ đường Hồ Chí Minh (ngõ ông Thắng) - đến ông Duệ thôn Sơn Thuỷ
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 12100 |
Huyện Hương Sơn |
Đường liên thôn Tây Nam - Sơn Thuỷ - Thọ Lộc - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đập Khe Hồ
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |